Nguyên tố nhóm IA
Giải thích vì sao kim loại kiềm có tính khử mạnh nhất, viết phản ứng với nước và phi kim rồi tính V(H₂), xác định kim loại; nhận biết bằng màu ngọn lửa; nắm tính chất NaCl, NaOH, NaHCO₃, Na₂CO₃ và tính lượng soda theo phương pháp Solvay.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 24
⚡ Nhớ nhanh
- 1Kim loại nhóm IA (Li, Na, K, Rb, Cs) có cấu hình lớp ngoài cùng ns¹: dễ nhường 1 electron thành M⁺, nên tính khử mạnh nhất trong các kim loại; tính khử tăng từ Li đến Cs.
- 2Với nước (nhiệt độ thường): 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑, càng xuống dưới càng mãnh liệt (Li êm, Na mạnh, K cháy tím, Rb–Cs nổ) ⇒ bảo quản trong dầu hoả. Với oxygen đốt: 4Li + O₂ → 2Li₂O, 2Na + O₂ → Na₂O₂.
- 3Màu ngọn lửa: Li đỏ tía, Na vàng, K tím; màu chỉ nhận ra kim loại, không nhận ra gốc acid. Điều chế: điện phân nóng chảy muối chloride.
- 4NaHCO₃ (bột nở, giảm acid dạ dày) bị nhiệt phân thành Na₂CO₃; Na₂CO₃ (soda) bền nhiệt, sản xuất theo Solvay: 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂.
- 5Bẫy: n(H₂) = nkim loại2 (không phải bằng n kim loại); khí ở đkc dùng 24,79 L/mol, không phải 22,4.
👀 Nhìn là hiểu
Chọn kim loại từ Li đến Cs và khối lượng rồi xem phản ứng với nước (số mol, V(H₂), khối lượng hydroxide); đổi góc nhìn sang giá 4 ống nghiệm hợp chất của sodium hoặc sơ đồ Solvay. Tab Thí nghiệm có thử màu ngọn lửa và nhiệt phân NaHCO₃ (cân chất rắn theo thời gian); tab Đoán trước có 4 cái bẫy.
2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Sodium (Na, [Ne]3s¹, D = 0,97 < 1 nên nổi): phản ứng mạnh: nóng chảy thành giọt tròn, chạy nhanh trên mặt nước, kêu xèo xèo. 2,3 g Na = 0,10 mol ⇒ 0,050 mol H₂ = 1,24 L (đkc) và 0,10 mol NaOH (4,0 g); dung dịch làm phenolphthalein hoá hồng.
1 ⚗️ Cấu hình và tính chất hoá học của kim loại kiềm
Cần nhớ
- ✦Cấu hình lớp ngoài cùng ns¹: dễ nhường 1 electron, M → M⁺ + 1e. Vì vậy kim loại kiềm có tính khử mạnh nhất và trong hợp chất chỉ có số oxi hoá +1.
- ✦Với phi kim: 4Li + O₂ → 2Li₂O; 2Na + O₂ → Na₂O₂ (peroxide, khi đốt trong oxygen); 2Na + Cl₂ → 2NaCl.
- ✦Với nước ở nhiệt độ thường: 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑. Dung dịch MOH là base mạnh nên làm phenolphthalein hoá hồng. Mức phản ứng tăng dần: Li (êm, nổi) < Na (chạy xèo xèo) < K (cháy tím) < Rb, Cs (nổ).
- ✦Với dung dịch acid: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H₂↑ (xảy ra rất mạnh; kim loại còn phản ứng cả với nước trong dung dịch).
- ✦Bảo quản: ngâm trong dầu hoả (không phản ứng, ngăn không khí ẩm). Li có D = 0,53 nhẹ hơn dầu hoả (0,80) nên nổi, thường bọc parafin.
- ✦Điều chế: điện phân nóng chảy . Không điện phân dung dịch vì nước bị khử trước, chỉ cho H₂.
