Tiếng Việt lớp 3

Bài 8: Dấu chấm, dấu hai chấm

Đặt dấu chấm ở cuối câu và viết hoa chữ đầu câu sau; biết dấu hai chấm báo hiệu phần liệt kê hoặc lời nói, và đặt đúng chỗ.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Dấu chấm, dấu hai chấm

1 ⚪ Dấu chấm cuối câu

Hải Âu Trắng nhặt dấu câu trên bãi biển. Bấm từng nhãn để soi

Hải âu bay qua biển. Chú đậu xuống mỏm đá.

Sóng vỗ nhẹ vào bờ cát.

Mỗi câu nói xong một ý thì có dấu chấm. Câu tiếp theo bắt đầu bằng chữ viết hoa.

Nhớ hai việc

  • ✦Cuối câu giới thiệu, câu nêu hoạt động, câu nêu đặc điểm, em đặt dấu chấm. Ví dụ: Hải âu bay qua biển.
  • ✦Sau dấu chấm, chữ cái đầu của câu mới phải viết hoa. Ví dụ: Hải âu bay đi. Chú bay xa.
  • ✦Khi em đặt câu để hỏi điều gì, cuối câu đặt dấu chấm hỏi, không đặt dấu chấm.
🎮 TRÒ CHƠI

Hải Âu đặt dấu cuối câu

Đọc câu trên thẻ, rồi chạm vào dấu hợp ở chỗ trống.
Hải âu bay trên biển
Bạn nhặt được gì
Em nhặt rác ở bãi biển
Ai đang nhặt vỏ ốc
Đã làm 0/4 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Câu nói về việc hay về sự vật thì cuối câu đặt dấu chấm.
  • ✦Câu dùng để hỏi, có từ như gì, ai, thì cuối câu đặt dấu chấm hỏi.

2 🧺 Dấu hai chấm báo phần liệt kê

Hải Âu kể đồ trong giỏ. Bấm từng nhãn để soi

Trong giỏ có ba thứ: vỏ ốc, sao biển và rong biển.

Phần đầu câu nói là có ba thứ. Dấu hai chấm báo cho em biết ngay sau đây là các thứ ấy.

Dấu hai chấm đứng trước phần kể ra

  • ✦Khi câu sắp kể ra nhiều thứ, em đặt dấu hai chấm trước phần kể.
  • ✦Các thứ được kể ra thì ngăn với nhau bằng dấu phẩy. Hai thứ cuối có thể nối bằng chữ và.
  • ✦Hết câu, em vẫn đặt dấu chấm. Dấu hai chấm không thay cho dấu chấm.
🎮 TRÒ CHƠI

Chỗ nào cần dấu hai chấm?

Đọc câu trên thẻ, rồi chạm vào dấu hợp ở chỗ trống.
Giỏ có ba thứ cam, táo, lê.
Bãi biển có cát, sóng, nắng.
Hải âu bay qua biển
Đội mang theo mũ, nước, khăn.
Đã làm 0/4 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Câu sắp kể ra nhiều thứ thì đặt dấu hai chấm.
  • ✦Câu đã nói xong một ý thì đặt dấu chấm.

3 💬 Dấu hai chấm báo lời nói

Báo phần liệt kê

Sau dấu hai chấm là các thứ kể ra. Ví dụ: Giỏ có ba thứ: cua, ốc và sò.

Báo lời nói

Sau dấu hai chấm là lời của một người hoặc một con vật. Ví dụ: Hải Âu dặn: "Cả đội nhớ nhặt rác nhé."

Dạng bài

Khi nào đặt dấu hai chấm báo lời nói?

  1. 1 Tìm từ chỉ việc nói: nói, dặn, bảo, hỏi, khoe, kể.
  2. 2 Nếu sau từ đó là lời của người ấy, em đặt dấu hai chấm trước lời nói.

⚠️ Bẫy hay gặp: Không phải câu nào có từ "nói" cũng cần dấu hai chấm. Chỉ đặt khi sau đó là lời nói của ai. Câu "Hải Âu nói rất to." chỉ tả cách nói, không có lời nói nên không cần dấu hai chấm.

🕊️
Làm mẫu

Đặt dấu thích hợp: Hải Âu khoe _ "Hôm nay em nhặt được nhiều vỏ ốc."

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!
🎮 TRÒ CHƠI

Dấu hai chấm hay dấu chấm?

Đọc câu trên thẻ, rồi chạm vào dấu hợp ở chỗ trống.
Mẹ dặn "Con nhớ mang mũ."
Nam khoe "Em nhặt được vỏ ốc."
Hải âu đậu trên mỏm đá
Đã làm 0/3 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Sau từ dặn, khoe, bảo mà có lời nói thì đặt dấu hai chấm.
  • ✦Hết một việc làm thì đặt dấu chấm.