Amino acid và peptide
Nhận ra amino acid, dự đoán môi trường dung dịch từ số nhóm chức, hiểu ion lưỡng cực và điểm đẳng điện (hướng di chuyển khi điện di), viết phản ứng với HCl và NaOH, đếm liên kết peptide và số peptide, làm bài tính khối lượng muối.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Amino acid có đồng thời nhóm –NH₂ (base) và nhóm –COOH (acid): H₂N–CH(R)–COOH; amino acid thiên nhiên là α-amino acid (–NH₂ gắn vào carbon kề –COOH). Ở trạng thái rắn và trong nước tồn tại chủ yếu dạng ion lưỡng cực H₃N⁺–CH(R)–COO⁻ nên là chất rắn kết tinh, tan tốt, nóng chảy cao.
- 2Lưỡng tính: H₂NCH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH và H₂NCH₂COOH + NaOH → H₂NCH₂COONa + H₂O. Môi trường dung dịch do số nhóm quyết định: bằng nhau ⇒ trung tính (Gly, Ala, Val); nhiều –COOH hơn ⇒ quỳ đỏ (Glu); nhiều –NH₂ hơn ⇒ quỳ xanh (Lys).
- 3Điểm đẳng điện pI: pH mà điện tích thực bằng 0 (Gly 5,97 · Glu 3,22 · Lys 9,74). pH < pI ⇒ mang điện dương, di chuyển về cực âm; pH > pI ⇒ mang điện âm, về cực dương; pH = pI ⇒ đứng yên.
- 4Peptide là chuỗi α-amino acid nối bằng liên kết peptide –CO–NH– (tách nước). Peptide có n gốc có n − 1 liên kết peptide, M = ΣM(amino acid) − 18·(n − 1); thứ tự gốc quan trọng: Gly-Ala khác Ala-Gly.
- 5Biuret (Cu(OH)₂ trong kiềm) cho màu tím với peptide có từ hai liên kết peptide trở lên (tripeptide trở lên) và protein; dipeptide và amino acid thì không.
- 6Bẫy: tên có chữ "acid" không có nghĩa dung dịch làm quỳ đỏ — lysine làm quỳ xanh; và Gly-Ala không phản ứng biuret.
👀 Nhìn là hiểu
Chọn amino acid và kéo pH: sim vẽ dạng tồn tại (cation, ion lưỡng cực, anion), tính điện tích thực và cho chạy điện di để thấy chất di chuyển về cực nào; chuyển sang "Ghép peptide" để đếm liên kết peptide và M. Tab Thí nghiệm điện di ở nhiều pH, ghi quãng dịch chuyển và thử biuret; tab Đoán trước có 4 câu.
Điện tích thực theo pH
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
glutamic acid ở pH 3,2 (pI = 3,22): tồn tại chủ yếu dạng ion lưỡng cực H₃N⁺–CH(CH₂CH₂COOH)–COO⁻; điện tích thực +0,01 ⇒ gần như đứng yên (điện tích thực ≈ 0). Hoà tan vào nước tinh khiết cho pH ≈ pI nên quỳ tím đỏ.
| Hoà tan vào nước | –NH₂ · –COOH | pH ≈ pI | Quỳ tím |
|---|---|---|---|
| glycine | 1 · 1 | 5,97 | tím (không đổi) |
| glutamic acid | 1 · 2 | 3,22 | đỏ |
| lysine | 2 · 1 | 9,74 | xanh |
1 🧬 Cấu tạo và môi trường dung dịch
Cần nhớ
- ✦Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức, phân tử có nhóm amino –NH₂ và nhóm carboxyl –COOH. Dạng chung: H₂N–CH(R)–COOH; R = H (glycine), CH₃ (alanine), CH(CH₃)₂ (valine)…
- ✦α-amino acid: –NH₂ gắn vào carbon kề –COOH (carbon α). Protein chỉ được tạo từ α-amino acid.
- ✦Tên và kí hiệu 3 chữ: glycine (Gly), alanine (Ala), valine (Val), glutamic acid (Glu: HOOC[CH₂]₂CH(NH₂)COOH), lysine (Lys: H₂N[CH₂]₄CH(NH₂)COOH).
