Unit 9: Social issues — từ nối: thêm · trái chiều · nguyên nhân · kết quả
Chọn đúng từ nối theo thứ đứng sau nó (mệnh đề, cụm danh từ hay câu mới), đặt dấu câu đúng quanh however / therefore, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề vấn đề xã hội.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 9
⚡ Nhớ nhanh
- 1Từ nối có ba loại, phân biệt bằng thứ đứng sau: liên từ + mệnh đề · giới từ + cụm danh từ · trạng từ nối + câu mới.
- 2Liên từ (and, but, so, because, although, while) nằm giữa hai mệnh đề của một câu: Many children drop out because their families are poor.
- 3Giới từ (because of, due to, despite, in spite of) cần cụm danh từ: Despite the heavy rain, the volunteers finished.
- 4Trạng từ nối (however, therefore, moreover, nevertheless, consequently) mở đầu câu mới: chấm trước, phẩy sau. Wages are low. Therefore, many families struggle.
- 5Bốn nhóm ý: thêm (moreover) · trái chiều (however) · nguyên nhân (because) · kết quả (therefore). Một quan hệ chỉ dùng một từ nối.
- 6Thói quen chống sai: nhìn xem sau chỗ trống là gì (mệnh đề, cụm danh từ hay câu mới) rồi mới chọn từ nối, đừng chọn theo nghĩa tiếng Việt.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🤝 Từ vựng: vấn đề xã hội
Từ của Unit 9 · bấm để nghe
Đi với nhau: raise awareness of (nâng cao nhận thức về) · take part in (tham gia) · tackle a problem (giải quyết vấn đề).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| — | poverty | poor | poorly |
| equalise | equality · inequality | equal · unequal | equally |
| employ | employment · unemployment · employer | employed · unemployed | — |
| discriminate | discrimination | discriminatory | — |
| volunteer | volunteer | voluntary | voluntarily |
| — | homelessness | homeless | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦drop out of + nơi học: Many teenagers drop out of school to earn money.
- ✦suffer from + vấn đề: Some families suffer from poverty for generations.
- ✦raise awareness of / about + vấn đề: The campaign raises awareness of homelessness.
- ✦be aware of · take part in · a solution to a problem.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Sau be / become / remain → tính từ (hoặc danh từ nếu có mạo từ).
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không, số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Many people in the area are poverty. ✅ Many people in the area are poor. Sau are cần tính từ để tả người; poverty là danh từ chỉ tình trạng.
The government is trying to reduce ___ among young people. (employ / employed / unemployment / employer)
Hướng dẫn giải
2 🔗 Liên từ hay giới từ?
Bóc câu có giới từ chỉ nhượng bộ
Câu gốc là Although the campaign was small, … (liên từ + mệnh đề). Đổi sang giới từ thì phải nén mệnh đề thành cụm danh từ: the campaign was small → its small size.
Nhớ bốn điều
- ✦because / since / as / although / while + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ): Although the city is rich, many people are homeless.
- ✦because of / due to / despite / in spite of + cụm danh từ: Many families struggle because of low wages.
- ✦despite không có of; in spite of thì có of: Despite the campaign… · In spite of the campaign…
- ✦although … but … và because … so … đều sai vì thừa từ nối: một quan hệ chỉ cần một từ nối.
Dạng bài
Chọn từ nối khi sau chỗ trống là mệnh đề hay cụm danh từ
- 1 Xem sau chỗ trống có chủ ngữ và động từ không: có ⇒ mệnh đề, không ⇒ cụm danh từ.
- 2 Xác định quan hệ ý: nguyên nhân hay trái chiều.
- 3 Mệnh đề: because / although. Cụm danh từ: because of / despite.
- 4 Đọc lại: cả câu chỉ có một từ nối cho một quan hệ ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Because of wages are low, families struggle. ✅ Because wages are low, families struggle. (hoặc Because of low wages…) because of đi với cụm danh từ, không đi với mệnh đề.
___ the heavy rain, the volunteers finished the survey. (Because / Although / Despite / However)
Hướng dẫn giải
3 ✍️ Trạng từ nối và dấu câu
Bốn nhóm ý và ba loại từ nối
| Nhóm ý | Liên từ | Giới từ | Trạng từ nối |
|---|---|---|---|
| Thêm | and | in addition to | moreover · furthermore · besides |
| Trái chiều | but · although · while | despite · in spite of | however · nevertheless |
| Nguyên nhân | because · since · as | because of · due to | — |
| Kết quả | so | — | therefore · thus · consequently |
| Theo sau là | mệnh đề | cụm danh từ | câu mới |
| Dấu câu | phẩy trước but, so | không cần | chấm trước, phẩy sau |
Poverty is falling. However, inequality is rising. · Poverty is falling; however, inequality is rising.
Poverty is falling, however, inequality is rising. Hai mệnh đề đầy đủ không được nối chỉ bằng dấu phẩy. Muốn dùng dấu phẩy thì đổi sang liên từ: …, but inequality is rising.
Dạng bài
Dùng however / therefore / moreover cho đúng dấu câu
- 1 Viết xong câu thứ nhất, kết thúc bằng dấu chấm (hoặc chấm phẩy).
