Hoá học lớp 12
Bài 13 · Cơ bản

Vật liệu polymer

Nêu khái niệm chất dẻo, vật liệu composite, tơ, cao su, keo dán và ví dụ; phân biệt tính dẻo với tính đàn hồi; phân loại tơ thiên nhiên – bán tổng hợp – tổng hợp; hiểu vai trò của sự lưu hoá; nêu vấn đề rác thải nhựa. Ôn cả chương 4: sơ đồ monomer → polymer → vật liệu và bài tính khối lượng theo hiệu suất nhiều bước.

Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 13

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Chất dẻo có tính dẻo (biến dạng rồi giữ nguyên): PE, PVC, PS, PMMA, nhựa PF. Composite là tổ hợp polymer nền với cốt (sợi thuỷ tinh, sợi carbon).
  • 2Tơ là polymer dạng sợi dài, mảnh, bền. Thiên nhiên (bông, len, tơ tằm), bán tổng hợp (visco, acetate: chế từ cellulose), tổng hợp (nylon-6,6, nitron, lapsan).
  • 3Cao su có tính đàn hồi (biến dạng rồi trở lại). Cao su thiên nhiên là polyisoprene; lưu hoá: cao su + S (t°) ⇒ cầu nối –S–S– giữa các mạch ⇒ bền, đàn hồi hơn.
  • 4Keo dán tạo màng bám chắc giữa hai bề mặt (epoxy, urea–formaldehyde, hồ tinh bột). Nhựa rất khó phân huỷ ⇒ giảm – tái sử dụng – tái chế.
  • 5Ôn chương 4: PVC từ acetylene: C₂H₂ + HCl → C₂H₃Cl rồi n C₂H₃Cl → (–CH₂–CHCl–)ₙ; hiệu suất nhiều bước nhân với nhau.
  • 6Bẫy: dẻo ≠ đàn hồi; tơ visco là bán tổng hợp; lưu hoá không làm mềm mà làm bền hơn.

👀 Nhìn là hiểu

Chọn nhóm vật liệu rồi kéo giãn các mạch polymer giữa hai kẹp và bấm Thả: cao su lưu hoá trở lại, cao su chưa lưu hoá và chất dẻo giãn mãi, tơ và keo quá giới hạn thì đứt / bong. Tab Thí nghiệm có ba phần: kéo cao su ghi lực – độ giãn, đốt thử tơ, và Tổng hợp chương 4 (hiệu suất hai bước); tab Đoán trước có 4 cái bẫy.

Chất dẻođang kéoban đầu
Độ giãn ε100 %
Lực kéo F2,3 N
Mẫucòn nguyên

Điều chế PE (phương trình đang xét)

n CH₂=CH₂ → (–CH₂–CH₂–)ₙ

0501001502000246ε (%)F (N)

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

Ví dụ:

Chất dẻo: tính dẻo: biến dạng khi chịu lực và giữ nguyên hình dạng đó. Độ giãn 100 % ⇒ lực kéo 2,3 N. Bấm Thả để xem mẫu có trở lại hình cũ không.

1 🧱 Chất dẻo và vật liệu composite

Cần nhớ

  • ✦Chất dẻo là vật liệu polymer có tính dẻo: bị biến dạng khi chịu lực và giữ nguyên hình dạng đó khi thôi tác dụng lực.
  • ✦Chất dẻo gồm polymer (thành phần chính) và có thể thêm chất hoá dẻo, chất độn, chất màu để thay đổi tính chất.
  • ✦Thông dụng: PE (túi, màng bọc), PVC (ống nước, vỏ dây điện), PS (hộp xốp), PMMA (thuỷ tinh hữu cơ, kính máy bay), nhựa PF (bakelite: vỏ ổ cắm, tay cầm).
  • ✦Vật liệu composite là vật liệu tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau: nền (thường là polymer) và cốt (sợi thuỷ tinh, sợi carbon…). Ví dụ vỏ thuyền, cần câu bằng sợi thuỷ tinh – nhựa epoxy.
  • ✦Dẻo ≠ đàn hồi: dẻo thì biến dạng rồi giữ nguyên; đàn hồi thì biến dạng rồi trở lại.

