Các số đặc trưng đo độ phân tán
Tính khoảng biến thiên R, khoảng tứ phân vị ΔQ, phương sai s² và độ lệch chuẩn s của mẫu số liệu không ghép nhóm; dùng ΔQ để phát hiện giá trị bất thường và chọn đúng thước đo khi so sánh hai mẫu.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 14
⚡ Nhớ nhanh
- 1Khoảng biến thiên R = giá trị lớn nhất − giá trị nhỏ nhất. Dễ tính nhưng chỉ nhìn hai đầu mút.
- 2Khoảng tứ phân vị ΔQ = Q₃ − Q₁ (Q₁, Q₃ đã học ở bài 13). Bỏ 25% mỗi đầu nên không bị giá trị bất thường kéo lệch.
- 3Phương sai s² = (1/n)·Σ(xᵢ − x̄)², dùng mọi giá trị. SGK lớp 10 chia n (chưa chia n − 1).
- 4Độ lệch chuẩn s = √(s²), cùng đơn vị với số liệu nên dễ đọc hơn s².
- 5Giá trị bất thường: nằm ngoài [Q₁ − 1,5ΔQ; Q₃ + 1,5ΔQ]. Hệ số 1,5 chỉ đi với ΔQ, không đi với R.
- 6Hai mẫu cùng x̄ vẫn có thể khác hẳn nhau về độ phân tán: phải nhìn thêm s hoặc ΔQ mới biết mẫu nào "đều" hơn.
👀 Nhìn là hiểu
Kéo các điểm trên trục số: hộp Q₁–Q₃ và các ngưỡng Q₁ − 1,5ΔQ, Q₃ + 1,5ΔQ đổi theo, điểm vượt ngưỡng bật đỏ là bất thường. Nút mẫu đầu tiên dùng mẫu 2; 4; 6; 8 (x̄ = 5, s² = 5).
Chạm chấm để chọn · ▭ hộp Q₁–Q₃ · ┆ ngưỡng bất thường
Đã sắp xếp: 2; 4; 6; 8 (n = 4)
| Khoảng biến thiên R | 6 |
| Q₁; Q₃ · ΔQ | 3; 7 · 4 |
| x̄ | 5 |
| s² = 20/4 | 5 |
| s = √s² | ≈ 2,24 |
Không có giá trị bất thường (ngoài [−3; 13])
2; 4; 6; 8
x̄ = 5. Độ lệch: −3; −1; 1; 3, bình phương: 9; 1; 1; 9. s² = (9 + 1 + 1 + 9)/4 = 5, s = √5 ≈ 2,24. R = 8 − 2 = 6, Q₁ = 3, Q₃ = 7, ΔQ = 4.
1 📏 Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị
Cần nhớ
- ✦Khoảng biến thiên: R = xmax − xmin. Thước đo đơn giản nhất, chỉ dùng hai giá trị.
- ✦Khoảng tứ phân vị: ΔQ = Q₃ − Q₁, với Q₁, Q₂ (= trung vị Me), Q₃ tìm theo cách đã học ở bài 13 (sắp xếp, chia đôi mẫu quanh Me).
- ✦ΔQ luôn ≤ R, vì Q₁, Q₃ nằm trong đoạn [xmin; xmax].
- ✦R chỉ nhìn hai đầu mút nên rất nhạy với một giá trị lạ; ΔQ bỏ qua hai đầu nên bền hơn.
Dạng bài
Tính R và ΔQ của một mẫu số liệu
- 1 Sắp xếp mẫu theo thứ tự không giảm.
- 2 R = (giá trị cuối) − (giá trị đầu).
- 3 Tìm trung vị Me; chia mẫu làm hai nửa (bỏ Me nếu n lẻ); Q₁ = trung vị nửa dưới, Q₃ = trung vị nửa trên.
- 4 ΔQ = Q₃ − Q₁. Thử lại: Q₁ ≤ Me ≤ Q₃ và ΔQ ≤ R.
⚠️ Bẫy hay gặp: Mẫu 1; 5; 5; 5; 5; 100 có R = 99 (rất lớn) nhưng Q₁ = Q₃ = 5 nên ΔQ = 0: gần như mọi giá trị đều bằng 5, chỉ một số 100 kéo R lên. R lớn không có nghĩa mẫu phân tán rộng — phải xem thêm ΔQ.
Số lượng sản phẩm 9 công nhân làm trong một ca: 8; 10; 10; 13; 15; 17; 17; 19; 35. Tính R và ΔQ.
