Toán lớp 10
Chủ đề 12 · Học kỳ 1

Số gần đúng và sai số

Viết đúng khoảng chứa số đúng từ số gần đúng và độ chính xác, phân biệt sai số tuyệt đối với sai số tương đối, so sánh độ chính xác hai phép đo khác đại lượng, và quy tròn số gần đúng theo đúng hàng.

Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 12

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Số gần đúng a thay cho số đúng mà ta không biết chính xác. Sai lệch giữa chúng là sai số tuyệt đối Δₐ = | − a|, nhưng ta thường chỉ biết một chặn trên d của nó, gọi là độ chính xác.
  • 2Viết gọn , nghĩa là số đúng nằm trong đoạn [a − d; a + d] — đây là một đoạn, không phải một con số.
  • 3Sai số tương đối δₐ = Δₐ/|a| ≤ d/|a|, không có đơn vị (thường ghi %). Đây mới là thước đo phép đo tốt hay dở, vì nó so sai số với độ lớn đại lượng.
  • 4Hai phép đo khác đại lượng (hoặc khác độ lớn) không so được bằng sai số tuyệt đối — phải so sai số tương đối: d nhỏ chưa chắc chính xác hơn.
  • 5Quy tròn số gần đúng a với độ chính xác d: giữ tới hàng cao hơn một bậc so với hàng của chữ số khác 0 đầu tiên (từ trái) của d, rồi làm tròn một lần duy nhất.
  • 6Thói quen chống sai: viết xong luôn tự hỏi "chữ số cuối mình ghi có đúng với độ chính xác đã cho không?" — ghi thừa số lẻ là tự nhận một độ chính xác mình không có.

👀 Nhìn là hiểu

Kéo thước phóng to quanh số gần đúng a để đổi dải [a − d; a + d], xem sai số tương đối δ = d/|a| đổi theo; bấm nút mẫu a = 12,4, d = 0,05 trước (số đúng ∈ [12,35; 12,45], δ ≈ 0,40%), rồi thử cặp 1000 ± 1 và 2 ± 0,1 để thấy d nhỏ hơn chưa chắc chính xác hơn.

12,312,3512,412,4512,5a = 12,412,3512,45

Dải màu: nơi có thể chứa số đúng

d =

Số đúng ∈ [12,35; 12,45]

δ = 0,05/12,4 ≈ 0,4%

d ở hàng phần trăm ⇒ quy tròn đến hàng phần mười: a ≈ 12,4

a = 12,4, d = 0,05

Số đúng nằm trong [12,4 − 0,05; 12,4 + 0,05] = [12,35; 12,45]. Sai số tương đối δ = d/|a| = 0,05/12,4 ≈ 0,0040 = 0,40%. Ghi "≈" vì 0,05/12,4 = 0,403…%.

1 📏 Số gần đúng, sai số tuyệt đối và độ chính xác

Cần nhớ

  • ✦Số đúng thường không biết được, chỉ có số gần đúng a (kết quả đo, kết quả làm tròn). Ví dụ: π ≈ 3,14 là số gần đúng của số đúng π.
  • ✦Sai số tuyệt đối Δₐ = | − a|. Vì không biết nên thường chỉ ước lượng được một chặn trên d sao cho Δₐ ≤ d, gọi d là độ chính xác.
  • ✦Viết a = a ± d nghĩa là a − d ≤ ≤ a + d. Ví dụ: a = 12,4 ± 0,05 nghĩa là số đúng nằm trong [12,35; 12,45].
  • ✦d càng nhỏ thì khoảng chứa số đúng càng hẹp — phép đo càng "sát", nhưng đơn vị của d giống đơn vị của a nên chưa so được hai phép đo khác loại.

Dạng bài

Viết khoảng chứa số đúng từ a và d

  1. 1 Xác định số gần đúng a và độ chính xác d trong đề.
  2. 2 Tính a − d và a + d.
  3. 3 Kết luận số đúng ∈ [a − d; a + d].
  4. 4 Thử lại: a nằm chính giữa đoạn vừa viết (cách đều hai đầu mút đúng d).

⚠️ Bẫy hay gặp: Viết khoảng [a; a + d] hoặc chỉ ghi "số đúng gần bằng 12,4" là bỏ mất thông tin quan trọng nhất — số đúng có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn a, phải lấy cả hai phía.

