Unit 8: New ways to learn — mệnh đề quan hệ xác định · không xác định
Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, dùng đúng who / which / that / where / when (kể cả giới từ + which / whom và dạng rút gọn), và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề học trực tuyến.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 8
⚡ Nhớ nhanh
- 1Xác định: cần để biết đang nói ai / cái gì, không dấu phẩy, dùng được that, lược được đại từ làm tân ngữ: The app (that) I use is free.
- 2Không xác định: chỉ thêm thông tin, có dấu phẩy, không dùng that, không lược: My tutor, who lives in Hue, is kind.
- 3Giới từ + which / whom (trang trọng): the school in which she studies. Sau giới từ không dùng that hay who.
- 4where / when / why thay cho giới từ + which. Mệnh đề sau đã đủ chủ ngữ và tân ngữ ⇒ where / when. Còn thiếu tân ngữ ⇒ which.
- 5Rút gọn: chủ động ⇒ V-ing, bị động ⇒ V3: the students studying online · the app developed last year.
- 6Thói quen chống sai: nhìn mệnh đề quan hệ, hỏi còn thiếu chủ ngữ hay tân ngữ không rồi mới chọn who, which hay where.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 💻 Từ vựng: cách học mới
Từ của Unit 8 · bấm để nghe
Đi với nhau: self-study (tự học) · have access to (có thể truy cập) · learn at your own pace (học theo nhịp riêng).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| educate | education · educator | educational · educated | educationally |
| interact | interaction | interactive | interactively |
| — | flexibility | flexible | flexibly |
| apply | application · applicant | applicable | — |
| — | technology · technician | technological · technical | technologically |
| improve | improvement | improved | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦have access to + danh từ: Students in remote areas have access to thousands of free lessons.
- ✦benefit from + danh từ: Many learners benefit from video lessons.
- ✦be suitable for + người / mục đích: This course is suitable for beginners.
- ✦take part in · learn at your own pace: Everyone can learn at their own pace.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Sau be / very / so mà không có danh từ theo sau → tính từ. Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Online classes are very flexibility. ✅ Online classes are very flexible. Sau be + very cần tính từ, không phải danh từ.
The teacher uses ___ whiteboards to make lessons more fun. (interact / interaction / interactive / interactively)
Hướng dẫn giải
2 🏷️ Mệnh đề quan hệ xác định · không xác định
Bóc câu có mệnh đề không xác định
My tutor đã rõ là ai nên mệnh đề chỉ thêm thông tin, nằm giữa hai dấu phẩy. Bỏ nó đi, câu “My tutor teaches me online.” vẫn đủ nghĩa.
Nhớ bốn điều
- ✦Xác định: cần để biết đang nói ai / cái gì, không dấu phẩy: The students who study online need a good connection. (chỉ một nhóm học sinh)
- ✦Không xác định: chỉ bổ sung, có dấu phẩy hai bên và không dùng that: Khan Academy, which offers free lessons, is popular.
- ✦Chỉ loại xác định mới lược được đại từ khi nó làm tân ngữ: The course (which) I took was free. Loại không xác định phải giữ đại từ.
- ✦which còn thay cho cả vế trước, chỉ dùng sau dấu phẩy: He studies online, which saves him travel time.
Dạng bài
Chọn đại từ quan hệ
- 1 Hỏi: danh từ đứng trước đã rõ chưa (tên riêng, my / her …, chỉ có một)? Rồi ⇒ không xác định, cần dấu phẩy, không dùng that.
- 2 Người ⇒ who (làm chủ ngữ) / whom (làm tân ngữ). Vật ⇒ which. that chỉ dùng ở loại xác định.
- 3 Đại từ làm tân ngữ ở loại xác định ⇒ có thể lược.
- 4 Đọc lại: bỏ mệnh đề đi, câu chính còn đủ nghĩa không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Hue, that is an old city, is famous for its food. ✅ Hue, which is an old city, is famous for its food. Sau dấu phẩy không dùng that.
Nam’s tutor, ___ lives in Hue, teaches him online. (who / that / which)
Hướng dẫn giải
3 🧭 Giới từ + which / whom · where · when · rút gọn
Chọn từ nối cho mệnh đề quan hệ
| Trường hợp | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Người, làm chủ ngữ | who / that | the tutor who helps me |
| Vật, làm tân ngữ | which / that / lược | the course (which) I took |
| Nơi chốn, mệnh đề đã đủ | where | the lab where we practise |
| Nơi chốn, còn thiếu tân ngữ | which | the lab which we visited |
| Thời gian | when | the day when the course started |
| Sau giới từ | which / whom | the tool with which we learn |
| Cấm | — | with that · to who |
The lab where we practise is new. we practise đã đủ chủ ngữ + động từ, chỗ trống là nơi chốn.
The lab which we visited is new. visit cần tân ngữ, chỗ trống chính là tân ngữ đó.
Thêm ba ý
- ✦Giới từ + which / whom (trang trọng): the school in which she studies = the school which she studies in. Sau giới từ chỉ dùng which / whom.
- ✦when cho thời gian (the day when we started), why cho lí do (the reason why he left).
- ✦Rút gọn: bỏ who / which + be. Chủ động ⇒ V-ing: the students studying online. Bị động ⇒ V3: the app developed last year.
Dạng bài
Chọn where hay which
- 1 Đọc riêng mệnh đề quan hệ, hỏi: động từ trong đó còn thiếu tân ngữ không?