Hướng dẫn giải
2 📐 Phương sai và độ lệch chuẩn
Cần nhớ
- ✦Phương sai:
- ✦Dùng mọi giá trị của mẫu, không bỏ bớt như ΔQ.
- ✦Độ lệch chuẩn: s = √(s²), cùng đơn vị với số liệu gốc; s² có đơn vị bình phương nên khó hình dung hơn.
- ✦Lớp 10 chia cho n (cỡ mẫu). Chia cho n − 1 là công thức khác, chưa học ở bài này.
Dạng bài
Tính phương sai và độ lệch chuẩn
- 1 Tính số trung bình x̄ = (x₁ + x₂ + … + xₙ)/n.
- 2 Tính từng độ lệch xᵢ − x̄ rồi bình phương.
- 3 s² = tổng các bình phương đó, chia cho n.
- 4 Lấy căn: s = √(s²). Thử lại: tổng độ lệch Σ(xᵢ − x̄) (chưa bình phương) phải bằng 0.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng thẳng các độ lệch −3; −1; 1; 3 không bình phương luôn ra 0, vì phần âm và phần dương triệt tiêu nhau — đó là lí do bắt buộc phải bình phương trước khi lấy trung bình.
Cho mẫu 2; 4; 6; 8. Tính số trung bình, phương sai và độ lệch chuẩn.
Hướng dẫn giải
Hai mẫu cùng số trung bình mà khác hẳn nhau
| Mẫu | x̄ | s² | s |
|---|---|---|---|
| 5; 5; 5; 5 | 5 | 0 | 0 (hoàn toàn đều) |
| 1; 4; 6; 9 | 5 | 8,5 | ≈ 2,92 (phân tán rộng) |
3 🚨 Giá trị bất thường
Cần nhớ
- ✦Một giá trị được coi là bất thường nếu nằm ngoài đoạn
- ✦Hệ số 1,5 luôn đi kèm ΔQ, không bao giờ đi kèm R.
- ✦Muốn tìm giá trị bất thường thì phải có Q₁, Q₃ (ΔQ) trước — không tính được từ R.
- ✦Mẫu có giá trị bất thường thì số trung bình x̄ dễ bị kéo lệch; Me, Q₁, Q₃ ít bị ảnh hưởng hơn.
Dạng bài
Kiểm tra một giá trị có bất thường không
- 1 Tính Q₁, Q₃ và ΔQ = Q₃ − Q₁ của mẫu.
- 2 Tính ngưỡng dưới Q₁ − 1,5ΔQ và ngưỡng trên Q₃ + 1,5ΔQ.
- 3 So giá trị cần xét với hai ngưỡng: nằm ngoài đoạn thì là bất thường.
- 4 Thử lại: ngưỡng dưới phải nhỏ hơn Q₁, ngưỡng trên phải lớn hơn Q₃.
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng hệ số 1,5 với khoảng biến thiên R thay vì ΔQ, ví dụ tính 18 + 1,5·27 = 58,5 rồi kết luận 35 "bình thường" — sai vì phải dùng ΔQ = 8, không phải R = 27.
Với mẫu ở ví dụ trước (Q₁ = 10, Q₃ = 18, ΔQ = 8), giá trị 35 có phải là bất thường không?
Hướng dẫn giải
4 ⚖️ So sánh và chọn thước đo
Cần nhớ
- ✦So sánh độ phân tán của hai mẫu cùng đơn vị: s (hoặc s²) lớn hơn ⇒ mẫu đó phân tán hơn.
- ✦Cộng cùng một số k vào mọi số liệu: x̄ tăng k, nhưng s không đổi (độ lệch xᵢ − x̄ không đổi).
- ✦Nhân mọi số liệu với k: x̄ nhân k, s nhân |k| (s² nhân k²).
- ✦Mẫu có thể lẫn giá trị bất thường thì nên so ΔQ thay vì s, vì s rất nhạy với giá trị lạ (bị bình phương).
Dạng bài
So sánh độ phân tán của hai mẫu cùng số trung bình
- 1 Kiểm tra hai mẫu có cùng x̄ không (hoặc cùng đơn vị).
- 2 Tính s² (hoặc s) của từng mẫu.
- 3 Mẫu nào có s lớn hơn thì phân tán hơn, mẫu có s nhỏ hơn thì đều (ổn định) hơn.
