Unit 3: Cities of the future — động từ nối + tính từ
Nhận ra động từ nối (look, feel, sound, become, get …) để chọn tính từ thay vì trạng từ, phân biệt cùng một động từ ở vai nối và vai thường, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề thành phố tương lai.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Động từ nối không tả hành động, mà nối chủ ngữ với một tính từ nói về chính chủ ngữ: S + động từ nối + tính từ.
- 2Nhóm hay gặp: giác quan (look, feel, sound, smell, taste) · đổi trạng thái (become, get, turn, grow) · giữ trạng thái (be, seem, appear, remain, stay).
- 3The city looks modern. (không phải looks modernly) · The plan sounds interesting. · The city is getting greener.
- 4Cách kiểm: thay động từ bằng be. Câu vẫn xuôi nghĩa ⇒ động từ nối ⇒ tính từ. Không xuôi ⇒ động từ thường ⇒ trạng từ.
- 5Nhiều động từ có hai vai: He looked tired (nối) khác He looked carefully at the map (thường). Sau động từ nối còn có thể là danh từ (He became an engineer), không bao giờ là trạng từ.
- 6Thói quen chống sai: trước khi chọn từ loại, hỏi từ đó đang mô tả chủ ngữ hay mô tả hành động.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🏙️ Từ vựng: thành phố tương lai
Từ của Unit 3 · bấm để nghe
Đi với nhau: traffic congestion (tắc đường) · public transport (giao thông công cộng) · renewable energy (năng lượng tái tạo).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| sustain | sustainability | sustainable | sustainably |
| — | efficiency | efficient | efficiently |
| pollute | pollution | polluted | — |
| renew | renewal | renewable | — |
| urbanise | urbanisation | urban | — |
| congest | congestion | congested | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦switch to + danh từ: Many cities are switching to electric buses.
- ✦reduce + danh từ: New metro lines help reduce traffic congestion.
- ✦be suitable for + danh từ: This area is suitable for a new park.
- ✦be home to: The city is home to more than eight million people.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ thường → trạng từ (-ly). Đứng sau động từ nối → tính từ.
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa và số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The city has too much pollute now. ✅ The city has too much pollution now. Sau too much cần danh từ.
The new bus system works ___ and saves a lot of fuel. (efficient / efficiency / efficiently / efficiencies)
Hướng dẫn giải
2 🔗 Động từ nối + tính từ
Bóc câu có động từ nối
Thử thay looks bằng is: "The city is modern" vẫn xuôi, nên looks là động từ nối. Từ đứng sau phải là tính từ, không dùng modernly.
Ba nhóm động từ nối
- ✦Giác quan: look · feel · sound · smell · taste + tính từ: The plan sounds interesting.
- ✦Đổi trạng thái: become · get · turn · grow + tính từ: The city is getting greener.
- ✦Giữ trạng thái: be · seem · appear · remain · stay + tính từ: The old centre remains quiet.
- ✦Sau động từ nối còn có thể là danh từ: He became an engineer. Nhưng không bao giờ là trạng từ.
Dạng bài
Chọn tính từ hay trạng từ sau một động từ
- 1 Gạch chân động từ đứng ngay trước chỗ trống.
- 2 Thay động từ đó bằng be.
- 3 Xuôi nghĩa ⇒ động từ nối ⇒ tính từ. Không xuôi ⇒ động từ thường ⇒ trạng từ.
- 4 Đọc lại: từ vừa chọn mô tả chủ ngữ hay mô tả hành động? ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The city looks modernly at night. ✅ The city looks modern at night. look ở vai nối đi với tính từ.
The new metro system looks (impressive / impressively).
Hướng dẫn giải
3 🎭 Cùng động từ, hai vai
Cùng một động từ, hai vai
| Động từ | Vai nối (+ tính từ) | Vai thường (+ trạng từ) |
|---|---|---|
| look | He looked tired. | He looked carefully at the map. |
| feel | The air feels fresh. | She felt carefully along the wall. |
| smell | The street smells clean. | He smelled the flower slowly. |
| taste | The water tastes strange. | She tasted the soup quickly. |
| grow | The city grew crowded. | The trees grew quickly. |
| turn | The leaves turned yellow. | He turned suddenly. |
He looked tired. Thay bằng be: He was tired ✓. Từ đứng sau là tính từ.
He looked carefully at the map. Thay bằng be: He was carefully ✗. Từ đứng sau là trạng từ.
Ba chỗ hay nhầm
- ✦Muốn thêm trạng từ vào câu có động từ nối thì đặt nó trước động từ, không đặt sau: He slowly became a leading architect.
- ✦get ở vai đổi trạng thái đi với tính từ: The traffic is getting worse (không phải getting badly).
- ✦bad và badly khác nghĩa: smells bad là "có mùi hôi", smells badly là "ngửi kém".