Dạng bài
Tính lượng khí và base khi kim loại kiềm tác dụng với nước
- 1 Đổi ra mol: n(M) = m/M.
- 2 Phương trình 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑ ⇒ n(MOH) = n(M); n(H₂) = nM2.
- 3 V(H₂) = n(H₂) · 24,79 (đkc); m(MOH) = n · (M + 17).
- 4 Kiểm tra: bảo toàn nguyên tố M và bảo toàn electron (1 mol M cho 1 mol e; 1 mol H₂ nhận 2 mol e).
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên chia đôi, coi n(H₂) = n(Na) = 0,1 mol ⇒ V = 2,48 L, gấp đôi đáp số đúng.
Cho 2,3 g Na vào nước dư. Tính thể tích H₂ (đkc, 24,79 L/mol) và khối lượng NaOH tạo thành.
Hướng dẫn giải
2 📈 Xu hướng biến đổi từ Li đến Cs
Cần nhớ
- ✦Từ Li đến Cs, số lớp electron tăng: bán kính nguyên tử tăng (152 đến 265 pm), năng lượng ion hoá thứ nhất I₁ giảm (520 đến 376 kJ/mol). Electron ngoài cùng càng dễ mất nên tính khử tăng: Li < Na < K < Rb < Cs.
- ✦Mềm (cắt được bằng dao), nhẹ, nhiệt độ nóng chảy thấp (181 đến 28 °C): mỗi nguyên tử chỉ góp 1 electron vào liên kết kim loại nên liên kết yếu.
- ✦D nhìn chung tăng nhưng không đều (K = 0,86 nhẹ hơn Na = 0,97). Li, Na, K nhẹ hơn nước; Rb, Cs nặng hơn nước.
- ✦Mức phản ứng với nước tăng cùng chiều với tính khử.
Số liệu một số kim loại kiềm
| Kim loại | Cấu hình | Bán kính (pm) | I₁ (kJ/mol) | D (g/cm³) | t°nc (°C) | Màu ngọn lửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Li | [He]2s¹ | 152 | 520 | 0,53 | 181 | đỏ tía |
| Na | [Ne]3s¹ | 186 | 496 | 0,97 | 98 | vàng |
| K | [Ar]4s¹ | 227 | 419 | 0,86 | 64 | tím |
| Rb | [Kr]5s¹ | 248 | 403 | 1,53 | 39 | đỏ tím |
| Cs | [Xe]6s¹ | 265 | 376 | 1,87 | 28 | xanh lam |
Dạng bài
Xác định kim loại kiềm từ số liệu phản ứng với nước
- 1 Đổi ra mol: n(H₂) = V/24,79.
- 2 n(M) = 2 · n(H₂) (vì 2M → 1H₂).
- 3 M = m/n(M), đối chiếu khối lượng mol: Li 7, Na 23, K 39, Rb 85,5, Cs 133.
- 4 Kiểm tra: m = n · M khớp đề; với hỗn hợp hai kim loại thì M̄ nằm giữa hai khối lượng mol.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên nhân đôi, coi n(M) = n(H₂) = 0,05 mol ⇒ M = 78 g/mol, không ứng với kim loại kiềm nào (K = 39; Rb = 85,5).
3,9 g một kim loại kiềm M tác dụng hết với nước dư, thu được 1,24 L H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Xác định M.
Hướng dẫn giải
3 🔥 Nhận biết bằng màu ngọn lửa
Cần nhớ
- ✦Khi đốt, electron ngoài cùng nhận năng lượng nhảy lên mức cao rồi rơi về, phát ra ánh sáng có màu đặc trưng của từng nguyên tố ⇒ nhận biết kim loại bằng màu ngọn lửa.
- ✦Li đỏ tía, Na vàng, K tím (Rb đỏ tím, Cs xanh lam).
