Hoá học lớp 12
Bài 24 · Cơ bản

Nguyên tố nhóm IA

Giải thích vì sao kim loại kiềm có tính khử mạnh nhất, viết phản ứng với nước và phi kim rồi tính V(H₂), xác định kim loại; nhận biết bằng màu ngọn lửa; nắm tính chất NaCl, NaOH, NaHCO₃, Na₂CO₃ và tính lượng soda theo phương pháp Solvay.

Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 24

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Kim loại nhóm IA (Li, Na, K, Rb, Cs) có cấu hình lớp ngoài cùng ns¹: dễ nhường 1 electron thành M⁺, nên tính khử mạnh nhất trong các kim loại; tính khử tăng từ Li đến Cs.
  • 2Với nước (nhiệt độ thường): 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑, càng xuống dưới càng mãnh liệt (Li êm, Na mạnh, K cháy tím, Rb–Cs nổ) ⇒ bảo quản trong dầu hoả. Với oxygen đốt: 4Li + O₂ → 2Li₂O, 2Na + O₂ → Na₂O₂.
  • 3Màu ngọn lửa: Li đỏ tía, Na vàng, K tím; màu chỉ nhận ra kim loại, không nhận ra gốc acid. Điều chế: điện phân nóng chảy muối chloride.
  • 4NaHCO₃ (bột nở, giảm acid dạ dày) bị nhiệt phân thành Na₂CO₃; Na₂CO₃ (soda) bền nhiệt, sản xuất theo Solvay: 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂.
  • 5Bẫy: n(H₂) = nkim loại2 (không phải bằng n kim loại); khí ở đkc dùng 24,79 L/mol, không phải 22,4.

👀 Nhìn là hiểu

Chọn kim loại từ Li đến Cs và khối lượng rồi xem phản ứng với nước (số mol, V(H₂), khối lượng hydroxide); đổi góc nhìn sang giá 4 ống nghiệm hợp chất của sodium hoặc sơ đồ Solvay. Tab Thí nghiệm có thử màu ngọn lửa và nhiệt phân NaHCO₃ (cân chất rắn theo thời gian); tab Đoán trước có 4 cái bẫy.

Nước + phenolphthaleinNa · 2,3 gNaOH làm dung dịch hồng
n(Na)0,10 mol
n(H₂)0,050 mol
V(H₂) đkc1,24 L
m(NaOH)4,0 g

2Na + 2H₂O → 2NaOH + H₂↑

23456100150200250300Chu kì (Li → Cs)Bán kính (pm)

Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.

Góc nhìn:
Kim loại:

Sodium (Na, [Ne]3s¹, D = 0,97 < 1 nên nổi): phản ứng mạnh: nóng chảy thành giọt tròn, chạy nhanh trên mặt nước, kêu xèo xèo. 2,3 g Na = 0,10 mol ⇒ 0,050 mol H₂ = 1,24 L (đkc) và 0,10 mol NaOH (4,0 g); dung dịch làm phenolphthalein hoá hồng.

1 ⚗️ Cấu hình và tính chất hoá học của kim loại kiềm

Cần nhớ

  • ✦Cấu hình lớp ngoài cùng ns¹: dễ nhường 1 electron, M → M⁺ + 1e. Vì vậy kim loại kiềm có tính khử mạnh nhất và trong hợp chất chỉ có số oxi hoá +1.
  • ✦Với phi kim: 4Li + O₂ → 2Li₂O; 2Na + O₂ → Na₂O₂ (peroxide, khi đốt trong oxygen); 2Na + Cl₂ → 2NaCl.
  • ✦Với nước ở nhiệt độ thường: 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑. Dung dịch MOH là base mạnh nên làm phenolphthalein hoá hồng. Mức phản ứng tăng dần: Li (êm, nổi) < Na (chạy xèo xèo) < K (cháy tím) < Rb, Cs (nổ).
  • ✦Với dung dịch acid: 2Na + 2HCl → 2NaCl + H₂↑ (xảy ra rất mạnh; kim loại còn phản ứng cả với nước trong dung dịch).
  • ✦Bảo quản: ngâm trong dầu hoả (không phản ứng, ngăn không khí ẩm). Li có D = 0,53 nhẹ hơn dầu hoả (0,80) nên nổi, thường bọc parafin.
  • ✦Điều chế: điện phân nóng chảy . Không điện phân dung dịch vì nước bị khử trước, chỉ cho H₂.

