Unit 3: Music — câu ghép · to V hay V trần
Nối ý bằng câu ghép và bốn cặp liên từ tương liên (both … and, either … or, neither … nor, not only … but also), chọn đúng to V hay V trần sau make · let · help · động từ giác quan, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề âm nhạc.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 3
⚡ Nhớ nhanh
- 1Câu ghép = hai mệnh đề đứng riêng được, nối bằng FANBOYS (for · and · nor · but · or · yet · so), có dấu phẩy trước từ nối: Mai plays the piano, and her brother sings.
- 2Liên từ tương liên đi thành cặp: both … and · either … or · neither … nor · not only … but also.
- 3Hai vế sau cặp liên từ phải cùng loại: cùng danh từ, cùng động từ hoặc cùng tính từ: not only a singer but also a composer.
- 4both … and luôn số nhiều. Còn either … or · neither … nor · not only … but also thì chia theo chủ ngữ gần động từ nhất: Neither the singer nor the fans were late.
- 5to V hay V trần: sau khuyết thiếu và make / let / help + người dùng V trần; bị động của make thì có to (was made to sing).
- 6Thói quen chống sai: trước khi chọn đáp án, đọc xem hai vế sau cặp liên từ có cân nhau không, rồi mới nhìn động từ.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🎵 Từ vựng: âm nhạc
Từ của Unit 3 · bấm để nghe
Đi với nhau: play the guitar (chơi đàn) · sing in a choir (hát trong dàn đồng ca) · write lyrics (viết lời).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| compose | composition · composer | — | — |
| perform | performance · performer | — | — |
| create | creation · creator | creative | creatively |
| entertain | entertainment · entertainer | entertaining | — |
| — | music · musician | musical | musically |
| — | talent | talented | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦listen to + danh từ: I often listen to pop music on the bus.
- ✦be famous for + điều làm nên tiếng tăm: Hue is famous for its royal music.
- ✦play the + nhạc cụ: She plays the violin in the school orchestra.
- ✦be keen on + V-ing: Many teenagers are keen on writing their own songs.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is a very talent singer. ✅ She is a very talented singer. Đứng trước danh từ singer nên phải dùng tính từ.
The band gave a great ___ at the school festival. (perform / performance / performed / performing)
Hướng dẫn giải
2 🔗 Câu ghép · liên từ tương liên
Bóc một câu ghép
Mỗi mệnh đề đều có chủ ngữ + động từ và đứng một mình được. Dấu phẩy luôn nằm trước từ nối.
Nhớ bốn điều
- ✦Bảy từ nối FANBOYS: For (vì) · And (và) · Nor (cũng không) · But (nhưng) · Or (hoặc) · Yet (vậy mà) · So (nên). Chọn theo quan hệ giữa hai ý.
- ✦Thêm ý → and; trái ngược → but / yet; lựa chọn → or; lý do → for; kết quả → so: The concert was sold out, so we stayed at home.
- ✦Hai mệnh đề không thể chỉ nối bằng dấu phẩy: The band practised hard, they won (sai) → The band practised hard, so they won.
- ✦Lớp 10 thêm liên từ tương liên (bảng dưới): both … and · either … or · neither … nor · not only … but also. Hai vế sau cặp phải cùng loại: danh từ với danh từ, động từ với động từ, tính từ với tính từ.
Bốn cặp liên từ tương liên
| Cặp | Nghĩa | Chia động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| both … and … | cả … lẫn … | luôn số nhiều | Both Nam and Lan are in the choir. |
| either … or … | hoặc … hoặc … | theo chủ ngữ gần động từ | Either Nam or his sisters are coming. |
| neither … nor … | không … cũng không … | theo chủ ngữ gần động từ | Neither the singers nor the drummer was late. |
| not only … but also … | không chỉ … mà còn … | theo chủ ngữ gần động từ | Not only the singer but also her fans were happy. |
She is not only a singer but also a songwriter. (danh từ + danh từ) · She not only sings but also writes songs. (động từ + động từ)
She is not only a singer but also writes songs. (danh từ + động từ) · He is not only talented but also he works hard. (tính từ + cả mệnh đề)
Dạng bài
Chia động từ sau cặp liên từ
- 1 Nhận ra cặp liên từ nào đang dùng.
- 2 both … and ⇒ luôn số nhiều (are / were / have).
- 3 either · neither · not only ⇒ nhìn chủ ngữ đứng sát động từ để chọn số ít hay số nhiều.
- 4 Đọc lại cả câu: hai vế còn cân nhau không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ He is not only talented but also he works hard. ✅ He is not only talented but also hard-working. Hai vế phải cùng loại, ở đây cùng là tính từ.
Neither the teacher nor the students ___ (be) late for the rehearsal.
Hướng dẫn giải
3 🎤 to V hay V trần
Sau động từ này là dạng nào
| Động từ | Theo sau | Ví dụ |
|---|---|---|
| động từ khuyết thiếu | V trần | She can sing very well. |
| make | ai + V trần | She made him practise. |
| be made | to V | He was made to practise. |
| let | ai + V trần | They let us join the band. |
| help | ai + V trần hoặc to V | He helped me tune / to tune the guitar. |
| see / hear / watch | ai + V trần hoặc V-ing | I heard her sing / singing. |
| want / ask / tell | ai + to V | She asked me to sing. |
The teacher made him sing in front of the class. · let cũng vậy: They let us use the studio.
He was made to sing in front of the class. · let gần như không dùng ở bị động, thay bằng was allowed to sing.