- ✦Trong phân tử nhóm –COOH nhường H⁺ cho nhóm –NH₂ tạo ion lưỡng cực H₃N⁺–CH(R)–COO⁻. Vì giống hợp chất ion nên amino acid là chất rắn kết tinh, tan tốt trong nước, nhiệt độ nóng chảy cao (glycine ≈ 233 °C).
- ✦Môi trường dung dịch: so sánh số nhóm –NH₂ và –COOH (không dựa vào tên). Bằng nhau ⇒ quỳ tím không đổi; nhiều –COOH ⇒ đỏ; nhiều –NH₂ ⇒ xanh.
Số nhóm chức quyết định môi trường
| Amino acid | Số –NH₂ | Số –COOH | Quỳ tím ẩm |
|---|---|---|---|
| Glycine, alanine, valine | 1 | 1 | không đổi màu |
| Glutamic acid | 1 | 2 | hoá đỏ |
| Lysine | 2 | 1 | hoá xanh |
Dạng bài
Dự đoán màu quỳ tím của amino acid
- 1 Viết công thức, khoanh các nhóm –NH₂ và –COOH (nhóm amino ở cuối mạch bên cũng tính).
- 2 Đếm số –NH₂ và số –COOH.
- 3 So sánh: bằng nhau ⇒ không đổi; –COOH nhiều hơn ⇒ đỏ; –NH₂ nhiều hơn ⇒ xanh.
- 4 Kiểm tra: pH dung dịch hoà tan trong nước xấp xỉ pI (Gly 5,97 gần trung tính; Glu 3,22 acid; Lys 9,74 kiềm) ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng amino acid nào cũng làm quỳ đỏ vì tên có chữ "acid" (hoặc có –COOH): lysine có –COOH nhưng có hai –NH₂ nên dung dịch làm quỳ xanh.
Dự đoán màu quỳ tím trong dung dịch glycine H₂NCH₂COOH, glutamic acid HOOC[CH₂]₂CH(NH₂)COOH và lysine H₂N[CH₂]₄CH(NH₂)COOH.
Hướng dẫn giải
2 ⚗️ Tính lưỡng tính và phản ứng
Cần nhớ
- ✦Với acid (nhóm –NH₂ nhận H⁺): H₂NCH₂COOH + HCl → ClH₃NCH₂COOH (muối tan).
- ✦Với base (nhóm –COOH nhường H⁺): H₂NCH₂COOH + NaOH → H₂NCH₂COONa + H₂O.
- ✦Với alcohol (có HCl khí làm xúc tác), nhóm –COOH tạo ester: H₂NCH₂COOH + C₂H₅OH ⇌ H₂NCH₂COOC₂H₅ + H₂O.
- ✦Số mol phản ứng theo số nhóm: 1 mol Gly cần 1 mol HCl hoặc 1 mol NaOH; 1 mol Glu cần 1 mol HCl hoặc 2 mol NaOH; 1 mol Lys cần 2 mol HCl hoặc 1 mol NaOH.
- ✦Tăng khối lượng khi tạo muối: với HCl mỗi mol nhóm –NH₂ thêm 36,5 g; với NaOH mỗi mol nhóm –COOH thêm 22 g (23 − 1).
Dạng bài
Bài tính amino acid với HCl hoặc NaOH
- 1 Đổi ra mol: n amino acid = m/M; n HCl hay NaOH = CM·V (V đổi ra lít).
- 2 Viết phản ứng, nhìn số nhóm –NH₂ (với HCl) hoặc –COOH (với NaOH) để biết tỉ lệ mol.
- 3 m muối = m amino acid + 36,5·n(HCl) hoặc m amino acid + 22·n(NaOH) (nhóm –COOH thành –COONa); hoặc dùng n muối × M muối.