Dạng bài

Tính lượng khí và base khi kim loại kiềm tác dụng với nước

  1. 1 Đổi ra mol: n(M) = m/M.
  2. 2 Phương trình 2M + 2H₂O → 2MOH + H₂↑ ⇒ n(MOH) = n(M); n(H₂) = nM2.
  3. 3 V(H₂) = n(H₂) · 24,79 (đkc); m(MOH) = n · (M + 17).
  4. 4 Kiểm tra: bảo toàn nguyên tố M và bảo toàn electron (1 mol M cho 1 mol e; 1 mol H₂ nhận 2 mol e).

⚠️ Bẫy hay gặp: Quên chia đôi, coi n(H₂) = n(Na) = 0,1 mol ⇒ V = 2,48 L, gấp đôi đáp số đúng.

💧
Làm mẫu

Cho 2,3 g Na vào nước dư. Tính thể tích H₂ (đkc, 24,79 L/mol) và khối lượng NaOH tạo thành.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 📈 Xu hướng biến đổi từ Li đến Cs

Cần nhớ

  • ✦Từ Li đến Cs, số lớp electron tăng: bán kính nguyên tử tăng (152 đến 265 pm), năng lượng ion hoá thứ nhất I₁ giảm (520 đến 376 kJ/mol). Electron ngoài cùng càng dễ mất nên tính khử tăng: Li < Na < K < Rb < Cs.
  • ✦Mềm (cắt được bằng dao), nhẹ, nhiệt độ nóng chảy thấp (181 đến 28 °C): mỗi nguyên tử chỉ góp 1 electron vào liên kết kim loại nên liên kết yếu.
  • ✦D nhìn chung tăng nhưng không đều (K = 0,86 nhẹ hơn Na = 0,97). Li, Na, K nhẹ hơn nước; Rb, Cs nặng hơn nước.
  • ✦Mức phản ứng với nước tăng cùng chiều với tính khử.

Số liệu một số kim loại kiềm

Kim loạiCấu hìnhBán kính (pm)I₁ (kJ/mol)D (g/cm³)t°nc (°C)Màu ngọn lửa
Li[He]2s¹1525200,53181đỏ tía
Na[Ne]3s¹1864960,9798vàng
K[Ar]4s¹2274190,8664tím
Rb[Kr]5s¹2484031,5339đỏ tím
Cs[Xe]6s¹2653761,8728xanh lam

Dạng bài

Xác định kim loại kiềm từ số liệu phản ứng với nước

  1. 1 Đổi ra mol: n(H₂) = V/24,79.
  2. 2 n(M) = 2 · n(H₂) (vì 2M → 1H₂).
  3. 3 M = m/n(M), đối chiếu khối lượng mol: Li 7, Na 23, K 39, Rb 85,5, Cs 133.
  4. 4 Kiểm tra: m = n · M khớp đề; với hỗn hợp hai kim loại thì M̄ nằm giữa hai khối lượng mol.

⚠️ Bẫy hay gặp: Quên nhân đôi, coi n(M) = n(H₂) = 0,05 mol ⇒ M = 78 g/mol, không ứng với kim loại kiềm nào (K = 39; Rb = 85,5).

🔍
Làm mẫu

3,9 g một kim loại kiềm M tác dụng hết với nước dư, thu được 1,24 L H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Xác định M.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔥 Nhận biết bằng màu ngọn lửa

Cần nhớ

  • ✦Khi đốt, electron ngoài cùng nhận năng lượng nhảy lên mức cao rồi rơi về, phát ra ánh sáng có màu đặc trưng của từng nguyên tố ⇒ nhận biết kim loại bằng màu ngọn lửa.
  • ✦Li đỏ tía, Na vàng, K tím (Rb đỏ tím, Cs xanh lam).
  • ✦Màu lửa nhận ra kim loại, không nhận ra gốc acid: NaCl, NaOH, Na₂CO₃ đều cho lửa vàng.
  • ✦Ánh vàng của Na rất mạnh nên át màu của K khi hai muối lẫn nhau; nhìn qua kính coban (chặn ánh vàng) mới thấy màu tím của K.
  • ✦Chỉ làm trong phòng thí nghiệm, có giáo viên hướng dẫn; dây platin phải sạch.

