Unit 5: Global warming — rút gọn mệnh đề bằng V-ing / V3
Rút gọn mệnh đề quan hệ và mệnh đề trạng ngữ bằng V-ing / V3 / having + V3, tránh lỗi phân từ treo, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề nóng lên toàn cầu.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 5
⚡ Nhớ nhanh
- 1Mệnh đề phân từ là cách viết gọn: bỏ liên từ hoặc đại từ quan hệ, đổi động từ thành V-ing hay V3.
- 2V-ing = chủ động: the factory polluting the river (= which is polluting). V3 = bị động: the trees planted last year (= which were planted).
- 3Mệnh đề quan hệ: bỏ who / which / that + be. Mệnh đề trạng ngữ: bỏ liên từ + chủ ngữ: Because she felt tired → Feeling tired, she rested.
- 4Việc xảy ra trước: having + V3: Having finished the report, she went home.
- 5Chủ ngữ của vế rút gọn phải trùng chủ ngữ vế chính. Không trùng là phân từ treo: ❌ Walking home, the rain started.
- 6Thói quen chống sai: hỏi "ai làm việc này, hay cái gì bị tác động?", chọn V-ing hoặc V3, rồi đọc vế chính xem chủ ngữ có khớp không.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌍 Từ vựng: nóng lên toàn cầu
Từ của Unit 5 · bấm để nghe
Đi với nhau: sea level rise (mực nước biển dâng) · melting ice (băng đang tan) · extreme weather (thời tiết cực đoan).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| pollute | pollution | polluted · polluting | — |
| emit | emission | — | — |
| warm | warming · warmth | warm | warmly |
| renew | renewal | renewable | — |
| threaten | threat | threatening | threateningly |
| sustain | sustainability | sustainable | sustainably |
Cụm từ đi kèm
- ✦contribute to + danh từ: Cars and factories contribute to air pollution.
- ✦cut / reduce carbon emissions · lower your carbon footprint: We should cut our carbon emissions.
- ✦be responsible for: Burning coal is responsible for a large part of CO₂.
- ✦switch to + danh từ: Many cities are switching to solar power.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ hoặc cả câu → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Cars produce a lot of pollute. ✅ Cars produce a lot of pollution. Sau a lot of cần danh từ.
Cutting carbon ___ is the best way to slow global warming. (emit / emissions / emitted / emissive)
Hướng dẫn giải
2 ✂️ Rút gọn mệnh đề quan hệ
Bóc câu có mệnh đề quan hệ rút gọn
Câu đầy đủ là *The ice which is melting in the Arctic raises sea levels.* Bỏ which is thì còn melting, và động từ chính raises vẫn giữ nguyên.
Nhớ bốn điều
- ✦Nghĩa chủ động → V-ing: the gases trapping heat (= which are trapping heat).
- ✦Nghĩa bị động → V3: the report published last week (= which was published last week).
- ✦Bỏ cả đại từ quan hệ và be. Nếu chỉ bỏ which mà giữ is thì câu có hai động từ chính, thành sai.
- ✦Mệnh đề quan hệ viết ở thì thường (which causes) cũng đổi được thành V-ing: the gas causing climate change.
Dạng bài
Rút gọn mệnh đề quan hệ
- 1 Tìm danh từ đứng trước mệnh đề quan hệ và gạch bỏ who / which / that.
- 2 Hỏi: danh từ ấy tự làm (chủ động) hay bị làm (bị động)?
- 3 Chủ động → V-ing. Bị động → V3. Bỏ luôn be nếu có.
- 4 Đọc lại: câu còn đúng một động từ chính ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The dam building in 1990 still works. ✅ The dam built in 1990 still works. Con đập được xây (bị động) nên dùng V3, không dùng V-ing.
The gases which are trapping heat in the atmosphere are increasing. (rút gọn)
Hướng dẫn giải
3 ⏳ Rút gọn mệnh đề trạng ngữ
Rút gọn thành phân từ
| Mệnh đề đầy đủ | Rút gọn |
|---|---|
| The factory which is polluting the river… | The factory polluting the river… |
| The trees which were planted last year… | The trees planted last year… |
| Because she felt tired, she rested. | Feeling tired, she rested. |
| After they had finished, they left. | Having finished, they left. |
| Because it was built in 1990, it is old. | Built in 1990, it is old. |
| Không rút gọn được | Walking home, the rain started. (chủ ngữ không trùng) |
Hai việc xảy ra gần nhau hoặc cùng lúc. Chủ động dùng V-ing, bị động dùng V3. Feeling tired, she rested. · Built in 1990, it is old.
Nhấn việc xảy ra trước. Having finished the report, she went home. Giữ liên từ cũng được: When walking in the forest, keep quiet.
Luật chủ ngữ: tránh phân từ treo
- ✦Vế rút gọn giấu chủ ngữ, nên người đọc tự gán nó cho chủ ngữ vế chính.
- ✦❌ Walking home, the rain started. Cơn mưa không đi bộ về nhà.
- ✦✅ Walking home, I got caught in the rain.
- ✦Không sửa được thì giữ mệnh đề đầy đủ: While I was walking home, it started to rain.
Dạng bài
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ
- 1 Hỏi: ai làm việc ở vế đầu? Có phải chủ ngữ vế chính không? Không phải thì dừng, giữ mệnh đề đầy đủ.
- 2 Bỏ liên từ và chủ ngữ của vế đầu.
- 3 Chủ động → V-ing. Bị động → V3. Xảy ra trước → having + V3.
- 4 Đọc lại: chủ ngữ hai vế là một người ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Feeling tired, the work was postponed. ✅ Feeling tired, they postponed the work. Công việc không biết mệt, nên chủ ngữ hai vế phải trùng.
After they had finished the survey, they wrote the report. (rút gọn)
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Scientists say that the gases trapping heat in the air are increasing every year.
Having studied ice cores for decades, they know the Earth is warmer than before.
However, many cities affected by floods are now planting trees, so they can slow down the damage.
This shows that small actions still matter.
they (dòng 3) = many cities · This = việc trồng cây. Người nghiên cứu băng ở dòng 2 là scientists, vì chủ ngữ vế chính là they = scientists.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word they refers to …": tìm danh từ số nhiều đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦However / although = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp vế mở đầu bằng V-ing / V3 / Having + V3 thì hỏi ngay: ai làm việc ấy? Đáp án sai thường là câu có chủ ngữ không khớp (phân từ treo).
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi từng cụm. Đủ ba dạng: published (V3, bị động) · trapping (V-ing, chủ động) · Having read (xảy ra trước). Ở các câu có vế phân từ đứng đầu, chủ ngữ vế sau luôn là I, tức người làm việc ấy.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Greenhouse gas nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Burning coal is a major cause of air ___.
- 4Thông hiểu
Many scientists are worried about the ___ of climate change.
- 5Thông hiểu Many cities are switching solar power to cut carbon emissions.
- 6Vận dụng
Heavy traffic is responsible ___ much of the pollution in big cities.
Rút gọn mệnh đề quan hệ
- 1Nhận biết
The trees ___ last year are already tall.
- 2Thông hiểu
Rút gọn đúng của *The ice which is melting in the Arctic raises sea levels.* là
- 3Thông hiểu
The countries ___ most by rising seas need international help.
- 4Thông hiểu The factory the river was closed last month.
- 5Vận dụng
Câu nào rút gọn sai?
- 6Vận dụng
Câu nào có cùng nghĩa với *The forest destroyed by the fire is slowly growing back.*?
Rút gọn mệnh đề trạng ngữ
- 1Nhận biết
*Feeling tired, she rested.* được rút gọn từ câu nào?
- 2Thông hiểu
___ the data, the scientists changed their conclusion.
- 3Vận dụng
Câu nào mắc lỗi phân từ treo?
- 4Vận dụng
___ in 1995, the plant still produces clean energy.
- 5Thông hiểu
___ the news about the storm, the villagers left their homes.
- 6Thông hiểu After they had finished the survey, they wrote the report. → finished the survey, they wrote the report.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Scientists studied the ice cores. They found that CO₂ was at a record high. → They chỉ ai?
- 2Thông hiểu
___ the temperature is rising, some people still doubt global warming.
- 3Thông hiểu
Walking along the beach, Mai saw a pile of plastic. Ai đi dọc bãi biển?
- 4Vận dụng
Câu nào dùng phân từ đúng và hợp lý?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
GREEN FUTURE FESTIVAL: act today to cool our planet Do you want to cut your carbon (1) ___? Join our festival at Hoa Binh Park on 12 May! ✔ Talks by scientists (2) ___ on climate change for over twenty years ✔ A market selling products (3) ___ from recycled materials ✔ Free workshops on (4) ___ energy such as solar and wind power ✔ A walk to see the trees (5) ___ by our young volunteers Bring a reusable bottle (6) ___ you can enjoy free water all day. Come and make a difference!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Vận dụng
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Global warming is changing our planet more quickly than scientists expected. Temperatures are rising, (1) _. Farmers living in the Mekong Delta, (2) _, often have to move to other areas. Governments are building higher walls along the coast, (3) _, but this is not enough on its own. (4) _, ordinary people can also make a difference by saving electricity and planting more trees in their neighbourhoods.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Vận dụng
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Every year, a small Pacific island called Maru loses more land to the sea. Located only a few metres above sea level, it is in danger even when the ocean rises just a little. Scientists say that the gases trapping heat in the air are the main reason for this problem. Having seen salt water destroy their crops, many families have started to leave. The people remaining on the island build walls around their houses, but the waves often break them. Some villages ruined by storms cannot be rebuilt because the cost is too high. The government is looking for help from other countries. It has bought land abroad, hoping to move people there if living on the island becomes impossible. Meanwhile, children are taught to swim and to grow vegetables in boxes of soil, so that they can survive in difficult conditions. Their story reminds us that global warming is not a far-away problem.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “them” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “survive” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “Some villages ruined by storms cannot be rebuilt because the cost is too high”?
- 6Vận dụng
What can be inferred from the last sentence?
- 7Vận dụng
In “Having seen salt water destroy their crops, many families have started to leave”, who saw the salt water destroy the crops?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Mệnh đề phân từ thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (products made from…, scientists working on…) hoặc dạng điền cụm vào đoạn văn.
- •Bài đọc hay gài câu diễn đạt lại có V-ing / V3 / Having + V3: nhớ hỏi ai làm việc ở vế rút gọn, vì đáp án sai thường là câu có chủ ngữ không khớp.
- •Chủ đề môi trường, biến đổi khí hậu hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (pollute → pollution · renew → renewable) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 6: Preserving our heritage — to V chỉ mục đích · too… to · enough… to