- 4 Kiểm tra bằng bảo toàn khối lượng: m aa + m NaOH = m muối + m H₂O ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên H₂O tạo ra: tính m muối = m amino acid + m NaOH = 7,5 + 4 = 11,5 g. Đúng phải trừ 1,8 g nước ⇒ 9,7 g.
Cho 7,5 g glycine tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH 1,0 M. Tính khối lượng muối thu được và thể tích dung dịch NaOH.
Hướng dẫn giải
3 🔌 Ion lưỡng cực, điểm đẳng điện và điện di
Cần nhớ
- ✦Trong dung dịch, dạng tồn tại của amino acid phụ thuộc pH. Gly: pH thấp là cation H₃N⁺CH₂COOH; pH trung gian là ion lưỡng cực H₃N⁺CH₂COO⁻; pH cao là anion H₂NCH₂COO⁻.
- ✦Điểm đẳng điện pI: pH tại đó điện tích thực của amino acid bằng 0 (chủ yếu ion lưỡng cực). Với amino acid có một –NH₂ và một –COOH: pI = pKa₁ + pKa₂2 (Gly: 2,34 + 9,602 = 5,97).
- ✦Điện di: đặt dung dịch trong điện trường. pH < pI ⇒ điện tích thực dương ⇒ di chuyển về cực âm (catot). pH > pI ⇒ điện tích âm ⇒ về cực dương (anot). pH = pI ⇒ gần như không di chuyển.
- ✦Điện tích thực càng lớn thì di chuyển càng nhanh. Glu (pI 3,22) ở pH 6 mang gần −1 (về cực dương); Lys (pI 9,74) ở pH 6 mang gần +1 (về cực âm); Gly (pI 5,97) ở pH 6 gần như đứng yên.
- ✦Ứng dụng: tách và nhận biết amino acid, protein trong huyết thanh bằng điện di; kết tủa protein ở đúng pI (sữa đông khi pH hạ về pI của casein).
Điểm đẳng điện của vài amino acid
| Amino acid | pKa (nhóm –COOH α · mạch bên · –NH₃⁺) | pI | Ở pH 7,0 mang điện |
|---|---|---|---|
| Glycine (Gly) | 2,34 · – · 9,60 | 5,97 | gần 0 (ion lưỡng cực) |
| Glutamic acid (Glu) | 2,19 · 4,25 · 9,67 | 3,22 | âm (≈ −1) |
| Lysine (Lys) | 2,18 · 8,95 và 10,53 (–NH₃⁺) | 9,74 | dương (≈ +1) |
Dạng bài
Dự đoán dạng tồn tại và hướng điện di
- 1 Lấy pI của amino acid (tra bảng hoặc đếm nhóm: nhiều –COOH ⇒ pI thấp, nhiều –NH₂ ⇒ pI cao).
- 2 So sánh pH của dung dịch đệm với pI: pH < pI ⇒ dương; pH > pI ⇒ âm; pH ≈ pI ⇒ 0.
- 3 Dương ⇒ về cực âm; âm ⇒ về cực dương; cách pI càng xa càng di chuyển nhanh.
- 4 Kiểm tra: tổng điện tích các nhóm bằng điện tích dự đoán (vd Lys ở pH 6: +2 từ hai –NH₃⁺, −1 từ –COO⁻ ⇒ +1) ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhầm chiều: cho rằng amino acid mang điện dương thì về cực dương. Điện tích khác dấu hút nhau: ion dương (pH < pI) về cực âm.
Điện di glycine, glutamic acid và lysine trong dung dịch đệm pH 6,0. Mỗi chất di chuyển về cực nào? Cho pI: Gly 5,97; Glu 3,22; Lys 9,74.
Hướng dẫn giải
4 🔗 Peptide và phản ứng biuret
Cần nhớ
- ✦Liên kết peptide là nhóm –CO–NH– nối hai đơn vị α-amino acid, tạo thành khi nhóm –COOH của amino acid này kết hợp với nhóm –NH₂ của amino acid kia và tách một phân tử H₂O.
- ✦Peptide có n gốc α-amino acid có n − 1 liên kết peptide và khi tạo ra tách n − 1 phân tử nước: M = ΣM(amino acid) − 18·(n − 1). Dipeptide: 2 gốc; tripeptide: 3 gốc; polypeptide: từ 11 đến 50 gốc.
- ✦Thứ tự gốc quyết định chất: Gly-Ala (đầu N là Gly, đầu C là Ala) khác Ala-Gly. n amino acid khác nhau, mỗi chất một lần, tạo n! peptide: 2 chất ⇒ 2 dipeptide; 3 chất ⇒ 6 tripeptide.
- ✦Thuỷ phân trong acid hoặc kiềm cắt các liên kết peptide trả lại amino acid (hoặc muối của chúng): Gly-Ala + 2NaOH → H₂NCH₂COONa + H₂NCH(CH₃)COONa + H₂O.
- ✦Biuret: Cu(OH)₂ trong môi trường kiềm cho màu tím với peptide có từ hai liên kết peptide trở lên (tripeptide trở lên) và protein; amino acid và dipeptide cho màu xanh lam của Cu(OH)₂ (không có màu tím).
Nhận biết bằng biuret
| Mẫu | Số liên kết peptide | Màu sau khi thêm Cu(OH)₂/OH⁻ |
|---|---|---|
| Glycine | 0 | xanh lam (không có tím) |
| Gly-Ala (dipeptide) | 1 | xanh lam (không có tím) |
| Gly-Ala-Val (tripeptide) | 2 | tím |
| Lòng trắng trứng (protein) | rất nhiều | tím |
Dạng bài
Tính M và lượng muối khi thuỷ phân peptide
- 1 Đếm số gốc n ⇒ số liên kết peptide n − 1.
- 2 M peptide = ΣM(amino acid) − 18·(n − 1).
- 3 Thuỷ phân hoàn toàn trong NaOH dư: n(NaOH phản ứng) = n gốc × n peptide (mỗi gốc thành 1 muối –COONa), tách ra 1 H₂O.
- 4 Kiểm tra: m peptide + m NaOH = m muối + m H₂O ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Tính thuỷ phân Gly-Ala chỉ cần 1 mol NaOH (vì "chỉ có một liên kết"). Thực tế còn nhóm –COOH tự do của đầu C nên cần 2 mol NaOH; nếu dùng 1 mol thì m muối sai.
Thuỷ phân hoàn toàn 14,6 g dipeptide Gly-Ala bằng dung dịch NaOH dư. Tính khối lượng muối thu được.
Hướng dẫn giải
5 🍜 Hoá học quanh ta
- ✦🍜 Bột ngọt (mì chính) là muối monosodium glutamate của glutamic acid: gốc glutamate tạo vị umami (ngọt thịt) cho món ăn.
- ✦🍬 Aspartame — chất tạo ngọt trong nhiều loại nước uống ít đường — là methyl ester của một dipeptide (hai amino acid nối bằng liên kết peptide).
- ✦🥗 Amino acid thiết yếu (trong đó có lysine, valine) cơ thể không tự tổng hợp đủ nên phải lấy từ thức ăn giàu protein: thịt, cá, trứng, sữa, đậu.
- ✦🔬 Điện di dùng ở phòng xét nghiệm để tách protein trong huyết thanh, tách amino acid, và tách đoạn DNA — dựa vào điện tích và kích thước phân tử.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Quỳ tím: đếm –NH₂ và –COOH; Gly, Ala, Val không đổi; Glu đỏ; Lys xanh.
- ✦Peptide n gốc: n − 1 liên kết peptide, n − 1 phân tử nước; 2 liên kết trở lên mới có biuret.
- ✦pH < pI ⇒ về cực âm; pH > pI ⇒ về cực dương.
- ✦Amino acid + NaOH: m muối = m aa + 22·n; + HCl: m muối = m aa + 36,5·n (mỗi nhóm phản ứng).
- ✦n amino acid khác nhau, mỗi chất đúng một lần ⇒ n! peptide (2 ⇒ 2; 3 ⇒ 6).
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Cho rằng lysine làm quỳ đỏ vì có –COOH: lysine có 2 –NH₂ nên làm quỳ xanh.
