Tiếng Anh lớp 10
Unit 1 · Học kỳ 1

Unit 1: Family life — hiện tại đơn · hiện tại tiếp diễn

Phân biệt thói quen (hiện tại đơn) với việc đang xảy ra hoặc tạm thời (hiện tại tiếp diễn), dùng đúng động từ có hai nghĩa và always + tiếp diễn, và làm quen bốn dạng câu của đề tốt nghiệp qua chủ đề đời sống gia đình.

Ứng với SGK Kết nối tri thức (Global Success): Unit 1

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình: My mother cooks every day.
  • 2am / is / are + V-ing cho việc đang xảy ra và việc tạm thời: This week my father is cooking.
  • 3Điểm mới: tiếp diễn còn dùng cho việc tạm thời trái thường lệ: usually does … but this week is doing …
  • 4Động từ trạng thái (know, believe, belong, own, seem) thường không dùng tiếp diễn. Một số từ có hai nghĩa: I have two sisters (sở hữu) · I am having lunch (đang ăn).
  • 5be + always + V-ing = lặp lại tới mức khó chịu, là lời than phiền: He is always losing his keys.
  • 6Thói quen chống sai: nhìn dấu hiệu (every day, now, this week, Look!) rồi hỏi động từ trong câu này đang tả trạng thái hay hành động.

🧠 Sơ đồ

Bấm một nhánh để nhảy tới mục đó.

Việc nhà này là thói quen hay chỉ tạm thời tuần này?

1 🏠 Từ vựng: đời sống gia đình

Từ của Unit 1 · bấm để nghe

Đi với nhau: do the laundry (giặt đồ) · do the washing-up (rửa bát) · share the chores (chia việc nhà).

Họ từ: đề hay hỏi điền đúng từ loại

Động từDanh từTính từTrạng từ
carecare · carercaring · carefulcarefully
—responsibilityresponsibleresponsibly
helphelp · helperhelpfulhelpfully
supportsupport · supportersupportivesupportively
tidytidinesstidytidily
shareshareshared—

Cụm từ đi kèm

  • ✦be responsible for + danh từ / V-ing: My brother is responsible for washing the dishes.
  • ✦take care of / look after + người, vật: She takes care of her little sister after school.
  • ✦help sb with sth: My dad helps me with my homework.
  • ✦share sth with sb: I share a room with my sister.

Dạng bài

Điền đúng từ loại (dạng điền quảng cáo / thông báo)

  1. 1 Nhìn từ ngay trước và ngay sau chỗ trống.
  2. 2 Sau be / very / so mà không có danh từ theo sau → tính từ. Đứng trước danh từ → tính từ.
  3. 3 Sau mạo từ, tính từ sở hữu, hoặc làm tân ngữ → danh từ. Bổ nghĩa cho động từ → trạng từ (-ly).
  4. 4 Đọc lại cả câu: nghĩa có hợp không ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She cooks dinner very careful. ✅ She cooks dinner very carefully. Bổ nghĩa cho động từ cooks nên phải dùng trạng từ.

🤝
Làm mẫu

Mai is very ___, so her parents trust her to look after her little brother. (respond / responsible / responsibility / responsibly)

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

2 ⏰ Thói quen hay đang làm

Bóc câu có cả thói quen lẫn việc tạm thời

My mother chủ ngữ
usually does hiện tại đơn
the cooking, tân ngữ
but this week dấu hiệu tạm thời
my father is doing hiện tại tiếp diễn
it. tân ngữ

Chính chỗ tương phản thường lệ / tạm thời này là điểm mới của lớp 10.

Nhớ bốn điều

  • ✦Hiện tại đơn cho thói quen, sự thật, lịch trình. Dấu hiệu: every day, usually, often, always, never.
  • ✦Hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra. Dấu hiệu: now, at the moment, right now, Look!, Listen!
  • ✦Tiếp diễn còn cho việc tạm thời: this week, this month, these days. This week I am helping with the housework.
  • ✦Ngôi he / she / it thêm -s / -es ở hiện tại đơn: she washes. Ở tiếp diễn chia am / is / are: she is washing.

Dạng bài

Chọn thì cho hiện tại đơn hoặc tiếp diễn

  1. 1 Tìm dấu hiệu thời gian trong câu (every day, now, this week, Look!).
  2. 2 Thói quen, sự thật → hiện tại đơn. Đang xảy ra hoặc tạm thời → tiếp diễn.
  3. 3 Kiểm tra động từ có phải loại trạng thái (know, own, believe) thì giữ hiện tại đơn.
  4. 4 Đọc lại: nghĩa là thường lệ hay chỉ lúc này ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ This week I usually help with the housework. ✅ This week I am helping with the housework. This week báo việc tạm thời, không phải thói quen.

