Ôn tập học kì II — đề luyện kiểu vào 10
Nhận ra bốn kiểu văn bản của học kì II, biết đọc mỗi kiểu theo đúng câu hỏi của nó và làm trọn phần đọc hiểu, phần viết đoạn của một đề có ngữ liệu ngoài SGK.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 6, Bài 7, Bài 8, Bài 9, Bài 10
⚡ Nhớ nhanh
- 1Truyện trinh thám (Bài 6): bí ẩn → hành trình phá án → sự thật sáng tỏ. Soi manh mối, ngôi kể, cách suy luận của người điều tra.
- 2Thơ sáu, bảy, tám chữ (Bài 7): gọi tên bằng số tiếng mỗi dòng; soi vần chân, nhịp, hình ảnh, biện pháp tu từ và nói chúng giúp bộc lộ cảm xúc gì.
- 3Nghị luận xã hội (Bài 8): luận đề → luận điểm → lí lẽ → bằng chứng; tách thông tin khách quan với ý kiến chủ quan, coi chừng ngụy biện.
- 4Văn bản giới thiệu danh lam, di tích (Bài 9): ở đâu, hình thành ra sao, trông thế nào, có giá trị gì — thông tin là xương sống, miêu tả và biểu cảm là gia vị. Bài 10 là dự án đọc: đọc, ghi nhật kí, giới thiệu sách.
- 5Tiếng Việt: câu ghép và phương tiện nối, chọn câu đơn hay câu ghép, sự phát triển của từ vựng, tên viết tắt tổ chức quốc tế, biến đổi và mở rộng cấu trúc câu.
- 6Viết: đề vào 10 hay có một đoạn văn về văn bản vừa đọc và một bài hoặc đoạn nghị luận xã hội — mở đoạn nêu thẳng vấn đề, thân đoạn có lí lẽ kèm bằng chứng, kết đoạn gọn.
🎮 Chơi mà hiểu
Đọc từng đoạn ngắn, bấm kiểu văn bản bạn nghĩ là đúng (trinh thám, thơ tám chữ, nghị luận xã hội, thuyết minh), rồi bấm "Soi" để xem đoạn nào xếp sai và vì sao.
8 đoạn ngắn do Học liệu STEAM viết. Đọc từng đoạn, bấm thể loại bạn nghĩ là đúng, rồi bấm "Soi".
Đoạn 1
Thám tử Hạ cúi xuống nhìn vệt bùn trên bậu cửa sổ. – Kẻ trộm không vào lối này, – cô nói. – Bùn còn ướt, mà trời đã tạnh mưa từ chiều. Ai đó cố tình bôi lên để chúng ta nhìn nhầm chỗ.
Đoạn 2
Mẹ thức dậy khi sương còn trắng ngõ, Gánh rau xanh ra chợ sớm ven đê, Đôi quang gánh kẽo kẹt theo tiếng gió, Con lớn lên từ những sớm đi về.
Đoạn 3
Có người cho rằng lướt video ngắn chỉ là cách thư giãn vô hại. Nhưng khi lướt đến khuya, ta đánh đổi giấc ngủ và sự tập trung của ngày mai. Thư giãn cần có giới hạn: hãy tự đặt giờ, và trả lại cho mình những buổi tối đọc sách.
Đoạn 4
Chùa Một Cột ở Hà Nội được dựng năm 1049, thời vua Lý Thái Tông. Ngôi chùa nhỏ đặt trên một cột đá giữa hồ vuông, dáng như đoá sen vươn lên mặt nước. Muốn vào chùa, du khách đi theo bậc thang dẫn từ bờ hồ.
Đoạn 5
Tôi vẫn chưa hiểu vì sao anh Khoa đòi xem đôi giày của người làm vườn. Đến khi anh chỉ vào đế giày dính đầy hạt cỏ may — thứ cỏ chỉ mọc ở bãi sông sau nhà kho — tôi mới vỡ lẽ: ông ta đã nói dối về chỗ mình có mặt đêm qua.
