Một số vật liệu và nguyên liệu
Chọn vật liệu cho một đồ vật bằng cách đối chiếu tính chất cần có với tính chất của vật liệu, và phân biệt nguyên liệu với vật liệu.
Ứng với SGK Kết nối tri thức: Bài 12, Bài 13
⚡ Nhớ nhanh
- 1Vật liệu là chất (hoặc hỗn hợp chất) dùng để làm ra đồ vật, công trình: kim loại, nhựa, cao su, thuỷ tinh, gốm, gỗ.
- 2Chọn vật liệu theo tính chất việc đòi hỏi: dây điện cần dẫn điện (đồng), vỏ dây cần cách điện (nhựa), lốp cần đàn hồi (cao su).
- 3Mỗi vật liệu có nhược điểm: kim loại bị gỉ, nhựa kém chịu nhiệt và lâu phân huỷ, thuỷ tinh và gốm giòn, gỗ dễ cháy và mối mọt.
- 4Nguyên liệu là thứ thô, lấy từ tự nhiên (đá vôi, quặng, đất sét, cát, dầu mỏ). Chế biến nguyên liệu mới ra vật liệu (xi măng, thép, thuỷ tinh).
- 5Nguyên liệu có hạn: khai thác hợp lí, tiết kiệm, tái chế và hạn chế đồ nhựa dùng một lần.
- 6⚠️ Vật liệu bền nhất không phải lúc nào cũng tốt nhất: lốp xe bằng thép thì xe xóc và không bám đường.
👀 Nhìn là hiểu
Ba phần. (1) Kéo mẫu vật liệu (sắt, nhôm, nhựa, thuỷ tinh, gỗ, cao su, gốm) vào bốn máy thử: dẫn điện, dẫn nhiệt, búa gõ, nước và không khí lâu ngày; mỗi lần thử chạy một lúc rồi mới ra kết quả. (2) Kéo vật liệu vào đồ vật cần làm (nồi nấu ăn, cốc, lốp xe, bàn ghế, lõi dây điện, vỏ dây điện): đúng thì giải thích theo tính chất đã thử, sai thì nói hỏng ở đâu. (3) Kéo nguyên liệu (quặng sắt, cát, đá vôi, dầu mỏ, gỗ cây) vào vật liệu làm ra từ nó.
1. Thử tính chất của từng vật liệu
| Vật liệu | 💡 | 🔥 | 🔨 | 🌧️ |
|---|---|---|---|---|
| 🔩 Sắt | · | · | · | · |
| 🥫 Nhôm | · | · | · | · |
| 🧴 Nhựa | · | · | · | · |
| 🪟 Thuỷ tinh | · | · | · | · |
| 🪵 Gỗ | · | · | · | · |
| 🏀 Cao su | · | · | · | · |
| 🏺 Gốm | · | · | · | · |
Đã thử 0/28 ô. Đây là thí nghiệm ảo; không tự đập vỡ thuỷ tinh, đốt, nung hay nối điện ở nhà.
2. Chọn vật liệu cho đồ vật
Chọn xong 0/6 đồ vật (đúng hoặc dùng được). Mỗi đồ vật có thể thử nhiều vật liệu — thử cả vật liệu "sai" để biết nó hỏng ở đâu.
3. Từ nguyên liệu đến vật liệu
Nguyên liệu là thứ lấy từ thiên nhiên hoặc chưa chế biến; qua nhà máy mới thành vật liệu để làm đồ vật. Kéo nguyên liệu vào vật liệu được làm ra từ nó.
1 🧰 Vật liệu và tính chất
Khác lớp 4–5 ở đâu
- ✦Khoa học 4–5 đã biết kim loại, gỗ, nhựa, thuỷ tinh, cao su… dùng làm gì.
- ✦Lớp 6 nói được vì sao mỗi việc chọn một vật liệu: đối chiếu tính chất cần có với tính chất vật liệu, và cân nhắc cả nhược điểm.
Sáu vật liệu thường gặp
| Vật liệu | Tính chất nổi bật | Dùng làm | Nhược điểm |
|---|---|---|---|
| Kim loại | Cứng, bền, dẫn điện và nhiệt tốt | Dây điện, khung nhà, nồi | Bị gỉ, nặng |
| Nhựa | Nhẹ, không thấm nước, cách điện | Vỏ dây, chai lọ | Kém chịu nhiệt, lâu phân huỷ |
| Cao su | Đàn hồi, cách điện | Lốp xe, găng tay | Hỏng khi gặp nhiệt, dầu mỡ |
| Thuỷ tinh | Trong suốt, bền với hoá chất | Cửa kính, chai lọ | Giòn, dễ vỡ |
| Gốm | Chịu nhiệt cao, cách điện | Bát đĩa, gạch, sứ cách điện | Giòn, nặng |
| Gỗ | Nhẹ, dễ gia công, cách nhiệt | Bàn ghế, cán dụng cụ | Dễ cháy, mục, mối mọt |
Dạng bài
Chọn vật liệu cho một bộ phận
- 1 Nêu việc của bộ phận đó (truyền điện? cầm không nóng? chịu va đập?).
- 2 Viết tính chất cần (và tính chất không được có).
- 3 Đối chiếu với bảng sáu vật liệu, chọn cái khớp; loại cái có nhược điểm chặn đúng việc.
- 4 Kiểm tra: vật liệu đã chọn không dính nhược điểm nào làm hỏng bộ phận ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Chọn "thứ bền nhất" là sai: lốp xe làm bằng thép thì xe xóc và không bám đường. Lốp cần đàn hồi, nên chọn cao su.
Chảo có thân kim loại nhưng cán bằng gỗ hoặc nhựa. Giải thích cách chọn đó.
Hướng dẫn giải
2 ♻️ Dùng an toàn, bảo quản và tái chế
Dùng và giữ vật liệu cho đúng
- ✦Nhựa mỏng dùng một lần không dùng đựng nước sôi: mềm, méo (dễ bỏng) và có thể thôi chất không tốt vào nước.
- ✦Sắt, thép dễ gỉ: giữ khô, sơn hoặc bôi dầu mỡ bảo vệ.
- ✦Thuỷ tinh, gốm giòn: cầm nhẹ tay, mảnh vỡ cho vào bọc rồi mới bỏ rác để tránh đứt tay.
- ✦Cao su tránh để gần nguồn nhiệt, dầu mỡ.
Dạng bài
Giảm rác nhựa theo thứ tự ưu tiên
- 1 Giảm: bớt dùng đồ nhựa dùng một lần (túi nylon, ống hút, cốc).
- 2 Dùng lại: túi vải, bình nước cá nhân, hộp đựng dùng nhiều lần.
- 3 Tái chế: cái nào bỏ đi thì phân loại rác để làm nguyên liệu cho đồ mới.
- 4 Kiểm tra: ưu tiên làm cho không phát sinh rác trước, rồi mới nghĩ tới xử lí rác ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Đốt hay chôn túi nylon không phải giải pháp: đốt sinh khí độc, chôn thì nhựa nằm hàng trăm năm. Cách tốt nhất là không tạo ra rác.
Đi mua trà sữa mỗi tuần, bạn thường được đưa cốc và ống hút nhựa. Làm gì để bớt rác nhất?
Hướng dẫn giải
3 ⛏️ Nguyên liệu
Nguyên liệu khác vật liệu
- ✦Nguyên liệu: thô, lấy thẳng từ tự nhiên, chưa chế biến: đá vôi, quặng sắt, đất sét, cát, dầu mỏ.
- ✦Vật liệu: đã qua chế biến để làm đồ vật: xi măng, thép, thuỷ tinh, nhựa.
- ✦Nguyên liệu trong tự nhiên có hạn, không tự sinh thêm ⇒ khai thác có kế hoạch, tiết kiệm, tái chế.
Từ nguyên liệu ra sản phẩm
| Nguyên liệu | Chế biến thành | Dùng làm |
|---|---|---|
| Đá vôi | Vôi sống, xi măng | Xây nhà, làm đường |
| Quặng sắt | Gang, thép | Khung nhà, cầu, máy móc |
| Đất sét | Gạch, ngói, gốm | Xây tường, lợp mái, bát đĩa |
| Cát | Thuỷ tinh | Cửa kính, chai lọ |
| Dầu mỏ | Xăng dầu, chất dẻo (nhựa) | Chạy máy, đồ nhựa |
Dạng bài
Nguyên liệu hay vật liệu?
- 1 Hỏi: thứ này được lấy thẳng từ tự nhiên, hay đã qua chế biến, sản xuất?
- 2 Lấy thẳng, chưa chế biến ⇒ nguyên liệu.
- 3 Đã chế biến để làm ra đồ vật ⇒ vật liệu.
- 4 Kiểm tra: mỗi thứ chỉ thuộc một cột ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nhôm lấy từ quặng, nhưng nhôm đã chế biến nên là vật liệu; quặng bauxite mới là nguyên liệu.
Phân loại: đá vôi, xi măng, quặng sắt, thép. Đâu là nguyên liệu, đâu là vật liệu?
Hướng dẫn giải
4 🧪 Thực hành: quan sát gì, thấy gì
Thử tính chất của vật liệu (làm cùng thầy cô)
- ✦Dẫn điện: nối pin 1,5 V, bóng đèn nhỏ và đầu hai dây vào vật cần thử. Đèn sáng ⇒ vật dẫn điện; đèn không sáng ⇒ cách điện.
- ✦Dẫn nhiệt: cho thìa kim loại, thìa nhựa, thìa gỗ vào cốc nước ấm (không dùng nước sôi). Sau vài phút sờ đầu cán: thìa kim loại ấm lên rõ nhất.
- ✦Rơi vỡ: thả một cốc thuỷ tinh, một cốc nhựa từ độ cao thấp xuống nền xốp. Thuỷ tinh dễ vỡ, nhựa thì không.
- ✦⚠️ Chỉ dùng pin, tuyệt đối không thử với ổ điện trong nhà. Dùng nước nóng hay vật vỡ phải có người lớn bên cạnh.
Kết quả cần thấy
| Vật thử | Đèn sáng? | Đầu cán nóng nhanh? |
|---|---|---|
| Kim loại (thìa inox) | Có | Có |
| Nhựa | Không | Không |
| Gỗ | Không | Không |
| Gốm, thuỷ tinh | Không | Rất chậm |
Dạng bài
Từ kết quả thử suy ra vật liệu
- 1 Ghi kết quả từng phép thử (đèn, nóng, vỡ).
- 2 Đối chiếu với bảng "Kết quả cần thấy" và bảng sáu vật liệu.
- 3 Phép thử nào loại được thì loại trước.
- 4 Kiểm tra: tất cả kết quả đều khớp với vật liệu cuối cùng ✓.
⚠️ Bẫy hay gặp: Một lần thử không đủ để kết luận: đèn không sáng chỉ cho biết vật cách điện (nhựa, gỗ, gốm đều vậy). Phải thử thêm phép khác.
Vật lạ: nối vào mạch thì đèn không sáng, đầu kia nóng rất chậm, thả xuống nền xi măng thì vỡ vụn. Đó có thể là vật liệu nào?
Hướng dẫn giải
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần cách làm.
Vật liệu và tính chất
- 1Nhận biết
Vật liệu nào dẫn điện tốt nhất trong các vật liệu sau?
- 2Nhận biết
Lốp xe làm bằng cao su chủ yếu vì cao su:
- 3Thông hiểu
Ổ cắm điện và phích cắm làm bằng nhựa cứng vì nhựa:
- 4Thông hiểu
Đúng hay sai?
a)Kim loại nào cũng bị gỉ như sắt.
b)Nhựa chịu nhiệt tốt hơn gốm.
c)Gỗ cách nhiệt tốt nên làm cán dụng cụ.
- 5Vận dụng
Một bạn dùng nồi nhôm có cán nhôm liền khối để đun nước. Nhận xét nào đúng?
- 6Thông hiểu
Tay cầm của ấm đun nước cần cách nhiệt tốt và không bị cháy ở nhiệt độ bếp. Phương án nào hợp lí?
Dùng an toàn và tái chế
- 1Nhận biết
Tái chế rác là:
- 2Thông hiểu
Vì sao không nên đựng nước sôi trong cốc nhựa mỏng dùng một lần?
- 3Thông hiểu
Việc làm nào giảm rác thải nhựa nhiều nhất?
- 4Vận dụng
Xếp các việc giảm rác nhựa theo thứ tự ưu tiên (làm trước → sau):
Thứ tự của em: — bấm lần lượt —
Nguyên liệu
- 1Nhận biết
Thứ nào là nguyên liệu?
- 2Thông hiểu
Nung đá vôi ở nhiệt độ cao thu được:
- 3Thông hiểu
Vì sao nhà máy xi măng thường đặt gần mỏ đá vôi?
- 4Thông hiểu
Tái chế vỏ lon nhôm có lợi hơn luyện nhôm từ quặng bauxite vì:
- 5Vận dụng Trong các thứ: đá vôi, xi măng, quặng sắt, thép, cát, thuỷ tinh có thứ là nguyên liệu.
- 6Vận dụng
Cát được nấu thành thuỷ tinh, thuỷ tinh làm thành cửa kính. Cách gọi nào đúng?
Thực hành: thử tính chất
- 1Nhận biết
Nối vật cần thử vào mạch có pin và bóng đèn: đèn sáng chứng tỏ vật:
- 2Thông hiểu
Cho thìa kim loại, thìa nhựa, thìa gỗ vào cốc nước ấm. Thìa nóng lên rõ nhất ở đầu cán là:
- 3Vận dụng
Vật X làm đèn sáng và đầu kia nóng rất nhanh. Dùng X làm gì hợp lí?
- 4Vận dụng
Vật Y không làm đèn sáng, đầu kia nóng chậm, rơi xuống nền thì vỡ vụn. Y có thể là:
🎯 Chủ điểm này ra kiểm tra thế nào?
- •Đề giữa và cuối kỳ I hay hỏi vì sao đồ vật này làm bằng vật liệu này (lõi dây điện, cán chảo, lốp xe) và phân biệt nguyên liệu với vật liệu.
- •Câu vận dụng thường cho kết quả thử (đèn sáng, nóng nhanh, dễ vỡ) để đoán vật liệu, hoặc hỏi việc làm giảm rác thải nhựa.
- •Là nền cho phần kim loại, hợp chất và sản xuất ở KHTN 8–9.
20. Nhiên liệu, dùng an toàn và hiệu quả