- ✦Cho Gly-Ala phản ứng biuret: dipeptide chỉ có 1 liên kết peptide ⇒ không có màu tím.
- ✦Đếm số liên kết peptide của pentapeptide là 5: đúng là 4 (n − 1).
- ✦Quên trừ nước khi tính M peptide: Gly-Ala = 75 + 89 = 164 (sai); đúng 146.
- ✦Nhầm Gly-Ala với Ala-Gly là một chất: hai chất khác nhau (đầu N khác nhau).
- ✦Nhầm hướng điện di: Lys ở pH 6 mang điện dương nên về cực âm, không phải cực dương.
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Khối lượng: m peptide + m NaOH = m muối + m H₂O (14,6 + 8 = 20,8 + 1,8).
- ✦Nguyên tố N: số mol N không đổi khi thuỷ phân, ngưng tụ (Gly-Ala-Val có 3 N ⇒ 0,1 mol cho 0,3 mol N trong muối).
- ✦Điện tích: tổng điện tích các nhóm bằng điện tích thực (Lys ở pH 6: +1 +1 −1 = +1).
- ✦Tạo peptide: m peptide = ΣM(amino acid) − 18·(n − 1) (bảo toàn khối lượng với nước tách ra).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Cấu tạo và môi trường dung dịch
- 1Nhận biết
Amino acid là hợp chất hữu cơ tạp chức, trong phân tử chứa đồng thời
- 2Thông hiểu
Dung dịch chất nào sau đây làm quỳ tím ẩm hoá đỏ?
- 3Thông hiểu
Dung dịch chất nào sau đây làm quỳ tím ẩm hoá xanh?
- 4Thông hiểu Cho các amino acid: glycine, alanine, valine, glutamic acid, lysine. Số chất khi hoà tan vào nước không làm đổi màu quỳ tím là .
- 5Thông hiểu
Hợp chất nào sau đây là α-amino acid?
Phản ứng và bài tính
- 1Nhận biết
Amino acid phản ứng được với cả dung dịch HCl và dung dịch NaOH vì
- 2Thông hiểu Cho 17,8 g alanine (M = 89) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Khối lượng muối thu được là g.
- 3Thông hiểu Cho 15 g glycine tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH, thu được g muối H₂NCH₂COONa (M = 97).
- 4Vận dụng
Amino acid X có một nhóm –NH₂ và một nhóm –COOH. Cho 8,9 g X tác dụng vừa đủ với dung dịch NaOH, thu được 11,1 g muối. X là
- 5Vận dụng Cho 14,7 g glutamic acid (M = 147) vào dung dịch NaOH 1,0 M, phản ứng vừa đủ. Thể tích dung dịch NaOH đã dùng là mL.
- 6Thông hiểu
Sản phẩm của phản ứng giữa glycine H₂NCH₂COOH và dung dịch NaOH là
pI và điện di
- 1Nhận biết
Trong dung dịch có pH nhỏ hơn điểm đẳng điện, amino acid chủ yếu tồn tại ở dạng và di chuyển về
- 2Thông hiểu
Điểm đẳng điện (pI) của ba amino acid cho ở bảng: Ở pH 7,0, chất nào mang điện dương và di chuyển về cực âm khi điện di?
- 3Vận dụng
Điện di ba mẫu glycine, glutamic acid, lysine ở pH 11,0 (kí hiệu X, Y, Z không theo thứ tự), đo quãng dịch chuyển d (dấu + là về cực dương): X, Y, Z lần lượt là
Peptide và biuret
- 1Nhận biết
Liên kết peptide là liên kết
- 2Thông hiểu Số liên kết peptide trong một pentapeptide mạch hở là .
- 3Thông hiểu Khối lượng mol của tripeptide Gly-Ala-Val là g/mol (Gly 75; Ala 89; Val 117).
- 4Thông hiểu Từ hai amino acid glycine và alanine có thể tạo ra tripeptide mạch hở khác nhau mà mỗi tripeptide chứa cả hai loại gốc.
