Hoá học lớp 12
Bài 12 · Cơ bản

Đại cương về polymer

Nêu được polymer, monomer, mắt xích, hệ số polymer hoá; phân biệt phản ứng trùng hợp và trùng ngưng theo điều kiện monomer và việc có tách phân tử nhỏ hay không; tính M polymer, n, khối lượng polymer theo hiệu suất; giải thích tính chất vật lí (nhiệt dẻo, nhiệt rắn) từ cấu trúc mạch.

Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 12

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Polymer là hợp chất có phân tử khối rất lớn do nhiều mắt xích giống nhau nối lại: (–CH₂–CH₂–)ₙ. Monomer là phân tử nhỏ ban đầu, n là hệ số polymer hoá, M polymer = n × M mắt xích (giá trị trung bình).
  • 2Trùng hợp: monomer có liên kết bội hoặc vòng kém bền, không tách phân tử nhỏ, mắt xích bằng monomer: n CH₂=CHCl → (–CH₂–CHCl–)ₙ.
  • 3Trùng ngưng: monomer có ≥ 2 nhóm chức, có tách phân tử nhỏ (thường H₂O), mắt xích nhẹ hơn monomer: n H₂N[CH₂]₅COOH → (–NH[CH₂]₅CO–)ₙ + n H₂O (131 → 113).
  • 4Ba dạng mạch: thẳng (PE, PVC), nhánh, mạng không gian (bakelite). Mạch thẳng / nhánh ⇒ nhiệt dẻo (mềm dần khi nóng); mạng không gian ⇒ nhiệt rắn (không chảy). Polymer không có nhiệt độ nóng chảy xác định.
  • 5Bẫy: nylon-6 có mắt xích 113, không phải 131; PE 420 000 ⇒ n = 15 000 (chia 28, không chia 14).

👀 Nhìn là hiểu

Chọn monomer rồi bấm ▶ để thấy 6 phân tử nối lại: trùng hợp không tách gì, trùng ngưng tách H₂O. Kéo n để xem M polymer, đổi cấu trúc mạch (thẳng, nhánh, mạng) rồi hơ nóng. Tab Thí nghiệm: hơ nóng PE, PVC, bakelite đo độ lún theo nhiệt độ và đo M để tính n; tab Đoán trước có 4 cái bẫy.

Trùng hợp: mở liên kết đôi C=C, không tách phân tử nhỏ–CH₂–CH₂––CH₂–CH₂––CH₂–CH₂––CH₂–CH₂––CH₂–CH₂––CH₂–CH₂–6 monomer đã nối thành 1 mạchMạch thẳngnguội
M mắt xích28
Hệ số n15 000
M polymer = n·M420 000
Phân tử nhỏ tách rakhông

Phương trình đang xảy ra (polyethylene)

n CH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ

Kiểm tra: M monomer đã dùng = 420 000 = M polymer 420 000 ✓

01000020000300000500n (số mắt xích)M (nghìn)polymer

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

Cấu trúc mạch:

Đã nối 6 monomer, không có phân tử nhỏ nào tách ra: mắt xích –CH₂–CH₂– có đúng thành phần monomer, M = 28. Điều kiện của monomer: có liên kết bội.

Mạch thẳng: các mạch không nối ngang với nhau, chỉ hút nhau bằng lực yếu. Bấm Hơ nóng để thử.

1 🔗 Khái niệm, tên gọi và hệ số polymer hoá

Cần nhớ

  • ✦Polymer là hợp chất có phân tử khối rất lớn (hàng chục nghìn đến hàng triệu), do nhiều mắt xích giống nhau nối lại. Ví dụ polyethylene: (–CH₂–CH₂–)ₙ.
  • ✦Monomer là phân tử nhỏ ban đầu (CH₂=CH₂). Mắt xích là đơn vị lặp lại trong mạch (–CH₂–CH₂–). n là hệ số polymer hoá — số mắt xích trong một phân tử polymer.
  • ✦M polymer = n × M mắt xích. Mẫu polymer gồm các mạch dài ngắn khác nhau nên M và n đề cho chỉ là giá trị trung bình.
  • ✦Tên gọi: poly + tên monomer — polyethylene, polypropylene, polystyrene; tên monomer có hai từ thì đặt trong ngoặc: poly(vinyl chloride), poly(methyl methacrylate).
  • ✦Có polymer thiên nhiên (tinh bột, cellulose, protein, cao su thiên nhiên) và polymer tổng hợp (PE, PVC, nylon, PET…).