Một số chất dẻo thông dụng

Chất dẻoMonomerPhản ứngỨng dụng
PECH₂=CH₂trùng hợptúi ni lông, màng bọc
PVCCH₂=CHCltrùng hợpống nước, vỏ dây điện
PSCH₂=CH–C₆H₅trùng hợphộp xốp, vỏ đồ điện
PMMACH₂=C(CH₃)–COOCH₃trùng hợpkính máy bay, biển quảng cáo
nhựa PFphenol + HCHOtrùng ngưngvỏ ổ cắm, tay cầm

Dạng bài

Phân biệt tính dẻo và tính đàn hồi bằng thí nghiệm kéo – thả

  1. 1 Kéo dải vật liệu tới độ giãn ε rồi thả ra.
  2. 2 Đo độ giãn còn lại sau khi thả: gần 0 ⇒ đàn hồi; còn lớn ⇒ dẻo (giữ biến dạng).
  3. 3 Cao su lưu hoá: dư rất nhỏ; cao su chưa lưu hoá: mạch trượt nên dư lớn; chất dẻo: chỉ phần biến dạng nhỏ đầu tiên trở lại.
  4. 4 Thử lại: đối chiếu với đồ vật quen thuộc (dây thun trở lại, túi ni lông kéo giãn thì giãn luôn) ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nhầm hai tính chất là một: nói "dây thun là chất dẻo" hoặc "túi PE có tính đàn hồi tốt" — túi PE kéo 100 % rồi thả còn giãn tới 80 %.

🛍️
Làm mẫu

Kéo dải màng PE giãn 100 % rồi buông. Dải màng còn giãn khoảng 80 %. Còn dải cao su đã lưu hoá kéo 100 % rồi buông thì còn giãn khoảng 1 %. Hai vật liệu có tính chất gì?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🧵 Tơ

Cần nhớ

  • ✦Tơ là những polymer hình sợi dài, mảnh, bền, ít giãn (kéo giãn quá ~40 % là đứt) và có thể kéo thành sợi.
  • ✦Tơ thiên nhiên: có sẵn trong tự nhiên — bông, len, tơ tằm. Tơ bán tổng hợp (nhân tạo): chế biến hoá học từ polymer thiên nhiên — tơ visco, tơ acetate (từ cellulose). Tơ tổng hợp: tổng hợp hoàn toàn từ monomer — nylon-6,6, nylon-6, tơ nitron, tơ lapsan.
  • ✦Tiêu chí phân loại là mạch polymer do ai tạo ra, không phải "làm từ chất gì": bông và tơ visco đều từ cellulose nhưng bông là tơ thiên nhiên, visco là bán tổng hợp.
  • ✦Nylon-6,6, nylon-6, PET (lapsan) điều chế bằng trùng ngưng; tơ nitron (–CH₂–CH(CN)–)ₙ điều chế bằng trùng hợp acrylonitrile.
  • ✦Phân biệt bằng đốt thử: tơ tằm, len (protein) có mùi tóc cháy; bông, visco có mùi giấy cháy; nylon co lại, chảy thành giọt.

Phân loại tơ

LoạiNguồn gốcVí dụ
Thiên nhiênCó sẵn trong tự nhiênbông, len, tơ tằm
Bán tổng hợpChế từ polymer thiên nhiêntơ visco, tơ acetate
Tổng hợpTổng hợp hoàn toàn từ monomernylon-6,6, tơ nitron, tơ lapsan

Dạng bài

Phân loại tơ và tính n của tơ tổng hợp

  1. 1 Xác định nguồn mạch polymer: có sẵn trong tự nhiên, chế từ polymer có sẵn, hay tổng hợp từ monomer.
  2. 2 Có sẵn ⇒ thiên nhiên; chế từ cellulose ⇒ bán tổng hợp; từ monomer ⇒ tổng hợp.
  3. 3 Muốn tính n: n = M polymer / M mắt xích (mắt xích tơ nitron –CH₂–CH(CN)–: M = 53).
  4. 4 Thử lại: n · M mắt xích ra lại M đề cho ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nói "bông và tơ visco đều là tơ thiên nhiên vì cùng từ cellulose": visco phá cấu trúc cũ rồi kéo sợi mới nên là bán tổng hợp.