- ✦Màu lửa nhận ra kim loại, không nhận ra gốc acid: NaCl, NaOH, Na₂CO₃ đều cho lửa vàng.
- ✦Ánh vàng của Na rất mạnh nên át màu của K khi hai muối lẫn nhau; nhìn qua kính coban (chặn ánh vàng) mới thấy màu tím của K.
- ✦Chỉ làm trong phòng thí nghiệm, có giáo viên hướng dẫn; dây platin phải sạch.
Màu ngọn lửa của một số muối
| Muối | Ion kim loại | Mắt thường | Qua kính coban |
|---|---|---|---|
| NaCl | Na⁺ | vàng | gần như không thấy màu |
| KCl | K⁺ | tím nhạt | tím |
| LiCl | Li⁺ | đỏ tía | vẫn thấy đỏ tía |
| NaCl lẫn KCl | Na⁺, K⁺ | vàng (át màu tím) | tím nhạt |
Dạng bài
Nhận biết kim loại kiềm trong mẫu bằng màu ngọn lửa
- 1 Nhúng dây platin sạch vào mẫu, đưa vào phần lửa nóng nhất.
- 2 Quan sát bằng mắt thường: lửa vàng ⇒ có Na.
- 3 Nghi có K lẫn trong mẫu thì nhìn qua kính coban: thấy tím ⇒ có K.
- 4 Kết luận về kim loại; muốn biết gốc acid phải dùng thuốc thử khác.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ nhìn bằng mắt thường: thấy vàng rồi kết luận mẫu chỉ có Na, bỏ sót K bị át màu.
Mẫu muối chloride X khi đốt cho ngọn lửa màu vàng; nhìn qua kính coban thấy màu tím nhạt. X chứa những kim loại kiềm nào?
Hướng dẫn giải
4 🧂 Hợp chất quan trọng của sodium
Cần nhớ
- ✦NaCl (muối ăn): trung tính. Điện phân nóng chảy cho Na; điện phân dung dịch có màng ngăn: .
- ✦NaOH: base mạnh, hút ẩm, làm quỳ tím hoá xanh đậm; 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O; NaOH + HCl → NaCl + H₂O.
- ✦NaHCO₃ (bột nở, giảm acid dạ dày): base yếu; NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O; nhiệt phân .
- ✦Na₂CO₃ (soda): bền với nhiệt, dung dịch có tính base; Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂↑ + H₂O; Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl. Dùng làm thuỷ tinh, xà phòng, làm mềm nước cứng.
Nhận biết bốn dung dịch bằng thuốc thử
| Dung dịch | Quỳ tím | HCl dư | CaCl₂ |
|---|---|---|---|
| NaCl | tím (không đổi) | không phản ứng | không |
| NaOH | xanh đậm | không sủi, toả nhiệt | không |
| NaHCO₃ | xanh nhạt | sủi khí CO₂ | không kết tủa |
| Na₂CO₃ | xanh | sủi khí CO₂ | kết tủa trắng CaCO₃ |
Dạng bài
Tính lượng chất khi nhiệt phân NaHCO₃
- 1 Đổi ra mol: n(NaHCO₃) = m/84.
- 2 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O ⇒ n(Na₂CO₃) = n(CO₂) = n(H₂O) = nNaHCO₃2.
- 3 Tính khối lượng chất rắn (Na₂CO₃), V(CO₂) = n · 24,79.
- 4 Kiểm tra: bảo toàn khối lượng, m(NaHCO₃) = m(Na₂CO₃) + m(CO₂) + m(H₂O).
⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ trừ khối lượng CO₂: 8,4 − 2,2 = 6,2 g. Quên hơi nước cũng bay ra (0,9 g), đáp số đúng là 5,3 g.
Nung 8,4 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi. Tính khối lượng chất rắn còn lại và thể tích CO₂ (đkc, 24,79 L/mol).