Dạng bài

Tính hệ số polymer hoá hoặc phân tử khối

  1. 1 Viết mắt xích và tính M mắt xích (trùng hợp: bằng monomer; trùng ngưng: tổng M monomer trừ M phân tử nhỏ tách ra).
  2. 2 Áp dụng M polymer = n × M mắt xích, suy ra n = M polymer / M mắt xích.
  3. 3 n là số nguyên lớn (hàng nghìn); làm tròn theo yêu cầu đề.
  4. 4 Thử lại: n × M mắt xích phải ra lại M đề cho ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy mắt xích là –CH₂– (M = 14): n = 420 000 / 14 = 30 000, gấp đôi giá trị đúng 15 000.

🧪
Làm mẫu

Một mẫu polyethylene (PE) có phân tử khối trung bình 420 000. Tính hệ số polymer hoá n của mẫu.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🕸️ Cấu trúc mạch và tính chất vật lí

Cần nhớ

  • ✦Ba dạng cấu trúc mạch: không phân nhánh (PE, PVC, amylose), phân nhánh (amylopectin, glycogen), mạng không gian (nhựa bakelite, cao su lưu hoá).
  • ✦Hầu hết polymer là chất rắn, không bay hơi; phần lớn không tan trong nước và dung môi thông thường.
  • ✦Polymer không có nhiệt độ nóng chảy xác định: mẫu gồm các mạch dài ngắn khác nhau nên chỉ mềm dần trong một khoảng nhiệt độ rồi chảy nhớt.
  • ✦Nhiệt dẻo (mạch thẳng, nhánh: PE, PVC, nylon): mềm khi nóng, nguội lại rắn, tạo hình lại được. Nhiệt rắn (mạng không gian: bakelite): không mềm, không chảy, nóng quá thì cháy sém.
  • ✦Vì sao: ở mạch thẳng, nhánh chỉ có lực hút yếu giữa các mạch nên mạch trượt được khi nóng; ở mạng không gian các mạch bị nối ngang bằng liên kết cộng hoá trị nên không trượt.

Ba dạng cấu trúc mạch

Dạng mạchVí dụKhi hơ nóngLoại
Không phân nhánhPE, PVC, nylon-6,6Mềm dần, chảy nhớt, nguội lại rắnNhiệt dẻo
Phân nhánhamylopectin, một số PEMềm dần, chảy nhớtNhiệt dẻo
Mạng không gianbakelite, cao su lưu hoáKhông mềm, không chảy; nóng quá thì cháy sémNhiệt rắn

Dạng bài

Đoán dạng mạch từ hiện tượng khi hơ nóng

  1. 1 Quan sát: mẫu có mềm, chảy khi nóng không? Nguội lại có tạo hình khác được không?
  2. 2 Mềm dần rồi chảy, nguội lại tạo hình lại được ⇒ nhiệt dẻo ⇒ mạch thẳng hoặc nhánh.
  3. 3 Không mềm, không chảy, đến nhiệt độ cao thì cháy sém ⇒ nhiệt rắn ⇒ mạng không gian.
  4. 4 Thử lại: gắn tên chất quen thuộc (PE – nhiệt dẻo; bakelite – nhiệt rắn) và đối chiếu với tay cầm chảo, vỏ ổ cắm ngoài đời ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nói "polymer nào cũng nóng chảy ở một nhiệt độ xác định": PE mềm dần từ khoảng 100 °C, độ lún kim ấn tăng từ 1,1 mm (100 °C) lên 7,7 mm (140 °C) chứ không nhảy ở một điểm.

