Unit 4: For a better community — quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn
Chọn đúng giữa quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn khi kể chuyện, phân biệt ba cách ghép hai việc với when / while (cắt ngang · nối tiếp · song song), và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề hoạt động cộng đồng.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 4
⚡ Nhớ nhanh
- 1Quá khứ đơn (S + V2 / V-ed) kể việc đã xong và các việc nối tiếp nhau: We cleaned the park and went home.
- 2Quá khứ tiếp diễn (S + was / were + V-ing) tả việc đang diễn ra ở một thời điểm trong quá khứ: At 8 a.m., we were painting the wall.
- 3Trong đoạn kể: tiếp diễn dựng bối cảnh, quá khứ đơn đẩy chuyện đi tới.
- 4Ba cách ghép hai việc: cắt ngang (tiếp diễn + đơn) · nối tiếp (đơn + đơn) · song song (tiếp diễn + tiếp diễn).
- 5Đổi thì là đổi nghĩa: When she arrived, we started (sau khi cô ấy tới) khác When she arrived, we were starting (đã bắt đầu trước đó).
- 6Thói quen chống sai: trước khi chọn thì, hỏi xem hai việc có chồng lên nhau trong thời gian không, rồi mới nhìn when / while.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 🤝 Từ vựng: hoạt động cộng đồng
Từ của Unit 4 · bấm để nghe
Đi với nhau: raise money (gây quỹ) · clean up the river bank (dọn sạch bờ sông) · give a hand (giúp một tay).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| volunteer | volunteer · volunteering | voluntary | voluntarily |
| donate | donation · donor | — | — |
| contribute | contribution · contributor | — | — |
| help | help · helper | helpful · helpless | helpfully |
| organise | organisation · organiser | organised | — |
| — | generosity | generous | generously |
Cụm từ đi kèm
- ✦take part in + hoạt động: Over 100 students took part in the clean-up.
- ✦raise money for + mục đích: Our club raises money for poor children.
- ✦donate A to B: She donated some clothes to the shelter.
- ✦volunteer to + V: Many neighbours volunteered to help with the cooking.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ / tính từ sở hữu (your, our …), hoặc làm tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: số ít / số nhiều có khớp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Mai is a very help girl. ✅ Mai is a very helpful girl. Đứng trước danh từ girl nên phải dùng tính từ.
Thanks to your ___, the shelter has enough food. (donate / donation / donated / donor)
Hướng dẫn giải
2 📖 Quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn
Bóc một câu kể có hai thì
Việc đang kéo dài dùng were painting; việc đến cắt vào giữa dùng brought. Trật tự của hai thì cho ta biết việc nào là nền, việc nào là điểm nhấn.
Nhớ bốn điều
- ✦Quá khứ đơn kể việc đã xong hoặc nối tiếp nhau: She opened the door, came in and said hello.
- ✦Quá khứ tiếp diễn = was / were + V-ing. I, he, she, it → was; you, we, they → were: They were helping at the shelter all morning.
- ✦Trong đoạn kể: tiếp diễn dựng bối cảnh (The sun was shining), quá khứ đơn kể việc chính (Volunteers arrived early).
- ✦Động từ trạng thái (know, like, want, believe …) không dùng tiếp diễn: I knew about the event, không phải I was knowing.
Dạng bài
Chọn quá khứ đơn hay tiếp diễn
- 1 Tìm mốc thời gian hoặc từ nối (at 8 a.m., when, while, yesterday).
- 2 Hỏi: việc này đang kéo dài (tiếp diễn) hay xảy ra / xong một lần (đơn)?
- 3 Động từ chỉ trạng thái (know, like …) thì luôn dùng quá khứ đơn.
- 4 Đọc lại: thì đã khớp trình tự sự việc chưa ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ I was knowing about the charity event before it started. ✅ I knew about the charity event before it started. know chỉ trạng thái nên không dùng ở thì tiếp diễn.
At 8 p.m. yesterday, the volunteers ___ dinner for homeless people. (cook)
Hướng dẫn giải
3 ⏱️ when · while: ba kiểu ghép
Ba kiểu ghép hai việc quá khứ
| Quan hệ | Cặp thì | Ví dụ |
|---|---|---|
| Cắt ngang | tiếp diễn + quá khứ đơn | We were painting when it started to rain. |
| Nối tiếp | quá khứ đơn + quá khứ đơn | When she arrived, we started the clean-up. |
| Song song | tiếp diễn + tiếp diễn | While I was sorting, he was carrying bags. |
| Bối cảnh trong đoạn kể | tiếp diễn | The sun was shining. Volunteers arrived early. |
| ⚠️ So nghĩa | we started · we were starting | started: sau khi cô ấy tới · were starting: đã đang bắt đầu |
Hai việc nối tiếp. Cô ấy tới rồi nhóm mới bắt đầu.
Việc cắt ngang. Lúc cô ấy tới thì nhóm đã đang bắt đầu rồi.
Dạng bài
Ghép hai việc với when / while
- 1 Hỏi: hai việc nối tiếp, song song, hay một việc cắt vào việc kia?
- 2 Nối tiếp → cả hai quá khứ đơn. Song song → cả hai tiếp diễn. Cắt ngang → việc dài tiếp diễn, việc chớp nhoáng quá khứ đơn.
- 3 Sau while luôn là việc kéo dài.