Đoạn 6
Một chiếc túi ni lông có thể nằm trong đất hàng trăm năm mới phân huỷ. Nghĩa là chiếc túi ta vứt đi hôm nay sẽ còn ở lại lâu hơn cả đời ta. Vì thế, từ chối túi ni lông không phải chuyện nhỏ: đó là trách nhiệm của mỗi người với hành tinh.
Đoạn 7
Sân trường vắng, phượng rơi đầy lối xưa, Tiếng ve ngân suốt những buổi chiều mưa. Tôi đứng lặng bên cửa lớp năm nào, Nghe tuổi thơ khẽ gọi tự nơi nao.
Đoạn 8
Vịnh Hạ Long thuộc tỉnh Quảng Ninh, có gần hai nghìn hòn đảo lớn nhỏ, phần lớn là đảo đá vôi. Năm 1994, vịnh được UNESCO ghi vào danh sách Di sản thiên nhiên thế giới. Đứng trên đỉnh đảo Ti Tốp nhìn xuống, ai cũng thấy lòng mình rộng ra.
1 🗂️ Bốn kiểu văn bản của học kì II
Cần nhớ
- ✦Học kì II có bốn kiểu văn bản đọc chính: truyện trinh thám (Bài 6), thơ sáu, bảy, tám chữ (Bài 7), nghị luận xã hội (Bài 8), văn bản giới thiệu danh lam, di tích (Bài 9). Bài 10 là dự án đọc — tự chọn sách, tự đọc.
- ✦Gặp một văn bản lạ, hỏi ba câu: văn bản đang kể, bày tỏ cảm xúc, bàn luận hay cung cấp thông tin? → dấu hiệu hình thức nào cho thấy điều đó? → người viết muốn mình làm gì (hồi hộp, rung động, tin theo, hiểu và muốn đến)?
- ✦Đề vào 10 hay hỏi nhận biết kiểu văn bản, thể thơ, ngôi kể trước tiên — sai câu này thì các câu sau dễ lạc hướng.
So sánh nhanh các kiểu văn bản
| Kiểu | Nhận ra nhờ | Đọc thì soi | Văn bản đã học |
|---|---|---|---|
| 🔎 Truyện trinh thám | Có vụ án, người điều tra; bí ẩn đặt ra ở đầu, sáng tỏ ở cuối | Không gian hiện trường, manh mối, áp lực thời gian, chuỗi suy luận, ngôi kể | Ba chàng sinh viên · Bài hát đồng sáu xu |
| 🎼 Thơ sáu, bảy, tám chữ | Đếm tiếng mỗi dòng; vần chân, nhịp | Mạch cảm xúc, hình ảnh, biện pháp tu từ, nét độc đáo về hình thức | Tiếng Việt (tám chữ) · Mưa xuân (bảy chữ) |
| ⚖️ Nghị luận xã hội | Nêu một ý kiến về vấn đề đời sống rồi bảo vệ nó | Luận đề, luận điểm, lí lẽ, bằng chứng; khách quan hay chủ quan; lí lẽ mạnh hay ngụy biện | Đấu tranh cho một thế giới hoà bình · Biến đổi khí hậu – mối đe doạ sự tồn vong của hành tinh chúng ta |
| 🏯 Giới thiệu danh lam, di tích | Vị trí, quá trình hình thành, cấu trúc, giá trị; có ảnh, sơ đồ | Cách sắp xếp thông tin; lớp thông tin, miêu tả, biểu cảm; phương tiện phi ngôn ngữ | Yên Tử, núi thiêng · Khu Trung tâm Hoàng thành Thăng Long – Hà Nội |
Ba thể loại truyện của cả năm
| Truyện truyền kì | Truyện thơ Nôm | Truyện trinh thám | |
|---|---|---|---|
| Thời, chữ viết | Văn học trung đại, viết bằng chữ Hán (vd "Truyền kì mạn lục", thế kỉ XVI) | Kể bằng thơ, chữ Nôm, phần lớn thể lục bát; nở rộ cuối thế kỉ XVIII – nửa đầu thế kỉ XIX | Hình thành ở phương Tây thế kỉ XIX; Ét-ga A-len Pâu (Edgar Allan Poe) được coi là "cha đẻ" |
| Nhân vật | Người bình thường gặp bất công, bên cạnh thần, tiên, ma | Nhân vật chính đẹp cả người lẫn nết, đời nhiều trắc trở | Người điều tra, nạn nhân, nghi phạm, thủ phạm |
| Cốt truyện | Đan hiện thực với kì ảo; kết hay có phần kì ảo | Hay theo mô hình gặp gỡ → chia li → đoàn tụ | Bí ẩn → hành trình phá án → sự thật sáng tỏ |
| Khi đọc, hỏi | Chi tiết kì ảo là gì, giúp truyện nói điều gì? | Lời người kể hay lời nhân vật? Cảnh nào nói hộ lòng người? | Manh mối nào dẫn tới kết luận nào? |
2 🧭 Đọc từng kiểu thế nào
Dạng bài
Đọc một truyện trinh thám lạ
- 1 Xác định bí ẩn (chuyện gì xảy ra, ở đâu, khi nào), ngôi kể và người điều tra.