🍳
Làm mẫu

My mother usually (do) the cooking, but this week my father (do) it.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🔀 Từ hai nghĩa · always + tiếp diễn

Động từ hai nghĩa: trạng thái và hành động

Động từNghĩa trạng thái (hiện tại đơn)Nghĩa hành động (tiếp diễn)
haveI have two brothers. (sở hữu)I am having lunch. (đang ăn)
thinkI think you are right. (cho rằng)I am thinking about it. (đang nghĩ)
seeI see what you mean. (hiểu)I am seeing the doctor. (đi gặp)
tasteThe soup tastes salty. (có vị)She is tasting the soup. (đang nếm)
Luôn là trạng tháiknow · believe · belong · own— (không dùng tiếp diễn)
Nghĩa trạng thái → đơn

Nói về sở hữu, ý kiến, cảm nhận. I have a big family. · I think it is fair.

Nghĩa hành động → tiếp diễn

Đang làm một việc có thật. We are having dinner. · I am thinking about my plan.

always + tiếp diễn: lời than phiền

  • ✦be + always + V-ing diễn tả việc lặp đi lặp lại tới mức khó chịu: My brother is always leaving his shoes in the hall.
  • ✦always đứng giữa be và V-ing: He is always losing his keys, không phải He always is losing.
  • ✦Câu này không nói việc đang xảy ra lúc này. Nó là lời phàn nàn.

Dạng bài

Xử lý động từ có thể hai nghĩa

  1. 1 Xem động từ có nằm trong nhóm luôn trạng thái (know, believe, own, belong) không. Có ⇒ hiện tại đơn.
  2. 2 Nếu là have / think / see / taste, hỏi: ở câu này nó tả trạng thái hay hành động?
  3. 3 Trạng thái ⇒ hiện tại đơn. Hành động đang diễn ra ⇒ tiếp diễn.
  4. 4 Đọc lại nghĩa tiếng Việt có khớp không ✓

⚠️ Bẫy hay gặp: ❌ She is having two sisters. ✅ She has two sisters. have nghĩa sở hữu là trạng thái; chỉ nghĩa "đang dùng bữa" mới dùng tiếp diễn.

🍲
Làm mẫu

I (have) a big family, and right now we (have) dinner together.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

4 🔍 Đọc trong ngữ cảnh

Soi một đoạn văn · bấm chú giải để chỉ sáng một loại

My mother usually works in an office, but this week she is working from home.

She is always asking us to keep our rooms tidy, so we know the rules by heart.

This annoys us a little, although we understand she wants a clean home.

She = my mother · This = việc mẹ hay nhắc dọn phòng. is always asking là lời than phiền nhẹ, còn know / understand / wants là động từ trạng thái nên ở hiện tại đơn.

Đọc như người ra đề

  • ✦Đề hay hỏi "The word she / it / this refers to …": tìm danh từ đứng trước gần nhất mà hợp nghĩa khi thay vào.
  • ✦but / however / although = đổi chiều · so / because = nguyên nhân, kết quả · First / Then = thứ tự. Đây là chìa khoá của dạng sắp xếp câu.
  • ✦Thấy this week / at the moment là việc tạm thời; thấy is always + V-ing là người nói đang than phiền. Câu "She is working in the office now" là SAI so với đoạn trên.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Lan
Minh
Lan
Minh
Lan

Bấm Đổi tình huống để đổi việc nhà và người làm. Có đủ ba ý: usually does (thói quen) · is studying … this week (tạm thời) · know / believe (trạng thái, không dùng tiếp diễn).

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🏠

Từ vựng và họ từ

  1. 1
    Nhận biết

    Breadwinner nghĩa là gì?

  2. 2
    Nhận biết

    Bấm loa. Bạn nghe thấy từ nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Children should learn to take ___ for their own chores.

  4. 4
    Thông hiểu

    My grandmother takes care of the garden very ___.

  5. 5
    Thông hiểu My brother always helps me my homework.
  6. 6
    Vận dụng

    Everyone in my family is responsible ___ keeping the house tidy.

⏰

Thói quen hay đang làm

  1. 1
    Thông hiểu

    My sister _ the dishes every night, but tonight I _ them.

  2. 2
    Nhận biết

    Dấu hiệu nào báo thói quen (hiện tại đơn)?

  3. 3
    Thông hiểu Listen! The baby in the next room.
  4. 4
    Thông hiểu

    Look! My father ___ dinner for the whole family.

  5. 5
    Vận dụng Normally Lan walks to school, but today it is raining, so she the bus.
  6. 6
    Vận dụng

    Chọn câu đúng.

🔀

Từ hai nghĩa · always + tiếp diễn

  1. 1
    Nhận biết

    Câu nào sai?

  2. 2
    Nhận biết

    Động từ nào thường không dùng ở thì tiếp diễn?

  3. 3
    Thông hiểu

    She is having lunch. nghĩa là

  4. 4
    Thông hiểu

    She ___ two sisters and a brother.

  5. 5
    Thông hiểu I (know) my neighbours well, so I often chat with them.
  6. 6
    Vận dụng

    My brother is always borrowing my books. mang sắc thái

  7. 7
    Vận dụng

    The soup _ delicious. My mother _ it right now to check the salt.

🔍

Đọc trong ngữ cảnh

  1. 1
    Nhận biết

    My sister has a new bike. It is red. → It chỉ cái gì?

  2. 2
    Thông hiểu

    Mr Long is always forgetting to turn off the lights. Người nói cảm thấy thế nào?

  3. 3
    Thông hiểu

    Tom usually plays football after school, ___ today he is helping his mother at home.

  4. 4
    Vận dụng

    My parents work in a bank, but this month they are working from home. Câu nào đúng?

  5. 5
    Vận dụng

    Câu nào thể hiện một thói quen gây khó chịu?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề thi có 40 câu, câu nào cũng nằm trong một văn bản. Dưới đây là các dạng câu ấy, chỉ dùng kiến thức của Unit này.

📢

Dạng 1 · Điền vào quảng cáo

SUNSHINE FAMILY DAY Do you want to spend more time with your family? Every Sunday, hundreds of parents and children (1) ___ games and activities at our centre. Come and join them! ✔ Right now, we (2) ___ 20% off all family tickets ✔ Learn how to be more (3) ___ at home with fun, easy tips ✔ Our (4) ___ staff are always ready to help ✔ Please arrive (5) ___ 8.30 a.m. to get a good seat Book early, (6) ___ the tickets always sell out quickly!

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Thông hiểu

    (3)

  4. 4
    Nhận biết

    (4)

  5. 5
    Nhận biết

    (5)

  6. 6
    Vận dụng

    (6)

🧩

Dạng 2 · Sắp xếp thành hội thoại / đoạn văn

  1. 1
    Thông hiểu

    Bấm lần lượt để xếp thành hội thoại hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  2. 2
    Vận dụng

    Bấm lần lượt để xếp thành đoạn văn hợp lý:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🧱

Dạng 3 · Điền câu / cụm vào đoạn văn

Family life is changing in many ways. In the past, mothers usually stayed at home (1) _. Today, both parents often go out to work, so they share the housework more equally. For example, my father (2) _ every weekend, and I (3) _ that this is fair. My mother is working late at the moment, so my father and I (4) _ dinner together. Sharing chores clearly makes everyone feel closer.

  1. 1
    Thông hiểu

    (1)

  2. 2
    Thông hiểu

    (2)

  3. 3
    Thông hiểu

    (3)

  4. 4
    Vận dụng

    (4)

📖

Dạng 4 · Đọc hiểu

In my family, the housework usually follows a simple plan. My mother cooks dinner on weekdays, my father does the laundry, and my younger sister and I take turns washing the dishes. At weekends, we all tidy the house together, and then we spend the afternoon playing board games or visiting my grandparents. This month, however, everything is different. My mother is working in Hue for four weeks, so the rest of us are sharing her jobs. My father is learning to cook, and he is trying a new recipe from the internet every evening. Unfortunately, he is always forgetting the salt, and my sister complains about it at every meal! I handle the shopping on my way home from school, and I am discovering that it takes more time than I expected. Although life is busier than before, I think it is also bringing us closer. We talk more at dinner, and we laugh a lot at my father’s mistakes. My mother phones us every night, and she says she is proud of us. I believe that when we share the work, we also share more love.

  1. 1
    Thông hiểu

    What is the passage mainly about?

  2. 2
    Nhận biết

    The word “tidy” in paragraph 1 is closest in meaning to ___

  3. 3
    Nhận biết

    Who usually does the laundry in the writer’s family?

  4. 4
    Vận dụng

    Which sentence about the writer’s father is true?

  5. 5
    Thông hiểu

    The word “handle” in paragraph 2 is closest in meaning to ___

  6. 6
    Thông hiểu

    Which of the following is NOT mentioned in the passage?

  7. 7
    Vận dụng

    Why does the writer use “is working” in “My mother is working in Hue”?

  8. 8
    Vận dụng

    What can be inferred about the writer’s feelings?

🎯 Unit này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Đề tốt nghiệp không hỏi ngữ pháp rời. Hiện tại đơn và tiếp diễn thường nằm trong bài điền quảng cáo / thông báo (Every Sunday … enjoy, Right now … are offering) hoặc ở dạng điền câu vào đoạn văn.
  • •Dấu hiệu thời gian (every day, now, this week, at the moment, Look!) hay là chìa khoá của câu điền. Động từ trạng thái (know, believe, own) hay là chỗ gài bẫy.
  • •Bài đọc hay gài câu về thường lệ hay tạm thời, và về sắc thái is always + V-ing (than phiền). Chủ đề gia đình, việc nhà xuất hiện nhiều trong bài đọc ngắn.
Làm đề thi thử trọn bộ
Unit tiếp theo
Unit 2: Humans and the environment — will · be going to · bị động