📏
Làm mẫu

Đo được a = 12,4 với độ chính xác d = 0,05. Viết khoảng chứa số đúng.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Phân biệt số đúng — số gần đúng — độ chính xác

Đại lượngKí hiệuBiết được không?
Số đúngThường KHÔNG biết
Số gần đúngaBiết (kết quả đo/tính)
Độ chính xácd (chặn trên của Δₐ)Biết (do dụng cụ/đề cho)

2 ⚖️ Sai số tương đối — so sánh độ chính xác

Cần nhớ

  • ✦Sai số tương đối δₐ = Δₐ/|a| ≤ d/|a|. Vì là tỉ số của hai đại lượng cùng đơn vị nên δₐ không có đơn vị, thường ghi bằng %.
  • ✦Chỉ sai số tương đối mới so sánh được hai phép đo khác đại lượng hoặc khác độ lớn. Sai số tuyệt đối chỉ so được khi hai phép đo cùng độ lớn.
  • ✦δₐ càng nhỏ thì phép đo càng chính xác (δₐ nhỏ ⇔ sai lệch chiếm tỉ lệ nhỏ so với giá trị đo).
  • ✦Muốn δₐ nhỏ: hoặc d nhỏ, hoặc |a| lớn — nên đo đại lượng lớn mà sai lệch tuyệt đối không tăng tương ứng thì δₐ sẽ rất nhỏ.

Dạng bài

Tính sai số tương đối và so sánh hai phép đo

  1. 1 Với mỗi phép đo, xác định a (hoặc giá trị đo) và d.
  2. 2 Tính δ = d/|a|, đổi ra phần trăm.
  3. 3 So sánh hai giá trị δ: δ nhỏ hơn ⇒ phép đo đó chính xác hơn.
  4. 4 Thử lại: không dùng d để kết luận trực tiếp, chỉ dùng δ.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy d_A = 1 m > d_B = 0,1 m rồi kết luận "B chính xác hơn" là sai — phải so sai số tương đối, vì 1 m lệch trên quãng đường 1000 m rất nhỏ, còn 0,1 m lệch trên 2 m là khá lớn.

⚖️
Làm mẫu

Phép đo A cho chiều dài cầu 1000 ± 1 (m), phép đo B cho chiều dài bàn 2 ± 0,1 (m). Phép đo nào chính xác hơn?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Hai loại sai số — dùng khi nào

LoạiĐặc điểmDùng để
Tuyệt đối Δₐ, dCó đơn vị, cho biết lệch bao nhiêuBiết khoảng chứa số đúng
Tương đối δₐKhông đơn vị (ghi %), tỉ lệ với |a|So sánh độ chính xác hai phép đo

3 🔢 Quy tròn số gần đúng

Cần nhớ

  • ✦Quy tròn a với độ chính xác d: tìm hàng của chữ số khác 0 đầu tiên (từ trái) của d, rồi quy tròn a đến hàng cao hơn một bậc so với hàng đó.
  • ✦Ví dụ: d = 0,01 có chữ số khác 0 đầu tiên ở hàng phần trăm ⇒ quy tròn a đến hàng phần mười.
  • ✦Quy tròn đúng một lần, dựa vào chữ số ngay sau hàng cần giữ (≥ 5 thì tăng, < 5 thì giữ nguyên) — không quy tròn nhiều bước liên tiếp.
  • ✦Số gần đúng viết ra chỉ nên giữ đến đúng hàng của độ chính xác; ghi thêm số lẻ là tự nhận sai một độ chính xác mình không có.

Dạng bài

Quy tròn số gần đúng theo độ chính xác

  1. 1 Xác định hàng của chữ số khác 0 đầu tiên trong d.
  2. 2 Lùi lên một hàng — đó là hàng cần giữ lại khi quy tròn a.
  3. 3 Nhìn chữ số ngay sau hàng đó trong a để quyết định làm tròn lên hay giữ nguyên (quy tròn một lần).
  4. 4 Thử lại: số vừa quy tròn phải cách a không quá d.

⚠️ Bẫy hay gặp: Quy tròn hai lần: 1,45 → 1,5 (làm tròn đến hàng phần mười) → 2 (làm tròn tiếp đến hàng đơn vị) là sai. Nếu độ chính xác đòi quy tròn đến hàng đơn vị thì phải nhìn thẳng chữ số hàng phần mười của số gốc 1,45: chữ số đó là 4 < 5 ⇒ kết quả đúng là 1, không phải 2.