Hướng dẫn giải
5 🏭 Sản xuất soda theo phương pháp Solvay
Cần nhớ
- ✦Nguyên liệu: NaCl (nước muối bão hoà), NH₃, đá vôi CaCO₃. NH₃ và CO₂ được thu hồi, dùng lại; chất thải chính là CaCl₂.
- ✦Bước ①: NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃↓ + NH₄Cl. NaHCO₃ ít tan trong nước muối lạnh nên kết tủa, lọc lấy.
- ✦Bước ②: nung ; CO₂ đưa trở lại bước ①.
- ✦Bước ③–④: nung đá vôi lấy CO₂ và CaO, tôi vôi thành Ca(OH)₂ để thu hồi NH₃: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → 2NH₃↑ + CaCl₂ + 2H₂O.
- ✦Tổng cộng: 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂, tỉ lệ 2NaCl : 1Na₂CO₃.
Dạng bài
Tính khối lượng soda theo hiệu suất
- 1 Đổi ra mol (kmol nếu tính theo kg): n(NaCl) = m/58,5.
- 2 Lí thuyết: n(Na₂CO₃) = nNaCl2.
- 3 Thực tế: n = n lí thuyết · H/100; m = n · 106.
- 4 Kiểm tra: bảo toàn nguyên tố Na, 2 · n(Na₂CO₃) = n(NaCl) khi H = 100 %.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhầm tỉ lệ 1 NaCl : 1 Na₂CO₃: 2 kmol Na₂CO₃ ⇒ 212 · 0,8 = 169,6 kg, gấp đôi đáp số đúng.
Từ 117 kg NaCl, sản xuất Na₂CO₃ theo phương pháp Solvay với hiệu suất toàn quá trình 80 %. Tính khối lượng Na₂CO₃ thu được.
Hướng dẫn giải
6 🍰 Hoá học quanh ta
- ✦🍰 Bột nở làm bánh xốp: NaHCO₃ gặp nhiệt (hoặc acid trong bột) giải phóng CO₂, các bọt khí làm bánh nở.
- ✦💊 Thuốc giảm acid dạ dày: NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O trung hoà bớt acid; ợ hơi là do CO₂ sinh ra.
- ✦🎆 Pháo hoa nhiều màu: muối sodium cho vàng, lithium đỏ tía, potassium tím, nhờ cùng cơ chế với phép thử màu ngọn lửa.
- ✦🧂 Muối ăn vừa là gia vị vừa là nguyên liệu công nghiệp: từ NaCl làm ra Na, Cl₂, NaOH và (qua Solvay) soda cho nhà máy thuỷ tinh, xà phòng.
7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Kim loại kiềm + nước: n(H₂) = nM2; nhớ nhanh 1 mol M thì 12,4 L H₂ (24,792).
- ✦Hỗn hợp hai kim loại kiềm: tìm M̄ rồi xem nằm giữa kim loại nào (Li 7, Na 23, K 39, Rb 85,5).
- ✦Nhận biết: sủi khí với HCl ⇒ muối carbonate/hydrogencarbonate; thêm CaCl₂ có kết tủa ⇒ Na₂CO₃, không ⇒ NaHCO₃.
- ✦Solvay: 2 NaCl cho 1 Na₂CO₃ (tỉ lệ khối 117 : 106); hiệu suất thì nhân cho sản phẩm, chia cho chất ban đầu.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Quên chia đôi khí H₂: 2,3 g Na ra 2,48 L thay vì 1,24 L.
- ✦Dùng 22,4 L/mol: 0,05 mol H₂ ra 1,12 L thay vì 1,24 L (đkc 24,79 L/mol).
- ✦Cho rằng đốt Na trong O₂ dư thu Na₂O: sản phẩm chính là Na₂O₂.
- ✦Điện phân dung dịch NaCl và nói ra Na ở cathode: ra H₂ (nước bị khử trước); muốn có Na phải điện phân NaCl nóng chảy.
