Unit 10: The ecosystem — danh từ ghép
Nhận ra danh từ ghép, chia số nhiều đúng chỗ (chỉ từ đứng sau), phân biệt danh từ ghép với tính từ + danh từ, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề hệ sinh thái.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 10
⚡ Nhớ nhanh
- 1Danh từ ghép là hai từ trở lên ghép thành một danh từ mới: food chain, rainforest, water cycle, wildlife.
- 2Từ đứng sau là danh từ chính, nên chỉ nó nhận đuôi số nhiều: one food chain → two food chains (không phải foods chain).
- 3Từ đứng trước giữ nguyên số ít, kể cả khi nghĩa là nhiều: a three-year project (không phải three-years project).
- 4Ba cách viết: liền (rainforest) · gạch nối (eco-friendly) · rời (food chain). Không có quy tắc chung, phải nhớ theo từ.
- 5Viết liền hay rời có thể đổi nghĩa: a greenhouse (nhà kính) khác a green house (ngôi nhà màu xanh).
- 6Thói quen chống sai: tìm danh từ chính (từ đứng cuối) rồi mới chia số nhiều hoặc chọn is / are.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌿 Từ vựng: hệ sinh thái
Từ của Unit 10 · bấm để nghe
Đi với nhau: water cycle (vòng tuần hoàn nước) · nature reserve (khu bảo tồn) · greenhouse gas (khí nhà kính).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| pollute | pollution · pollutant | polluted | — |
| protect | protection | protective | protectively |
| endanger | — | endangered | — |
| diversify | diversity | diverse | — |
| threaten | threat | threatening · threatened | — |
| survive | survival · survivor | surviving | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦protect A from B: Forests protect many animals from fire.
- ✦a threat to + danh từ: Pollution is a serious threat to wildlife.
- ✦depend on · feed on: Every species depends on others in the food chain.
- ✦be home to + danh từ: The rainforest is home to millions of species.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu, hoặc làm chủ ngữ / tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Sau be / become mà không có mạo từ → tính từ (polluted, endangered).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The river is very pollution. ✅ The river is very polluted. Sau very cần tính từ; pollution là danh từ.
___ from factories is harming the river. (Pollute / Polluted / Pollution / Pollutes)
Hướng dẫn giải
2 🧱 Cấu tạo và số nhiều
Bóc một danh từ ghép trong câu
chains là danh từ chính nên nó nhận -s và quyết định động từ are. food chỉ cho biết đó là chuỗi loại gì.
Nhớ bốn điều
- ✦Danh từ ghép hay gặp nhất là danh từ + danh từ: rainforest · water cycle · food chain.
- ✦Số nhiều chỉ thêm ở từ đứng sau: food chains, water cycles, rainforests.
- ✦Danh từ không đếm được thì không có số nhiều: Much wildlife lives in the reserve (không phải wildlifes).
- ✦Chia động từ theo danh từ chính: The food chain is long · The food chains are linked.
Dạng bài
Chia số nhiều cho danh từ ghép
- 1 Tìm danh từ chính: từ đứng cuối cụm.
- 2 Hỏi: có từ chỉ số lượng (many, three, several) không? Có ⇒ số nhiều.
- 3 Chỉ thêm đuôi vào danh từ chính; từ đứng trước giữ nguyên.
- 4 Đọc lại: có -s thừa ở từ đứng trước không? Động từ có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ There are three foods chains here. ✅ There are three food chains here. Chỉ từ đứng sau nhận đuôi số nhiều.
There are many (food chain) in this forest.
Hướng dẫn giải
3 ✏️ Bổ nghĩa và cách viết
Danh từ ghép trong chủ đề hệ sinh thái
| Danh từ ghép | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| food chain | food chains | chuỗi thức ăn |
| water cycle | water cycles | vòng tuần hoàn nước |
| rainforest | rainforests | rừng mưa nhiệt đới |
| wildlife | — (không đếm được) | động vật hoang dã |
| greenhouse gas | greenhouse gases | khí nhà kính |
| ⚠️ Khác nghĩa | a green house | ngôi nhà màu xanh |
Một danh từ ghép: nhà kính để trồng cây. Chúng ta xây a greenhouse để trồng rau.
Tính từ + danh từ: một ngôi nhà sơn màu xanh. Nhà ấy là a green house ở cuối đường.
Dạng bài
Dùng danh từ ghép làm phần bổ nghĩa
- 1 Nếu cụm đứng trước một danh từ khác để bổ nghĩa, giữ phần đó ở số ít.
- 2 Số + đơn vị làm bổ nghĩa thì nối bằng gạch nối: three-year, ten-kilometre.
- 3 Danh từ chính phía sau mới thêm -s khi cần: greenhouse gases.
- 4 Đọc lại: có -s thừa trước danh từ chính không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The greenhouses gases are increasing. ✅ The greenhouse gases are increasing. greenhouse là phần bổ nghĩa nên giữ số ít; gas mới thêm đuôi.
They started a five-years conservation project. (sửa lỗi)
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
The rainforest is home to millions of species.
However, it is shrinking because farmers clear land for crops.
When one species disappears, the whole food chain changes, so other animals lose their food.
Scientists say this is a serious wildlife problem.
it = the rainforest · this = việc rừng bị thu hẹp và chuỗi thức ăn bị đổi. Trong the whole food chain và wildlife problem, danh từ chính là chain và problem.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word it / this refers to …": tìm danh từ chính hoặc ý ngay trước mà thay vào vẫn hợp nghĩa.
- ✦However / so / because chỉ chiều ý: đổi chiều, kết quả, nguyên nhân. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Danh từ ghép gài bẫy ở số ít / số nhiều: wildlife luôn đi với động từ số ít; food chains đi với are.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nơi đến và chủ đề học. Chú ý two-day / three-day / five-day: số + đơn vị làm bổ nghĩa thì đơn vị giữ số ít.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Biodiversity nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Plastic ___ is damaging coral reefs around the world.
- 4Thông hiểu
Scientists warn that many species are ___ because of habitat loss.
- 5Thông hiểu Forests protect many animals hunters and fire.
- 6Vận dụng
Pollution is a serious threat ___ wildlife.
Cấu tạo và số nhiều
- 1Nhận biết
Số nhiều đúng của food chain là
- 2Thông hiểu
Số nhiều đúng của rainforest là
- 3Thông hiểu Much lives in the reserve.
- 4Thông hiểu
Danh từ ghép nào không có dạng số nhiều?
- 5Vận dụng
Câu nào đúng?
- 6Vận dụng
Trong danh từ ghép, từ nào là danh từ chính?
Bổ nghĩa và cách viết
- 1Thông hiểu
The reserve has run a ___ monitoring programme.
- 2Thông hiểu
They planned a ___ trip to the nature reserve.
- 3Thông hiểu
a greenhouse khác a green house ở chỗ
- 4Nhận biết
a greenhouse nghĩa là gì?
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
The ___ in the atmosphere are warming the Earth.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Rangers protect the rainforest. It is home to many rare species. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
The wildlife in this reserve ___ protected by rangers.
- 3Thông hiểu
The forest is shrinking. This threatens every food chain in it. This chỉ cái gì?
- 4Vận dụng
Câu nào gần nghĩa nhất với "They run a three-year project"?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
GREEN VALLEY NATURE RESERVE: a day with wildlife Join our (1) _ guided tour and discover a rainforest full of life! You will learn how every (2) _ in the forest depends on others. ✔ Free (3) ___ of the water cycle by our rangers ✔ Tickets are (4) ___ cheap for students ✔ Your money helps us protect endangered animals (5) ___ hunters Book now (6) ___ places are full!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Wetlands are often called nature’s water filters. (1) _, they clean the water before it flows into rivers. Wetlands also provide homes for many birds and fish, (2) _. Sadly, a lot of wetlands are disappearing. People often fill them to build houses, (3) _. If we want to keep (4) _, we should protect these areas now.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
A coral reef looks like a colourful underwater garden, but it is really a busy city of living things. Tiny fish hide among the coral, bigger fish hunt them, and sharks sit at the top of the food chain. Because every animal depends on others, the loss of even one species can disturb the whole reef. Sadly, reefs around the world are in danger. Warmer sea water, caused by greenhouse gases, makes corals turn white and die. In addition, waste from farms and cities flows into the sea, and some fishermen use methods that destroy the reef itself. In 2015, a team of Vietnamese and foreign scientists began a five-year study of a reef off the central coast. They found that reefs inside a protected marine park recovered far faster than those outside it. This gives hope to local people, who earn money from tourism and fishing. Today, visitors to the park must follow strict rules: they cannot touch the coral, and boats cannot drop anchor on the reef.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “disturb” in paragraph 1 is closest in meaning to ___
- 3Thông hiểu
According to the passage, what do greenhouse gases do to coral reefs?
- 4Thông hiểu
The word “This” in paragraph 3 refers to ___
- 5Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “a five-year study”?
- 7Vận dụng
What can be inferred about local people?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Danh từ ghép thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (a three-day tour, every food chain) và trong chính các từ vựng của bài đọc.
- •Bài đọc về môi trường, hệ sinh thái hay có câu hỏi từ thay thế (it, this) và đồng nghĩa. Biết danh từ chính là từ đứng cuối giúp tìm đúng từ được thay.
- •Chủ đề thiên nhiên, bảo tồn xuất hiện hay trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (pollute → pollution → polluted) giúp làm nhanh câu điền từ loại.