🔢
Làm mẫu

Quy tròn số gần đúng a = 2,3456 với độ chính xác d = 0,01.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

Hàng của d — hàng cần giữ khi quy tròn

Hàng của chữ số khác 0 đầu tiên trong dHàng cần giữ khi quy tròn a
Phần trăm (d = 0,0x)Phần mười
Phần mười (d = 0,x)Đơn vị
Đơn vị (d = x)Hàng chục
Hàng chục (d = x0)Hàng trăm

4 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai

⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm

  • ✦Thấy hỏi "khoảng chứa số đúng" ⇒ chỉ cần a − d và a + d, không cần tính gì thêm.
  • ✦Thấy hỏi "chính xác hơn" / "tốt hơn" giữa hai phép đo ⇒ lập tức tính sai số tương đối của cả hai rồi so, đừng so d.
  • ✦δ = d/|a| — nhớ mẫu là |a| (giá trị đo), không phải d của phép đo kia.
  • ✦Quy tròn: xác định hàng của d trước, cộng thêm một bậc, rồi mới nhìn vào a — làm ngược thứ tự dễ quy tròn sai hàng.

⚠️ Lỗi hay sai nhất

  • ✦So sánh độ chính xác bằng d thay vì δ. Phản ví dụ: 1000 ± 1 (δ = 0,1%) chính xác hơn 2 ± 0,1 (δ = 5%) dù d = 1 lớn hơn 0,1.
  • ✦Quên δ không có đơn vị, viết "δ = 1 m" — δ là tỉ số nên không kèm đơn vị, chỉ ghi số hoặc %.
  • ✦Viết khoảng chứa số đúng thiếu một phía, ví dụ chỉ ghi [a; a + d]. Đúng phải là cả hai phía [a − d; a + d].
  • ✦Quy tròn hai lần liên tiếp. Phản ví dụ: 1,45 → 1,5 → 2 là sai; quy tròn một lần đến hàng đơn vị cho ngay kết quả 1.
  • ✦Nhầm hàng cần giữ với hàng của d. d = 0,01 (hàng phần trăm) thì giữ đến hàng phần mười, chứ không phải giữ đến hàng phần trăm.
  • ✦Ghi số gần đúng với quá nhiều số lẻ so với độ chính xác, ví dụ a = 12,4 ± 0,05 mà ghi kết quả cuối là 12,4000 — tự nhận một độ chính xác không có thật.

🧮 Máy tính cầm tay (dùng để thử lại)

  • ✦Dùng phép tính thường để ra a − d, a + d và δ = d/|a|, kiểm δ bằng cách đổi ra phần trăm (×100).
  • ✦So hai số thập phân nhỏ (dạng %) dễ nhầm — có thể quy về cùng mẫu số hoặc bấm trừ hai δ, kết quả âm/dương cho biết bên nào nhỏ hơn.
  • ✦Quy tròn: bấm phép chia d để xác định hàng trước khi quy tròn a bằng tay, tránh đếm nhầm số 0.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

📏

Số gần đúng, sai số tuyệt đối

  1. 1
    Nhận biết

    Viết a = 7,2 ± 0,3 nghĩa là số đúng nằm trong

  2. 2
    Nhận biết

    Độ chính xác d trong a = a ± d chính là

  3. 3
    Thông hiểu Cho a = 5,2 với độ chính xác d = 0,1. Số đúng nằm trong ; .
  4. 4
    Thông hiểu

    Đo chiều cao một cây được 8,45 ± 0,05 (m). Khoảng chứa chiều cao đúng là

  5. 5
    Thông hiểu

    Biết số đúng ∈ [3,96; 4,04]. Có thể viết gọn dưới dạng a ± d với

  6. 6
    Thông hiểu

    Đo thể tích một bể nước được 250 ± 2,5 (lít). Khoảng chứa thể tích đúng là

⚖️

Sai số tương đối, so sánh độ chính xác

  1. 1
    Nhận biết

    Sai số tương đối δₐ

  2. 2
    Thông hiểu Đo a = 200 với độ chính xác d = 2. Sai số tương đối δ = (%).
  3. 3
    Thông hiểu

    Đo khối lượng một vật được 68 ± 0,34 (kg). Sai số tương đối (làm tròn 2 chữ số sau dấu phẩy) bằng

  4. 4
    Thông hiểu

    Muốn so sánh độ chính xác của hai phép đo khác đại lượng, ta dùng

  5. 5
    Vận dụng

    Phép đo C: 500 ± 2 (m); phép đo D: 50 ± 0,3 (m). Phép đo nào chính xác hơn?

  6. 6
    Vận dụng Một khoản tiết kiệm ghi 3 500 000 ± 20 000 (đồng). Sai số tương đối (làm tròn đến hàng phần trăm của %) bằng (%).
  7. 7
    Vận dụng Đo khối lượng một mẫu thuốc được 620 ± 3,1 (mg). Sai số tương đối δ = (%).
🔢

Quy tròn số gần đúng

  1. 1
    Nhận biết

    Độ chính xác d = 0,01 thì hàng cần giữ khi quy tròn số gần đúng a là

  2. 2
    Thông hiểu Quy tròn a = 2,3456 với độ chính xác d = 0,01 được số .
  3. 3
    Thông hiểu

    Quy tròn a = 7,362 với độ chính xác d = 0,005 được số

  4. 4
    Thông hiểu

    Quy tròn a = 374,1 với độ chính xác d = 5 được số

  5. 5
    Thông hiểu

    Quy tròn a = 9,273 với độ chính xác d = 0,004 được số

  6. 6
    Vận dụng Quy tròn a = 1,45 với độ chính xác d = 0,5 (giữ đến hàng đơn vị) được số .
  7. 7
    Vận dụng Quy tròn a = 562,8 với độ chính xác d = 50. Đáp số:

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Toán có 3 phần: 12 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của chủ đề này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Cho a = 15,2 ± 0,2. Sai số tương đối của a (làm tròn 2 chữ số sau dấu phẩy) bằng

  2. 2
    Vận dụng

    Hai phép đo: E cho 80 ± 0,8 (cm), F cho 500 ± 4 (cm). So sánh độ chính xác.

  3. 3
    Vận dụng

    Quy tròn số gần đúng a = 15,318 với độ chính xác d = 0,03 được số

✅

Phần II · Đúng / sai

  1. 1
    Thông hiểu

    Một phép đo chiều dài cho kết quả a = 24,6 (m) với độ chính xác d = 0,2 (m).

    a)Số đúng nằm trong đoạn [24,4; 24,8].

    b)Sai số tương đối của phép đo xấp xỉ 0,81%.

    c)Có thể khẳng định chắc chắn số đúng bằng đúng 24,6.

    d)Nếu đo lại và được độ chính xác d = 0,05 thì phép đo sau chính xác hơn.

  2. 2
    Vận dụng

    So sánh hai phép đo: khối lượng một bao gạo G = 25 ± 0,25 (kg) và khối lượng một xe tải H = 2500 ± 20 (kg).

    a)Sai số tương đối của G bằng 1%.

    b)Sai số tương đối của H bằng 0,8%.

    c)Phép đo G chính xác hơn phép đo H vì d_G = 0,25 nhỏ hơn d_H = 20.

    d)Phép đo H chính xác hơn phép đo G.

🔢

Phần III · Trả lời ngắn

  1. 1
    Vận dụng Đo quãng đường được a = 1250 (m) với độ chính xác d = 15 (m). Sai số tương đối (làm tròn đến hàng phần mười của %) bằng bao nhiêu %? Đáp số:
  2. 2
    Vận dụng Quy tròn số gần đúng a = 68,247 với độ chính xác d = 0,08. Đáp số:
  3. 3
    Vận dụng Hai phép đo P: 12 ± 0,6 (kg), Q: 150 ± 6 (kg). Phép đo nào chính xác hơn? Đáp số (ghi P hoặc Q):

🎯 Chủ đề này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Là nền cho cách đánh giá độ chính xác của số liệu thống kê ở hai bài sau (số đặc trưng xu thế trung tâm, độ phân tán) và cho việc đọc sai số dụng cụ đo ở Vật lí.
  • •Trong bài kiểm tra trên lớp thường có câu viết khoảng chứa số đúng từ a và d, câu tính và so sánh sai số tương đối của hai phép đo, và câu quy tròn số gần đúng theo độ chính xác cho trước.
  • •Phần đúng/sai hay khai thác đúng chỗ dễ nhầm: lấy d so d thay vì so δ, hoặc quy tròn hai lần liên tiếp.
Làm đề thi thử trọn bộ
Chủ đề tiếp theo
Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm