Bài 39: Trạng ngữ chỉ nguyên nhân, mục đích
Nhận ra và đặt câu hỏi cho trạng ngữ chỉ nguyên nhân (vì sao, nhờ đâu — vì, nhờ, do) và chỉ mục đích (để làm gì, nhằm mục đích gì — để, nhằm); chọn vì, nhờ, để cho đúng; ôn bốn loại trạng ngữ.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 👋 Vì sao và để làm gì
Bấm vào từng nhãn để soi
Vì trời mưa, Bin ở nhà đọc truyện.
Để mẹ vui, Bin quét sân thật sạch.
Nhờ chăm luyện tập, Vàng chạy rất nhanh.
Cả hai đều là trạng ngữ đứng đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy. Một loại cho biết vì sao sự việc xảy ra, một loại cho biết làm việc đó để làm gì.
2 🌧️ Trạng ngữ chỉ nguyên nhân
Trả lời câu hỏi: vì sao? nhờ đâu?
- ✦Trạng ngữ chỉ nguyên nhân cho biết vì sao sự việc trong câu xảy ra.
- ✦Thường mở đầu bằng vì, nhờ, do: Vì trời mưa to, Nhờ có bà chăm sóc, Do đường trơn.
Tìm trạng ngữ: Vì trời mưa to, trận bóng bị hoãn.
Hướng dẫn giải
3 🎯 Trạng ngữ chỉ mục đích
Trả lời câu hỏi: để làm gì? nhằm mục đích gì?
- ✦Trạng ngữ chỉ mục đích cho biết việc trong câu làm nhằm để làm gì.
- ✦Thường mở đầu bằng để, nhằm: Để kịp giờ học, Nhằm giữ gìn sức khoẻ.
Tìm trạng ngữ: Để kịp giờ học, Bin dậy từ sáu giờ.
Hướng dẫn giải
4 🔀 Chọn vì, nhờ, để
Mỗi từ một việc
| Từ | Dùng khi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vì | nói nguyên nhân chung (tốt hay chưa tốt) | Vì trời rét, Bin mặc áo len. |
| Nhờ | nguyên nhân dẫn tới kết quả tốt | Nhờ chăm học, Bin tiến bộ. |
| Để | nói mục đích, việc muốn đạt | Để tiến bộ, Bin chăm học. |
Chọn từ điền chỗ trống: … lười tập, Bin chạy chậm hơn các bạn. (vì / nhờ / để)
Hướng dẫn giải
5 🔍 Mẹo phân biệt
Dạng bài
Phân biệt trạng ngữ nguyên nhân và mục đích
- 1 Tìm trạng ngữ đầu câu, ngăn bằng dấu phẩy.
- 2 Thử hỏi vì sao? Trả lời được ⇒ nguyên nhân.
- 3 Thử hỏi để làm gì? Trả lời được ⇒ mục đích.
⚠️ Bẫy hay gặp: Nguyên nhân là điều đã xảy ra (trời mưa, mẹ ốm). Mục đích là điều muốn đạt được (mẹ vui, kịp giờ học).
Phân loại: Để mẹ vui, Bin quét nhà. và Vì mẹ ốm, Bin quét nhà.
Hướng dẫn giải
Ôn bốn loại trạng ngữ đã học
| Loại | Hỏi | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | khi nào? bao giờ? | Sáng nay, Bin đi học. |
| Nơi chốn | ở đâu? chỗ nào? | Trong lớp, cô giảng bài. |
| Nguyên nhân | vì sao? nhờ đâu? | Vì trời mưa, Bin ở nhà. |
| Mục đích | để làm gì? | Để kịp giờ, Bin dậy sớm. |