- ✦Nhiệt phân NaHCO₃ chỉ trừ CO₂: 8,4 g ra 6,2 g thay vì 5,3 g (quên 0,9 g hơi nước).
- ✦Dùng màu ngọn lửa để phân biệt NaCl với NaOH, hoặc kết luận mẫu chỉ có Na khi K bị át màu.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Bảo toàn electron: 1 mol Na nhường 1 mol e; 1 mol H₂ nhận 2 mol e ⇒ n(H₂) = nNa2.
- ✦Bảo toàn khối lượng khi nung: m(NaHCO₃) = m(rắn) + m(CO₂) + m(H₂O), ví dụ 8,4 = 5,3 + 2,2 + 0,9.
- ✦Bảo toàn nguyên tố Na: n(Na trong NaCl) = 2 · n(Na₂CO₃) khi hiệu suất 100 %.
- ✦Thể tích khí đkc: V = n · 24,79; ra bậc 1–10 L cho vài phần chục mol là hợp lí.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Tính chất hoá học của kim loại kiềm
- 1Nhận biết
Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử kim loại kiềm là
- 2Thông hiểu
Đốt cháy Na trong khí oxygen thu được sản phẩm chính là
- 3Thông hiểu Cho 4,6 g Na vào nước dư. Thể tích H₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là L (làm tròn đến hàng phần trăm).
- 4Vận dụng
Cho hỗn hợp gồm 2,3 g Na và 3,9 g K vào nước dư. Thể tích H₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là
Xu hướng từ Li đến Cs
- 1Thông hiểu
Từ Li đến Cs, theo chiều tăng điện tích hạt nhân, nhận xét đúng là
- 2Thông hiểu
Biết dầu hoả có D = 0,80 g/cm³. Bốn kim loại kiềm X, Y, Z, T có số liệu: Kim loại không thể bảo quản bằng cách ngâm chìm trong dầu hoả là
- 3Thông hiểu Cho 1,4 g kim loại kiềm M tác dụng hết với nước dư thu được 2,48 L khí H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Khối lượng mol của M là g/mol.
- 4Vận dụng
Hoà tan hết 3,1 g hỗn hợp hai kim loại kiềm ở hai chu kì liên tiếp vào nước dư thu được 1,24 L H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Hai kim loại là
Màu ngọn lửa
- 1Nhận biết
Muối nào sau đây khi đốt cho ngọn lửa màu tím?
- 2Thông hiểu
Mẫu muối X có lẫn cả Na và K. Cách nhận ra K⁺ trong mẫu là
- 3Thông hiểu
Nhúng dây platin sạch vào dung dịch muối X rồi đưa vào ngọn lửa đèn khí, thấy lửa có màu đỏ tía. X có thể là
Hợp chất của sodium
- 1Nhận biết
Chất nào sau đây được dùng làm bột nở và thuốc giảm acid dạ dày?
- 2Thông hiểu
Dùng dung dịch CaCl₂ (ở nhiệt độ thường) có thể phân biệt hai dung dịch
- 3Thông hiểu Nung 16,8 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi, khối lượng chất rắn thu được là g.
- 4Thông hiểu
Bốn ống A, B, C, D chứa NaCl, NaOH, NaHCO₃, Na₂CO₃ (không theo thứ tự). Thử từng ống với ba thuốc thử được bảng: Ống C và ống D lần lượt là
- 5Vận dụng
Cho hỗn hợp gồm 8,4 g NaHCO₃ và 10,6 g Na₂CO₃ tác dụng với HCl dư. Thể tích CO₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là
- 6Vận dụng Nung 10,0 g hỗn hợp NaHCO₃ và Na₂CO₃ đến khối lượng không đổi, khối lượng giảm 1,55 g. Phần trăm khối lượng NaHCO₃ trong hỗn hợp là %.
