Amine
Nhận ra amine, xác định bậc và gọi tên; so sánh tính base theo gốc đẩy hoặc hút electron; viết phản ứng với acid, với muối Fe³⁺ và phản ứng của aniline với nước bromine; làm bài tính theo bảo toàn khối lượng.
Ứng với SGK Hoá học 12 (bộ thống nhất): Bài 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1Amine là sản phẩm thay một hay nhiều nguyên tử H của NH₃ bằng gốc hydrocarbon. Bậc amine = số gốc hydrocarbon gắn trực tiếp vào N (bậc I: RNH₂, bậc II: R₂NH, bậc III: R₃N) — khác hẳn cách đếm bậc của alcohol. Amine no, đơn chức, mạch hở: CₙH₂ₙ₊₃N.
- 2N còn cặp electron riêng nên amine nhận H⁺ ⇒ có tính base: CH₃NH₂ + H₂O ⇌ CH₃NH₃⁺ + OH⁻ (làm quỳ tím ẩm hoá xanh); với acid tạo muối tan: CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl.
- 3Gốc no đẩy electron ⇒ base mạnh hơn NH₃; vòng benzene hút electron ⇒ base yếu hơn: (C₂H₅)₂NH > C₂H₅NH₂ > CH₃NH₂ > NH₃ > C₆H₅NH₂. Aniline không làm đổi màu quỳ tím.
- 4Aniline + nước bromine cho kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline: C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ + 3HBr. Phenol cũng cho kết tủa trắng ⇒ phân biệt aniline và phenol phải dùng dung dịch HCl (aniline tan) hoặc NaOH (phenol tan).
- 5Bẫy: (CH₃)₂CH–NH₂ chỉ là amine bậc I (N gắn một gốc), dù carbon gắn N là bậc II; và khối lượng mol 2,4,6-tribromoaniline là 330, không phải 333.
👀 Nhìn là hiểu
Chọn amine (hoặc bấm nút mẫu): sim vẽ nguyên tử N, đếm gốc gắn vào N để ra bậc, vẽ mũi tên đẩy hoặc hút electron, tính pH dung dịch và xếp hạng tính base; bật "Thêm HCl" để thấy N nhận H⁺. Tab Thí nghiệm thử quỳ tím, nước bromine, HCl trên 4 ống rồi đo pH 5 dung dịch (nhớ tráng điện cực); tab Đoán trước có 4 câu.
CH₃CH₂CH₂NH₂ + H₂O ⇌ CH₃CH₂CH₂NH₃⁺ + OH⁻
Giấy quỳ tím ẩm: xanh
Xếp hạng pH dung dịch (cao ⇒ base mạnh)
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Bậc I: N gắn 1 gốc hydrocarbon (CH₃CH₂CH₂). Gốc no ĐẨY electron về N ⇒ cặp electron giàu hơn ⇒ base mạnh hơn NH₃: pH dung dịch 0,10 M là 11,84 (NH₃: 11,12). Công thức C₃H₉N có 4 amine trong danh sách: trimethylamine (bậc III), propylamine (bậc I), isopropylamine (bậc I), ethylmethylamine (bậc II).
1 🧬 Khái niệm, bậc và đồng phân
Cần nhớ
- ✦Amine là hợp chất hữu cơ khi thay H của NH₃ bằng gốc hydrocarbon: CH₃NH₂, (CH₃)₂NH, (CH₃)₃N, C₆H₅NH₂ (aniline, gốc phenyl là vòng benzene).
- ✦Bậc amine = số gốc hydrocarbon gắn trực tiếp vào nguyên tử N: bậc I (RNH₂, 1 gốc), bậc II (R₂NH, 2 gốc), bậc III (R₃N, 3 gốc). Cứ hỏi "N nối với mấy gốc?".
- ✦Khác alcohol: bậc alcohol đếm theo carbon mang –OH. (CH₃)₃C–OH là alcohol bậc III nhưng (CH₃)₃C–NH₂ (tert-butylamine) là amine bậc I; còn (CH₃)₃N mới là amine bậc III.
