Unit 6: Gender equality — bị động với động từ khuyết thiếu
Dựng câu bị động có động từ khuyết thiếu (modal + be + V3) ở dạng khẳng định, phủ định, nghi vấn, nhận ra các biến thể have to / be going to / modal hoàn thành, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề bình đẳng giới.
Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 6
⚡ Nhớ nhanh
- 1Bị động với khuyết thiếu: modal + be + V3 (+ by …): Her choice must be respected.
- 2be là nguyên thể, không chia: must be done, không phải must is done.
- 3Phủ định: not đứng ngay sau modal: These complaints should not be ignored.
- 4Nghi vấn: đảo modal ra trước chủ ngữ, be vẫn đứng sau chủ ngữ: Can this rule be changed?
- 5Biến thể: have to có chia (has to be done) · be going to be + V3 · modal hoàn thành: modal + have been + V3.
- 6Thói quen chống sai: viết đủ ba mảnh modal – be – V3, rồi kiểm tra chữ be có bị rơi mất không.
🧠 Sơ đồ
Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.
1 ⚖️ Từ vựng: bình đẳng giới
Từ của Unit 6 · bấm để nghe
Đi với nhau: gender equality (bình đẳng giới) · break a stereotype (phá bỏ định kiến) · share housework (chia sẻ việc nhà).
Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại
| Động từ | Danh từ | Tính từ | Trạng từ |
|---|---|---|---|
| equalise | equality | equal | equally |
| discriminate | discrimination | discriminatory | — |
| empower | empowerment | empowered | — |
| respect | respect | respectful | respectfully |
| employ | employment · employer · employee | employed | — |
| promote | promotion | — | — |
Cụm từ đi kèm
- ✦discrimination against + người: There is still discrimination against women in some jobs.
- ✦equal pay for equal work: Workers should get equal pay for equal work.
- ✦equal opportunities for + người: Every child should have equal opportunities for education.
- ✦take part in + hoạt động: Boys and girls both take part in the club.
Dạng bài
Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)
- 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 2 Sau mạo từ, tính từ hoặc làm chủ ngữ / tân ngữ → danh từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
- 3 Bổ nghĩa cho động từ (treated _, paid _) → trạng từ.
- 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ Some women suffer from gender discriminate. ✅ Some women suffer from gender discrimination. Sau tính từ gender cần một danh từ.
Everyone should be treated ___, whatever their gender. (equal / equality / equally / equals)
Hướng dẫn giải
2 🧱 modal + be + V3
Bóc câu bị động có khuyết thiếu
Chủ động: Everyone must respect her choice. Tân ngữ (her choice) lên làm chủ ngữ, động từ chính thành be + V3, còn modal giữ nguyên.
Nhớ bốn điều
- ✦Khẳng định: S + modal + be + V3 (+ by …): Equality should be taught in schools.
- ✦Sau modal là be nguyên thể, không chia: must be done, không phải must is done.
- ✦Phủ định: not đứng ngay sau modal: Women should not be paid less than men.
- ✦Nghi vấn: đảo modal ra trước chủ ngữ: Can this problem be solved? Be và V3 vẫn đứng sau chủ ngữ.
Dạng bài
Chuyển câu chủ động sang bị động có khuyết thiếu
- 1 Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ mới.
- 2 Giữ nguyên modal (thêm not nếu có): modal (+ not) + be.
- 3 Đổi động từ chính sang V3; bỏ by … nếu người làm quá chung chung.
- 4 Đọc lại: đủ ba mảnh modal – be – V3 ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This problem must solved soon. ✅ This problem must be solved soon. Thiếu chữ be thì câu không thành dạng bị động.
They should not ignore these complaints. (viết lại bị động)
Hướng dẫn giải
3 🔀 have to · be going to · modal hoàn thành
Chủ động và bị động với khuyết thiếu
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| We must respect her choice. | Her choice must be respected. |
| They can solve this problem. | This problem can be solved. |
| Schools should teach equality. | Equality should be taught in schools. |
| We have to change the rule. | The rule has to be changed. |
| They are going to pass the law. | The law is going to be passed. |
| Someone must have written it. | It must have been written. |
Ba biến thể hay gặp
- ✦have to / ought to: have to có chia theo chủ ngữ: The rule has to be changed · The rules have to be changed. ought to không chia: Housework ought to be shared.
- ✦be going to thành be going to be + V3: The law is going to be passed next month.
- ✦Modal hoàn thành (việc đã xảy ra) thành modal + have been + V3: It must have been written by a woman.
Dạng bài
Chọn dạng đúng khi gặp biến thể
- 1 Xác định cụm đứng trước chỗ trống: have to, be going to, hay modal + have?
- 2 Với have to, chia has / have theo chủ ngữ. Các modal khác (must, can, should) thì không chia.
- 3 Ghép phần còn lại: be + V3, hoặc have been + V3 khi là modal hoàn thành.
- 4 Đọc lại: be nguyên thể hay been đã đúng chưa ✓
⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ The old regulation have to be changed. ✅ The old regulation has to be changed. Have to chia theo chủ ngữ số ít, khác với must là modal không bao giờ chia.
Someone must have taken my notebook. (viết lại bị động)
Hướng dẫn giải
4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh
Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại
Our school has a football team, but girls could not be accepted into it.
So a group of students wrote a letter to the head teacher.
She agreed that the rule should be changed, and this made many girls happy.
Now girls can be chosen for the team, although a few students still think the new rule is unfair.
