Unit 4: ASEAN and Viet Nam — danh động từ (V-ing)
Dùng danh động từ làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ và sau giới từ (kể cả look forward to), chia động từ số ít sau chủ ngữ V-ing, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề ASEAN.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 4
⚡ Nhớ nhanh
- 1Danh động từ là V-ing dùng như danh từ: làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ.
- 2Làm chủ ngữ thì động từ chính chia số ít: Learning languages is useful. (không phải are)
- 3Sau giới từ luôn là V-ing: interested in joining, good at speaking, without saying.
- 4Bẫy nặng nhất: trong look forward to, be used to, object to, chữ to là giới từ nên sau nó là V-ing: look forward to meeting.
- 5Muốn nêu ai làm việc đó thì thêm sở hữu trước V-ing (I don’t mind his coming late). Phủ định đặt not trước V-ing: not knowing the answer.
- 6Thói quen chống sai: gặp chữ to, thử thay động từ sau nó bằng một danh từ. Xuôi tai ⇒ to là giới từ ⇒ V-ing.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🌏 Từ vựng: ASEAN và hợp tác khu vực
Từ của Unit 4 · bấm để nghe
Đi với nhau: sign an agreement (ký thoả thuận) · hold a summit (tổ chức hội nghị thượng đỉnh) · regional cooperation (hợp tác khu vực).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| cooperate | cooperation | cooperative | cooperatively |
| integrate | integration | integrated | — |
| associate | association | associated | — |
| agree | agreement | agreeable | agreeably |
| — | region | regional | regionally |
| unite | unity | united | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦be a member of + danh từ: Viet Nam has been a member of ASEAN since 1995.
- ✦cooperate with sb in V-ing: The countries cooperate with each other in protecting the sea.
- ✦agree on + danh từ / V-ing: They agreed on reducing tariffs.
- ✦play a role in + V-ing: ASEAN plays an important role in keeping the region peaceful.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa và số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The two countries have a close cooperate. ✅ The two countries have a close cooperation. Sau tính từ close cần danh từ.
The two countries signed a trade ___ yesterday. (agree / agreement / agreeable / agreeably)
Hướng dẫn giải
2 🧩 V-ing làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ
Bóc câu có danh động từ làm chủ ngữ
Chủ ngữ là một việc (làm việc cùng nhau) nên động từ chia số ít: helps, không phải help.
Nhớ bốn điều
- ✦Chủ ngữ: Learning two languages is hard. Dù danh từ sau V-ing là số nhiều, động từ vẫn chia số ít.
- ✦Tân ngữ của một số động từ: enjoy · avoid · discuss · suggest · mind + V-ing: They discussed expanding the trade zone.
- ✦Bổ ngữ sau be: Her job is coordinating the projects.
- ✦Phủ định đặt not trước V-ing: He felt sad about not being chosen.
Dạng bài
Chia động từ khi chủ ngữ là V-ing
- 1 Tìm chủ ngữ thật của câu, thường là cụm bắt đầu bằng V-ing.
- 2 Coi cả cụm là một việc ⇒ động từ chia số ít.
- 3 Chọn thì theo thời gian trong câu.
- 4 Đọc lại: động từ có đang chia theo danh từ số nhiều đứng sau V-ing không? Nếu có thì sai ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Reading books are a good habit. ✅ Reading books is a good habit. Chủ ngữ là V-ing, không phải books.
(Join) ASEAN in 1995 (be) a turning point for Viet Nam.
Hướng dẫn giải
3 ➡️ Sau giới từ và chữ to
Danh động từ làm gì trong câu
| Vai trò | Ví dụ |
|---|---|
| Chủ ngữ | Working together helps all members. |
| Tân ngữ của động từ | They discussed expanding the trade zone. |
| Sau giới từ | They agreed on reducing tariffs. |
| Sau *to* là giới từ | We look forward to meeting you. |
| Bổ ngữ sau *be* | Her job is coordinating the projects. |
| Sau sở hữu | I don’t mind his leaving early. |
| Cấm | Working together help · look forward to meet |
I want to join the club. Ở đây to là dấu nguyên thể. Thay bằng danh từ không được: want to the trip ✗.
I look forward to joining the club. Ở đây to là giới từ. Thay bằng danh từ vẫn xuôi: look forward to the trip ✓.
Sở hữu + V-ing và các cụm có to giới từ
- ✦Sở hữu / tân ngữ + V-ing nêu ai làm: I don’t mind his coming late (hoặc him coming).
- ✦Cụm có to giới từ: look forward to · be used to · be accustomed to · object to · in addition to + V-ing.
- ✦used to + V nguyên thể (thói quen quá khứ) là cấu trúc khác: He used to work in a team.
Dạng bài
Chọn V-ing hay V nguyên thể sau chữ to
- 1 Tìm chữ to và cụm đứng ngay trước nó.
- 2 Thử thay động từ sau to bằng một danh từ (the trip, the meeting).
- 3 Xuôi tai ⇒ to là giới từ ⇒ V-ing. Vô nghĩa ⇒ dấu nguyên thể ⇒ V nguyên thể.
- 4 Đọc lại cả câu ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ We look forward to meet you next month. ✅ We look forward to meeting you next month. to trong cụm này là giới từ.
We look forward to (welcome) new members.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Last month, our class took a trip to a youth camp for ten countries.
Meeting new friends was easy, but speaking English all day was hard at first.
Then our leader suggested playing games together, so we soon felt less shy.
This helped us look forward to joining the next camp.
This = việc chơi trò chơi cùng nhau. Hai chủ ngữ V-ing đều đi với was (số ít). Trong "look forward to joining", to là giới từ.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word This refers to …": đó thường là cả một việc vừa nói, tức là cả cụm V-ing chứ không chỉ một danh từ.
- ✦but = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Khi chỗ trống đứng sau giới từ hoặc look forward to, thử ngay V-ing trước. Khi nó đứng đầu câu làm chủ ngữ, nhớ động từ sau đó chia số ít.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi hoạt động. Có đủ ba chỗ dùng V-ing: sau giới từ (interested in joining) · làm chủ ngữ (Meeting … sounds) · sau to giới từ (looking forward to taking).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Cooperation nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
The two countries signed a trade ___ yesterday.
- 4Thông hiểu
Thanks to closer ___, the region has become more prosperous.
- 5Thông hiểu Viet Nam has been a member ASEAN since 1995.
- 6Vận dụng
The ten countries agreed ___ reducing tariffs on many goods.
V-ing làm chủ ngữ, tân ngữ, bổ ngữ
- 1Nhận biết
___ new markets is a key goal of ASEAN.
- 2Thông hiểu
Learning two foreign languages ___ hard but rewarding.
- 3Thông hiểu
Her main job is ___ the projects between the two countries.
- 4Thông hiểu They discussed the trade zone. (expand)
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
He was sad about ___ chosen for the team.
Sau giới từ và chữ to
- 1Nhận biết
Sau một giới từ, động từ ở dạng nào?
- 2Thông hiểu
The delegates are looking forward to ___ the agreement.
- 3Thông hiểu
She is good at ___ in public.
- 4Thông hiểu
I don’t mind ___ late.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
Phép kiểm nào cho biết chữ *to* là giới từ?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Mai joined the ASEAN club last year. It organises exchange trips for students. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
She was nervous about speaking English, ___ she soon felt at ease.
- 3Thông hiểu
Working together helps ASEAN solve problems. ___, member states also share ideas.
- 4Vận dụng
Câu nào có chữ *to* là giới từ?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
ASEAN YOUTH CAMP: join us in Da Lat! Do you enjoy (1) ___ new friends from around the region? Then this camp is for you! ✔ (2) ___ in international teams will help you build real teamwork skills ✔ Free workshops on (3) ___ ideas for a greener region ✔ A strong sense of (4) ___ between young people from ten member states ✔ Perfect for students who are interested (5) ___ learning about neighbouring cultures Register now! We look forward to (6) ___ you in June.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
ASEAN has ten member states, so students from the region often study together, and some schools even offer short courses to prepare them. Many of them dream of (1) _ in an exchange programme. (2) _ is not always easy, but it is exciting. Students who are used to (3) _ usually adapt faster. Teachers also encourage them to avoid (4) _ about other cultures. In the end, (5) ___ is worth the effort.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
When Linh was in Grade 11, she took part in a two-week youth exchange programme in Malaysia. She had dreamed of joining such a programme for years, but she felt nervous because she was not used to speaking English all day. Her host family helped her feel at ease. Cooking together every evening was a simple way to learn about each other’s traditions. Linh also made friends with students from Thailand and Indonesia, and they discussed solving common problems such as plastic waste. “Listening to different opinions changed the way I think,” she said. Of course, there were difficulties. At first, she was afraid of making mistakes, so she often kept silent in group discussions. Her teacher encouraged her to try, and soon she stopped worrying about being judged. By the end of the trip, she was happily sharing her ideas with everyone. Back in Viet Nam, Linh now tells her classmates about the programme. She hopes more students will have the same chance.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “they” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The phrase “at ease” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which statement is TRUE according to the passage?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “Listening to different opinions changed the way I think”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from the last paragraph?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Danh động từ thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (interested in joining, look forward to meeting, Working together will help) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Bẫy hay gặp là chữ to: look forward to, be used to, object to đi với V-ing. Thử thay động từ sau to bằng một danh từ là cách kiểm nhanh.
- •Chủ đề hợp tác khu vực, trao đổi học sinh hay xuất hiện trong bài đọc. Thuộc họ từ (cooperate → cooperation → cooperative) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 5: Global warming — rút gọn mệnh đề bằng V-ing / V3