🔥
Làm mẫu

Hơ nóng hai mẫu nhựa rắn. Mẫu X mềm dần rồi chảy nhớt; để nguội lại rắn và ép lại thành hình khác được. Mẫu Y không mềm, đến khoảng 300 °C thì cháy đen. Cho biết dạng mạch của X, Y.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⛓️ Phản ứng trùng hợp

Cần nhớ

  • ✦Trùng hợp là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) giống nhau hoặc tương tự nhau thành phân tử rất lớn (polymer), không tách ra phân tử nhỏ nào.
  • ✦Điều kiện của monomer: có liên kết bội (C=C) hoặc vòng kém bền (phản ứng mở vòng).
  • ✦Mắt xích có đúng thành phần của monomer: M mắt xích = M monomer. Liên kết đôi C=C mở ra thành hai liên kết đơn nối các mắt xích.
  • ✦Ví dụ: n CH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ; n CH₂=CHCl → (–CH₂–CHCl–)ₙ; trùng hợp mở vòng: n caprolactam → (–NH[CH₂]₅CO–)ₙ (nylon-6).
  • ✦Trùng hợp hai monomer khác nhau gọi là đồng trùng hợp (ví dụ cao su buna-S ở bài 13).

Một số polymer điều chế bằng trùng hợp

PolymerMonomerMắt xíchM mắt xíchỨng dụng
polyethylene (PE)CH₂=CH₂–CH₂–CH₂–28túi ni lông, màng bọc
polypropylene (PP)CH₂=CH–CH₃–CH₂–CH(CH₃)–42hộp thức ăn, ống hút
poly(vinyl chloride) (PVC)CH₂=CHCl–CH₂–CHCl–62,5ống nước, vỏ dây điện
polystyrene (PS)CH₂=CH–C₆H₅–CH₂–CH(C₆H₅)–104hộp xốp, vỏ đồ điện

Dạng bài

Tính khối lượng polymer / monomer theo hiệu suất

  1. 1 Đổi ra mol: n(monomer) = m / M (kmol nếu m tính bằng kg).
  2. 2 Tỉ lệ mol monomer : mắt xích = 1 : 1; n(monomer đã phản ứng) = n · H.
  3. 3 m(polymer) = n(monomer đã phản ứng) · M mắt xích.
  4. 4 Kiểm tra bảo toàn khối lượng: trùng hợp không tách gì nên m polymer = m monomer đã phản ứng ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chia cho hiệu suất thay vì nhân: 62,5 / 0,8 ≈ 78,1 kg — nhiều hơn cả khối lượng monomer đem dùng, vô lí.

🏭
Làm mẫu

Trùng hợp 62,5 kg vinyl chloride với hiệu suất 80 %. Tính khối lượng PVC thu được.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 💧 Phản ứng trùng ngưng

Cần nhớ

  • ✦Trùng ngưng là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ thành polymer đồng thời tách ra phân tử nhỏ (thường là H₂O).
  • ✦Điều kiện của monomer: có ≥ 2 nhóm chức phản ứng được với nhau (–NH₂, –COOH, –OH…), để mỗi phân tử nối được ở cả hai đầu và kéo dài thành mạch.
  • ✦Mắt xích nhẹ hơn monomer đúng bằng khối lượng phân tử nhỏ tách ra: nylon-6: 131 − 18 = 113.
  • ✦Một monomer (ε-aminocaproic acid) hoặc hai monomer: nylon-6,6 từ hexamethylenediamine + adipic acid, PET từ ethylene glycol + terephthalic acid, nhựa PF từ phenol + formaldehyde.
  • ✦n H₂N[CH₂]₆NH₂ + n HOOC[CH₂]₄COOH → (–NH[CH₂]₆NH–CO[CH₂]₄CO–)ₙ + 2n H₂O.
  • ✦Nylon-6 còn điều chế bằng trùng hợp mở vòng caprolactam (không tách nước): cùng polymer nhưng khác cách điều chế.