🧶
Làm mẫu

Phân loại các tơ: tơ tằm, tơ visco, nylon-6,6, bông. Một mẫu tơ nitron có phân tử khối trung bình 106 000, tính hệ số polymer hoá n.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🛞 Cao su và sự lưu hoá

Cần nhớ

  • ✦Cao su là polymer có tính đàn hồi: biến dạng khi chịu lực và trở lại hình dạng ban đầu khi thôi tác dụng lực.
  • ✦Cao su thiên nhiên lấy từ mủ cây cao su, là polyisoprene (–CH₂–C(CH₃)=CH–CH₂–)ₙ, monomer isoprene CH₂=C(CH₃)–CH=CH₂.
  • ✦Cao su tổng hợp: buna từ buta-1,3-diene; buna-S đồng trùng hợp buta-1,3-diene với styrene; buna-N với acrylonitrile.
  • ✦Lưu hoá: đun cao su với lưu huỳnh tạo cầu nối –S–S– giữa các mạch ⇒ cao su bền, đàn hồi, chịu nhiệt tốt hơn, không bị chảy dính (lốp xe đều là cao su lưu hoá).
  • ✦Nhiều lưu huỳnh quá (khoảng 30 %) thì được ebonit cứng, mất đàn hồi: lưu hoá không phải để làm mềm.

Dạng bài

Tính số mắt xích isoprene ứng với một cầu nối –S–S–

  1. 1 Giả thiết (như đề thường cho): mỗi cầu –S–S– thay thế 2 nguyên tử H của mạch cao su. Đổi ra khối lượng mol: mắt xích C₅H₈ có M = 68, S₂ có 64.
  2. 2 k mắt xích + 1 cầu nối: M = 68k − 2 + 64 = 68k + 62.
  3. 3 %S = 64 / (68k + 62) ⇒ giải k.
  4. 4 Thử lại: thay k vào %S ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng 32 (một nguyên tử S) thay vì 64 (cầu nối –S–S– có hai nguyên tử S): 32 / (68k + 31) = 1,714 % cho k ≈ 27, chỉ bằng một nửa giá trị đúng 54.

🛞
Làm mẫu

Cao su lưu hoá chứa 1,714 % lưu huỳnh về khối lượng. Trung bình có bao nhiêu mắt xích isoprene ứng với một cầu nối –S–S–? (Giả thiết mỗi cầu nối thay 2 nguyên tử H.)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🧴 Keo dán và rác thải nhựa

Cần nhớ

  • ✦Keo dán là vật liệu polymer (hoặc tạo ra polymer khi đóng rắn) có khả năng tạo màng bám chắc giữa hai bề mặt vật liệu.
  • ✦Keo epoxy (hai thành phần: nhựa + chất đóng rắn trộn khi dùng), keo urea–formaldehyde và keo phenol–formaldehyde (dán gỗ ép), hồ tinh bột (keo dán tự nhiên).
  • ✦Keo dán khác chất dẻo: không dùng để tạo hình mà để nối hai vật; lực dán lớn nhưng màng keo vẫn bong khi lực bóc vượt giới hạn (sim: keo bong khi kéo quá khoảng 60 %).
  • ✦Rác thải nhựa rất khó phân huỷ (hàng trăm năm), vỡ thành vi nhựa vào chuỗi thức ăn; đốt PVC sinh HCl độc. Hướng xử lí: giảm – tái sử dụng – tái chế, và dùng polymer phân huỷ sinh học.