Màu ngọn lửa của một số muối

MuốiIon kim loạiMắt thườngQua kính coban
NaClNa⁺vànggần như không thấy màu
KClK⁺tím nhạttím
LiClLi⁺đỏ tíavẫn thấy đỏ tía
NaCl lẫn KClNa⁺, K⁺vàng (át màu tím)tím nhạt

Dạng bài

Nhận biết kim loại kiềm trong mẫu bằng màu ngọn lửa

  1. 1 Nhúng dây platin sạch vào mẫu, đưa vào phần lửa nóng nhất.
  2. 2 Quan sát bằng mắt thường: lửa vàng ⇒ có Na.
  3. 3 Nghi có K lẫn trong mẫu thì nhìn qua kính coban: thấy tím ⇒ có K.
  4. 4 Kết luận về kim loại; muốn biết gốc acid phải dùng thuốc thử khác.

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ nhìn bằng mắt thường: thấy vàng rồi kết luận mẫu chỉ có Na, bỏ sót K bị át màu.

🔥
Làm mẫu

Mẫu muối chloride X khi đốt cho ngọn lửa màu vàng; nhìn qua kính coban thấy màu tím nhạt. X chứa những kim loại kiềm nào?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🧂 Hợp chất quan trọng của sodium

Cần nhớ

  • ✦NaCl (muối ăn): trung tính. Điện phân nóng chảy cho Na; điện phân dung dịch có màng ngăn: .
  • ✦NaOH: base mạnh, hút ẩm, làm quỳ tím hoá xanh đậm; 2NaOH + CO₂ → Na₂CO₃ + H₂O; NaOH + HCl → NaCl + H₂O.
  • ✦NaHCO₃ (bột nở, giảm acid dạ dày): base yếu; NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O; nhiệt phân .
  • ✦Na₂CO₃ (soda): bền với nhiệt, dung dịch có tính base; Na₂CO₃ + 2HCl → 2NaCl + CO₂↑ + H₂O; Na₂CO₃ + CaCl₂ → CaCO₃↓ + 2NaCl. Dùng làm thuỷ tinh, xà phòng, làm mềm nước cứng.

Nhận biết bốn dung dịch bằng thuốc thử

Dung dịchQuỳ tímHCl dưCaCl₂
NaCltím (không đổi)không phản ứngkhông
NaOHxanh đậmkhông sủi, toả nhiệtkhông
NaHCO₃xanh nhạtsủi khí CO₂không kết tủa
Na₂CO₃xanhsủi khí CO₂kết tủa trắng CaCO₃

Dạng bài

Tính lượng chất khi nhiệt phân NaHCO₃

  1. 1 Đổi ra mol: n(NaHCO₃) = m/84.
  2. 2 2NaHCO₃ → Na₂CO₃ + CO₂ + H₂O ⇒ n(Na₂CO₃) = n(CO₂) = n(H₂O) = nNaHCO₃2.
  3. 3 Tính khối lượng chất rắn (Na₂CO₃), V(CO₂) = n · 24,79.
  4. 4 Kiểm tra: bảo toàn khối lượng, m(NaHCO₃) = m(Na₂CO₃) + m(CO₂) + m(H₂O).

⚠️ Bẫy hay gặp: Chỉ trừ khối lượng CO₂: 8,4 − 2,2 = 6,2 g. Quên hơi nước cũng bay ra (0,9 g), đáp số đúng là 5,3 g.

🔥
Làm mẫu

Nung 8,4 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi. Tính khối lượng chất rắn còn lại và thể tích CO₂ (đkc, 24,79 L/mol).