Dạng bài
Xác định vai của một động từ
- 1 Hỏi: từ cần điền tả ai / cái gì (chủ ngữ) hay tả cách làm việc?
- 2 Thử thay bằng be để kiểm.
- 3 Tả chủ ngữ ⇒ tính từ. Tả cách làm ⇒ trạng từ.
- 4 Đọc lại cả câu ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This street smells badly. ✅ This street smells bad. smell ở vai nối đi với tính từ; smells badly nghĩa là "ngửi kém".
The inspector looked (careful / carefully) at the new bridge.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Ten years ago, our neighbourhood looked dirty and noisy.
Then the city planted trees and built a metro line, so the air became cleaner.
This made residents proud, but the rent also grew higher.
Many older families moved away, although they still feel attached to the place.
This = việc trồng cây và xây tuyến metro · they = các gia đình lớn tuổi. Sau looked, became, grew, feel là tính từ (dirty, cleaner, higher, attached).
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word This / they refers to …": tìm danh từ hoặc việc đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦but / although = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp tính từ sau động từ nối thì hỏi lại nó tả ai. Trong đoạn trên, cleaner tả the air, higher tả the rent.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi địa điểm. Có đủ hai vai của look: looks huge (nối + tính từ) và looked carefully (thường + trạng từ).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Infrastructure nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Air ___ is one of the biggest problems in large cities.
- 4Thông hiểu
The new bus system works very ___ and saves a lot of fuel.
- 5Thông hiểu The city is switching renewable energy.
- 6Vận dụng
Rapid ___ has turned many small towns into big cities.
Động từ nối + tính từ
- 1Nhận biết
The smart city project sounds ___.
- 2Thông hiểu
After the storm, the sky turned ___.
- 3Thông hiểu The new metro line looks very . (impress)
- 4Thông hiểu
The plan for the green park sounds ___ to local people.
- 5Vận dụng
Phép kiểm nào cho biết một động từ đang làm động từ nối?
- 6Vận dụng
After ten years, the small town has become ___.
Cùng động từ, hai vai
- 1Thông hiểu
The inspector looked ___ at the new bridge.
- 2Thông hiểu
Câu nào sai?
- 3Thông hiểu
Dinner smells ___. Let’s eat!
- 4Thông hiểu
He turned ___ when he heard a loud noise.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
Trong câu nào *grow* là động từ nối?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Lan made a model of a smart city. It is made of recycled paper. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
The air in the centre was getting worse, ___ the council banned old cars.
- 3Thông hiểu
The metro is fast and cheap, ___ many people still prefer motorbikes.
- 4Vận dụng
Câu nào dùng *look* giống trong "The new square looks lively"?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
GREEN NEST: smart homes for the city of tomorrow Our new apartments look (1) _ from the outside and feel (2) _ inside. ✔ 100% (3) ___ energy from solar panels ✔ Metro station only five minutes away (4) ___ foot ✔ Prices are getting (5) ___ every month, so book today! Visit our show flat this weekend (6) ___ you would like to see the smart kitchen.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Many experts believe that cities of the future will be very different from ours. Buildings will look (1) _, and their walls will make energy from the sun. Traffic will become (2) _ because most vehicles will be electric. Public gardens will appear on many roofs, (3) _ residents relax after work. (4) _, living in such a city may not be cheap. Cities that use technology wisely (5) ___.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Last summer, I visited a new smart district in a coastal city with my cousin. At first, the place seemed strange to me: there were no loud motorbikes, and the streets felt calm even at noon. Most people travelled by electric buses, which arrived on time because sensors told the drivers about the traffic. Residents use one phone app to pay bills, book doctor visits and check the air quality. When the air turns unhealthy, the app sends a warning and advises people to stay indoors. A young engineer told me that the system is learning every day, so it gets more accurate each month. Not everything is perfect, however. Some older people find the technology confusing, and they often ask their grandchildren for help. The district also remains expensive, and only wealthy families can afford its apartments. Nevertheless, I left feeling hopeful. If other cities learn from this experiment, daily life could become healthier for many more people.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “they” in paragraph 3 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “unhealthy” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
In paragraph 1, “the streets felt calm” means ___
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “only wealthy families can afford its apartments”?
- 7Vận dụng
What can be inferred about the writer’s attitude?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Động từ nối thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (looks modern, feel comfortable, getting higher) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Bẫy hay gặp là chọn trạng từ sau look / feel / sound / get. Thay động từ bằng be là cách kiểm nhanh nhất khi gặp bài đọc dài mà thời gian ít.
- •Chủ đề đô thị, giao thông và công nghệ hay xuất hiện trong bài đọc. Thuộc họ từ (sustain → sustainable → sustainably) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 4: ASEAN and Viet Nam — danh động từ (V-ing)