- ✦Amine no, đơn chức, mạch hở có công thức chung CₙH₂ₙ₊₃N (n ≥ 1). Aniline và các đồng đẳng (C₆H₅–NH₂, vòng benzene) có công thức CₙH₂ₙ₋₅N.
- ✦Số đồng phân amine no, đơn chức: C₂H₇N có 2, C₃H₉N có 4, C₄H₁₁N có 8 (nên nhớ vì đề rất hay hỏi).
Dạng bài
Xác định bậc và đếm đồng phân amine
- 1 Viết công thức cấu tạo, khoanh nguyên tử N.
- 2 Đếm số gốc hydrocarbon gắn vào N ⇒ bậc amine (không nhìn bậc của carbon).
- 3 Đếm đồng phân theo bậc: bậc I trước (đổi vị trí nhóm –NH₂ trên khung carbon, kể cả mạch nhánh), rồi bậc II (tách carbon thành hai gốc R, R′ gắn vào NH), rồi bậc III.
- 4 Kiểm tra: không trùng cấu tạo, tổng số đồng phân khớp với số nhớ (2 · 4 · 8).
⚠️ Bẫy hay gặp: Đếm bậc theo carbon: gọi (CH₃)₂CH–NH₂ là amine bậc II vì carbon gắn N là bậc II. Sai: N chỉ gắn một gốc isopropyl nên là amine bậc I; CH₃CH₂CH₂NH₂ cũng bậc I dù mạch 3 carbon.
Viết các đồng phân amine có công thức C₃H₉N, cho biết bậc của từng chất và tổng số đồng phân.
Hướng dẫn giải
2 🏷️ Danh pháp và tính chất vật lí
Cần nhớ
- ✦Tên gốc – chức: tên gốc hydrocarbon (theo thứ tự chữ cái) + "amine": CH₃NH₂ là methylamine, (CH₃)₂NH là dimethylamine, C₆H₅NH₂ là phenylamine (thường gọi aniline).
- ✦Tên thay thế: tên alkane + số chỉ vị trí + "amine" (CH₃NH₂ là methanamine, CH₃CH₂NH₂ là ethanamine, (CH₃)₂CH–NH₂ là propan-2-amine); gốc gắn vào N ghi tiền tố N- (CH₃NHC₂H₅ là N-methylethanamine).
- ✦Trạng thái: methylamine, dimethylamine, trimethylamine, ethylamine là khí ở điều kiện thường, mùi khai, tan nhiều trong nước. Amine có phân tử khối lớn hơn là chất lỏng hoặc rắn. Aniline là chất lỏng, không màu, độc, ít tan trong nước, nặng hơn nước (để lâu hoá nâu).
- ✦Nhiệt độ sôi: amine bậc I, II có liên kết hydrogen giữa các phân tử nên sôi cao hơn alkane cùng khối lượng mol, thấp hơn alcohol tương ứng.
Một số amine thường gặp
| Công thức | Tên gốc – chức | Tên thay thế | Bậc | Trạng thái (25 °C) |
|---|---|---|---|---|
| CH₃NH₂ | methylamine | methanamine | I | khí (sôi −6 °C) |
| CH₃CH₂NH₂ | ethylamine | ethanamine | I | khí (sôi ≈ 17 °C) |
| CH₃CH₂CH₂NH₂ | propylamine | propan-1-amine | I | lỏng (sôi ≈ 48 °C) |
| (CH₃)₂NH | dimethylamine | N-methylmethanamine | II | khí (sôi ≈ 7 °C) |
| (CH₃)₃N | trimethylamine | N,N-dimethylmethanamine | III | khí (sôi ≈ 3 °C) |
| C₆H₅NH₂ | phenylamine (aniline) | aniline | I | lỏng (sôi 184 °C) |
Dạng bài
Gọi tên amine
- 1 Xác định bậc và các gốc gắn vào N.
- 2 Tên gốc – chức: đọc tên các gốc theo thứ tự chữ cái (ethyl trước methyl), thêm "amine"; gốc giống nhau thì dùng di-, tri-.
- 3 Tên thay thế: chọn mạch carbon dài nhất gắn N làm mạch chính, đánh số để N có số nhỏ nhất; gốc còn lại gắn N ghi N-methyl, N-ethyl…
- 4 Kiểm tra: đếm lại số carbon và số gốc gắn vào N khớp công thức.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đánh số sai chỗ nhóm –NH₂: gọi (CH₃)₂CH–NH₂ là propan-1-amine. Nhóm –NH₂ gắn vào C giữa nên đúng là propan-2-amine.
Gọi tên (CH₃)₂CH–NH₂ và CH₃–NH–CH₂CH₃ theo hai cách.
Hướng dẫn giải
3 ⚗️ Tính base của amine
Cần nhớ
- ✦Nguyên tử N còn cặp electron riêng nhận được H⁺ ⇒ amine là base: CH₃NH₂ + H₂O ⇌ CH₃NH₃⁺ + OH⁻. Dung dịch amine no làm quỳ tím ẩm hoá xanh, phenolphthalein hoá hồng.
- ✦Với acid tạo muối tan: CH₃NH₂ + HCl → CH₃NH₃Cl (methylammonium chloride). Muối này gặp NaOH thì giải phóng lại amine (mùi khai): CH₃NH₃Cl + NaOH → CH₃NH₂ + NaCl + H₂O.
- ✦Amine no làm kết tủa hydroxide của kim loại yếu: 3CH₃NH₂ + FeCl₃ + 3H₂O → Fe(OH)₃↓ + 3CH₃NH₃Cl (kết tủa nâu đỏ).
- ✦Gốc no đẩy electron về N ⇒ cặp electron giàu hơn ⇒ base mạnh hơn NH₃; càng nhiều gốc no (cùng loại) càng mạnh: (C₂H₅)₂NH > C₂H₅NH₂ > CH₃NH₂ > NH₃. Vòng benzene hút electron ⇒ C₆H₅NH₂ yếu hơn NH₃ rất nhiều.
- ✦Dung dịch 0,1 M ở 25 °C: pH (C₂H₅)₂NH ≈ 11,97; C₂H₅NH₂ ≈ 11,86; CH₃NH₂ ≈ 11,81; NH₃ ≈ 11,12; aniline (bão hoà ≈ 0,04 M) chỉ ≈ 8,6.
Dạng bài
Bài tính amine tác dụng với acid
- 1 Đổi ra mol: n amine = m/M; n HCl = CM·V (đổi V sang lít).
- 2 Amine đơn chức phản ứng với HCl theo tỉ lệ 1 : 1 (RNH₂ + HCl → RNH₃Cl), nên n HCl = n amine.
- 3 Khối lượng muối = m amine + m HCl (bảo toàn khối lượng), hoặc n muối × M muối.
- 4 Kiểm tra: tính cả hai cách cho cùng kết quả ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên khối lượng HCl: coi m muối = m amine = 4,5 g. Muối nặng hơn amine, đúng là 4,5 + 3,65 = 8,15 g.
Cho 4,5 g ethylamine C₂H₅NH₂ tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl 1,0 M. Tính khối lượng muối thu được và thể tích dung dịch HCl.
Hướng dẫn giải
4 🧪 Aniline và nhận biết
Cần nhớ
- ✦Aniline C₆H₅NH₂: vòng benzene hút electron ⇒ base rất yếu, không làm đổi màu quỳ tím. Vẫn tác dụng với acid mạnh: C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl (phenylammonium chloride, tan), nên aniline đục tan thành dung dịch trong suốt.
- ✦Thêm NaOH vào dung dịch muối trên, aniline tách ra lại thành vẩn đục: C₆H₅NH₃Cl + NaOH → C₆H₅NH₂ + NaCl + H₂O.
- ✦Nhóm –NH₂ đẩy electron vào vòng nên vòng benzene rất dễ thế: C₆H₅NH₂ + 3Br₂ → C₆H₂Br₃NH₂↓ + 3HBr, kết tủa trắng 2,4,6-tribromoaniline; không cần xúc tác, không cần đun. Dùng để nhận biết aniline.
- ✦⚠️ Phenol cũng cho kết tủa trắng với nước bromine. Phân biệt aniline với phenol bằng dung dịch HCl (chỉ aniline tan) hoặc dung dịch NaOH (chỉ phenol tan).