- 4 Đọc lại: đảo thì thì nghĩa có đổi không? Nếu có thì chọn lại ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ While the bell rang, we were leaving the hall. ✅ When the bell rang, we left the hall. Sau while phải là việc kéo dài, mà chuông reo là việc chớp nhoáng.
While I _ (sort) the books, my friend _ (carry) the boxes.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
It was raining when the volunteers arrived at the river.
However, they did not go home; they put on raincoats and began to collect rubbish.
While some of the students were sorting bottles, the others were carrying bags to the truck.
As a result, the river bank looked clean again by noon, and local people thanked them warmly.
they (dòng 2) và them (dòng 4) đều chỉ the volunteers. Mưa đã đang rơi trước khi họ tới (tiếp diễn), còn việc họ tới là một điểm xảy ra (quá khứ đơn).
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi "The word they refers to …": tìm danh từ số nhiều đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦However = đổi chiều · As a result / so = kết quả · While = hai việc cùng lúc · When = mốc thời gian. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Đề gài trình tự bằng thì: When she arrived, we were starting nghĩa là việc bắt đầu có trước. Đọc kỹ thì trước khi suy ra ai làm trước.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi hoạt động. Có đủ ba dạng: cắt ngang (What were you doing when I called?) · song song (While I was …, my friend was …) · quá khứ đơn (I didn’t know).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Volunteer nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
We received many ___ for the flood victims.
- 4Thông hiểu
Mai is a very ___ girl; she always helps her neighbours.
- 5Thông hiểu Many students took part the clean-up campaign last Sunday.
- 6Vận dụng
Thanks to the ___ of local people, the shelter has enough food.
Quá khứ đơn · quá khứ tiếp diễn
- 1Nhận biết
Công thức của quá khứ tiếp diễn là gì?
- 2Thông hiểu
At 8 p.m. yesterday, the volunteers ___ dinner for homeless people.
- 3Thông hiểu Last Sunday we the park and then had lunch together.
- 4Thông hiểu
I ___ about the charity event before it started.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
She _ the door, _ in and ___ hello.
when · while: ba kiểu ghép
- 1Thông hiểu
When the rain stopped, the volunteers ___ their work.
- 2Thông hiểu
While the children _, the teachers _ the classroom.
- 3Nhận biết
We _ the posters when the electricity _ off.
- 4Vận dụng
“When I arrived, they were serving lunch.” nghĩa là
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Thông hiểu While I was sorting the books, my friend the boxes.
- 7Thông hiểu
When the teacher ___ the room, the students stood up.
- 8Vận dụng
Tôi đang rửa bát thì cô ấy gọi. Câu nào đúng?
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
The volunteers cleaned the beach. They left at noon. → They chỉ ai?
- 2Thông hiểu
___ the storm was getting worse, we kept working.
- 3Thông hiểu
When the speaker finished, everyone clapped. Điều nào đúng?
- 4Vận dụng
Nam was carrying boxes when the rain started. He put them under a tree. Điều nào đúng?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
THANK YOU, GREEN RIVER VOLUNTEERS! Last Sunday, more than 100 people (1) _ part in our river clean-up. We (2) _ the banner when the rain suddenly started, but nobody went home. ✔ (3) ___ the adults were collecting rubbish, the children were planting trees along the bank. ✔ Thanks to your (4) ___, we raised over 20 million dong for the local shelter. ✔ Thank you for taking part (5) ___ this campaign! Next month’s clean-up needs 150 volunteers, (6) ___ please invite your friends.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Vận dụng
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Last month, our class visited a nursing home near school. When we (1) _, the old people were having tea in the garden. At first, we felt a little nervous. (2) _, some of us served cakes while the others were singing songs. Mrs Lan, who is 85, (3) _ about her childhood when the music stopped, and everyone listened quietly. Before we left, we promised to come back every month, (4) _.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Vận dụng
(4)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Last winter, a storm hit our town in the middle of the night. The wind destroyed the roof of the community hall while about thirty families were sleeping in the shelter next to it. Luckily, nobody was hurt. The next morning, Mr Binh, a retired teacher, was walking to the market when he saw the broken roof. He called the neighbours, and within an hour, more than fifty volunteers arrived. While the men were repairing the roof, the women were cooking hot meals, and the students collected blankets and clothes from nearby houses. By evening, the hall was ready again, so the families could go back. Nobody asked the volunteers to come. They simply wanted to help their community. “I wasn’t thinking about being a hero,” Mr Binh said later. “I only knew that my neighbours needed me.” A week later, the town set up a volunteer group, and about one hundred people joined it.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “They” in paragraph 3 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “destroyed” in paragraph 1 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
What was Mr Binh doing when he saw the broken roof?
- 6Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “While the men were repairing the roof, the women were cooking hot meals”?
- 7Vận dụng
What can be inferred from Mr Binh’s words?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Quá khứ đơn / tiếp diễn thường nằm trong bài điền thông báo (took part, were hanging) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn kể chuyện.
- •Bài đọc hay gài câu hỏi ai đang làm gì khi việc kia xảy ra: "was walking … when he saw" nghĩa là việc đi bộ có trước.
- •Từ nối when · while · however · as a result là chìa khoá của dạng sắp xếp câu. Biết ba kiểu ghép cắt ngang · nối tiếp · song song giúp xếp đúng trình tự.
Unit 5: Inventions — hiện tại hoàn thành