Nhớ ba điều
- ✦help nhận cả hai: help me carry và help me to carry đều đúng.
- ✦Sau see · hear · watch · feel: V trần khi nghe thấy cả việc, V-ing khi nhấn việc đang diễn ra: I heard someone singing in the next room.
- ✦Sau want · ask · tell + người thì luôn to V. Chỉ make · let · help và giác quan mới bỏ to.
Dạng bài
Chọn to V hay V trần
- 1 Xem động từ chính là make / let / help, giác quan, hay want / ask / tell.
- 2 Chủ động make · let · giác quan ⇒ V trần. want · ask · tell ⇒ to V.
- 3 Nếu câu ở bị động của make ⇒ thêm lại to.
- 4 Đọc lại: có từ nào chỉ việc đang diễn ra không? Có thì cân nhắc V-ing ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ My mother made me to clean my room. ✅ My mother made me clean my room. make ở dạng chủ động không nhận to.
Chuyển sang bị động: The teacher made him sing in front of the class.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Our school has a small music club, and it meets every Friday.
Both boys and girls can join, but members must either play an instrument or sing in the choir.
However, neither the teacher nor the students like silence, so the room is always full of music.
The teacher lets everyone choose the songs.
As a result, many students want to join it.
Cả hai chữ it đều chỉ the music club. Ở dòng 3, chủ ngữ gần động từ nhất là the students (số nhiều) nên dùng like. Ở dòng 4, lets everyone choose dùng V trần sau let.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word it refers to …": tìm danh từ đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦However / yet = đổi chiều · so / as a result = kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Neither … nor nghĩa là cả hai đều không, còn either … or là một trong hai. Câu hỏi suy luận hay gài chỗ này.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nhạc cụ và việc làm. Có đủ: both … and · either … or · not only … but also · và câu ghép với so.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Concert nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Her ___ of this song won first prize.
- 4Thông hiểu
The band gave an amazing ___ last night.
- 5Thông hiểu Many Vietnamese teenagers are keen pop music.
- 6Vận dụng
The singer is famous ___ her beautiful voice.
Câu ghép
- 1Nhận biết
Liên từ nào nối hai ý trái ngược nhau?
- 2Thông hiểu
The concert was sold out, ___ we couldn’t buy tickets.
- 3Thông hiểu
You can learn the guitar online, ___ you can join a music club.
- 4Thông hiểu She plays both the piano the violin.
- 5Vận dụng
Câu nào là câu ghép viết đúng?
- 6Vận dụng
Ha gave up the contest, ___ she had hurt her hand.
- 7Vận dụng
Câu nào có hai vế cân nhau?
- 8Thông hiểu
Neither the singer nor her fans ___ ready for the rain.
- 9Thông hiểu
Either Mai or her brothers ___ going to sing at the party.
- 10Vận dụng
Not only the students but also the teacher ___ excited about the show.
to V hay V trần
- 1Nhận biết
The coach made the band ___ every evening.
- 2Thông hiểu
The students were made ___ the national anthem.
- 3Thông hiểu
Câu nào sai?
- 4Vận dụng
I heard someone ___ in the next room, so I opened the door.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Our band practises every day. It won the school contest. → It chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
The song is simple, ___ it is very catchy.
- 3Thông hiểu
Neither Tom nor Mai joined the choir. Điều nào đúng?
- 4Vận dụng
Câu nào không cùng nghĩa với "Both Lan and Hoa play the guitar"?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
SUNSET MUSIC CLUB: join us this summer! Do you love music? Our club welcomes (1) _ beginners and experienced players. Our (2) _ teachers will help you play an instrument or sing in a choir. ✔ Members can borrow instruments (3) ___ the club for free. ✔ Our teachers not only play well (4) ___ also explain clearly. ✔ Neither the teachers nor the manager (5) ___ any fee for the first lesson. ✔ Places are limited, (6) ___ please register early. Call 0901 234 567 today!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Nhận biết
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Joining a school band changed my life. At first I was very shy, (1) _. Luckily, our teacher let us (2) _ every Friday after class. She often says that a good band needs both talent (3) _. Last month we played at the town festival, (4) _.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Last summer, our town held a music festival for young people, and more than two hundred students took part. The festival was organised by a group of volunteers, who spent three months preparing it. Both the town library and the local radio station helped to share the news. On the first day, the audience could choose either a talent show or a workshop about writing songs. I chose the workshop, and I do not regret it. It was run by a famous composer. He not only taught us how to write lyrics but also showed us how to match them with a melody. Neither my friends nor I had ever written a song before, yet by the end of the afternoon we had finished a short one. The festival was not free of problems, however. It rained on the second day, so the concert had to move into the school hall, which felt crowded and hot. Still, no one went home early. When the last band finished, people stood up and sang together. I think music brings people closer in a way that nothing else can.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “He” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “organised” in paragraph 1 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
On the first day, the audience could ___
- 5Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 6Vận dụng
What does “Neither my friends nor I had ever written a song before” mean?
- 7Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “He not only taught us how to write lyrics but also showed us how to match them with a melody”?
- 8Vận dụng
What can be inferred from the passage?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Cặp liên từ thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (both beginners and experts, not only … but also) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Ô điền hay gài chia động từ sau either … or / neither … nor: nhìn chủ ngữ gần động từ thay vì chủ ngữ đầu câu.
- •Trong bài đọc, câu neither … nor (cả hai đều không) và either … or (một trong hai) hay được dùng để hỏi suy luận. Từ nối however · so · as a result là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
Unit 4: For a better community — quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn