Unit 5: Inventions — hiện tại hoàn thành
Chọn đúng giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn dựa vào khoảng thời gian còn mở hay đã đóng, dùng It is the first time và so sánh nhất + ever, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề phát minh.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 5
⚡ Nhớ nhanh
- 1Hiện tại hoàn thành = have / has + V3, luôn có liên hệ với hiện tại: Our school has built three robots.
- 2Khoảng thời gian còn mở ⇒ hiện tại hoàn thành: this year · recently · lately · so far · up to now · in the last few years.
- 3Khoảng thời gian đã đóng hoặc có mốc quá khứ rõ ⇒ quá khứ đơn: in 1879 · last year · two days ago.
- 4It is the first / second time + S + have / has + V3: It is the first time I have seen a robot arm.
- 5Sau so sánh nhất thường có ever + hiện tại hoàn thành: the best invention I have ever seen.
- 6Thói quen chống sai: tìm cụm chỉ thời gian trước, rồi tự hỏi “khoảng ấy đã đóng chưa?”. Đóng rồi thì dùng quá khứ đơn.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 💡 Từ vựng: phát minh
Từ của Unit 5 · bấm để nghe
Đi với nhau: come up with an idea (nghĩ ra ý tưởng) · apply for a patent (nộp đơn xin cấp bằng) · make a breakthrough (tạo bước đột phá).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| invent | invention · inventor | inventive | — |
| create | creation · creator | creative | creatively |
| discover | discovery · discoverer | — | — |
| improve | improvement | improved | — |
| depend | dependence | dependent | — |
| develop | development · developer | developed | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦the invention of + danh từ: the invention of the telephone changed how people talk.
- ✦apply for a patent (xin cấp bằng sáng chế): She applied for a patent for her new device.
- ✦come up with an idea: He came up with an idea for a solar-powered lamp.
- ✦make a breakthrough in + lĩnh vực: Scientists have made a breakthrough in medicine.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ (the, a) hoặc làm chủ ngữ / tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The team worked very creative on the project. ✅ The team worked very creatively. Bổ nghĩa cho động từ worked nên phải dùng trạng từ.
The ___ of the printing press changed how people share information. (invent / invention / inventive / inventively)
Hướng dẫn giải
2 ⏳ Khoảng thời gian còn mở
Bóc câu hiện tại hoàn thành
he / she / it / danh từ số ít ⇒ has. I / you / we / they / danh từ số nhiều ⇒ have. Việc đã làm xong, nhưng kết quả hoặc khoảng thời gian vẫn còn nối với hôm nay.
Nhớ bốn điều
- ✦Công thức: S + have / has + V3. Phủ định thêm not: She has not finished the project.
- ✦Cụm còn mở đi với hiện tại hoàn thành: this week, recently, lately, so far, up to now, in the last few years.
- ✦Cụm đã đóng hoặc mốc quá khứ rõ (in 1876, last year, ago) ⇒ quá khứ đơn: Bell patented the telephone in 1876.
- ✦Trong một đoạn văn, câu mở đầu hay dùng hiện tại hoàn thành để nêu việc, các câu sau chuyển sang quá khứ đơn để kể chi tiết.
Dạng bài
Chọn giữa hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn
- 1 Gạch chân cụm chỉ thời gian trong câu.
- 2 Tự hỏi: khoảng thời gian ấy còn mở hay đã đóng?
- 3 Còn mở ⇒ have / has + V3. Đã đóng hoặc có mốc rõ ⇒ V2.
- 4 Đọc lại: chủ ngữ số ít hay số nhiều để chọn has / have ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Edison has invented the light bulb in 1879. ✅ Edison invented the light bulb in 1879. Mốc quá khứ đã đóng thì phải dùng quá khứ đơn.
Scientists (develop) many new materials in the last ten years.
Hướng dẫn giải
3 📊 Cụm thời gian và cấu trúc riêng
Cụm thời gian đi với thì nào
| Cụm | Khoảng | Thì |
|---|---|---|
| this week / this year | còn mở | hiện tại hoàn thành |
| recently / lately | còn mở | hiện tại hoàn thành |
| so far / up to now | còn mở | hiện tại hoàn thành |
| in the last few years | còn mở | hiện tại hoàn thành |
| last week / last year | đã đóng | quá khứ đơn |
| in 1879 / two days ago | đã đóng | quá khứ đơn |
| Cấm | — | has invented in 1879 |
Luôn đi với hiện tại hoàn thành. It is the first time I have seen a robot arm.
Sau so sánh nhất dùng have ever + V3. This is the best invention I have ever seen.
Dạng bài
Nhận ra cấu trúc riêng của hiện tại hoàn thành
- 1 Thấy It is the first / second / third time hoặc so sánh nhất + ever ⇒ dùng hiện tại hoàn thành.
- 2 Chia have / has theo chủ ngữ của mệnh đề sau time.
- 3 Nếu câu lại có mốc quá khứ rõ (ago, in 2020) thì quay về quá khứ đơn.
- 4 Đọc lại: có thấy “lần đầu” hoặc “từ trước tới giờ” trong nghĩa không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ It is the first time I saw a 3D printer. ✅ It is the first time I have seen a 3D printer. Cấu trúc này luôn đi với hiện tại hoàn thành, dù việc ấy vừa xảy ra.
It is the third time she (win) the school science prize.
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
In the last few years, our club has built a solar lamp and a water filter.
We made the lamp in 2021, and it still works well today.
We have tested the filter in a village, so this has given us more confidence.
However, the device is still too expensive for most families.
it = the lamp · this = việc thử bộ lọc ở làng · the device = the water filter. Câu mở đầu dùng hiện tại hoàn thành, còn việc làm chiếc đèn có mốc in 2021 nên dùng quá khứ đơn.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi “The word it refers to …”: tìm danh từ gần nhất đứng trước mà hợp nghĩa khi thay vào.
- ✦and / so = nối thêm hoặc kết quả · however = đổi chiều. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Gặp in 2021 / last month thì chắc chắn là quá khứ đơn. Gặp so far / recently thì mới là hiện tại hoàn thành. Đề hay gài hai thì này trong cùng một đoạn.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi thiết bị. Có đủ ba kiểu: Have you ever …? · two years ago (quá khứ đơn, mốc đã đóng) · It is the first time I have ….
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Patent nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Her ___ ideas helped the team win the science contest.
- 4Thông hiểu
The students worked ___ to solve the problem.
- 5Thông hiểu He came up an idea for a solar-powered lamp.
- 6Vận dụng
She wants to apply ___ a patent for her new device.
Khoảng thời gian còn mở
- 1Nhận biết
Our school ___ three robots so far this year.
- 2Nhận biết
Alexander Graham Bell ___ the telephone in 1876.
- 3Thông hiểu Scientists many new materials in the last ten years.
- 4Thông hiểu
My brother ___ a new phone two days ago.
- 5Vận dụng
Câu nào sai?
- 6Vận dụng
Câu nào đúng?
Cụm thời gian và cấu trúc riêng
- 1Thông hiểu
It is the second time she ___ this experiment.
- 2Vận dụng
This is the most useful app I ___.
- 3Thông hiểu
It is the first time I ___ a 3D printer.
- 4Thông hiểu This is the best invention I have seen.
- 5Thông hiểu Have you ever to a science fair?
- 6Vận dụng
She has never seen such a big robot before. → ___
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Mai has built a robot. It can clean the floor. → It chỉ cái gì?
- 2Vận dụng
___ the club has built many devices, it has not sold any of them yet.
- 3Thông hiểu
Last year, Mai built a lamp. Since then, she ___ two more devices.
- 4Thông hiểu
Nhận xét nào đúng về đoạn: “Edison invented the light bulb in 1879. Since then, people have used it every day.”?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào quảng cáo
YOUNG INVENTORS FAIR 2026 So far this year, our school has (1) _ more than forty projects from students. Come and see the most (2) _ devices that young people have ever made! ✔ It is the first time the fair (3) ___ a section for robots ✔ Students can ask real (4) ___ how to apply for a patent ✔ Winners will get a trip to a science museum (5) ___ Ha Noi The fair takes place on Saturday, 12 December. Don’t miss it, (6) ___ you may regret it later!
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Nhận biết
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Thông hiểu
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Last year, my brother Nam, a Grade 11 student, (1) _. It is the first time (2) _ on such a big project, so he spent two months building the robot carefully. (3) _, it won second prize at the city science fair. Many students (4) _, but Nam’s robot is special because it can read stories aloud. (5) ___, he plans to make it smaller and cheaper.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Thông hiểu
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Linh is a Grade 10 student from Can Tho. In 2023, after a flood, she saw that many families in her area had no clean water. She decided to do something about it. Over the last two years, Linh has built three versions of a simple water filter made from sand, charcoal and used bottles. The first one was too slow, and the second one broke easily. However, the third version works well, and it has helped about thirty families so far. “It is the first time I have felt that science can really change people’s lives,” she says. Linh has not patented her device yet because she wants everyone to use it for free. Instead, she has published the instructions online. Since then, students in other provinces have copied her design and sent her useful suggestions. Last month, a news website called her “the youngest inventor in the Mekong Delta.” Next year, Linh hopes to work with a local company to make the filters in larger numbers.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “it” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “suggestions” in paragraph 3 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “Linh has not patented her device yet because she wants everyone to use it for free”?
- 6Vận dụng
What can be inferred about Linh?
- 7Vận dụng
Why does the writer use “called” (not “has called”) in “Last month, a news website called her …”?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Hiện tại hoàn thành thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (has received, It is the first time … has had) hoặc dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Đề hay gài hai thì trong cùng một văn bản: since / so far / recently ⇒ hiện tại hoàn thành, in 2021 / last month / ago ⇒ quá khứ đơn. Đọc kỹ cụm thời gian trước khi chọn.
- •Chủ đề phát minh, công nghệ hay xuất hiện trong bài đọc dài. Thuộc họ từ (invent → invention → inventor → inventive) giúp làm nhanh câu điền từ loại.
Unit 6: Gender equality — bị động với động từ khuyết thiếu