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

5 🏭 Sản xuất soda theo phương pháp Solvay

Cần nhớ

  • ✦Nguyên liệu: NaCl (nước muối bão hoà), NH₃, đá vôi CaCO₃. NH₃ và CO₂ được thu hồi, dùng lại; chất thải chính là CaCl₂.
  • ✦Bước ①: NaCl + NH₃ + CO₂ + H₂O → NaHCO₃↓ + NH₄Cl. NaHCO₃ ít tan trong nước muối lạnh nên kết tủa, lọc lấy.
  • ✦Bước ②: nung ; CO₂ đưa trở lại bước ①.
  • ✦Bước ③–④: nung đá vôi lấy CO₂ và CaO, tôi vôi thành Ca(OH)₂ để thu hồi NH₃: 2NH₄Cl + Ca(OH)₂ → 2NH₃↑ + CaCl₂ + 2H₂O.
  • ✦Tổng cộng: 2NaCl + CaCO₃ → Na₂CO₃ + CaCl₂, tỉ lệ 2NaCl : 1Na₂CO₃.

Dạng bài

Tính khối lượng soda theo hiệu suất

  1. 1 Đổi ra mol (kmol nếu tính theo kg): n(NaCl) = m/58,5.
  2. 2 Lí thuyết: n(Na₂CO₃) = nNaCl2.
  3. 3 Thực tế: n = n lí thuyết · H/100; m = n · 106.
  4. 4 Kiểm tra: bảo toàn nguyên tố Na, 2 · n(Na₂CO₃) = n(NaCl) khi H = 100 %.

⚠️ Bẫy hay gặp: Nhầm tỉ lệ 1 NaCl : 1 Na₂CO₃: 2 kmol Na₂CO₃ ⇒ 212 · 0,8 = 169,6 kg, gấp đôi đáp số đúng.

🏭
Làm mẫu

Từ 117 kg NaCl, sản xuất Na₂CO₃ theo phương pháp Solvay với hiệu suất toàn quá trình 80 %. Tính khối lượng Na₂CO₃ thu được.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

6 🍰 Hoá học quanh ta

  • ✦🍰 Bột nở làm bánh xốp: NaHCO₃ gặp nhiệt (hoặc acid trong bột) giải phóng CO₂, các bọt khí làm bánh nở.
  • ✦💊 Thuốc giảm acid dạ dày: NaHCO₃ + HCl → NaCl + CO₂↑ + H₂O trung hoà bớt acid; ợ hơi là do CO₂ sinh ra.
  • ✦🎆 Pháo hoa nhiều màu: muối sodium cho vàng, lithium đỏ tía, potassium tím, nhờ cùng cơ chế với phép thử màu ngọn lửa.
  • ✦🧂 Muối ăn vừa là gia vị vừa là nguyên liệu công nghiệp: từ NaCl làm ra Na, Cl₂, NaOH và (qua Solvay) soda cho nhà máy thuỷ tinh, xà phòng.

7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Kim loại kiềm + nước: n(H₂) = nM2; nhớ nhanh 1 mol M thì 12,4 L H₂ (24,792).
  • ✦Hỗn hợp hai kim loại kiềm: tìm M̄ rồi xem nằm giữa kim loại nào (Li 7, Na 23, K 39, Rb 85,5).
  • ✦Nhận biết: sủi khí với HCl ⇒ muối carbonate/hydrogencarbonate; thêm CaCl₂ có kết tủa ⇒ Na₂CO₃, không ⇒ NaHCO₃.
  • ✦Solvay: 2 NaCl cho 1 Na₂CO₃ (tỉ lệ khối 117 : 106); hiệu suất thì nhân cho sản phẩm, chia cho chất ban đầu.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦Quên chia đôi khí H₂: 2,3 g Na ra 2,48 L thay vì 1,24 L.
  • ✦Dùng 22,4 L/mol: 0,05 mol H₂ ra 1,12 L thay vì 1,24 L (đkc 24,79 L/mol).
  • ✦Cho rằng đốt Na trong O₂ dư thu Na₂O: sản phẩm chính là Na₂O₂.
  • ✦Điện phân dung dịch NaCl và nói ra Na ở cathode: ra H₂ (nước bị khử trước); muốn có Na phải điện phân NaCl nóng chảy.
  • ✦Nhiệt phân NaHCO₃ chỉ trừ CO₂: 8,4 g ra 6,2 g thay vì 5,3 g (quên 0,9 g hơi nước).
  • ✦Dùng màu ngọn lửa để phân biệt NaCl với NaOH, hoặc kết luận mẫu chỉ có Na khi K bị át màu.

⚖️ Kiểm tra bảo toàn

  • ✦Bảo toàn electron: 1 mol Na nhường 1 mol e; 1 mol H₂ nhận 2 mol e ⇒ n(H₂) = nNa2.
  • ✦Bảo toàn khối lượng khi nung: m(NaHCO₃) = m(rắn) + m(CO₂) + m(H₂O), ví dụ 8,4 = 5,3 + 2,2 + 0,9.
  • ✦Bảo toàn nguyên tố Na: n(Na trong NaCl) = 2 · n(Na₂CO₃) khi hiệu suất 100 %.
  • ✦Thể tích khí đkc: V = n · 24,79; ra bậc 1–10 L cho vài phần chục mol là hợp lí.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

⚗️

Tính chất hoá học của kim loại kiềm

  1. 1
    Nhận biết

    Cấu hình electron lớp ngoài cùng của nguyên tử kim loại kiềm là

  2. 2
    Thông hiểu

    Đốt cháy Na trong khí oxygen thu được sản phẩm chính là

  3. 3
    Thông hiểu Cho 4,6 g Na vào nước dư. Thể tích H₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là L (làm tròn đến hàng phần trăm).
  4. 4
    Vận dụng

    Cho hỗn hợp gồm 2,3 g Na và 3,9 g K vào nước dư. Thể tích H₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là

📈

Xu hướng từ Li đến Cs

  1. 1
    Thông hiểu

    Từ Li đến Cs, theo chiều tăng điện tích hạt nhân, nhận xét đúng là

  2. 2
    Thông hiểu

    Biết dầu hoả có D = 0,80 g/cm³. Bốn kim loại kiềm X, Y, Z, T có số liệu: Kim loại không thể bảo quản bằng cách ngâm chìm trong dầu hoả là

  3. 3
    Thông hiểu Cho 1,4 g kim loại kiềm M tác dụng hết với nước dư thu được 2,48 L khí H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Khối lượng mol của M là g/mol.
  4. 4
    Vận dụng

    Hoà tan hết 3,1 g hỗn hợp hai kim loại kiềm ở hai chu kì liên tiếp vào nước dư thu được 1,24 L H₂ (đkc, 24,79 L/mol). Hai kim loại là

🔥

Màu ngọn lửa

  1. 1
    Nhận biết

    Muối nào sau đây khi đốt cho ngọn lửa màu tím?

  2. 2
    Thông hiểu

    Mẫu muối X có lẫn cả Na và K. Cách nhận ra K⁺ trong mẫu là

  3. 3
    Thông hiểu

    Nhúng dây platin sạch vào dung dịch muối X rồi đưa vào ngọn lửa đèn khí, thấy lửa có màu đỏ tía. X có thể là

🧂

Hợp chất của sodium

  1. 1
    Nhận biết

    Chất nào sau đây được dùng làm bột nở và thuốc giảm acid dạ dày?

  2. 2
    Thông hiểu

    Dùng dung dịch CaCl₂ (ở nhiệt độ thường) có thể phân biệt hai dung dịch

  3. 3
    Thông hiểu Nung 16,8 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi, khối lượng chất rắn thu được là g.
  4. 4
    Thông hiểu

    Bốn ống A, B, C, D chứa NaCl, NaOH, NaHCO₃, Na₂CO₃ (không theo thứ tự). Thử từng ống với ba thuốc thử được bảng: Ống C và ống D lần lượt là

  5. 5
    Vận dụng

    Cho hỗn hợp gồm 8,4 g NaHCO₃ và 10,6 g Na₂CO₃ tác dụng với HCl dư. Thể tích CO₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là

  6. 6
    Vận dụng Nung 10,0 g hỗn hợp NaHCO₃ và Na₂CO₃ đến khối lượng không đổi, khối lượng giảm 1,55 g. Phần trăm khối lượng NaHCO₃ trong hỗn hợp là %.
🏭

Phương pháp Solvay

  1. 1
    Nhận biết

    Trong phương pháp Solvay, chất kết tủa tách ra ở tháp cacbonat hoá là

  2. 2
    Thông hiểu

    Trong phương pháp Solvay, những chất được thu hồi để dùng lại là

  3. 3
    Vận dụng Sản xuất Na₂CO₃ theo phương pháp Solvay từ 117 kg NaCl với hiệu suất 80 % thu được kg Na₂CO₃.
  4. 4
    Vận dụng

    Để điều chế 53 kg Na₂CO₃ bằng phương pháp Solvay với hiệu suất 50 % cần khối lượng NaCl là

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Phát biểu nào sau đây đúng?

  2. 2
    Thông hiểu

    Dung dịch X làm quỳ tím hoá xanh, sủi bọt khí khi nhỏ HCl dư và tạo kết tủa trắng với dung dịch CaCl₂. X là

  3. 3
    Vận dụng

    Hoà tan 4,6 g Na vào 95,6 g nước. Nồng độ phần trăm của dung dịch NaOH thu được là

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Cho 0,39 g kim loại K vào cốc chứa 100 mL nước có nhỏ vài giọt phenolphthalein. Cho 24,79 L/mol ở đkc.

    a)K nổi trên mặt nước, phản ứng mãnh liệt và có thể bốc cháy với ngọn lửa màu tím.

    b)Dung dịch sau phản ứng làm phenolphthalein hoá hồng.

    c)Thay K bằng lượng Li có cùng số mol thì phản ứng mãnh liệt hơn.

    d)Thể tích H₂ thoát ra ở đkc là 0,248 L.

  2. 2
    Vận dụng

    Nung 8,4 g NaHCO₃ trong ống nghiệm chịu nhiệt (miệng ống hơi chúc xuống), dẫn khí thoát ra vào bình nước vôi trong dư; nung đến khi khối lượng chất rắn không đổi.

    a)Nước vôi trong bị vẩn đục.

    b)Khối lượng chất rắn còn lại là 5,3 g.

    c)Hoà tan chất rắn còn lại vào nước, nhúng quỳ tím thì quỳ hoá đỏ.

    d)Nung Na₂CO₃ thay cho NaHCO₃ trong cùng điều kiện cũng thoát CO₂ làm đục nước vôi trong.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Thông hiểu Cho các phát biểu: (1) Kim loại kiềm có 1 electron ở lớp ngoài cùng. (2) Từ Li đến Cs, nhiệt độ nóng chảy tăng dần. (3) Có thể bảo quản Li bằng cách ngâm chìm trong dầu hoả. (4) Điện phân dung dịch NaCl thu được Na ở cathode. (5) Muối của kim loại kiềm cho màu ngọn lửa đặc trưng của kim loại. (6) NaHCO₃ bị nhiệt phân tạo Na₂CO₃. Số phát biểu đúng là bao nhiêu? Đáp số:
  2. 2
    Thông hiểu Nung 25,2 g NaHCO₃ đến khối lượng không đổi. Thể tích CO₂ thu được ở đkc (24,79 L/mol) là bao nhiêu lít (làm tròn đến hàng phần trăm)? Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Cần ít nhất bao nhiêu kg NaCl để sản xuất 106 kg Na₂CO₃ bằng phương pháp Solvay với hiệu suất 80 % (làm tròn đến hàng đơn vị)? Đáp số:

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I thường hỏi tính chất chung của kim loại kiềm (cấu hình ns¹, tính khử, bảo quản trong dầu hoả), nhận biết bằng màu ngọn lửa, và tính chất NaHCO₃, Na₂CO₃.
  • •Phần II hay có tình huống thả kim loại kiềm vào nước hoặc nung NaHCO₃ rồi dẫn khí vào nước vôi trong: ý dễ mất điểm là quên chia đôi H₂, nhầm Na₂O với Na₂O₂, cho rằng Na₂CO₃ cũng bị nhiệt phân.
  • •Phần III có thể hỏi đếm số phát biểu đúng, tính V(H₂) hoặc V(CO₂) ở đkc, xác định kim loại kiềm từ số liệu, hoặc khối lượng soda theo hiệu suất Solvay.
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Nguyên tố nhóm IIA