Phương pháp Solvay
- 1Nhận biết
Trong phương pháp Solvay, chất kết tủa tách ra ở tháp cacbonat hoá là
- 2Thông hiểu
Trong phương pháp Solvay, những chất được thu hồi để dùng lại là
- 3Vận dụng Sản xuất Na₂CO₃ theo phương pháp Solvay từ 117 kg NaCl với hiệu suất 80 % thu được kg Na₂CO₃.
- 4Vận dụng
Để điều chế 53 kg Na₂CO₃ bằng phương pháp Solvay với hiệu suất 50 % cần khối lượng NaCl là
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Phát biểu nào sau đây đúng?
- 2Thông hiểu
Dung dịch X làm quỳ tím hoá xanh, sủi bọt khí khi nhỏ HCl dư và tạo kết tủa trắng với dung dịch CaCl₂. X là
- 3Vận dụng
Hoà tan 4,6 g Na vào 95,6 g nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch NaOH thu được là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Cho 0,39 g kim loại K vào cốc chứa 100 mL nước có nhỏ vài giọt phenolphthalein. Cho 24,79 L/mol ở đkc.
a)K nổi trên mặt nước, phản ứng mãnh liệt và có thể bốc cháy với ngọn lửa màu tím.
b)Dung dịch sau phản ứng làm phenolphthalein hoá hồng.
c)Thay K bằng lượng Li có cùng số mol thì phản ứng mãnh liệt hơn.
d)Thể tích H₂ thoát ra ở đkc là 0,248 L.
- 2Vận dụng
Nung 8,4 g NaHCO₃ trong ống nghiệm chịu nhiệt (miệng ống hơi chúc xuống), dẫn khí thoát ra vào bình nước vôi trong dư; nung đến khi khối lượng chất rắn không đổi.
a)Nước vôi trong bị vẩn đục.
b)Khối lượng chất rắn còn lại là 5,3 g.
c)Hoà tan chất rắn còn lại vào nước, nhúng quỳ tím thì quỳ hoá đỏ.
d)Nung Na₂CO₃ thay cho NaHCO₃ trong cùng điều kiện cũng thoát CO₂ làm đục nước vôi trong.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các phát biểu: (1) Kim loại kiềm có 1 electron ở lớp ngoài cùng. (2) Từ Li đến Cs, nhiệt độ nóng chảy tăng dần. (3) Có thể bảo quản Li bằng cách ngâm chìm trong dầu hoả. (4) Điện phân dung dịch NaCl thu được Na ở cathode. (5) Muối của kim loại kiềm cho màu ngọn lửa đặc trưng của kim loại. (6) NaHCO₃ bị nhiệt phân tạo Na₂CO₃. Số phát biểu đúng là bao nhiêu? Đáp số:
- 2Thông hiểu Nung 25,2 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi. Thể tích CO₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là bao nhiêu lít (làm tròn đến hàng phần trăm)? Đáp số:
- 3Vận dụng Cần ít nhất bao nhiêu kg NaCl để sản xuất 106 kg Na₂CO₃ bằng phương pháp Solvay với hiệu suất 80 % (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi tính chất chung của kim loại kiềm (cấu hình ns¹, tính khử, bảo quản trong dầu hoả), nhận biết bằng màu ngọn lửa, và tính chất NaHCO₃, Na₂CO₃.
- •Phần II hay có tình huống thả kim loại kiềm vào nước hoặc nung NaHCO₃ rồi dẫn khí vào nước vôi trong: ý dễ mất điểm là quên chia đôi H₂, nhầm Na₂O với Na₂O₂, cho rằng Na₂CO₃ cũng bị nhiệt phân.
- •Phần III có thể hỏi đếm số phát biểu đúng, tính V(H₂) hoặc V(CO₂) ở đkc, xác định kim loại kiềm từ số liệu, hoặc khối lượng soda theo hiệu suất Solvay.
Nguyên tố nhóm IIA