Unit 7: Education options for school-leavers — having + V3 (danh động từ · phân từ hoàn thành)
Dùng đúng having + V3 và having been + V3 để nói việc nào xảy ra trước, tránh lỗi chủ ngữ treo, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề lựa chọn sau phổ thông.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 7
⚡ Nhớ nhanh
- 1having + V3 nhấn rằng một việc đã xong hẳn rồi mới tới việc kia.
- 2Sau giới từ: She was praised for having completed the course. Phủ định: not having studied.
- 3Mở đầu câu: Having submitted her application, she waited for the results. Công thức: Having + V3, S + V.
- 4Bị động: having been + V3: Having been offered a scholarship, he accepted at once.
- 5Hai việc gần như cùng lúc, hoặc thứ tự không quan trọng thì dạng thường là đủ: Feeling nervous, she entered the room.
- 6Thói quen chống sai: sau having / been phải là V3, và chủ ngữ hai vế phải trùng nhau.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎓 Từ vựng: lựa chọn sau phổ thông
Từ của Unit 7 · bấm để nghe
Đi với nhau: vocational training (đào tạo nghề) · apply for a scholarship (xin học bổng) · submit an application (nộp hồ sơ).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| apply | application · applicant | applicable | — |
| qualify | qualification | qualified | — |
| educate | education · educator | educational | educationally |
| graduate | graduation · graduate | — | — |
| employ | employment · employer | employed | — |
| train | training · trainee | trained | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦apply for một việc / học bổng · apply to một trường: She applied for a scholarship to three colleges.
- ✦graduate from + trường: He graduated from a technical college in 2025.
- ✦be qualified for + việc: She is qualified for the job.
- ✦be proud of + V-ing: He is proud of passing the exam · specialise in + lĩnh vực: specialise in hotel management.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu (a, the, her…) hoặc tính từ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is qualification for the job. ✅ She is qualified for the job. Sau is cần tính từ, không phải danh từ.
She sent her ___ to three colleges. (apply / application / applicant / applicable)
Hướng dẫn giải
2 ⏪ Danh động từ hoàn thành: having + V3
Bóc câu có danh động từ hoàn thành
Học xong khoá học là việc xảy ra trước lời khen. Sau giới từ for động từ phải ở dạng V-ing, nên dùng having chứ không dùng have.
Nhớ bốn điều
- ✦Đứng sau giới từ hoặc động từ nhận V-ing: She apologised for having missed the deadline.
- ✦Sau having luôn là V3: having finished, không phải having finish.
- ✦Phủ định: *not* đứng trước having: He regrets not having applied earlier.
- ✦Bị động: having been + V3: He was grateful for having been offered a place.
Dạng bài
Chọn giữa V-ing và having + V3
- 1 Xem chỗ trống có đứng sau giới từ hoặc động từ nhận V-ing không.
- 2 Việc ấy có xảy ra trước việc chính và đã xong hẳn không? Có ⇒ dùng having.
- 3 Chủ ngữ tự làm ⇒ having + V3. Chủ ngữ được làm cho ⇒ having been + V3.
- 4 Đọc lại: sau having / been là V3 ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He was praised for have completed the course. ✅ He was praised for having completed the course. Sau giới từ phải là dạng V-ing, tức having.
She apologised for ___ the deadline. (miss)
Hướng dẫn giải
3 ✂️ Mệnh đề phân từ hoàn thành: Having + V3, S + V
Dạng thường và dạng hoàn thành
| Dạng | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| V-ing | hai việc gần như cùng lúc | Feeling nervous, she entered the room. |
| having + V3 | việc trước xong hẳn rồi mới tới việc sau | Having passed the exam, she applied. |
| V3 | bị động, cùng lúc | Encouraged by her teacher, she tried again. |
| having been + V3 | bị động, xảy ra trước | Having been rejected once, he tried harder. |
| not having + V3 | phủ định | Not having finished, he asked for more time. |
| Sai | — | Having finish · Having been finish |
Hai việc diễn ra gần như một lúc, nên không cần having. Feeling nervous, she entered the room.
Việc đầu xong hẳn rồi mới tới việc sau. Having submitted the form, she waited for a reply.
Dạng bài
Rút gọn hai câu thành một
- 1 Kiểm tra chủ ngữ hai câu có trùng nhau không. Không trùng thì không rút gọn được.
- 2 Việc nào xảy ra trước? Đưa việc đó lên đầu, đổi thành Having + V3 (hoặc Having been + V3 nếu bị động).
- 3 Đặt dấu phẩy, rồi viết vế chính với chủ ngữ chung.
- 4 Đọc lại: người làm việc đầu có phải chủ ngữ của vế sau không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Having graduated, the company hired him. ✅ Having graduated, he was hired by the company. Công ty không tốt nghiệp, nên chủ ngữ hai vế phải trùng nhau.