- 2 Đánh dấu manh mối: chi tiết khung cảnh, đồ vật, lời nói, cử chỉ khác thường.
- 3 Theo dõi suy luận: những khả năng nào được đặt ra, mỗi khả năng bị loại nhờ manh mối nào.
- 4 Kết: sự thật là gì, người điều tra có phẩm chất gì, truyện gửi thông điệp gì.
⚠️ Bẫy hay gặp: Kể lại cả câu chuyện từ đầu đến cuối. Đề hỏi cách phá án thì phải có chuỗi "vì thấy… nên loại… / nên biết…".
Mẩu truyện tự soạn: Chiếc bánh sinh nhật trong tủ lạnh của lớp bị khoét một miếng. Trên nắp hộp có dấu ngón tay dính kem sô-cô-la, nhỏ xíu. Nghi phạm: lớp trưởng giữ chìa khoá tủ, bạn Nam cao to, và cô bé em gái cô chủ nhiệm đến chơi. Đọc theo 4 bước.
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc một bài thơ lạ
- 1 Gọi tên thể thơ: đếm tiếng mỗi dòng, xem chia khổ, vần chân (liền hay cách), nhịp.
- 2 Lần mạch cảm xúc qua từng khổ: ai đang nói, cảm xúc bắt đầu từ đâu, đổi thế nào.
- 3 Chọn một hình ảnh hoặc biện pháp tu từ nổi bật: gọi tên → chỉ ra → nói nó làm nổi bật điều gì.
- 4 Rút chủ đề, thông điệp từ nhan đề, mạch cảm xúc và hình ảnh trung tâm.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đếm chữ, gọi tên thể thơ rồi dừng. Gọi tên chỉ là nhận biết; câu thông hiểu luôn hỏi tiếp: hình thức ấy giúp bày tỏ cảm xúc gì.
Áp dụng 4 bước cho bài "Mưa xuân" (Nguyễn Bính).
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc một văn bản nghị luận
- 1 Tìm vấn đề và luận đề: đọc nhan đề, đoạn mở, câu khẳng định rõ nhất.
- 2 Chia luận điểm: mỗi đoạn hoặc mỗi phần nói một ý lớn nào.
- 3 Với mỗi luận điểm, tìm lí lẽ và bằng chứng; tách thông tin khách quan với ý kiến chủ quan.
- 4 Đánh giá: lí lẽ mạnh hay có ngụy biện, người viết muốn người đọc nghĩ và làm gì; liên hệ hôm nay.
⚠️ Bẫy hay gặp: Lấy một luận điểm làm luận đề. Luận đề là ý bao trùm cả bài; các luận điểm chỉ là những bậc thang dẫn tới nó.
Áp dụng 4 bước cho "Đấu tranh cho một thế giới hoà bình" (Mác-két).
Hướng dẫn giải
Dạng bài
Đọc văn bản giới thiệu danh lam, di tích
- 1 Nói rõ đối tượng và mục đích: giới thiệu cái gì, để người đọc hiểu gì, muốn làm gì.
- 2 Gom thông tin theo bốn câu hỏi: ở đâu, hình thành ra sao, trông thế nào, có giá trị gì.
- 3 Gọi tên cách sắp xếp (không gian, thời gian, tổng quan → bộ phận, phân loại…) và tác dụng.
- 4 Tách lớp thông tin với miêu tả, biểu cảm; xem ảnh, sơ đồ có khớp với lời văn không.
⚠️ Bẫy hay gặp: Coi câu biểu cảm là thông tin. Một câu kiểu "nơi này đẹp tựa cõi tiên" (ví dụ tự soạn) là cảm nhận của người viết, không kiểm chứng được — không dùng làm số liệu.
Áp dụng 4 bước cho "Yên Tử, núi thiêng" (Thi Sảnh).
Hướng dẫn giải
3 🔤 Tiếng Việt học kì II
Cần nhớ
- ✦Câu ghép có từ hai cụm chủ – vị trở lên; đẳng lập (các vế ngang hàng) hoặc chính phụ (nguyên nhân, điều kiện, nhượng bộ, mục đích…). Nối bằng kết từ, cặp từ hô ứng, hoặc chỉ bằng dấu câu.
- ✦Câu đơn gọn, nhấn từng sự việc; câu ghép nói rõ quan hệ giữa các ý. Chọn theo điều mình muốn nhấn.
- ✦Từ vựng luôn phát triển: từ cũ thêm nghĩa mới, ghép từ mới, mượn từ nước ngoài.
- ✦Biến đổi cấu trúc câu không thêm ý mới (đổi trật tự, chủ động ↔ bị động, gói cụm chủ – vị); mở rộng câu thêm thông tin (trạng ngữ, thành phần biệt lập, cụm chủ – vị).
Bản đồ tiếng Việt từng bài (ví dụ tự soạn)
| Bài | Kiến thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| 6 | Các kiểu câu ghép, phương tiện nối | Tuy manh mối còn ít nhưng thám tử vẫn bình tĩnh. (chính phụ, nhượng bộ) |
| 6, 8 | Chọn câu đơn hay câu ghép | Đèn tắt. Cửa mở. Một bóng người lao ra. (câu đơn dồn dập, gây hồi hộp) |
| 7 | Nghĩa của từ, biện pháp tu từ trong thơ | "Đắng cay" trong thơ thường chỉ nỗi vất vả của đời người |
| 7 | Sự phát triển của từ vựng | lướt (lướt mạng) · ví điện tử · vlog |
| 8 | Tên viết tắt tổ chức quốc tế | UNESCO, WHO, ASEAN — in hoa, đúng thứ tự, lần đầu ghi tên đầy đủ |
| 9 | Biến đổi cấu trúc câu | Xã đã trùng tu ngôi đình. → Ngôi đình đã được trùng tu. |
| 9 | Mở rộng cấu trúc câu | Bức ảnh rất đẹp. → Bức ảnh bố chụp ở bến sông rất đẹp. |
"Bà tưới cây rồi quét sân." — một chủ ngữ ⇒ câu đơn. "Bà tưới cây, ông quét sân." — hai cụm chủ – vị ⇒ câu ghép.
"Lướt" trong "lướt mạng" là từ cũ thêm nghĩa mới. "Ví điện tử" là từ mới, ghép từ hai từ đã có.
