Tiếng Anh lớp 11
Unit 9 · Học kỳ 2

Unit 9: Social issues — từ nối: thêm · trái chiều · nguyên nhân · kết quả

Chọn đúng từ nối theo thứ đứng sau nó (mệnh đề, cụm danh từ hay câu mới), đặt dấu câu đúng quanh however / therefore, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề vấn đề xã hội.

Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 9

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Từ nối có ba loại, phân biệt bằng thứ đứng sau: liên từ + mệnh đề · giới từ + cụm danh từ · trạng từ nối + câu mới.
  • 2Liên từ (and, but, so, because, although, while) nằm giữa hai mệnh đề của một câu: Many children drop out because their families are poor.
  • 3Giới từ (because of, due to, despite, in spite of) cần cụm danh từ: Despite the heavy rain, the volunteers finished.
  • 4Trạng từ nối (however, therefore, moreover, nevertheless, consequently) mở đầu câu mới: chấm trước, phẩy sau. Wages are low. Therefore, many families struggle.
  • 5Bốn nhóm ý: thêm (moreover) · trái chiều (however) · nguyên nhân (because) · kết quả (therefore). Một quan hệ chỉ dùng một từ nối.
  • 6Thói quen chống sai: nhìn xem sau chỗ trống là gì (mệnh đề, cụm danh từ hay câu mới) rồi mới chọn từ nối, đừng chọn theo nghĩa tiếng Việt.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Hai ý này nối với nhau bằng từ nào, và dấu câu ra sao?

1 🤝 Từ vựng: vấn đề xã hội

Từ của Unit 9 · bấm để nghe

Đi với nhau: raise awareness of (nâng cao nhận thức về) · take part in (tham gia) · tackle a problem (giải quyết vấn đề).

Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại

Động từDanh từTính từTrạng từ
—povertypoorpoorly
equaliseequality · inequalityequal · unequalequally
employemployment · unemployment · employeremployed · unemployed—
discriminatediscriminationdiscriminatory—
volunteervolunteervoluntaryvoluntarily
—homelessnesshomeless—

Cụm từ đi kèm

  • ✦drop out of + nơi học: Many teenagers drop out of school to earn money.
  • ✦suffer from + vấn đề: Some families suffer from poverty for generations.
  • ✦raise awareness of / about + vấn đề: The campaign raises awareness of homelessness.
  • ✦be aware of · take part in · a solution to a problem.

Dạng bài

Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)

  1. 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
  2. 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
  3. 3 Sau be / become / remain → tính từ (hoặc danh từ nếu có mạo từ).
  4. 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không, số ít / số nhiều có khớp không ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Many people in the area are poverty. ✅ Many people in the area are poor. Sau are cần tính từ để tả người; poverty là danh từ chỉ tình trạng.

💼
Làm mẫu

The government is trying to reduce ___ among young people. (employ / employed / unemployment / employer)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🔗 Liên từ hay giới từ?

Bóc câu có giới từ chỉ nhượng bộ

Despite giới từ
its small size, cụm danh từ
the campaign chủ ngữ
changed động từ
many minds. tân ngữ

Câu gốc là Although the campaign was small, … (liên từ + mệnh đề). Đổi sang giới từ thì phải nén mệnh đề thành cụm danh từ: the campaign was small → its small size.

Nhớ bốn điều

  • ✦because / since / as / although / while + mệnh đề (có chủ ngữ và động từ): Although the city is rich, many people are homeless.
  • ✦because of / due to / despite / in spite of + cụm danh từ: Many families struggle because of low wages.
  • ✦despite không có of; in spite of thì có of: Despite the campaign… · In spite of the campaign…
  • ✦although … but … và because … so … đều sai vì thừa từ nối: một quan hệ chỉ cần một từ nối.

Dạng bài

Chọn từ nối khi sau chỗ trống là mệnh đề hay cụm danh từ

  1. 1 Xem sau chỗ trống có chủ ngữ và động từ không: có ⇒ mệnh đề, không ⇒ cụm danh từ.
  2. 2 Xác định quan hệ ý: nguyên nhân hay trái chiều.
  3. 3 Mệnh đề: because / although. Cụm danh từ: because of / despite.
  4. 4 Đọc lại: cả câu chỉ có một từ nối cho một quan hệ ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Because of wages are low, families struggle. ✅ Because wages are low, families struggle. (hoặc Because of low wages…) because of đi với cụm danh từ, không đi với mệnh đề.