- 2 Mở câu thứ hai bằng trạng từ nối, viết hoa, rồi dấu phẩy.
- 3 Kiểm tra chiều ý: thêm, trái chiều hay kết quả có khớp từ nối không.
- 4 Đọc lại: trước trạng từ nối không còn dấu phẩy đơn lẻ ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The programme was expensive, however it helped thousands. ✅ The programme was expensive. However, it helped thousands. Trước however phải là dấu chấm hoặc chấm phẩy, không phải dấu phẩy.
Wages are low, so many families struggle. (viết lại bằng Therefore, tách thành hai câu)
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Our town has many homeless people because of rising rents.
However, few residents talked about this problem until last year.
Then some students launched a campaign, and it soon drew many volunteers.
As a result, the council built a shelter despite its high cost.
this problem = tình trạng nhiều người vô gia cư · it = chiến dịch (campaign). Hai cụm because of … và despite … đều theo sau là cụm danh từ, không phải mệnh đề.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word this refers to …": tìm ý hoặc danh từ ngay trước mà thay vào vẫn hợp nghĩa.
- ✦However / nevertheless = đổi chiều · moreover / in addition = thêm ý · therefore / as a result = kết quả. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Bẫy nằm ở dấu câu và thứ đứng sau: because of + mệnh đề, hay however sau dấu phẩy, là chỗ đề hay gài.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi chốn và việc làm. Chú ý: Moreover, và However, mở câu mới (có dấu phẩy sau), còn Because of / Due to / Thanks to đi với cụm danh từ this support.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Poverty nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
The government wants to reduce ___ in rural areas.
- 4Thông hiểu
Many young people are ___ because several factories closed.
- 5Thông hiểu Many teenagers in poor areas drop of school early.
- 6Vận dụng
The campaign aims to raise awareness ___ homelessness.
Liên từ hay giới từ?
- 1Nhận biết
Many children drop out ___ their families cannot afford the fees.
- 2Thông hiểu
___ the heavy rain, the volunteers finished the survey.
- 3Thông hiểu
Many families cannot buy enough food ___ the high prices.
- 4Thông hiểu Many people are homeless the city is rich.
- 5Vận dụng
Viết lại: Although the campaign was small, it changed many minds. → ___
- 6Vận dụng
Câu nào sai?
Trạng từ nối và dấu câu
- 1Thông hiểu
Câu nào đặt sai dấu câu?
- 2Nhận biết
Từ nối nào chỉ kết quả?
- 3Vận dụng
Câu nào sai vì dùng thừa từ nối?
- 4Thông hiểu
Wages are low. ___, many families struggle.
- 5Thông hiểu The programme was expensive; , it helped thousands.
- 6Vận dụng
Câu nào đặt dấu câu đúng?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
The charity opened a free school. It gives every child a meal. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
Housing costs have risen sharply. ___, many young workers cannot afford to live in the city.
- 3Thông hiểu
The charity runs a free school. ___, it gives every child a meal.
- 4Vận dụng
Many pupils walk for hours. This makes them tired in class. This chỉ cái gì?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
HANDS TOGETHER: join our volunteer team! Many children in our city cannot go to school (1) _ their families are poor. We run a free class every weekend. (2) _, we give every child a healthy meal. ✔ (3) ___ the heavy traffic, our volunteers always arrive on time. ✔ We also help young people find (4) ___. ✔ (5) ___ our city is rich, thousands of people still live in poverty. Don’t wait (6) ___ someone else acts. Call 0900 123 456 today!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Homelessness is a serious problem in many cities. (1) _, thousands of people have to sleep on the streets. Some people believe the homeless are lazy, (2) _. In fact, many lost their jobs when factories closed. Local groups have opened shelters (3) _. Nevertheless, (4) _.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Minh Long is a small mountain village where, ten years ago, almost half of the children left school before the age of fifteen. Many families were poor, and parents often needed their children to work in the fields. In addition, the nearest secondary school was twelve kilometres away, so students had to walk for hours. In 2019, a group of university students started a project called Bright Steps. First, they raised money to buy bicycles for the pupils. Moreover, they gave free evening classes in the village hall. Despite the lack of electricity, the lessons went on with solar lamps. The results were encouraging. Within five years, the number of children who dropped out fell sharply. Nevertheless, the project leader says the work is not finished, because many girls still marry young and quit school. Therefore, the group now meets parents to explain the long-term benefits of education.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “raised” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 3Thông hiểu
Why did students have to walk for hours?
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “Despite the lack of electricity, the lessons went on with solar lamps”?
- 6Thông hiểu
The word “quit” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 7Vận dụng
What can be inferred from the passage?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Từ nối thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (Despite the traffic, Moreover,) và dạng điền câu vào đoạn văn, nơi phải chọn cụm hợp với từ nối đứng trước.
- •Dạng sắp xếp câu hay dựa vào từ nối: First / Then để xếp thứ tự, However đổi chiều, As a result chỉ kết quả. Đọc từ nối trước khi đọc nghĩa cả câu.
- •Bài đọc về vấn đề xã hội thường có câu hỏi từ thay thế (this, it) và câu diễn đạt lại (despite … = although …). Thuộc họ từ (employ → employment → unemployed) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 10: The ecosystem — danh từ ghép