Một số polymer điều chế bằng trùng ngưng

PolymerMonomer (M)Phân tử nhỏ tách raM mắt xích
nylon-6H₂N[CH₂]₅COOH (131)H₂O113
nylon-6,6H₂N[CH₂]₆NH₂ (116) + HOOC[CH₂]₄COOH (146)2 H₂O226
PET (tơ lapsan)HOCH₂CH₂OH (62) + HOOC–C₆H₄–COOH (166)2 H₂O192
nhựa PF (mạch thẳng)C₆H₅OH (94) + HCHO (30)H₂O106

Dạng bài

Tính khối lượng polymer và nước tách ra

  1. 1 Đổi ra mol monomer (kmol nếu m tính bằng kg).
  2. 2 Viết phương trình để biết mỗi mắt xích tách bao nhiêu H₂O.
  3. 3 m(polymer) = n(monomer phản ứng) · M mắt xích; m(H₂O) = n · số H₂O · 18.
  4. 4 Kiểm tra bảo toàn khối lượng: m polymer + m nước = m monomer đã phản ứng ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy M mắt xích = 131: m(nylon-6) = 0,1 · 131 = 13,1 kg — polymer nặng bằng cả monomer, quên 1,8 kg nước đã tách ra.

💧
Làm mẫu

Trùng ngưng 13,1 kg ε-aminocaproic acid H₂N[CH₂]₅COOH (M = 131) thu được nylon-6 (hiệu suất 100 %). Tính khối lượng nylon-6 và khối lượng nước tách ra.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🧴 Hoá học quanh ta

  • ✦🛍️ Túi ni lông, màng bọc thực phẩm làm từ PE (trùng hợp ethylene); ống nước, vỏ dây điện làm từ PVC. Không đốt rác nhựa: đốt PVC sinh khí HCl độc.
  • ✦🧴 Chai nước ngọt và sợi vải polyester đều là PET, điều chế bằng trùng ngưng: cùng một polymer, thổi thành chai hay kéo thành sợi.
  • ✦🍳 Tay cầm chảo, vỏ ổ cắm điện làm từ nhựa bakelite (nhiệt rắn): không mềm, không chảy khi nóng nên chịu nhiệt tốt, nhưng cũng không nấu chảy để tái chế như PE.
  • ✦♻️ Mã tái chế in dưới đáy chai, hộp: số 1 là PET, số 2 là PE mạch ít nhánh, số 5 là PP — phân loại đúng thì tái chế mới hiệu quả.

6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Nhìn vế phải phương trình: có H₂O (hoặc phân tử nhỏ) tách ra ⇒ trùng ngưng; không tách gì ⇒ trùng hợp.
  • ✦Monomer có C=C hoặc vòng kém bền ⇒ trùng hợp; có hai nhóm chức (–NH₂/–COOH, –OH/–COOH…) ⇒ trùng ngưng.
  • ✦Gọi tên: poly + tên monomer; monomer có hai từ thì đặt trong ngoặc.
  • ✦M mắt xích: trùng hợp = M monomer; trùng ngưng = tổng M monomer − M nước tách ra.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Chia nhầm M mắt xích của PE là 14: 420 000 / 14 = 30 000 thay vì 15 000.
  • ✦Lấy mắt xích nylon-6 là 131 thay vì 113: lệch đúng 18 (khoảng 16 %).
  • ✦Mắt xích nylon-6,6 tính 116 + 146 = 262 (quên trừ 2 H₂O = 36), đúng là 226.
  • ✦Chia cho hiệu suất thay vì nhân: 62,5 kg vinyl chloride, H = 80 % ra 78,1 kg thay vì 50 kg.
  • ✦Tưởng bakelite nóng chảy được như PE: mạng không gian không mềm, không chảy.
  • ✦Coi M polymer là một con số xác định: đề luôn ghi "phân tử khối trung bình".