- 5Vận dụng Thuỷ phân hoàn toàn 14,6 g dipeptide Gly-Ala (M = 146) bằng dung dịch NaOH dư, thu được g muối.
- 6Vận dụng
Thêm Cu(OH)₂ trong kiềm vào bốn dung dịch X, Y, Z, T (là glycine, dipeptide Gly-Ala, tripeptide Gly-Ala-Val và lòng trắng trứng theo thứ tự nào đó), thu được: Cặp chất nào có thể là X và Z?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Cho 0,1 mol lysine (M = 146) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl. Khối lượng muối thu được là
- 2Thông hiểu
Điện di hỗn hợp glycine, glutamic acid và lysine trong dung dịch đệm pH 11,0 (các chất đều đã mang điện âm). Chất di chuyển nhanh nhất về cực dương là
- 3Vận dụng
Thuỷ phân hoàn toàn 24,5 g tripeptide Gly-Ala-Val (M = 245) bằng dung dịch NaOH dư. Khối lượng muối thu được là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Làm thí nghiệm biuret (trong phòng thí nghiệm có giáo viên): lấy 4 ống nghiệm lần lượt chứa dung dịch glycine (ống 1), dipeptide Gly-Ala (ống 2), tripeptide Gly-Ala-Val (ống 3), lòng trắng trứng (ống 4). Thêm vào mỗi ống dung dịch NaOH loãng rồi vài giọt dung dịch CuSO₄, lắc đều.
a)Ống 4 xuất hiện màu tím.
b)Ống 1 có màu tím vì glycine có nhóm –NH₂ và –COOH.
c)Ống 3 có màu tím vì tripeptide có 2 liên kết peptide.
d)Ống 2 có màu tím vì dipeptide Gly-Ala đã có liên kết peptide.
- 2Vận dụng
Điện di dung dịch glutamic acid (pI = 3,22) và lysine (pI = 9,74) trong dung dịch đệm có pH xác định.
a)Ở pH 6,0, glutamic acid mang điện âm và di chuyển về cực dương.
b)Ở pH 6,0, lysine mang điện dương và di chuyển về cực âm.
c)Ở pH 3,22 glutamic acid vẫn di chuyển về cực dương với tốc độ như ở pH 6,0.
d)Ở pH 11,0 lysine vẫn mang điện dương vì có hai nhóm –NH₂.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các phát biểu: (a) Amino acid là chất rắn kết tinh, dễ tan trong nước. (b) Glycine làm quỳ tím chuyển xanh. (c) Peptide có n gốc α-amino acid thì có n − 1 liên kết peptide. (d) Gly-Ala và Ala-Gly là cùng một chất. (e) Dipeptide cho phản ứng biuret. (g) Ở pH = pI, amino acid chủ yếu tồn tại dạng ion lưỡng cực. (h) Lysine làm quỳ tím chuyển xanh. Số phát biểu đúng là .
- 2Vận dụng Từ hai amino acid glycine và alanine, số tripeptide mạch hở khác nhau (kể cả những tripeptide chỉ chứa một loại gốc) có thể tạo ra là .
- 3Thông hiểu Khối lượng mol của pentapeptide Gly-Gly-Gly-Gly-Gly (M(Gly) = 75 g/mol) là g/mol.
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi môi trường dung dịch của amino acid (đếm nhóm –NH₂, –COOH), số liên kết peptide, phản ứng biuret (từ tripeptide) và bài tính khối lượng muối khi tác dụng HCl hoặc NaOH.
- •Phần II hay có thí nghiệm biuret hoặc phản ứng với quỳ tím rồi bốn ý: ý dễ mất điểm là cho dipeptide có màu biuret, hoặc nhầm lysine làm quỳ đỏ; cũng có thể hỏi hướng điện di theo pI.
- •Phần III có thể hỏi số phát biểu đúng, số peptide có thể tạo từ hai hay ba amino acid (nhớ n! hay 2³ = 8), khối lượng mol peptide (trừ nước) hoặc khối lượng muối thu được khi thuỷ phân.
Protein và enzyme