Tiếng Việt lớp 3

Bài 22: Từ có nghĩa trái ngược nhau

Hiểu từ trái nghĩa là những từ có nghĩa ngược nhau, tìm cặp từ trái nghