Unit 2: The generation gap — must · have to · should · ought to
Chọn động từ khuyết thiếu theo mức độ bắt buộc (must, have to, should, ought to, had better), phân biệt dứt khoát mustn’t với don’t have to, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề khoảng cách thế hệ.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 2
⚡ Nhớ nhanh
- 1Xếp theo mức độ: must / have to (bắt buộc) → had better (khuyên mạnh) → should / ought to (nên).
- 2must = người nói tự thấy cần · have to = quy định bên ngoài bắt: I must talk to my parents · I have to be home by ten.
- 3must không có quá khứ, quá khứ dùng had to: I had to be home by ten.
- 4⚠️ mustn’t = CẤM · don’t have to = KHÔNG CẦN (needn’t cùng nghĩa): hai nghĩa trái nhau.
- 5ought luôn có to, còn should và had better đi thẳng với V trần. Phủ định là had better not, không phải hadn’t better.
- 6Thói quen chống sai: hỏi câu này là cấm, bắt buộc, không cần hay chỉ là lời khuyên rồi mới chọn từ.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 👵 Từ vựng: khoảng cách thế hệ
Từ của Unit 2 · bấm để nghe
Đi với nhau: hold different views (có quan điểm khác nhau) · follow family rules (làm theo quy tắc gia đình) · bridge the gap (thu hẹp khoảng cách).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| respect | respect | respectful · respectable | respectfully |
| depend | dependence | dependent · independent | independently |
| understand | understanding | understandable | — |
| argue | argument | argumentative | — |
| differ | difference | different | differently |
| agree | agreement | agreeable | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦argue with sb about sth: I often argue with my brother about the TV.
- ✦agree with sb · agree on sth: I don’t agree with you, but let’s agree on a rule.
- ✦be different from sb / sth: My views are different from my parents’ views.
- ✦have sth in common with sb · get on well with sb: I have a lot in common with my grandmother.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ (a / an / the), tính từ sở hữu, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He spoke to his grandfather very respectful. ✅ He spoke to his grandfather very respectfully. Bổ nghĩa cho động từ spoke nên phải dùng trạng từ.
My grandfather and I sometimes have an ___ about technology. (argue / argument / argumentative / argumentatively)
Hướng dẫn giải
2 🚦 must · have to · had to · mustn’t · don’t have to
Bóc câu bắt buộc ở quá khứ
must không có dạng quá khứ nên mượn had to. Sau had to vẫn là V trần.
Nhớ bốn điều
- ✦must = người nói tự thấy cần; have to = quy định bên ngoài bắt: I must talk to my mum · I have to be home by ten.
- ✦must không chia, không có quá khứ. Quá khứ dùng had to, tương lai dùng will have to.
- ✦⚠️ mustn’t = CẤM; don’t have to = KHÔNG CẦN. You mustn’t read my diary. You don’t have to wait for me.
- ✦need not (needn’t) cùng nghĩa với don’t have to, sau nó là V trần: You needn’t come if you are busy.
Dạng bài
Chọn must / have to / mustn’t / don’t have to
- 1 Nhìn thì của câu: quá khứ ⇒ had to, không dùng must.
- 2 Câu khẳng định: người nói tự thấy cần ⇒ must; quy định bên ngoài ⇒ have to.
- 3 Câu phủ định: hỏi việc ấy bị cấm (mustn’t) hay chỉ là không cần (don’t have to).
- 4 Đọc lại: nghĩa tiếng Việt có khớp ý người nói không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I musted follow their rules when I was young. ✅ I had to follow their rules when I was young. must không có dạng quá khứ.
Tomorrow is a holiday, so you ___ get up early. (mustn’t / don’t have to / must / had to)
Hướng dẫn giải
3 💬 should · ought to · had better · needn’t
Khuyết thiếu chỉ bắt buộc và khuyên bảo
| Dạng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | bắt buộc (tự thấy cần) | I must talk to my parents. |
| have to | bắt buộc (quy định) | I have to be home by ten. |
| had to | bắt buộc ở quá khứ | I had to be home by ten. |
| mustn’t | cấm | You mustn’t read my diary. |
| don’t have to | không cần | You don’t have to wait for me. |
| should / ought to | nên | You should listen. / You ought to listen. |
| had better | nên, kẻo có hậu quả | You had better apologise. |
Lời khuyên nhẹ, gần như thay nhau được. You should respect them · You ought to respect them. (ought luôn có to)
Hàm ý không làm thì có hậu quả, sau nó là V trần. You had better apologise, or she won’t speak to you.
Dạng bài
Chọn dạng đúng của lời khuyên
- 1 Xác định mức độ: gợi ý nhẹ, khuyên (should / ought to) hay cảnh báo có hậu quả (had better).
- 2 Kiểm tra to: ought to + V; should / had better + V trần.
- 3 Phủ định: should not, ought not to, had better not.