She finished her vocational course. She got a job in a garage. (nối bằng phân từ hoàn thành)
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Having finished Grade 12 last June, Nam had to decide what to do next.
At first he wanted to study business, but having visited a training centre, he changed his mind.
This visit showed him that he enjoyed practical work, so he applied for a mechanic course.
Now he is proud of having made that choice, although his parents were surprised at first.
This visit = chuyến thăm trung tâm đào tạo · that choice = việc đăng ký khoá cơ khí. Người học xong lớp 12 và đi thăm trung tâm đều là Nam.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The phrase this visit refers to …": tìm việc đã nhắc ngay trước đó mà thay vào còn hợp nghĩa.
- ✦But / however / although = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp Having + V3 đầu câu thì hỏi ngay: ai làm việc ấy? Đó phải là chủ ngữ của vế chính; việc ấy cũng xảy ra trước.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi việc đã làm. Có đủ: Having visited… (phân từ hoàn thành) · proud of having applied (danh động từ) · Not having saved (phủ định) · Having been helped (bị động).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Scholarship nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
She sent her ___ to three colleges last week.
- 4Thông hiểu
You need a ___ in nursing to work in a hospital.
- 5Thông hiểu Students can apply a scholarship until 30 April.
- 6Vận dụng
He graduated ___ a technical college in 2025.
Danh động từ hoàn thành: having + V3
- 1Nhận biết
Sau having luôn là dạng nào của động từ?
- 2Thông hiểu
She apologised for ___ the deadline.
- 3Thông hiểu He was praised for the training ahead of schedule.
- 4Thông hiểu
He was grateful for ___ a place at the college.
- 5Vận dụng
Câu nào đúng?
- 6Vận dụng
Lan didn’t apply on time, and now she regrets it. → Lan regrets ___ on time.
Mệnh đề phân từ hoàn thành
- 1Nhận biết
___ the entrance exam, she enrolled in the college.
- 2Thông hiểu
___ a full scholarship, he moved abroad immediately.
- 3Thông hiểu her vocational course, she got a job in a garage.
- 4Thông hiểu
___ for the exam, Tam failed it.
- 5Vận dụng
Câu nào mắc lỗi phân từ treo?
- 6Vận dụng
Câu nào không cần dạng hoàn thành?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Having finished Grade 12, Nam applied to a college. Việc nào xảy ra trước?
- 2Thông hiểu
Having graduated, he was hired by the company. Ai đã tốt nghiệp?
- 3Thông hiểu
___ the offer was generous, Nam refused the scholarship because he wanted to start work.
- 4Vận dụng
Not having saved enough money, Tam could not rent a flat. Điều nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
BRIGHTPATH: your next step after Grade 12 Not sure what to do after school? Come to our free career day on 15 March and get advice (1) ___ the best path for you! ✔ Learn how to write a strong (2) ___ for colleges ✔ Meet students who are proud of (3) ___ a scholarship ✔ Try (4) ___ courses, from cooking to car repair ✔ (5) ___ one of our short courses, you will receive a free certificate Places are limited, (6) ___ register early!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Choosing what to do after school is not easy. Many students decide quickly, (1) _ their options. (2) _, Linh spent a month visiting colleges and talking to former students. (3) _ at a hotel training centre, she realised she preferred hands-on learning. She now studies hotel management and is thankful (4) _ to explore her options. Her advice is simple: take your time, because a good decision is worth waiting for.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
After finishing Grade 12 in 2024, Minh felt lost. His parents wanted him to study law, but he did not enjoy debating or reading long documents. Having spent a summer helping at a small garage, he discovered that he liked repairing engines. This experience made him think about vocational training. At first, he worried that other people would look down on his choice. However, having talked to a careers adviser, he learned that skilled technicians are in great demand, and that many of them earn as much as university graduates. He then applied for a two-year course at a technical college and was offered a scholarship that covered half of his fees. The course was not easy. Minh had to spend long hours in the workshop, and he often returned home exhausted. Even so, he never regretted having made his decision. By the end of the first year, he had repaired his uncle’s motorbike and earned his first small wages as an assistant in the garage. Today, Minh dreams of opening his own repair shop. He tells younger students that a good choice is not always the most popular one, and that it takes courage to follow it.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The phrase “This experience” in paragraph 1 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “exhausted” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Who spent a summer helping at a small garage?
- 5Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “he never regretted having made his decision”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from the last paragraph?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Dạng having + V3 thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (Having completed the course, you will…) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Bài đọc hay gài thông tin vào chỗ ai làm việc ấy: "Having spent a summer at a garage, he discovered…" thì người ở vế sau mới là người làm. Gặp phân từ treo là bẫy.
- •Chủ đề giáo dục, nghề nghiệp, học bổng hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (apply → application, qualify → qualification) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 8: Becoming independent — câu chẻ It is / was … that / who