4 ✍️ Viết và nói: tổng hợp học kì II
Các kiểu bài viết đã thực hành
| Bài | Kiểu bài | Khung nhớ nhanh |
|---|---|---|
| 6 | Truyện kể sáng tạo | Ngôi kể → bối cảnh, nhân vật → chuỗi sự kiện (mở, diễn biến, kết) → miêu tả, biểu cảm, thông điệp |
| 7 | Tập làm thơ tám chữ | Đề tài → hình ảnh, cảm xúc → vần, nhịp → soát số tiếng |
| 7 | Đoạn văn cảm nghĩ về bài thơ tám chữ | Mở đoạn (nhan đề, tác giả, ấn tượng) → thân đoạn (nội dung, nghệ thuật) → kết đoạn |
| 8 | Nghị luận về vấn đề cần giải quyết trong đời sống xã hội | Vấn đề → bản chất, tác động → phản bác ý kiến trái chiều → giải pháp khả thi → kết |
| 9 | Thuyết minh danh lam, di tích | Gọi tên, vị trí → đặc điểm theo một trình tự → giá trị, bảo tồn → ý nghĩa |
| 10 | Giới thiệu một cuốn sách | Sách gì, của ai → điều hay nhất → vì sao bạn nên đọc |
Dạng bài
Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trong đề
- 1 Đọc đề, gạch chân: kiểu đoạn (cảm nghĩ về văn bản hay nghị luận xã hội), đối tượng, số chữ.
- 2 Câu mở đoạn nêu thẳng vấn đề hoặc ấn tượng chung — không vòng vo.
- 3 Thân đoạn 2–3 ý; mỗi ý có lí lẽ kèm bằng chứng (từ ngữ trong văn bản, hoặc một sự việc thật bạn biết chắc).
- 4 Câu kết khép ý, liên hệ bản thân; còn thời gian thì soát chính tả, đếm sơ số chữ.
⚠️ Bẫy hay gặp: Viết tràn thành bài ba phần, hoặc chỉ kể chuyện bản thân mà không có lí lẽ. Đề nói "đoạn văn" thì chỉ một đoạn, ý nào cũng phải phục vụ vấn đề.
Đề: Viết đoạn văn khoảng 200 chữ trình bày suy nghĩ về việc giữ lời hứa.
Hướng dẫn giải
Nói và nghe
- ✦Học kì II đã có: kể một câu chuyện tưởng tượng (Bài 6), thảo luận một vấn đề gợi từ tác phẩm (Bài 7), trình bày ý kiến về một sự việc thời sự (Bài 8), thuyết minh bằng lời về một danh lam (Bài 9), Ngày hội với sách (Bài 10). Bài nói nào cũng cần dàn ý vài dòng, nhìn người nghe, và nghe góp ý để tự sửa.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Nhận ra kiểu văn bản
- 1Nhận biết
Văn bản kể về quá trình điều tra một vụ án, bí ẩn đặt ra ở đầu và sáng tỏ ở cuối thuộc thể loại nào?
- 2Nhận biết
Nhà văn nào được coi là "cha đẻ" của truyện trinh thám?
- 3Thông hiểu
Truyện truyền kì và truyện trinh thám đều có chuyện bí ẩn. Điểm khác cốt lõi là gì?
- 4Thông hiểu
Mục đích chính của văn bản giới thiệu danh lam, di tích khác văn bản nghị luận xã hội thế nào?
- 5Vận dụng
Đoạn văn: "Có người nói lời xin lỗi làm ta yếu đi. Thật ra, dám nhận sai là dấu hiệu của người mạnh: họ đặt sự thật lên trên sĩ diện." Nhận định nào đúng?
Đọc đúng câu hỏi của từng kiểu
- 1Thông hiểu
Đề hỏi "nét độc đáo về hình thức" của một bài thơ tám chữ. Câu trả lời nào đủ ý nhất?
- 2Thông hiểu
Câu hỏi "Người điều tra đã phá án như thế nào?" cần trả lời theo hướng nào?
- 3Thông hiểu
Câu nào là thông tin khách quan?
- 4Thông hiểu
Đoạn giới thiệu đưa người đọc đi từ cổng tam quan, qua sân gạch, vào chính điện rồi ra vườn tháp phía sau. Thông tin được sắp xếp theo cách nào?
- 5Vận dụng
"Cả lớp mình ai cũng thức khuya chơi trò chơi điện tử, nên chuyện đó chẳng có gì sai." Lập luận này mắc lỗi ngụy biện nào?