5 🔁 Ôn chương 4: từ monomer đến vật liệu

Sơ đồ monomer → polymer → vật liệu

MonomerPolymerVật liệuPhản ứng
CH₂=CH₂PEchất dẻotrùng hợp
CH₂=CHClPVCchất dẻotrùng hợp
CH₂=CH–CNtơ nitrontơtrùng hợp
hexamethylenediamine + adipic acidnylon-6,6tơtrùng ngưng
CH₂=CH–CH=CH₂bunacao sutrùng hợp
phenol + HCHOnhựa PFchất dẻo, keo dántrùng ngưng

Dạng bài

Tính khối lượng sản phẩm qua nhiều bước có hiệu suất

  1. 1 Đổi ra mol chất đầu (kmol nếu m tính bằng kg).
  2. 2 Cân bằng từng bước để biết tỉ lệ mol; ở mỗi bước nhân với hiệu suất của bước đó.
  3. 3 Hiệu suất chung H = H₁ · H₂ …; m sản phẩm = n · H · M mắt xích.
  4. 4 Kiểm tra: tính lại bằng H chung (n · H · M) ra cùng kết quả; sản phẩm nhỏ hơn lí thuyết ✓.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng hiệu suất 80 + 902 = 85 % thay vì nhân 72 %: 0,5 · 0,85 · 62,5 ≈ 26,6 kg — vượt xa kết quả đúng 22,5 kg.

🏭
Làm mẫu

Điều chế PVC theo sơ đồ: C₂H₂ + HCl → C₂H₃Cl (H₁ = 80 %), rồi trùng hợp C₂H₃Cl (H₂ = 90 %). Tính khối lượng PVC thu được từ 13 kg C₂H₂.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

6 🚗 Hoá học quanh ta

  • ✦🚗 Lốp xe làm từ cao su lưu hoá (trộn thêm muội than): bền, đàn hồi, không chảy dính khi nóng vì có cầu nối –S–S–.
  • ✦👕 Áo thun polyester là PET (tơ lapsan), áo len là protein, áo cotton là cellulose — khi lỡ cháy xém, polyester co lại chảy ra rất dễ dính da, nên đồ bảo hộ thường tránh polyester.
  • ✦🥡 Hộp xốp là PS, ống nước là PVC, chai nước là PET: dùng xong phân loại đúng thùng để tái chế, không đốt.
  • ✦🏠 Cần câu, vỏ thuyền bằng sợi thuỷ tinh – nhựa epoxy (composite): nhẹ mà bền. Hồ tinh bột vẫn là keo dán giấy an toàn nhất cho trẻ nhỏ.

7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Biến dạng rồi giữ nguyên ⇒ dẻo (chất dẻo); biến dạng rồi trở lại ⇒ đàn hồi (cao su).
  • ✦Phân loại tơ: có sẵn ⇒ thiên nhiên; chế từ cellulose ⇒ bán tổng hợp (visco, acetate); từ monomer ⇒ tổng hợp.
  • ✦Cao su: buna (buta-1,3-diene), buna-S (+ styrene), buna-N (+ acrylonitrile), thiên nhiên (isoprene).
  • ✦Bài nhiều bước: nhân các hiệu suất; sản phẩm thu được luôn nhỏ hơn lí thuyết.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Nhầm dẻo với đàn hồi: dải PE kéo 100 % thả còn giãn 80 %, dải cao su lưu hoá chỉ còn 1 %.
  • ✦Cho rằng tơ visco là tơ tổng hợp (hay tơ thiên nhiên): đúng là bán tổng hợp.
  • ✦Nghĩ lưu hoá làm cao su mềm hơn: cầu nối –S–S– làm cao su bền, đàn hồi hơn; quá nhiều S thì thành ebonit cứng.
  • ✦Cộng hiệu suất thay vì nhân: 80 % và 90 % cho H = 72 %, không phải 85 % (13 kg C₂H₂ ra 22,5 kg PVC, không phải 26,6 kg).
  • ✦Chia cho hiệu suất khi tính sản phẩm: 62,5 kg PVC cần 36,1 kg C₂H₂ (260,72), không phải 18,7 kg (26 · 0,72).
  • ✦Nói đốt PVC chỉ ra CO₂ và hơi nước: PVC còn sinh HCl độc vì có Cl.

