Tiếng Anh lớp 11
Unit 8 · Học kỳ 2

Unit 8: Becoming independent — câu chẻ It is / was … that / who

Dựng câu chẻ để nhấn mạnh chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ, chọn đúng that hay who, is hay was, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề sống tự lập.

Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 8

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Câu chẻ đẩy một thành phần lên trước để nhấn mạnh: It is / was + phần nhấn + that / who + phần còn lại.
  • 2Nhấn chủ ngữ: It was Mai who paid the bill. Nhấn tân ngữ: It was the bill that Mai paid. Nhấn trạng ngữ: It was in 2022 that we moved out.
  • 3who chỉ dùng khi phần nhấn là người; vật, nơi chốn, thời gian dùng that (người cũng dùng that được).
  • 4Chọn is hay was theo thì của câu gốc, không theo phần được nhấn: câu gốc quá khứ ⇒ It was.
  • 5Không nhấn được động từ chính bằng câu chẻ. Muốn nhấn động từ thì dùng do / does / did + V: I did call him.
  • 6Thói quen chống sai: bỏ It was … that đi, phần còn lại phải ghép lại thành đúng câu gốc.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Mình muốn nhấn mạnh điều gì trong câu?

1 🏠 Từ vựng: sống tự lập

Từ của Unit 8 · bấm để nghe

Đi với nhau: rent a flat (thuê căn hộ) · pay the rent (trả tiền thuê) · make a budget (lập kế hoạch chi tiêu).

Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại

Động từDanh từTính từTrạng từ
dependdependence · independencedependent · independentindependently
—responsibilityresponsibleresponsibly
—confidenceconfidentconfidently
managemanagement · managermanageable—
decidedecisiondecisivedecisively
afford—affordable—

Cụm từ đi kèm

  • ✦be responsible for + danh từ / V-ing: He is responsible for paying the rent.
  • ✦depend on + danh từ: Many teenagers still depend on their parents for money.
  • ✦cope with + khó khăn: I can’t cope with so many bills.
  • ✦save up for + thứ muốn mua: She is saving up for the deposit on a flat.

Dạng bài

Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)

  1. 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
  2. 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu (a, the, your…) → danh từ. Đứng trước danh từ hoặc sau be → tính từ.
  3. 3 Bổ nghĩa cho động từ thường (live, speak…) → trạng từ (-ly).
  4. 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She makes decisions very confident. ✅ She makes decisions very confidently. Bổ nghĩa cho động từ makes nên phải dùng trạng từ.

🧍
Làm mẫu

She is learning to live ___. (independent / independence / independently / depend)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 🔧 Dựng câu chẻ: nhấn chủ ngữ, tân ngữ, trạng ngữ

Bóc một câu chẻ

It was khung chẻ
Mai phần nhấn
who who / that
paid the bill phần còn lại
last week. thời gian

Câu gốc là *Mai paid the bill last week.* Phần Mai được đẩy lên giữa It was … who. Động từ vẫn chia theo câu gốc: paid.

Nhớ bốn điều

  • ✦Nhấn chủ ngữ là người: It was my sister who cooked dinner · chủ ngữ là vật: It was the alarm that woke me up.
  • ✦Nhấn tân ngữ: It was a part-time job that he found first. Phần sau that vẫn đủ chủ ngữ và động từ.
  • ✦Nhấn trạng ngữ (thời gian, nơi chốn) thì dùng that: It was in Da Nang that she rented a flat.
  • ✦Động từ sau who / that không đổi so với câu gốc: It was my sister who cooked dinner.

Dạng bài

Viết lại thành câu chẻ

  1. 1 Chọn thành phần cần nhấn (chủ ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ).
  2. 2 Xem thì của câu gốc để chọn It is hay It was.
  3. 3 Phần nhấn là người ⇒ who (hoặc that). Còn lại ⇒ that.
  4. 4 Viết phần còn lại của câu sau who / that. Đọc lại: bỏ It was … that đi còn ghép được câu gốc ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It was the noise who woke me up. ✅ It was the noise that woke me up. who chỉ dùng cho người.