Nhận biết nhanh (dung dịch hoặc chất lỏng)
| Chất | Quỳ tím ẩm | Nước bromine | Dung dịch HCl loãng |
|---|---|---|---|
| CH₃NH₂ | xanh | không có kết tủa trắng | tạo muối tan, vẫn trong suốt |
| C₆H₅NH₂ | không đổi | kết tủa trắng | tan, trong suốt |
| C₆H₅OH | không đổi | kết tủa trắng | không tan |
| C₆H₆ | không đổi | không phản ứng | không tan |
Dạng bài
Tính lượng kết tủa aniline + nước bromine
- 1 Đổi ra mol: n(C₆H₅NH₂) = m/93.
- 2 Viết PT, tỉ lệ C₆H₅NH₂ : Br₂ : C₆H₂Br₃NH₂ = 1 : 3 : 1.
- 3 m kết tủa = n · 330 (nhân hiệu suất nếu có); Br₂ cần = 3n mol.
- 4 Kiểm tra: m aniline + m Br₂ = m kết tủa + m HBr ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Tính M kết tủa = 93 + 3·80 = 333 (cộng 3 Br mà quên mỗi Br thế vào một H): ra 33,3 g. Đúng là 93 − 3 + 240 = 330 ⇒ 33,0 g.
Cho 9,3 g aniline tác dụng hoàn toàn với nước bromine dư. Tính khối lượng kết tủa và khối lượng Br₂ phản ứng.
Hướng dẫn giải
5 🐟 Hoá học quanh ta
- ✦🐟 Cá để lâu có mùi tanh: vi khuẩn phân huỷ protein sinh ra trimethylamine (CH₃)₃N, một amine dễ bay hơi. Vì là base nên bị acid trung hoà thành muối khó bay hơi — đó là lí do người ta thường dùng chanh, giấm khi sơ chế cá.
- ✦💊 Nhiều thuốc có tên "hydrochloride": phân tử thuốc chứa nhóm amine được cho phản ứng với HCl thành muối amine, tan tốt trong nước hơn nên dễ bào chế và hấp thụ.
- ✦🎨 Aniline là nguyên liệu của thuốc nhuộm, nhựa, cao su: chất độc, thấm qua da, chỉ dùng trong nhà máy và phòng thí nghiệm có điều kiện bảo hộ.
- ✦🌫️ Mùi khai ở nơi phân huỷ chất hữu cơ: nhiều amine khí như methylamine tan nhiều trong nước và có mùi khai, giống ammonia.
6 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Bậc amine: nhìn N, đếm gốc R gắn vào N; không nhìn carbon.
- ✦Quỳ tím ẩm hoá xanh: NH₃ và amine no (CH₃NH₂, (CH₃)₂NH…). Aniline không đổi màu.
- ✦Nhớ số đồng phân amine no, đơn chức: C₂H₇N = 2, C₃H₉N = 4, C₄H₁₁N = 8 (4 bậc I + 3 bậc II + 1 bậc III).
- ✦Amine đơn chức + HCl: m muối = m amine + 36,5·n. Biết m muối và m amine ⇒ ra n HCl ngay.
- ✦Aniline + nước bromine: 1 mol cho 1 mol kết tủa M = 330, dùng 3 mol Br₂.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Đếm bậc theo carbon: (CH₃)₂CH–NH₂ không phải amine bậc II mà là bậc I.
- ✦Cho aniline làm quỳ hoá xanh vì có nhóm –NH₂: aniline không đổi màu quỳ.
- ✦Dùng nước bromine phân biệt aniline và phenol: cả hai đều cho kết tủa trắng, phải dùng dung dịch HCl hoặc NaOH.
- ✦Tính M của 2,4,6-tribromoaniline = 333 (cộng thừa 3 g H): đúng là 330.
- ✦Quên khối lượng HCl khi tính muối: 4,5 g C₂H₅NH₂ cho 8,15 g muối, không phải 4,5 g.
- ✦Tưởng mọi amine đều mạnh hơn NH₃: C₆H₅NH₂ có pKb 9,40 so với 4,75 của NH₃ (yếu hơn hàng chục nghìn lần).