- 2 Còn thiếu ⇒ which / that. Đã đủ mà chỗ trống chỉ nơi chốn ⇒ where; thời gian ⇒ when.
- 3 Đọc lại cả câu ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This is the school where I visited last year. ✅ This is the school which I visited last year. visit còn thiếu tân ngữ nên chỗ ấy cần which.
This is the library ___ I borrowed the book.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Last term, my school opened an online course which was designed for beginners.
At first, it seemed difficult, but our tutor, who lives in Hue, explained every lesson clearly.
As a result, most students who joined the course passed the final test, which pleased the whole class.
it = the online course · which cuối cùng chỉ cả việc hầu hết học sinh đỗ, không chỉ riêng the test. Người sống ở Huế là gia sư.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi “The word which refers to …”: which sau dấu phẩy thường chỉ cả vế trước, không chỉ một danh từ.
- ✦But / However = trái chiều · As a result = kết quả · At first / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Mệnh đề xác định gài bẫy ở nhóm nào: “most students who joined” là chỉ những bạn đã tham gia; mệnh đề có phẩy chỉ thêm thông tin, không giới hạn nhóm.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi ứng dụng và môn học. Có đủ: that (xác định) · which (xác định, lược được: the app I use) · who (có phẩy, không xác định) · when (sau dấu phẩy).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Platform (trong học trực tuyến) nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
The teacher uses ___ whiteboards to make lessons more fun.
- 4Thông hiểu
Online courses are very ___, so you can study at any time.
- 5Thông hiểu Many learners benefit video lessons.
- 6Vận dụng
Students in remote areas now have access ___ thousands of free lessons online.
Xác định · không xác định
- 1Nhận biết
Sau dấu phẩy, mệnh đề quan hệ không dùng đại từ nào?
- 2Thông hiểu
The girl ___ sits next to me is my cousin.
- 3Thông hiểu
My laptop, ___ I bought last year, still works well.
- 4Thông hiểu Ms Hoa, teaches us English online, is very kind.
- 5Vận dụng
Chọn câu đúng.
- 6Vận dụng
Hai câu: (1) The students who joined the online course passed. (2) The students, who joined the online course, passed. Câu nào cho biết tất cả học sinh đang nói tới đều đã tham gia khoá học?
Giới từ · where · when · rút gọn
- 1Nhận biết
That is the room ___ we take online classes.
- 2Thông hiểu
This is the platform ___ I found the free lessons.
- 3Thông hiểu
Rút gọn đúng của “The app which was created by students is popular.” là
- 4Thông hiểu I remember the day we started the course.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
2020 was the year ___ online learning became common.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Our school opened an online course. It has twelve video lessons. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
Lan studies online, ___ saves her a lot of travel time.
- 3Vận dụng
Nam passed the test, which pleased his parents. “which” chỉ cái gì?
- 4Thông hiểu
Câu nào có nghĩa giống “The app that I use is free.”?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
LEARNSMART: the platform that makes learning easier! Are you tired of long, boring lessons? Join LearnSmart and enjoy (1) ___ videos and games. ✔ Choose a tutor (2) ___ speaks clearly and answers quickly. ✔ Study at home, (3) ___ is much more comfortable than a crowded classroom. ✔ Join a virtual classroom (4) ___ you can ask questions at any time. ✔ Our courses, (5) ___ for beginners, cost only 99,000 VND a month. Try the platform on (6) ___ more than a million learners study every day!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Online learning has become popular among students, (1) _. Many learners use platforms (2) _, so they can learn at their own pace. Teachers can also give each learner personal advice through short video calls, and students can send questions at any time of the day. For example, my cousin, (3) _, studies English every evening. (4) _ may feel lonely at first, but they can join online groups to share ideas and make new friends.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Last year, Thanh, a student from a small village in Quang Tri, started using an online platform which offers free lessons. At first, he found it hard to study alone because his house, which is far from the town, has only a weak internet connection. He often had to walk to the village library, where he could use a faster computer. Then his teacher suggested a flipped classroom. Students watched short videos at home or at the library, and in class they worked in groups to solve problems. The teacher, who used to give long lectures, now acts as a guide. Thanh says that the lessons recorded by his own teachers are the ones he enjoys most, because they use examples that he knows from daily life. By the end of the year, Thanh’s marks had improved a lot. He still thinks that nothing can replace the classmates who sit next to him, but he also believes that technology has opened a door for students living far from big cities.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “where” in paragraph 1 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “suggested” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 4Nhận biết
The word “ones” in paragraph 2 refers to ___
- 5Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “his house, which is far from the town, has only a weak internet connection”?
- 7Thông hiểu
Why does Thanh enjoy the lessons recorded by his own teachers most?
- 8Vận dụng
What can be inferred about Thanh?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi mệnh đề quan hệ rời. Chúng thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (a tutor who speaks clearly, a classroom where you can ask) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn (which makes lessons flexible).
- •Bài đọc hay gài which chỉ cả vế trước và chỗ có / không dấu phẩy: “his house, which is …” nói về một căn nhà đã rõ, còn “students who joined …” chỉ một nhóm.
- •Chủ đề học trực tuyến, công nghệ giáo dục hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (educate → education → educational → educationally) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 9: Protecting the environment — câu tường thuật (kể · hỏi · mệnh lệnh)