💰
Làm mẫu

I made a budget last month. (nhấn mạnh a budget)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 ⏳ is hay was, và vì sao không chẻ được động từ

Nhấn thành phần nào

NhấnCâu chẻ
Chủ ngữ (người)It was my sister who cooked dinner.
Chủ ngữ (vật)It was the alarm that woke me up.
Tân ngữIt was a part-time job that he found first.
Trạng ngữ thời gianIt was last year that I moved out.
Trạng ngữ nơi chốnIt was in Da Nang that she rented a flat.
Động từKhông chẻ được · dùng I did move out.
is hay was: theo câu gốc

Câu gốc quá khứ ⇒ It was my sister who cooked dinner yesterday. Câu gốc hiện tại ⇒ It is my sister who cooks dinner every day.

Muốn nhấn động từ

Không dùng câu chẻ. Dùng do / does / did + V: I did call him, and he didn’t answer.

Dạng bài

Chia is / was cho câu chẻ

  1. 1 Tìm dấu hiệu thì trong câu gốc: yesterday, last week, in 2022 hay every day, now.
  2. 2 Quá khứ ⇒ It was. Hiện tại ⇒ It is. Luôn số ít, kể cả khi phần nhấn là số nhiều.
  3. 3 Đọc lại: động từ sau who / that có cùng thì với câu gốc ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It is my father who paid the deposit last week. ✅ It was my father who paid the deposit last week. Câu gốc ở quá khứ nên dùng It was.

🍲
Làm mẫu

Sửa: It is my sister who cooked dinner yesterday.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh

Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại

Last year, Hoa moved to another city to study, and it was her mother who worried most.

However, it was Hoa herself that had to learn how to cook and manage money.

At first, she ran out of cash every month, so she made a budget.

Now Hoa says it was making a budget that helped her most, although her mother still calls every night.

she = Hoa · a budget là việc đã giúp Hoa. Phần nằm giữa It was … who / that là điều tác giả muốn nhấn: người lo nhất là mẹ, người phải học tự lo là chính Hoa.

Đọc như người ra đề

  • ✦Đề hay hỏi "The word she refers to …": tìm danh từ chỉ người đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
  • ✦However / although = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
  • ✦Câu chẻ gài bẫy ở chỗ ai làm gì: "it was her mother who worried" nghĩa là mẹ lo, chứ không phải Hoa. Bỏ khung It was … who đi để đọc lại câu gốc.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lan
Minh
Lan
Minh
Lan

Bấm Đổi tình huống để đổi phần nhấn. Có đủ: nhấn người (it was my sister who) · nhấn vật (it was my part-time job that) · nhấn thời gian (it was last month that).

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🏠

Từ vựng và họ từ

  1. 1
    Nhận biết

    Budget nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    She is learning to live ___.

  4. 4
    Thông hiểu

    Taking ___ for your own choices is part of growing up.

  5. 5
    Thông hiểu He is responsible paying the rent.
  6. 6
    Vận dụng

    I can’t cope ___ so many bills at once.

🔧

Dựng câu chẻ

  1. 1
    Nhận biết

    Nhấn mạnh chủ ngữ trong *Lan opened her first bank account.* là

  2. 2
    Thông hiểu

    It was the electricity bill ___ surprised us most.

  3. 3
    Thông hiểu

    Nhấn mạnh trạng ngữ trong *We moved into the flat in July.* là

  4. 4
    Thông hiểu It was my brother taught me to cook.
  5. 5
    Vận dụng

    Nhấn mạnh *a budget* trong *I made a budget last month.*

  6. 6
    Vận dụng

    Câu nào sai?

⏳

is / was và động từ

  1. 1
    Nhận biết

    Câu gốc ở quá khứ thì câu chẻ mở đầu bằng gì?