⚖️ Kiểm tra bảo toàn
- ✦Khối lượng: RNH₂ + HCl → RNH₃Cl ⇒ m muối = m amine + m HCl (4,5 + 3,65 = 8,15 g).
- ✦Nguyên tố N: số mol N trong muối bằng số mol amine (mỗi phân tử amine đơn chức 1 N).
- ✦Aniline + Br₂: m aniline + m Br₂ = m kết tủa + m HBr (9,3 + 48 = 33 + 24,3 = 57,3 g); 3 H trên vòng được thay bằng 3 Br.
- ✦Đốt cháy amine no đơn chức CₙH₂ₙ₊₃N: n C → n CO₂; số H/2 → H₂O; N → ½N₂. Khí đo ở đkc dùng 24,79 L/mol, không dùng 22,4.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Khái niệm, bậc, đồng phân, danh pháp
- 1Nhận biết
Bậc của amine được xác định bằng
- 2Nhận biết
Amine nào sau đây là amine bậc II?
- 3Thông hiểu
Amine (CH₃)₂CH–NH₂ có tên thay thế và bậc là
- 4Thông hiểu Số đồng phân amine bậc I có công thức phân tử C₄H₁₁N là .
- 5Thông hiểu
Công thức chung của amine no, đơn chức, mạch hở là
Tính base và phản ứng với acid
- 1Nhận biết
Dung dịch chất nào sau đây làm quỳ tím ẩm hoá xanh?
- 2Thông hiểu
Dãy nào sau đây xếp các chất theo chiều tính base tăng dần?
- 3Thông hiểu
Hoà tan 3,1 g một amine đơn chức X vào nước rồi trung hoà vừa đủ bằng 100 mL dung dịch HCl 1,0 M. Amine X là
- 4Thông hiểu
Aniline có tính base yếu hơn NH₃ vì
- 5Thông hiểu Cho các chất: CH₃NH₂, NH₃, C₆H₅NH₂, (CH₃)₂NH, C₆H₅OH, CH₃COOH. Số chất khi hoà tan vào nước tạo dung dịch làm quỳ tím ẩm hoá xanh là .
- 6Thông hiểu
Nhỏ từ từ dung dịch CH₃NH₂ vào dung dịch FeCl₃ thu được
Aniline và bài tính
- 1Nhận biết
Nhỏ nước bromine vào dung dịch (hoặc huyền phù) aniline thấy
- 2Thông hiểu
Thuốc thử nào sau đây không phân biệt được aniline và phenol (dạng lỏng, ít tan)?
- 3Vận dụng Cho 9,3 g aniline tác dụng với nước bromine dư, hiệu suất phản ứng 80 %. Khối lượng kết tủa thu được là g (M của 2,4,6-tribromoaniline là 330 g/mol).
- 4Vận dụng
Amine đơn chức, no, mạch hở X có phần trăm khối lượng nitrogen là 31,11 %. Công thức phân tử của X là
- 5Vận dụng
Đốt cháy hoàn toàn 5,9 g amine no, đơn chức, mạch hở X (M = 59 g/mol). Thể tích CO₂ sinh ra ở điều kiện chuẩn (25 °C, 1 bar; 1 mol khí chiếm 24,79 L) là
- 6Vận dụng Cho hỗn hợp gồm 0,1 mol CH₃NH₂ và 0,1 mol C₂H₅NH₂ tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl, cô cạn dung dịch thu được g muối khan.
Bảng số liệu và mô tả thí nghiệm
- 1Thông hiểu
Đo pH của ba dung dịch NH₃, CH₃NH₂ và (C₂H₅)₂NH cùng nồng độ 0,1 M (kí hiệu X, Y, Z không theo thứ tự) được bảng: X, Y, Z lần lượt là
- 2Thông hiểu
Thử bốn chất lỏng X, Y, Z, T (là CH₃NH₂ dạng dung dịch, aniline, phenol và benzene theo thứ tự nào đó) được kết quả: X, Y, Z, T lần lượt là
- 3Vận dụng Thí nghiệm: lấy 10,0 mL dung dịch CH₃NH₂ 0,10 M, nhỏ vài giọt phenolphthalein (dung dịch hồng), rồi nhỏ từ buret dung dịch HCl 1,0 M đến khi mất màu hồng. Thể tích HCl đã dùng là mL.
