Tiếng Anh lớp 11
Unit 6 · Học kỳ 2

Unit 6: Preserving our heritage — to V chỉ mục đích · too… to · enough… to

Dùng to V để chỉ mục đích (kể cả in order to, so as to và dạng phủ định), to V sau tính từ và danh từ, too… to, enough… to, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề bảo tồn di sản.

Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 6

⚡ Nhớ nhanh

  • 1to V chỉ mục đích, trả lời "để làm gì?": They raised money to restore the pagoda.
  • 2Trang trọng hơn: in order to và so as to, cùng nghĩa với to V.
  • 3Phủ định: in order not to · so as not to (not đứng ngay trước to): They spoke quietly so as not to disturb visitors.
  • 4to V còn đi sau tính từ (difficult to preserve) và sau danh từ (a plan to restore, the first person to arrive).
  • 5too + adj + to V = quá… nên không thể · adj + enough + to V = đủ… để. enough đứng sau tính từ nhưng trước danh từ: old enough, nhưng enough money.
  • 6Thói quen chống sai: hỏi "để làm gì" trước khi chọn; không viết for to, và sau too… to V không thêm tân ngữ thừa.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Mình làm việc này để làm gì, và đủ sức làm chưa?

1 🏛️ Từ vựng: bảo tồn di sản

Từ của Unit 6 · bấm để nghe

Đi với nhau: World Heritage Site (di sản thế giới) · historical site (di tích lịch sử) · cultural value (giá trị văn hoá).

Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại

Động từDanh từTính từTrạng từ
preservepreservationpreserved—
restorerestorationrestored—
destroydestructiondestructivedestructively
protectprotectionprotectiveprotectively
—traditiontraditionaltraditionally
—cultureculturalculturally

Cụm từ đi kèm

  • ✦be recognised as + danh từ: Ha Long Bay was recognised as a World Heritage Site in 1994.
  • ✦pass down A to B: Families pass down old customs to their children.
  • ✦raise money for / to V: The village held a festival to raise money.
  • ✦be at risk of + V-ing: The old bridge is at risk of collapsing.

Dạng bài

Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)

  1. 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
  2. 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
  3. 3 Bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu → trạng từ (-ly).
  4. 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The old temple needs urgent protect. ✅ The old temple needs urgent protection. Sau tính từ urgent cần danh từ.

🏛️
Làm mẫu

The ___ of old buildings costs a lot of money. (restore / restoration / restored / restorable)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🎯 to V chỉ mục đích

Bóc câu chỉ mục đích

They chủ ngữ
raised money hành động
to restore mục đích (để làm gì)
the pagoda. tân ngữ của restore

Hỏi "raised money để làm gì?" thì trả lời bằng to restore the pagoda. Câu đầy đủ là *They raised money because they wanted to restore the pagoda.*

Nhớ bốn điều

  • ✦to V, in order to V và so as to V cùng nghĩa; hai cụm sau trang trọng hơn.
  • ✦Phủ định đặt not trước to: in order not to disturb · so as not to disturb. Tránh *not to* trần.
  • ✦Muốn nêu người làm, dùng for + người + to V: We left early for the guide to prepare.
  • ✦Không viết *for to*, *for + V trần*: ❌ came here for to see → ✅ came here to see.

Dạng bài

Nối hai câu bằng mục đích

  1. 1 Tìm vế nêu việc làm và vế nêu mong muốn (want to…).
  2. 2 Bỏ chủ ngữ và want ở vế sau, giữ lại to V.
  3. 3 Muốn trang trọng thì thêm in order hoặc so as trước to. Phủ định thì đặt not trước to.
  4. 4 Đọc lại: không có for đứng cạnh to ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ They came here for to see the citadel. ✅ They came here to see the citadel. *for* và *to* không đứng cạnh nhau trong mệnh đề chỉ mục đích.

⛩️
Làm mẫu

They raised money. They wanted to restore the pagoda. (nối thành một câu)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 📏 to V sau adj / noun · too / enough

to V xuất hiện ở những chỗ nào

Vị tríVí dụ
Chỉ mục đíchThey raised money to restore the pagoda.
Trang trọng hơn…in order to restore the pagoda.
Mục đích phủ địnhThey worked quietly so as not to disturb visitors.
Sau tính từThe site is difficult to reach.
Sau danh từThey have a plan to protect the old quarter.
too… toThe roof is too damaged to save.
enough… toThe team is experienced enough to handle it.
too + adj + to V

Cái ngưỡng đã bị vượt nên việc không làm được. The roof is too damaged to save.

adj + enough + to V

Cái ngưỡng đã đạt nên việc làm được. The team is experienced enough to handle it.

to V sau tính từ và danh từ

  • ✦Sau nhiều tính từ: happy to help · difficult to preserve · ready to start.
  • ✦Sau nhiều danh từ: a plan to restore · a chance to visit.
  • ✦Sau the first / the last / the only + danh từ: the first person to arrive.
  • ✦enough đứng sau tính từ (old enough) nhưng trước danh từ (enough money).

Dạng bài

Chọn too hay enough

  1. 1 Đọc nghĩa: việc làm được hay không làm được?
  2. 2 Không làm được → too + adj + to V. Làm được → adj + enough + to V.
  3. 3 Kiểm tra vị trí enough: sau tính từ, trước danh từ.
  4. 4 Đọc lại: sau to V không thêm tân ngữ thừa ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The statue is too heavy to move it. ✅ The statue is too heavy to move. Chủ ngữ the statue đã là tân ngữ của move nên thêm *it* là thừa.

🌉
Làm mẫu

The old bridge is very weak. It cannot carry heavy trucks. (viết lại bằng too… to)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh

Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại

Last summer, our class visited an old citadel to learn about local history.

At first, we thought it was too big to explore in one day, but our guide was kind enough to show us the best parts.

We wore soft shoes so as not to damage the stone floor.

This is a simple way to protect old places.

it (dòng 2) = the citadel · This = việc mang giày mềm. Cả bốn cụm to V đều trả lời được "để làm gì / làm được gì".

Đọc như người ra đề

  • ✦Đề hay hỏi "The word it refers to …": tìm danh từ đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
  • ✦but / although = đổi chiều · so / because = kết quả, nguyên nhân · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
  • ✦Gặp too… to thì hiểu là không làm được, enough… to thì là làm được: đề gài bẫy ở chỗ đáp án nói ngược nghĩa.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Nam
Hoa
Nam
Hoa
Nam

Bấm Đổi tình huống để đổi từng cụm. Đủ ba dạng: To take photos (mục đích) · a chance to visit (to V sau danh từ) · quiet enough to spend (enough… to) · so as not to disturb (mục đích phủ định).

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🏛️

Từ vựng và họ từ

  1. 1
    Nhận biết

    Heritage nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    The ___ of ancient monuments needs a lot of money.

  4. 4
    Thông hiểu

    The temple is a ___ part of our culture.

  5. 5
    Thông hiểu Many families pass old customs to their children.
  6. 6
    Vận dụng

    Ha Long Bay was recognised ___ a World Heritage Site in 1994.

🎯

to V chỉ mục đích

  1. 1
    Nhận biết

    The committee met ___ a plan for the old town.

  2. 2
    Thông hiểu

    We covered the carvings ___ damage them during the repair.

  3. 3
    Thông hiểu

    People visit the museum ___ about local history.

  4. 4
    Thông hiểu They worked quietly so as to disturb visitors.
  5. 5
    Vận dụng

    The workers wore gloves because they didn’t want to damage the carvings. → The workers wore gloves ___ the carvings.

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào sai?

📏

to V sau adj / noun · too / enough

  1. 1
    Thông hiểu

    The old bridge is ___ to carry heavy trucks.

  2. 2
    Thông hiểu

    We have a plan ___ the old market.

  3. 3
    Thông hiểu The team is experienced to handle the restoration.
  4. 4
    Nhận biết

    Cấu trúc nào mang nghĩa "đủ… để"?

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào sai vị trí của *enough*?

  6. 6
    Vận dụng

    She was the first person ___ the ancient inscription.

🔍

Đọc trong ngữ cảnh

  1. 1
    Nhận biết

    Our class visited an old citadel. It is more than 200 years old. → It chỉ cái gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    The old house was ___ damaged to repair, so the owners built a new one.

  3. 3
    Thông hiểu

    ___ many tourists visit the site, it is still quiet in the early morning.

  4. 4
    Vận dụng

    Câu nào có cùng nghĩa với *The roof is so damaged that we cannot save it.*?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.

📢

Dạng 1 · Điền vào thông báo

OLD QUARTER VOLUNTEER DAY The city is looking for young people who are (1) ___ to help protect our old quarter! Join us on Sunday 14 June. ✔ Learn how experts (2) ___ old wooden doors ✔ Come early, (3) ___ you can choose your favourite task ✔ We need a leader (4) ___ the volunteers on site ✔ Wear soft shoes (5) ___ damage the tiles ✔ No experience? Don’t worry. Our guides are friendly (6) ___ answer all your questions.

  1. 1
    Nhận biết

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Vận dụng

    (3)

  4. 4
    Thông hiểu

    (4)

  5. 5
    Thông hiểu

    (5)

  6. 6
    Vận dụng

    (6)

🧩

Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Vận dụng

    Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🧱

Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn

Hoi An is a small town with many ancient houses and streets. Local people work hard (1) _ the old buildings from rain and time. The streets are (2) _ for cars, so visitors walk or ride bicycles. Tourists are also asked to follow simple rules, (3) _. For example, they should not touch the walls (4) _. In this way, the town can stay beautiful for the next generations.

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Thông hiểu

    (3)

  4. 4
    Vận dụng

    (4)

📖

Dạng 4 · Đọc hiểu

The village of Phu Lam is famous for its 300-year-old communal house, a place where people have met for generations to celebrate festivals and discuss village affairs. Last year, heavy storms damaged the roof, and the wooden carvings began to get wet. The building was too fragile to be left alone, so the villagers decided to act. First, they held a festival to raise money. Many visitors came to enjoy folk games and food, and they were generous enough to donate more than the villagers had expected. Then the villagers asked a team of experts to examine the building. The experts advised them to use traditional materials in order to keep the original style. They also covered the carvings with cloth so as not to damage them during the work. After six months, the repairs were finished. Today the communal house looks as beautiful as before. Young people have a chance to learn about their roots there, and it has become a place where the whole village can come together again.

  1. 1
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  2. 2
    Nhận biết

    The word “it” in paragraph 3 refers to ___

  3. 3
    Thông hiểu

    The word “fragile” in paragraph 1 is closest in meaning to ___

  4. 4
    Thông hiểu

    Which of the following is NOT mentioned as something the villagers did?

  5. 5
    Vận dụng

    Which sentence is closest in meaning to “They also covered the carvings with cloth so as not to damage them during the work”?

  6. 6
    Thông hiểu

    Why did the villagers hold a festival?

  7. 7
    Vận dụng

    What can be inferred from the passage?

  8. 8
    Vận dụng

    What does “generous enough to donate more than the villagers had expected” suggest about the visitors?

🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. to V chỉ mục đích thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (to raise money, so as not to damage) hoặc dạng điền cụm vào đoạn văn.
  • •Bài đọc hay gài câu diễn đạt lại có too… to / enough… to / so as not to: nhớ too… to = không làm được, enough… to = làm được, đáp án sai thường nói ngược nghĩa.
  • •Chủ đề di sản, văn hoá hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (preserve → preservation · restore → restoration) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Làm đề thi thử trọn bộ
Unit tiếp theo
Unit 7: Education options for school-leavers — having + V3 (danh động từ · phân từ hoàn thành)