⚖️ Kiểm tra bảo toàn

  • ✦Trùng hợp: m polymer = m monomer đã phản ứng (không tách gì).
  • ✦Trùng ngưng: m polymer + m nước tách ra = m monomer đã phản ứng (nylon-6: 11,3 + 1,8 = 13,1 kg).
  • ✦Theo nguyên tố: M monomer = M mắt xích + M nước (nylon-6: 131 = 113 + 18; PET: 62 + 166 = 192 + 2 · 18).
  • ✦Hiệu suất: khối lượng thực tế luôn nhỏ hơn lí thuyết; ra lớn hơn là đã chia nhầm hiệu suất.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🔗

Khái niệm và hệ số polymer hoá

  1. 1
    Nhận biết

    Hệ số n trong công thức (–CH₂–CH₂–)ₙ của polyethylene cho biết

  2. 2
    Thông hiểu

    Polymer được tạo từ monomer CH₂=CHCl có tên là

  3. 3
    Thông hiểu Một mẫu poly(vinyl chloride) có phân tử khối trung bình 187 500. Hệ số polymer hoá n của mẫu là .
  4. 4
    Thông hiểu

    Polypropylene có hệ số polymer hoá n = 5 000 (mắt xích –CH₂–CH(CH₃)–). Phân tử khối trung bình của polymer này là

  5. 5
    Thông hiểu

    Dãy nào sau đây gồm toàn polymer?

🕸️

Cấu trúc và tính chất vật lí

  1. 1
    Nhận biết

    Polymer nào sau đây có cấu trúc mạng không gian?

  2. 2
    Thông hiểu

    Phát biểu nào về tính chất vật lí của polymer là đúng?

  3. 3
    Vận dụng

    Hơ nóng hai mẫu nhựa rắn. Mẫu X mềm dần, chảy nhớt, nguội lại rắn và ép lại thành hình khác được. Mẫu Y không mềm, đến khoảng 300 °C thì cháy đen và không tạo lại hình khác được. Kết luận nào đúng?

  4. 4
    Thông hiểu

    Mẫu polymer không có nhiệt độ nóng chảy xác định vì

⛓️

Phản ứng trùng hợp

  1. 1
    Nhận biết

    Monomer tham gia phản ứng trùng hợp phải có

  2. 2
    Thông hiểu

    Chất nào sau đây tham gia phản ứng trùng hợp được?

  3. 3
    Thông hiểu Trùng hợp 125 kg vinyl chloride với hiệu suất 60 %, khối lượng PVC thu được là kg.
  4. 4
    Vận dụng

    Cần bao nhiêu kg ethylene để điều chế 1,4 tấn polyethylene, biết hiệu suất cả quá trình là 80 %?

💧

Phản ứng trùng ngưng

  1. 1
    Nhận biết

    Điều kiện để monomer tham gia phản ứng trùng ngưng là

  2. 2
    Thông hiểu

    Phản ứng nào sau đây là phản ứng trùng ngưng?

  3. 3
    Vận dụng Trùng ngưng 65,5 kg ε-aminocaproic acid (M = 131) với hiệu suất 80 %, khối lượng nylon-6 thu được là kg (mắt xích –NH[CH₂]₅CO– có M = 113, làm tròn đến 0,1).
  4. 4
    Thông hiểu

    Khối lượng mol mắt xích của nylon-6,6 (–NH[CH₂]₆NH–CO[CH₂]₄CO–) là bao nhiêu? (hexamethylenediamine M = 116; adipic acid M = 146)

  5. 5
    Vận dụng

    PET điều chế từ ethylene glycol (M = 62) và terephthalic acid (M = 166) bằng trùng ngưng, mỗi mắt xích tách 2 phân tử H₂O. Khối lượng mol mắt xích của PET là

🔬

Thí nghiệm và số liệu

  1. 1
    Vận dụng

    Hơ nóng hai mẫu nhựa X, Y rồi đo độ lún của kim ấn có quả nặng, được bảng: Nhận xét nào đúng?