  2. 2
    Vận dụng

    Câu nào không chẻ được bằng *It is/was … that …*?

  3. 3
    Vận dụng

    It ___ my parents who helped me find the flat.

  4. 4
    Thông hiểu It my sister who cooked dinner yesterday.
  5. 5
    Thông hiểu Muốn nhấn động từ: I move out last year, though nobody believed it.
  6. 6
    Thông hiểu

    It ___ my sister who cooks dinner every day.

🔍

Đọc trong ngữ cảnh

  1. 1
    Nhận biết

    It was her mother who worried most. Ai lo nhất?

  2. 2
    Thông hiểu

    She ran out of money every month, ___ she made a budget.

  3. 3
    Thông hiểu

    It was the bill that Mai paid. Câu này trả lời câu hỏi nào?

  4. 4
    Vận dụng

    Câu nào có nghĩa gần nhất với "It was last year that I moved out"?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.

📢

Dạng 1 · Điền vào quảng cáo

HOMEMATES: a flat share for first-year students Are you ready to live (1) ___ for the first time? Homemates offers affordable rooms close to the university. ✔ It is your (2) ___ to keep the kitchen clean, but we help you make a cleaning plan ✔ Be (3) ___ about your first month: our staff are always on hand ✔ It was last year (4) ___ we started a free workshop on budgeting ✔ It is the quiet location (5) ___ students like most Call us today and don’t wait (6) ___ all the rooms are taken!

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Nhận biết

    (3)

  4. 4
    Vận dụng

    (4)

  5. 5
    Vận dụng

    (5)

  6. 6
    Thông hiểu

    (6)

🧩

Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Vận dụng

    Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🧱

Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn

Living alone sounds exciting, but it is not always easy. Many young people think the hardest part is cooking. In fact, (1) _ that surprises them most. Take Hoa, for example. (2) _ she struggled with, but paying bills on time. Luckily, (3) _ a simple notebook that taught her to plan her spending. Now (4) _ she checks before buying anything.

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Vận dụng

    (3)

  4. 4
    Vận dụng

    (4)

📖

Dạng 4 · Đọc hiểu

When Bao left his small town to study in Ho Chi Minh City, he thought living alone would be easy. He imagined having plenty of free time and no rules. However, it was money, not freedom, that he thought about most in the first month. His parents sent him an allowance, but it disappeared within two weeks. It was his roommate, Khoa, who suggested a solution. Khoa showed him how to write down every cost in a notebook and to cook simple meals instead of eating out. At first, Bao found the idea boring, but he tried it anyway. Within three months, he was spending almost 30 per cent less than before. Bao also learned that independence meant more than managing money. It was in the shared kitchen that he learned to talk to his neighbours, and it was during a power cut that he learned to stay calm. Now he often tells his younger cousins that living alone is not about doing whatever you like; it is about taking responsibility for your own choices.

  1. 1
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  2. 2
    Nhận biết

    The word “it” in paragraph 1 refers to ___

  3. 3
    Thông hiểu

    According to the passage, who suggested a way to save money?

  4. 4
    Thông hiểu

    The phrase “plenty of” in paragraph 1 is closest in meaning to ___

  5. 5
    Thông hiểu

    Which of the following is NOT mentioned in the passage?

  6. 6
    Vận dụng

    Which sentence is closest in meaning to “it was money, not freedom, that he thought about most”?

  7. 7
    Vận dụng

    What does Bao think independence mostly means?

🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Câu chẻ thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (It is the location that students like most) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
  • •Bài đọc hay gài câu hỏi vào chỗ phần được nhấn là ai / cái gì: "It was his roommate who suggested a solution" thì người đưa giải pháp là bạn cùng phòng, không phải nhân vật chính.
  • •Chủ đề sống tự lập, kĩ năng sống hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (depend → independence → independent → independently) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Làm đề thi thử trọn bộ
Unit tiếp theo
Unit 9: Social issues — từ nối: thêm · trái chiều · nguyên nhân · kết quả