- 6Vận dụng
Đề hỏi: "Văn bản giới thiệu ngôi đình có xen câu miêu tả, biểu cảm. Chúng có tác dụng gì?" Câu trả lời nào đúng nhất?
Tiếng Việt học kì II
- 1Nhận biết Chọn các từ dùng để nối hai vế của câu ghép.
.
- 2Nhận biết
"UNESCO" là tên viết tắt của tổ chức nào?
- 3Thông hiểu
Câu nào là câu ghép?
- 4Thông hiểu
"Chuột" trong "bấm chuột máy tính" thuộc cách phát triển từ vựng nào?
- 5Thông hiểu
Chuyển câu "Người dân trong làng đã dựng ngôi đình này từ rất lâu." sang câu bị động, câu nào đúng?
Phần viết của đề
- 1Thông hiểu
Xếp các bước viết một đoạn văn khoảng 200 chữ trong đề theo đúng thứ tự.
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
- 2Thông hiểu
Đề yêu cầu đoạn văn cảm nghĩ về một bài thơ. Thân đoạn cần có gì?
- 3Vận dụng
Bài nghị luận về "Học sinh có nên dùng điện thoại trong giờ ra chơi?" có ý kiến trái chiều: "Điện thoại giúp tra cứu nhanh." Cách xử lí nào đúng?
- 4
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết đoạn văn khoảng 150–200 chữ trình bày suy nghĩ của bạn về lời khuyên: "Trước khi tin một điều gì, hãy hỏi: bằng chứng ở đâu?"
0 chữ / tối thiểu 120
📄 Luyện văn bản mới · kiểu đề thi vào 10
Văn bản không có trong SGK — đúng như phòng thi. Đọc kĩ một lượt rồi trả lời.
Đề luyện 1 — Thơ tám chữ: Ngọn đèn bàn
Ngọn đèn bàn (bài thơ tám chữ do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Ngọn đèn nhỏ thức cùng con mỗi tối Vầng sáng vàng tròn ấm cả góc đêm Bài toán khó như sợi chỉ còn rối Mẹ đi qua, bước chân nhẹ, thật êm. Đèn đã cũ, chụp đèn sờn vết xước Từng soi cho anh con những năm nào Anh đi xa, mang theo bao mơ ước Để lại đây một vùng sáng xôn xao. Con lớn lên giữa hai vầng sáng ấy Một của đèn, một của mắt mẹ hiền Mai con đi, qua những miền chưa thấy Vẫn mang theo ngọn đèn nhỏ bình yên.
- 1Nhận biết
Bài thơ được viết theo thể thơ nào?
- 2Nhận biết
Khổ thứ nhất gieo vần thế nào?
- 3Thông hiểu
Dòng "Bài toán khó như sợi chỉ còn rối" dùng biện pháp gì, có tác dụng gì?
- 4Thông hiểu
"Hai vầng sáng ấy" ở khổ cuối là gì?
- 5Thông hiểu
Ý nào nói đúng mạch cảm xúc của bài thơ?
- 6
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Viết đoạn văn khoảng 150 chữ ghi lại cảm nghĩ của bạn về bài thơ "Ngọn đèn bàn".
0 chữ / tối thiểu 100
Đề luyện 2 — Truyện trinh thám: Bức tranh ướt
Bức tranh ướt (truyện trinh thám do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Sáng thứ Hai, tôi vừa dựng xe thì Minh đã kéo tay tôi chạy lên tầng ba. Trước cửa phòng Mĩ thuật, cả lớp 9A đứng lặng. Bức tranh "Mùa gặt" — bài dự thi của lớp, đặt trên giá vẽ sát tường — loang một vệt nước lớn. Mảng trời xanh ở mép trên đã nhoè thành những dòng màu chảy xuống cánh đồng vàng. – Chín giờ ban giám khảo chấm rồi! – Lan, lớp trưởng, nói như sắp khóc. Chỉ còn hơn một tiếng. Có bạn nhắc chiều thứ Bảy Tuấn mượn chìa khoá phòng để lấy giá vẽ. Có bạn nói lớp 9B vẫn bảo tranh của họ chắc chắn đoạt giải. Tuấn đỏ mặt, cúi gằm. Minh không nói gì. Cậu ấy vốn vậy: ở lớp ít nói, nhưng đã nhìn cái gì thì nhìn rất lâu. Cậu xin cô Hạnh dạy Mĩ thuật cho vào phòng, dặn mọi người đứng ngoài. Tôi theo sau Minh, cầm sổ ghi. Sàn phòng lát gạch men trắng, sạch bong. Ngay dưới giá vẽ có một vũng nước nhỏ. – Hà, hôm qua trời thế nào? – Minh hỏi. – Mưa cả ngày. Sân trường lầy lội, sáng nay bác bảo vệ còn phải rải cát. Minh gật đầu, ngồi xuống nhìn sàn từ cửa tới giá vẽ, rồi đứng dậy nhìn vệt loang trên tranh, nhìn tiếp lên trần. – Cậu thấy không? Vệt nước loang từ mép trên xuống, càng xuống càng nhạt. Nếu có người hắt cốc nước vào thì nước phải bắn từ phía trước, mặt tranh sẽ lốm đốm chứ không chảy thành dòng như thế. Cậu chỉ lên trần. Ngay trên giá vẽ, lớp vôi trắng có một vệt ố vàng to bằng cái đĩa, mép còn ẩm. – Còn nữa. Hôm qua mưa, ai vào phòng cũng phải đi qua sân. Sàn trắng thế này mà không có một dấu giày bùn nào. Nghĩa là suốt ngày mưa hôm qua, không ai bước vào đây. – Nhưng cửa sổ thì sao? – tôi hỏi. Minh kéo thử: cả ba cánh đều cài chốt từ bên trong. Cô Hạnh gọi bác bảo vệ. Bác trèo lên mái hiên kiểm tra: một viên ngói đã nứt, nước mưa theo khe nứt ngấm qua trần, nhỏ đúng xuống mép tranh suốt đêm. – Thủ phạm là cơn mưa – Minh nói, giọng nhẹ tênh. Tuấn thở phào. Lan quay sang xin lỗi Tuấn. Cô Hạnh bảo tranh vẫn kịp dự thi, cô sẽ ghi chú sự cố cho ban giám khảo. Lan nghĩ một lúc rồi đề nghị đổi tên tranh thành "Mùa gặt sau mưa". Lúc về chỗ, tôi hỏi Minh vì sao không nghi Tuấn ngay từ đầu. – Mượn chìa khoá đâu có nghĩa là làm hỏng tranh. Nghi người thì dễ. Tìm dấu vết mới khó.
- 1Nhận biết
Truyện được kể theo ngôi nào? Người kể là ai?
- 2Nhận biết
Chi tiết nào KHÔNG được Minh dùng làm manh mối?
- 3Thông hiểu
Vì sao chi tiết "mưa cả ngày, sân trường lầy lội" lại quan trọng với cuộc điều tra?
- 4Thông hiểu
Câu "Nếu có người hắt cốc nước vào thì nước phải bắn từ phía trước…" là kiểu câu gì?
- 5Thông hiểu
Câu nói cuối của Minh gửi gắm điều gì?
- 6Vận dụng
Lúc đầu cả lớp nghi Tuấn chỉ vì cậu từng mượn chìa khoá. Lối nghĩ ấy giống lỗi lập luận nào đã học ở bài nghị luận xã hội?
Đề luyện 3 — Nghị luận xã hội: Đọc chậm giữa thời lướt nhanh
Đọc chậm giữa thời lướt nhanh (bài nghị luận do Học liệu STEAM viết để luyện đọc) Mỗi tối, trước khi ngủ, nhiều bạn trẻ "đọc" rất nhiều: hàng chục bản tin, hàng trăm dòng bình luận, những đoạn video chỉ dài mươi giây. Ngón tay lướt nhanh hơn mắt. Nhưng sáng hôm sau, thử hỏi mình nhớ được điều gì, có khi chẳng còn gì. Tôi cho rằng giữa thời lướt nhanh, mỗi người càng cần giữ cho mình thói quen đọc chậm. Đọc chậm trước hết là cách để hiểu thật. Lướt chỉ cho ta biết "có chuyện gì"; đọc chậm mới giúp ta hiểu "vì sao" và "rồi sao nữa". Một bài viết dài, một chương sách buộc ta đi theo mạch nghĩ của người viết, so điều họ nói với điều mình biết, và đôi khi nhận ra mình đã nghĩ sai. Không ai hiểu được một bài thơ hay khi chỉ liếc qua dòng đầu. Đọc chậm còn là cách để nghĩ bằng cái đầu của chính mình. Người chỉ đọc tiêu đề dễ tin ngay điều được lặp lại nhiều nhất, dễ chia sẻ một tin chưa kiểm chứng. Người quen đọc hết, đọc kĩ sẽ biết dừng lại hỏi: nguồn tin ở đâu, bằng chứng là gì, có ai nói khác không. Có người bảo: thời gian có hạn, đọc chậm thì biết được ít thứ. Ý kiến ấy có phần đúng, vì thông tin mỗi ngày nhiều vô kể. Nhưng biết nhiều mà hiểu nông thì cũng như nắm một nắm cát: càng nắm chặt, cát càng trôi qua kẽ tay. Lướt để biết có gì đáng đọc, rồi đọc chậm điều đáng đọc — hai việc ấy không loại trừ nhau. Đọc chậm không cần gì to tát: mỗi ngày tắt thông báo hai mươi phút, cầm một cuốn sách hay một bài viết dài, đọc đến hết rồi ghi lại một câu mình thích nhất. Khi gấp sách lại, ta sẽ thấy mình không chỉ biết thêm, mà còn lớn thêm một chút.
- 1Nhận biết
Văn bản thuộc kiểu nào?
- 2Nhận biết
Câu nào nêu luận đề của văn bản?
- 3Thông hiểu
Từ "lướt" trong "thời lướt nhanh", "ngón tay lướt" thể hiện cách phát triển từ vựng nào?
- 4Thông hiểu
Đoạn thứ tư ("Có người bảo…") làm nhiệm vụ gì trong bài?
- 5Thông hiểu
Hình ảnh "nắm một nắm cát: càng nắm chặt, cát càng trôi qua kẽ tay" dùng biện pháp gì, nhằm điều gì?
- 6
✍️ Viết · tự soát theo tiêu chí
Tác giả cho rằng "lướt" và "đọc chậm" không loại trừ nhau. Viết đoạn văn khoảng 150 chữ trình bày ý kiến của bạn, có ít nhất một bằng chứng từ trải nghiệm thật của bạn.
0 chữ / tối thiểu 100
🎯 Chủ điểm này ra thi vào 10 thế nào?
- •Đề Ngữ văn vào 10 theo chương trình mới thường dùng văn bản ngoài SGK cho phần đọc hiểu — chính phần ôn tập học kì II trong SGK cũng luyện bằng một bài thơ tám chữ và một bài phát biểu chưa có trong bài học. Ba "Đề luyện" ở trên mô phỏng đúng tình huống đó.
- •Câu hỏi đọc hiểu hay có: nhận biết kiểu văn bản, thể thơ, ngôi kể, luận đề; chỉ ra chi tiết, manh mối, bằng chứng; nêu tác dụng của biện pháp tu từ, chi tiết; câu tiếng Việt gắn vào văn bản (câu ghép, nghĩa mới của từ); liên hệ, rút thông điệp.
- •Phần viết hay có một đoạn văn về văn bản vừa đọc (cảm nghĩ, phân tích) và một bài hoặc đoạn nghị luận xã hội. Ôn kĩ hai khung: đoạn cảm nghĩ 3 phần và dàn ý nghị luận "vấn đề → tác động → phản bác → giải pháp → kết".