  2. 2
    Vận dụng Đo phân tử khối của một mẫu polystyrene (mắt xích –CH₂–CH(C₆H₅)–, M = 104) bốn lần bằng nhớt kế: Hệ số polymer hoá n trung bình của mẫu là (làm tròn đến hàng trăm).
  3. 3
    Thông hiểu

    Hơ nóng mẫu PVC trong phòng thí nghiệm: đến khoảng 160 °C mẫu ngả vàng, có khói; miếng giấy quỳ tím ẩm đưa gần chuyển sang đỏ. Điều đó chứng tỏ

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Polymer nào sau đây được điều chế bằng phản ứng trùng ngưng?

  2. 2
    Thông hiểu

    Trùng hợp 5,6 tấn ethylene với hiệu suất 90 %, khối lượng polyethylene thu được là

  3. 3
    Vận dụng

    Một mẫu PET có phân tử khối trung bình 96 000. Hệ số polymer hoá n của mẫu là (mắt xích PET M = 192; ethylene glycol M = 62; terephthalic acid M = 166)

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Hơ nóng trong phòng thí nghiệm ba mẫu nhựa X (PE), Y (PVC), Z (bakelite): (1) X mềm dần ở khoảng 100–130 °C rồi chảy nhớt, để nguội lại rắn; (2) Y mềm dần từ khoảng 80 °C, đến khoảng 180 °C ngả vàng, khói làm quỳ tím ẩm hoá đỏ; (3) Z không mềm, trên 250 °C cháy đen.

    a)X và Y đều là nhựa nhiệt dẻo.

    b)Khói làm quỳ tím ẩm hoá đỏ chứng tỏ khi quá nóng PVC giải phóng khí HCl.

    c)Z không mềm vì các mạch của Z chỉ là mạch thẳng quấn vào nhau.

    d)Z có thể nấu chảy rồi ép khuôn lại như X để tái chế.

  2. 2
    Vận dụng

    Trùng ngưng 65,5 kg ε-aminocaproic acid H₂N[CH₂]₅COOH (M = 131) tạo nylon-6 (mắt xích M = 113), hiệu suất 80 %.

    a)Mắt xích –NH[CH₂]₅CO– có khối lượng mol 113.

    b)Số mol acid đem dùng là 0,5 kmol.

    c)Khối lượng nước tách ra là 9,0 kg.

    d)Khối lượng nylon-6 thu được là 52,4 kg.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Cho các chất: CH₂=CH₂, CH₃–CH₃, CH₂=CHCl, C₆H₅CH=CH₂, CH₃CH₂OH, CH₂=CH–CN. Số chất có thể tham gia phản ứng trùng hợp là bao nhiêu? Đáp số:
  2. 2
    Vận dụng Cần bao nhiêu tấn vinyl chloride để sản xuất 1 tấn PVC, biết hiệu suất trùng hợp là 80 %? (làm tròn đến 0,01). Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Một mẫu nylon-6,6 có hệ số polymer hoá n = 150 (mắt xích M = 226). Phân tử khối trung bình của mẫu là bao nhiêu nghìn đvC? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi phân biệt trùng hợp và trùng ngưng (điều kiện monomer, có tách H₂O hay không), tên polymer từ monomer, tính chất vật lí của polymer.
  • •Phần II hay có một mô tả hơ nóng mẫu nhựa hoặc một bài trùng ngưng có hiệu suất: ý dễ mất điểm là coi mắt xích bằng monomer, quên hiệu suất, hoặc cho rằng polymer nóng chảy ở nhiệt độ xác định.
  • •Phần III có thể hỏi số chất tham gia trùng hợp / trùng ngưng trong một dãy, hoặc tính n, M polymer, khối lượng monomer theo hiệu suất.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Vật liệu polymer