⚖️ Kiểm tra bảo toàn

  • ✦Trùng hợp: m polymer = m monomer đã phản ứng; trùng ngưng: m polymer + m nước = m monomer (nylon-6,6: 22,6 + 3,6 = 26,2 kg).
  • ✦Nhiều bước: m sản phẩm = m đầu · H₁ · H₂ · (M sản phẩm / M đầu theo tỉ lệ mol).
  • ✦Theo nguyên tố: 2C₂H₅OH → C₄H₆ + 2H₂O + H₂ có 4 C, 12 H, 2 O mỗi vế.
  • ✦Lưu hoá: %S = 64 / (68k + 62) phải nhỏ (vài phần trăm) — ra hàng chục phần trăm là sai.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🧱

Chất dẻo và composite

  1. 1
    Nhận biết

    Chất dẻo là những vật liệu polymer có tính

  2. 2
    Thông hiểu

    Dãy gồm toàn polymer dùng làm chất dẻo là

  3. 3
    Thông hiểu

    Vật liệu composite là vật liệu

🧵

Tơ

  1. 1
    Nhận biết

    Tơ nào sau đây là tơ tổng hợp?

  2. 2
    Thông hiểu Cho các tơ: bông, tơ visco, tơ acetate, tơ nitron, tơ tằm. Số tơ bán tổng hợp là .
  3. 3
    Thông hiểu Một mẫu tơ nitron (–CH₂–CH(CN)–)ₙ có phân tử khối trung bình 106 000. Hệ số polymer hoá n là .
  4. 4
    Vận dụng

    Điều chế nylon-6,6 từ hexamethylenediamine (M = 116) và adipic acid. Để thu được 22,6 kg nylon-6,6 (mắt xích M = 226) với hiệu suất 80 %, cần bao nhiêu kg hexamethylenediamine?

🛞

Cao su và lưu hoá

  1. 1
    Nhận biết

    Mục đích của sự lưu hoá cao su là

  2. 2
    Thông hiểu

    Monomer dùng để điều chế cao su buna là

  3. 3
    Vận dụng Cao su lưu hoá chứa 1,714 % lưu huỳnh về khối lượng. Trung bình có mắt xích isoprene ứng với một cầu nối –S–S– (giả thiết mỗi cầu nối thay 2 nguyên tử H).
  4. 4
    Thông hiểu

    Cao su buna-S được điều chế bằng phản ứng đồng trùng hợp buta-1,3-diene với

🔬

Thí nghiệm và số liệu

  1. 1
    Vận dụng

    Kéo giãn hai dải cao su A, B cùng cỡ, đo lực kéo F ở các độ giãn ε khác nhau: Khi thả ra từ ε = 200 %, dải A còn giãn 110 %, dải B còn giãn 2 %. Kết luận nào đúng?

  2. 2
    Thông hiểu Theo bảng ở câu trên, khi kéo giãn 200 % thì lực kéo của dải B gấp khoảng lần lực của dải A (làm tròn đến hàng đơn vị).
  3. 3
    Thông hiểu

    Đốt thử ba sợi X, Y, Z: X cháy có mùi tóc cháy, tro vón thành cục bóp vụn; Y cháy nhanh, mùi giấy cháy, tro xám mịn; Z co lại, chảy thành giọt rồi nguội thành hạt cứng. X, Y, Z lần lượt có thể là

🔁

Ôn chương 4

  1. 1
    Thông hiểu

    Cho các polymer: PE, nylon-6,6, buna, PVC, tơ nitron. Số polymer điều chế bằng trùng hợp là

  2. 2
    Vận dụng Điều chế PVC từ 52 kg C₂H₂: C₂H₂ + HCl → C₂H₃Cl (H₁ = 75 %), rồi trùng hợp (H₂ = 80 %). Khối lượng PVC thu được là kg.
  3. 3
    Thông hiểu

    Dãy gồm các polymer điều chế bằng phản ứng trùng ngưng là

  4. 4
    Vận dụng

    Điều chế cao su buna từ ethanol: 2C₂H₅OH → C₄H₆ + 2H₂O + H₂ (xt, t°; H₁ = 60 %), rồi n C₄H₆ → buna (H₂ = 80 %). Để sản xuất 1 tấn buna cần khoảng bao nhiêu tấn ethanol?

  5. 5
    Thông hiểu

    Phát biểu nào sau đây đúng?

  6. 6
    Nhận biết

    Hướng xử lí rác thải nhựa đúng theo nguyên tắc 3R là

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Phát biểu nào sau đây đúng?

  2. 2
    Thông hiểu

    Sự lưu hoá cao su là quá trình

  3. 3
    Vận dụng

    Điều chế PVC theo sơ đồ C₂H₂ → C₂H₃Cl → PVC với H₁ = 80 %, H₂ = 90 %. Khối lượng C₂H₂ cần dùng để thu được 62,5 kg PVC là

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Kéo giãn hai dải cao su cùng cỡ: dải A (chưa lưu hoá) và dải B (đã lưu hoá) tới 200 %, đo lực kéo rồi thả ra. Kết quả: F(A) = 2,4 N, F(B) = 27,8 N; sau khi thả A còn giãn 110 %, B còn giãn 2 %.

    a)Cùng độ giãn 200 %, dải B cần lực kéo lớn hơn dải A.

    b)Dải A giãn dư lớn vì các mạch cao su chưa lưu hoá đã trượt lên nhau khi kéo.

    c)Cầu nối –S–S– làm các mạch cao su ngắn lại.

    d)Cho thật nhiều lưu huỳnh thì cao su càng đàn hồi hơn.

  2. 2
    Vận dụng

    Điều chế nylon-6,6 từ 11,6 kg hexamethylenediamine H₂N[CH₂]₆NH₂ (M = 116) và lượng vừa đủ adipic acid HOOC[CH₂]₄COOH (M = 146), hiệu suất 100 %.

    a)Số mol hexamethylenediamine là 0,1 kmol.

    b)Khối lượng adipic acid cần dùng là 14,6 kg.

    c)Khối lượng nylon-6,6 thu được là 26,2 kg.

    d)Mỗi mắt xích nylon-6,6 tạo thành tách ra một phân tử H₂O.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Cho các vật liệu: bông, tơ tằm, tơ visco, tơ acetate, nylon-6,6, tơ nitron, tơ lapsan. Số vật liệu là tơ tổng hợp là bao nhiêu? Đáp số:
  2. 2
    Vận dụng Để sản xuất 10,4 tấn tơ nitron bằng trùng hợp acrylonitrile với hiệu suất 80 % cần bao nhiêu tấn acrylonitrile? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Từ 92 kg ethanol điều chế buna: 2C₂H₅OH → C₄H₆ + 2H₂O + H₂ (xt, t°; H₁ = 60 %), rồi trùng hợp C₄H₆ (H₂ = 50 %). Khối lượng buna thu được là bao nhiêu kg (làm tròn đến 0,1)? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi phân loại tơ (thiên nhiên – bán tổng hợp – tổng hợp), phân biệt dẻo với đàn hồi, mục đích lưu hoá, monomer của cao su.
  • •Phần II hay có một thí nghiệm kéo giãn, đốt thử tơ hoặc một bài điều chế nylon / PVC có hiệu suất: ý dễ mất điểm là coi mắt xích bằng tổng monomer, cộng hiệu suất thay vì nhân, hoặc nói lưu hoá làm cao su mềm.
  • •Phần III có thể hỏi số vật liệu thuộc một loại (số tơ tổng hợp, số polymer điều chế bằng trùng hợp) hoặc khối lượng chất đầu / sản phẩm qua nhiều bước.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Thế điện cực và nguồn điện hoá học