- 4 Đọc lại: động từ sau khuyết thiếu đã là V trần chưa ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ You hadn’t better argue with your father. ✅ You had better not argue with your father. Phủ định của had better đặt not sau better.
Sửa câu: You had better to apologise to your mum.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Last year my father had to work late every night, so he often missed family dinners.
This upset my mother, and she told him, “You had better spend more time with us.”
He listened, and now he doesn’t have to work at weekends, although he should still rest more.
This = việc bố làm muộn mỗi đêm · He (dòng 3) = my father. Bố doesn’t have to làm cuối tuần nghĩa là không bắt buộc, chứ không phải bị cấm.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word this / he refers to …": tìm danh từ hoặc việc đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦so / as a result = kết quả · although / however / but = đổi chiều · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Khuyết thiếu hay bị gài ở cấm hay không cần. Câu "Father mustn’t work at weekends" là SAI so với đoạn trên, vì đoạn chỉ nói không bắt buộc.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi quy tắc trong nhà. Có đủ năm dạng: don’t have to (không cần) · should · must (bắt buộc) · ought to · had better · mustn’t (cấm).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Curfew nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Teenagers should show more ___ to their grandparents.
- 4Thông hiểu
He answered his grandfather ___.
- 5Thông hiểu Teenagers often argue their parents about pocket money.
- 6Vận dụng
My views are different ___ my parents’ views.
must · have to · had to · mustn’t · don’t have to
- 1Nhận biết
In my grandparents’ time, children ___ work in the fields.
- 2Nhận biết
Biển báo "You mustn’t park here." nghĩa là gì?
- 3Thông hiểu
You ___ shout at your sister — it only makes things worse.
- 4Thông hiểu Yesterday my brother look after our grandmother, so he missed the football match.
- 5Thông hiểu
Tomorrow is Sunday, so we ___ get up early.
- 6Vận dụng
You don’t have to wear a uniform at home. nghĩa là
should · ought to · had better · needn’t
- 1Nhận biết
Sau ought (câu khẳng định) luôn có từ nào?
- 2Thông hiểu
You ___ apologise now, or she will never speak to you again.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai?
- 4Thông hiểu You had better argue with your grandfather.
- 5Vận dụng
Câu nào gần nghĩa nhất với "You ought to see a doctor."?
- 6Vận dụng
Câu nào cảnh báo sẽ có hậu quả nếu không làm?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Thông hiểu
My grandfather lives with us. He thinks young people should respect their elders. → He chỉ ai?
- 2Thông hiểu
I want to go to the party, ___ my parents say I must finish my homework first.
- 3Vận dụng
Dad: “You don’t have to come with us, but you had better call me when you get home.” Bố muốn nói gì?
- 4Vận dụng
Tom: “I had to be home by ten when I was fifteen, but now I don’t have to.” Câu nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
BRIDGE THE GAP: a free workshop for parents and teenagers Do you and your parents often disagree? Come to our workshop and find ways to (1) ___ each other better! ✔ Parents (2) ___ listen to their children’s opinions before they judge ✔ Entry is free, so you (3) ___ pay anything ✔ (4) ___ speakers will lead the discussions ✔ Please register (5) ___ Friday, 25 October The workshop is free, (6) ___ places are limited, so you had better register early!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Teenagers and their parents often disagree about rules. Some parents say that their children (1) _, because it is dangerous. Teenagers, on the other hand, think that they (2) _; they want more freedom. In my opinion, both sides (3) _. Parents should explain their reasons, and children (4) _. Only then can the generation gap become smaller.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Linh lives with her parents and her grandfather in Hue. Last year, she often argued with them about rules. Her parents said she had to be home by nine, and her grandfather told her that she ought to spend more time with the family. Linh thought these rules were unfair, because her friends could stay out later. One evening, Linh sat down with her grandfather and asked him about his youth. He said that in his village, children had to get up at four to help in the fields, and they weren’t allowed to talk back to their elders. “You don’t have to work so hard,” he smiled, “but you should understand why your parents worry.” Linh realised that rules were not meant to restrict her, but to keep her safe. From then on, she made a plan: she would text her mother when she was out, and her parents agreed that she did not have to be back at nine on Saturdays. “We have learned to listen to each other,” Linh says. “That is the best way to bridge the gap.”
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “them” in paragraph 1 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “restrict” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
What does the grandfather mean by “You don’t have to work so hard”?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “children had to get up at four”?
- 7Vận dụng
What can be inferred about Linh at the end of the passage?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Khuyết thiếu thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (parents ought to listen, you don’t have to pay) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Chỗ hay gài bẫy là cấm hay không cần (mustn’t / don’t have to), ought có to và had better not. Đọc kỹ ý câu trước khi chọn.
- •Bài đọc về quy tắc gia đình hay hỏi diễn đạt lại câu có had to / don’t have to, và suy luận thái độ của nhân vật.
Unit 3: Cities of the future — động từ nối + tính từ