- 4 Thử lại: mẫu nào dồn các giá trị gần x̄ hơn thì phải có s nhỏ hơn.
⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy hai mẫu cùng x̄ = 5 rồi kết luận "hai mẫu như nhau" là sai: số trung bình không cho biết số liệu dồn lại hay toé ra, phải tính thêm s hoặc s².
Mẫu A: 2; 4; 6; 8. Mẫu B: 2; 2; 2; 8; 8; 8. Cả hai cùng số trung bình 5. Mẫu nào phân tán hơn?
Hướng dẫn giải
x̄ cho biết trung tâm, s (hay s²) cho biết độ tản. Báo cáo chỉ có x̄ là thiếu một nửa.
Khi mẫu có thể lẫn giá trị lạ (như lương, điểm cực đoan), Me và ΔQ đáng tin hơn x̄ và s.
5 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦Hai mẫu cùng x̄: không cần tính hết, nhìn mẫu nào dồn ra hai rìa xa x̄ hơn thì s lớn hơn.
- ✦Cộng thêm hằng số vào mọi số liệu: s không đổi, chỉ x̄ đổi. Không cần tính lại cả mẫu.
- ✦Đề cho sẵn Q₁, Q₃ thì chỉ cần nhớ công thức ngưỡng, không cần sắp xếp lại mẫu.
- ✦Thấy một giá trị "nhô hẳn" lên so với phần còn lại thì nên nghi là giá trị bất thường, kiểm bằng ΔQ cho chắc.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Dùng hệ số 1,5 với R thay vì ΔQ khi tìm giá trị bất thường — sai công thức, ngưỡng rộng ra rất nhiều.
- ✦Quên bình phương độ lệch khi tính phương sai: tổng độ lệch không bình phương luôn bằng 0, không đo được gì.
- ✦Chia cho n − 1 thay vì n: chương trình lớp 10 luôn chia n (công thức n − 1 học ở bậc cao hơn).
- ✦Đề hỏi s mà trả lời s² (hoặc ngược lại): s² = 5 nhưng s = √5 ≈ 2,24, không phải 5.
- ✦Kết luận "R lớn thì mẫu phân tán rộng" mà không xem ΔQ hay s: R chỉ nhìn hai đầu mút, dễ bị một giá trị lạ làm méo.
- ✦So hai mẫu khác đơn vị (ví dụ cm với kg) bằng s trực tiếp — chỉ so được khi cùng đơn vị.
🧮 Máy tính cầm tay (dùng để thử lại)
- ✦Chế độ Thống kê một biến: nhập từng số liệu (không cần cột tần số nếu mẫu không có giá trị lặp nhiều).
- ✦Máy đọc ngay số trung bình x̄ và độ lệch chuẩn — chọn loại chia cho n (thường kí hiệu σ), không chọn loại chia n − 1.
- ✦Bình phương kết quả độ lệch chuẩn để kiểm lại s², và tự sắp xếp mẫu để kiểm Q₁, Q₃ bằng tay (máy không luôn cho sẵn tứ phân vị).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Khoảng biến thiên và khoảng tứ phân vị
- 1Nhận biết Mẫu số liệu 4; 9; 2; 15. Khoảng biến thiên R = .
- 2Thông hiểu
Vì sao khoảng tứ phân vị ΔQ ít bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường hơn khoảng biến thiên R?
- 3Thông hiểu Mẫu số liệu 2; 5; 5; 8; 9; 12. Khoảng tứ phân vị ΔQ = .
- 4Thông hiểu
Mẫu 1; 5; 5; 5; 5; 100 có khoảng biến thiên R = 99 và khoảng tứ phân vị ΔQ = 0. Kết luận nào đúng?
- 5Vận dụng Số sản phẩm 9 công nhân làm trong một ca: 8; 10; 10; 13; 15; 17; 17; 19; 35. Khoảng tứ phân vị ΔQ = .
Phương sai và độ lệch chuẩn
- 1Nhận biết Một mẫu có phương sai s² = 16. Độ lệch chuẩn s = .
- 2Thông hiểu
Phương sai của một mẫu số liệu không ghép nhóm là
- 3Thông hiểu Mẫu số liệu 1; 3; 5; 7; 9. Phương sai s² = .
- 4Thông hiểu
Mẫu số liệu 2; 2; 2; 8; 8; 8 có số trung bình x̄ = 5. Phương sai s² bằng
- 5Thông hiểu Mẫu số liệu 3; 4; 5; 6; 7. Độ lệch chuẩn s ≈ (làm tròn đến hàng phần trăm).
- 6Vận dụng
Thêm một giá trị rất lớn, cách xa hẳn các số còn lại, vào một mẫu số liệu. Phương sai s² sẽ
Giá trị bất thường
- 1Nhận biết Một mẫu có Q₁ = 10, Q₃ = 18 (ΔQ = 8). Ngưỡng trên để phát hiện giá trị bất thường là .
- 2Thông hiểu
Để phát hiện giá trị bất thường của một mẫu số liệu, người ta dùng khoảng [Q₁ − 1,5ΔQ; Q₃ + 1,5ΔQ], trong đó ΔQ là
- 3Thông hiểu Mẫu số liệu 10; 12; 12; 14; 15; 16; 18; 18; 30. Khoảng tứ phân vị ΔQ = .
- 4Thông hiểu
Với mẫu 10; 12; 12; 14; 15; 16; 18; 18; 30 (Q₁ = 12, Q₃ = 18, ΔQ = 6), giá trị 30 có phải là bất thường không?
- 5Vận dụng Mẫu 8; 10; 10; 13; 15; 17; 17; 19; 35 có Q₁ = 10, Q₃ = 18. Ngưỡng dưới để phát hiện giá trị bất thường là .
So sánh và chọn thước đo
- 1Nhận biết
Hai mẫu số liệu cùng số trung bình. Để biết mẫu nào phân tán hơn, ta so sánh
- 2Thông hiểu
Mẫu A: 7; 9; 11; 13. Mẫu B: 4; 4; 16; 16. Cả hai cùng số trung bình 10. Mẫu nào phân tán hơn?
- 3Vận dụng
Cộng thêm 10 vào mọi số liệu của một mẫu. Độ lệch chuẩn s của mẫu mới thay đổi thế nào so với mẫu cũ?
- 4Vận dụng Mẫu 10; 12; 14; 16; 18 có s ≈ 2,83. Nhân đôi mọi số liệu của mẫu. Độ lệch chuẩn mới s′ ≈ (làm tròn đến hàng phần trăm).
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Toán có 3 phần: 12 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của chủ đề này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Mẫu số liệu 4; 6; 8; 10; 12 có số trung bình x̄ = 8. Phương sai s² bằng
- 2Vận dụng
Mẫu A: 7; 9; 11; 13. Mẫu B: 4; 4; 16; 16. Cùng số trung bình 10. Khẳng định nào đúng?
- 3Vận dụng
Một mẫu có độ lệch chuẩn s = 3. Biến đổi mỗi số liệu x thành 2x − 5. Mẫu mới có độ lệch chuẩn s′ bằng
Phần II · Đúng / sai
- 1Vận dụng
Số sản phẩm 9 công nhân làm trong một ca: 8; 10; 10; 13; 15; 17; 17; 19; 35 (số trung bình x̄ = 16).
a)Số trung bình của mẫu là x̄ = 16.
b)Khoảng biến thiên của mẫu là R = 19.
c)Khoảng tứ phân vị của mẫu là ΔQ = 9.
d)Giá trị 35 là giá trị bất thường của mẫu, vì nó vượt ngưỡng Q₃ + 1,5ΔQ = 30.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Mẫu số liệu 5; 7; 9; 11; 13. Tính phương sai s². Đáp số:
- 2Vận dụng Mẫu số liệu 12; 16; 20; 24. Tính độ lệch chuẩn s (làm tròn đến hàng phần trăm). Đáp số:
- 3Vận dụng Mẫu số liệu 10; 12; 12; 14; 15; 16; 18; 18; 30. Tính khoảng tứ phân vị ΔQ. Đáp số:
🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường cho một mẫu số liệu nhỏ và hỏi trực tiếp R, ΔQ, s² hoặc s; bẫy hay gặp là nhầm s với s² hoặc quên bình phương độ lệch.
- •Phần II hay ghép một mẫu với các ý: số trung bình, khoảng tứ phân vị, rồi hỏi một giá trị có phải bất thường không — đây là chỗ hay lẫn hệ số 1,5 với R thay vì ΔQ.
- •Lên lớp 11–12, mẫu số liệu sẽ ghép nhóm (dùng giá trị đại diện) và phương sai đổi cách chia (n − 1 ở một số ngữ cảnh khác); cách đọc ý nghĩa R, ΔQ, s², s ở bài này vẫn giữ nguyên.
Hàm số