🌧️
Làm mẫu

___ the heavy rain, the volunteers finished the survey. (Because / Although / Despite / However)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ✍️ Trạng từ nối và dấu câu

Bốn nhóm ý và ba loại từ nối

Nhóm ýLiên từGiới từTrạng từ nối
Thêmandin addition tomoreover · furthermore · besides
Trái chiềubut · although · whiledespite · in spite ofhowever · nevertheless
Nguyên nhânbecause · since · asbecause of · due to—
Kết quảso—therefore · thus · consequently
Theo sau làmệnh đềcụm danh từcâu mới
Dấu câuphẩy trước but, sokhông cầnchấm trước, phẩy sau
Đúng: tách câu hoặc chấm phẩy

Poverty is falling. However, inequality is rising. · Poverty is falling; however, inequality is rising.

Sai: comma splice

Poverty is falling, however, inequality is rising. Hai mệnh đề đầy đủ không được nối chỉ bằng dấu phẩy. Muốn dùng dấu phẩy thì đổi sang liên từ: …, but inequality is rising.

Dạng bài

Dùng however / therefore / moreover cho đúng dấu câu

  1. 1 Viết xong câu thứ nhất, kết thúc bằng dấu chấm (hoặc chấm phẩy).
  2. 2 Mở câu thứ hai bằng trạng từ nối, viết hoa, rồi dấu phẩy.
  3. 3 Kiểm tra chiều ý: thêm, trái chiều hay kết quả có khớp từ nối không.
  4. 4 Đọc lại: trước trạng từ nối không còn dấu phẩy đơn lẻ ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The programme was expensive, however it helped thousands. ✅ The programme was expensive. However, it helped thousands. Trước however phải là dấu chấm hoặc chấm phẩy, không phải dấu phẩy.

💰
Làm mẫu

Wages are low, so many families struggle. (viết lại bằng Therefore, tách thành hai câu)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh

Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại

Our town has many homeless people because of rising rents.

However, few residents talked about this problem until last year.

Then some students launched a campaign, and it soon drew many volunteers.

As a result, the council built a shelter despite its high cost.

this problem = tình trạng nhiều người vô gia cư · it = chiến dịch (campaign). Hai cụm because of … và despite … đều theo sau là cụm danh từ, không phải mệnh đề.

Đọc như người ra đề

  • ✦Đề hay hỏi "The word this refers to …": tìm ý hoặc danh từ ngay trước mà thay vào vẫn hợp nghĩa.
  • ✦However / nevertheless = đổi chiều · moreover / in addition = thêm ý · therefore / as a result = kết quả. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
  • ✦Bẫy nằm ở dấu câu và thứ đứng sau: because of + mệnh đề, hay however sau dấu phẩy, là chỗ đề hay gài.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lan
Minh
Lan
Minh
Lan

Bấm Đổi tình huống để đổi nơi chốn và việc làm. Chú ý: Moreover, và However, mở câu mới (có dấu phẩy sau), còn Because of / Due to / Thanks to đi với cụm danh từ this support.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🤝

Từ vựng và họ từ

  1. 1
    Nhận biết

    Poverty nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    The government wants to reduce ___ in rural areas.

  4. 4
    Thông hiểu

    Many young people are ___ because several factories closed.

  5. 5
    Thông hiểu Many teenagers in poor areas drop of school early.
  6. 6
    Vận dụng

    The campaign aims to raise awareness ___ homelessness.

🔗

Liên từ hay giới từ?

  1. 1
    Nhận biết

    Many children drop out ___ their families cannot afford the fees.

  2. 2
    Thông hiểu

    ___ the heavy rain, the volunteers finished the survey.

  3. 3
    Thông hiểu

    Many families cannot buy enough food ___ the high prices.

  4. 4
    Thông hiểu Many people are homeless the city is rich.
  5. 5
    Vận dụng

    Viết lại: Although the campaign was small, it changed many minds. → ___

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào sai?

✍️

Trạng từ nối và dấu câu

  1. 1
    Thông hiểu

    Câu nào đặt sai dấu câu?

  2. 2
    Nhận biết

    Từ nối nào chỉ kết quả?

  3. 3
    Vận dụng

    Câu nào sai vì dùng thừa từ nối?

  4. 4
    Thông hiểu

    Wages are low. ___, many families struggle.

  5. 5
    Thông hiểu The programme was expensive; , it helped thousands.
  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào đặt dấu câu đúng?

🔍

Đọc trong ngữ cảnh

  1. 1
    Nhận biết

    The charity opened a free school. It gives every child a meal. → It chỉ cái gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Housing costs have risen sharply. ___, many young workers cannot afford to live in the city.

  3. 3
    Thông hiểu

    The charity runs a free school. ___, it gives every child a meal.

  4. 4
    Vận dụng

    Many pupils walk for hours. This makes them tired in class. This chỉ cái gì?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.

📢

Dạng 1 · Điền vào quảng cáo

HANDS TOGETHER: join our volunteer team! Many children in our city cannot go to school (1) _ their families are poor. We run a free class every weekend. (2) _, we give every child a healthy meal. ✔ (3) ___ the heavy traffic, our volunteers always arrive on time. ✔ We also help young people find (4) ___. ✔ (5) ___ our city is rich, thousands of people still live in poverty. Don’t wait (6) ___ someone else acts. Call 0900 123 456 today!

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Thông hiểu

    (3)

  4. 4
    Nhận biết

    (4)

  5. 5
    Vận dụng

    (5)

  6. 6
    Vận dụng

    (6)

🧩

Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Vận dụng

    Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🧱

Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn

Homelessness is a serious problem in many cities. (1) _, thousands of people have to sleep on the streets. Some people believe the homeless are lazy, (2) _. In fact, many lost their jobs when factories closed. Local groups have opened shelters (3) _. Nevertheless, (4) _.

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Thông hiểu

    (3)

  4. 4
    Vận dụng

    (4)

📖

Dạng 4 · Đọc hiểu

Minh Long is a small mountain village where, ten years ago, almost half of the children left school before the age of fifteen. Many families were poor, and parents often needed their children to work in the fields. In addition, the nearest secondary school was twelve kilometres away, so students had to walk for hours. In 2019, a group of university students started a project called Bright Steps. First, they raised money to buy bicycles for the pupils. Moreover, they gave free evening classes in the village hall. Despite the lack of electricity, the lessons went on with solar lamps. The results were encouraging. Within five years, the number of children who dropped out fell sharply. Nevertheless, the project leader says the work is not finished, because many girls still marry young and quit school. Therefore, the group now meets parents to explain the long-term benefits of education.

  1. 1
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  2. 2
    Nhận biết

    The word “raised” in paragraph 2 is closest in meaning to ___

  3. 3
    Thông hiểu

    Why did students have to walk for hours?

  4. 4
    Thông hiểu

    Which of the following is NOT mentioned in the passage?

  5. 5
    Vận dụng

    Which sentence is closest in meaning to “Despite the lack of electricity, the lessons went on with solar lamps”?

  6. 6
    Thông hiểu

    The word “quit” in paragraph 3 is closest in meaning to ___

  7. 7
    Vận dụng

    What can be inferred from the passage?

🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Từ nối thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (Despite the traffic, Moreover,) và dạng điền câu vào đoạn văn, nơi phải chọn cụm hợp với từ nối đứng trước.
  • •Dạng sắp xếp câu hay dựa vào từ nối: First / Then để xếp thứ tự, However đổi chiều, As a result chỉ kết quả. Đọc từ nối trước khi đọc nghĩa cả câu.
  • •Bài đọc về vấn đề xã hội thường có câu hỏi từ thay thế (this, it) và câu diễn đạt lại (despite … = although …). Thuộc họ từ (employ → employment → unemployed) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Làm đề thi thử trọn bộ
Unit tiếp theo
Unit 10: The ecosystem — danh từ ghép