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Hoá học có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Trong các dung dịch cùng nồng độ, dung dịch chất nào có pH lớn nhất?
- 2Thông hiểu
Cho 4,65 g aniline tác dụng hoàn toàn với nước bromine dư. Khối lượng kết tủa 2,4,6-tribromoaniline thu được là
- 3Vận dụng
Cho 15 g hỗn hợp ba amine no, đơn chức, mạch hở (đồng đẳng kế tiếp) tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl 1 M, thu được 23,76 g muối. Thể tích dung dịch HCl đã dùng là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Một học sinh làm thí nghiệm với aniline (trong phòng thí nghiệm có giáo viên): (1) Cho vài giọt aniline vào ống nghiệm chứa nước, lắc kĩ thì thu được hỗn hợp vẩn đục. (2) Nhỏ dung dịch HCl loãng vào ống thì hỗn hợp trở nên trong suốt. (3) Nhỏ tiếp dung dịch NaOH dư thì lại vẩn đục. (4) Ở ống khác, nhỏ nước bromine vào hỗn hợp aniline và nước thì có kết tủa trắng.
a)Ở bước (2), hỗn hợp trong suốt vì aniline tạo muối tan: C₆H₅NH₂ + HCl → C₆H₅NH₃Cl.
b)Có thể dùng quỳ tím ẩm để nhận ra aniline vì dung dịch aniline làm quỳ tím chuyển xanh.
c)Ở bước (3), hỗn hợp vẩn đục lại vì aniline được giải phóng khỏi muối: C₆H₅NH₃Cl + NaOH → C₆H₅NH₂ + NaCl + H₂O.
d)Khối lượng mol của kết tủa 2,4,6-tribromoaniline là 333 g/mol.
- 2Vận dụng
Hỗn hợp X gồm 0,1 mol CH₃NH₂ và 0,1 mol C₂H₅NH₂ (m = 7,6 g). Cho X tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl, hoặc đốt cháy hoàn toàn X (khí đo ở 25 °C, 1 bar: 24,79 L/mol).
a)Cần 0,2 mol HCl để trung hoà hết X.
b)Khối lượng muối khan thu được là 14,9 g.
c)Thể tích dung dịch HCl 0,5 M cần dùng là 200 mL.
d)Đốt cháy hoàn toàn 7,6 g X thu được 6,72 L khí CO₂.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Cho các phát biểu: (a) Amine bậc ba có ba gốc hydrocarbon gắn vào nitrogen. (b) Dung dịch aniline làm quỳ tím chuyển xanh. (c) Methylamine là chất khí, mùi khai, tan nhiều trong nước. (d) Tính base của aniline mạnh hơn ammonia. (e) Phenol và aniline đều tạo kết tủa trắng với nước bromine. (g) CH₃CH(NH₂)CH₃ là amine bậc II. Số phát biểu đúng là .
- 2Vận dụng Amine no, đơn chức, mạch hở X có phần trăm khối lượng nitrogen là 23,73 %. Số đồng phân cấu tạo của X là .
- 3Thông hiểu Cho 18,6 g aniline tác dụng vừa đủ với dung dịch HCl, thu được g muối phenylammonium chloride (làm tròn đến hàng phần mười).
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi bậc amine (đếm gốc ở N), so sánh tính base (aniline yếu nhất, gốc no đẩy electron), phản ứng đặc trưng (quỳ tím, nước bromine, HCl) và vài bài tính ngắn (m muối = m amine + m HCl).
- •Phần II hay có một thí nghiệm với aniline hoặc amine (thử quỳ, nước bromine, HCl, NaOH) rồi bốn ý: ý dễ mất điểm là cho rằng aniline làm quỳ hoá xanh, hoặc dùng nước bromine để phân biệt aniline với phenol.
- •Phần III có thể hỏi số đồng phân amine (C₃H₉N có 4, C₄H₁₁N có 8), số phát biểu đúng, hoặc bài tính khối lượng muối, khối lượng kết tủa 2,4,6-tribromoaniline (nhớ M = 330) và xác định công thức amine từ %N hay từ đốt cháy.
Amino acid và peptide