She = the head teacher · this = việc hiệu trưởng đồng ý đổi luật · the new rule = quy định cho nữ vào đội. Bị động giấu người làm: ai thay đổi luật? Chính là hiệu trưởng, sau khi nghe các học sinh.
Đọc như người ra đề
- ✦Đề hay hỏi “The word this refers to …”: tìm cả việc vừa được nói tới, không chỉ một danh từ.
- ✦but / although = đổi chiều · so = kết quả · and = nối thêm. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
- ✦Câu bị động thường không nêu người làm. Gặp “the rule should be changed” thì hỏi: ai có quyền thay đổi, và đoạn văn có nói ra không.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi nội dung. Có đủ ba dạng: should be changed (khẳng định) · Can … be solved? (nghi vấn) · must be given (modal mạnh).
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Từ vựng và họ từ
- 1Nhận biết
Discrimination nghĩa là gì?
- 2Nhận biết
Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?
- 3Thông hiểu
Boys and girls should be treated ___.
- 4Thông hiểu
There is still ___ against women in some jobs.
- 5Thông hiểu Workers should get equal pay equal work.
- 6Vận dụng
A good teacher can ___ girls to believe in themselves.
modal + be + V3
- 1Nhận biết
Bị động của We must respect everyone. là
- 2Thông hiểu Every child can given a chance to study.
- 3Thông hiểu
Complaints ___ by the manager.
- 4Thông hiểu
Schools should teach equality. → Equality ___ in schools.
- 5Vận dụng
Câu hỏi bị động đúng là
- 6Thông hiểu Should this rule changed?
- 7Vận dụng
Câu nào sai?
have to · be going to · modal hoàn thành
- 1Nhận biết
Bị động của be going to: S + be going to + ___ + V3
- 2Thông hiểu
These old rules ___ next year.
- 3Thông hiểu Housework ought to shared equally.
- 4Thông hiểu
Someone must have opened the window. → The window must ___.
- 5Vận dụng
Bị động của Someone must have taken my notebook. là
- 6Vận dụng
Chọn câu đúng.
Đọc trong ngữ cảnh
- 1Nhận biết
Many girls leave school early. This worries teachers. → This chỉ cái gì?
- 2Thông hiểu
Women can be good leaders. ___, some people still believe that men should lead.
- 3Thông hiểu
“Housework should be shared by all family members.” Ai nên chia sẻ việc nhà?
- 4Vận dụng
Nhận xét nào đúng về đoạn: “Girls must be allowed to study. Nobody should be stopped because of gender.”?
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.
Dạng 1 · Điền vào thông báo
NOTICE: GENDER EQUALITY WEEK Next week, our school will hold activities to (1) _ equal opportunities for all. Every student (2) _ to join any club, whatever their gender. ✔ A talk on why no one (3) ___ unfairly ✔ Boys and girls will be treated (4) ___ in all sports games ✔ A speech about discrimination (5) ___ women at work Please register before Friday, (6) ___ places are limited.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Thông hiểu
(3)
- 4Nhận biết
(4)
- 5Nhận biết
(5)
- 6Vận dụng
(6)
Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn
- 1Thông hiểu
Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Vận dụng
Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn
Gender equality has become an important topic in many countries. In the past, many jobs (1) _, but today women are working as pilots, engineers and scientists. However, stereotypes still exist, and (2) _. Schools (3) _ to show that both boys and girls can succeed in any field. In addition, girls (4) _ to follow their dreams. (5) ___, society will become fairer for everyone.
- 1Thông hiểu
(1)
- 2Thông hiểu
(2)
- 3Vận dụng
(3)
- 4Thông hiểu
(4)
- 5Vận dụng
(5)
Dạng 4 · Đọc hiểu
Three years ago, Hoa, a Grade 10 student in a small town, wanted to join the school football team. The coach told her, “Football can only be played by boys.” Hoa felt sad, but she did not give up. She asked her classmates to sign a petition. More than two hundred students signed it, and the petition was sent to the head teacher. At first, the head teacher worried that girls might get hurt. However, after reading some statistics about girls’ football in other countries, she agreed that the old rule had to be changed. Now, girls and boys can both be chosen for the team, and every player must be treated equally. Last month, Hoa’s team won the city championship, and the whole school felt proud. “Nobody should be stopped from doing what they love just because of their gender,” Hoa says. “Rules can be changed if people speak up.” In the future, she hopes that more sports clubs will give girls the same chances.
- 1Thông hiểu
What is the passage mainly about?
- 2Nhận biết
The word “it” in paragraph 2 refers to ___
- 3Thông hiểu
The word “statistics” in paragraph 2 is closest in meaning to ___
- 4Thông hiểu
Which of the following is NOT mentioned in the passage?
- 5Vận dụng
Which sentence is closest in meaning to “the old rule had to be changed”?
- 6Thông hiểu
According to the passage, who can be chosen for the football team now?
- 7Vận dụng
What can be inferred from Hoa’s last words?
🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Bị động với khuyết thiếu thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (should be encouraged, no one should be treated) hoặc dạng điền câu vào đoạn văn.
- •Hay gặp bẫy thiếu be (must solved), be bị chia (must is done) hoặc not đặt sai chỗ (should be not paid). Soi ba mảnh modal – be – V3 trước khi chọn.
- •Chủ đề bình đẳng giới, quyền trẻ em, trường học thường xuất hiện trong bài đọc. Câu bị động hay giấu người làm, nên đọc kỹ ai thật sự có quyền thay đổi.
Unit 7: Viet Nam and international organisations — so sánh hơn · so sánh nhất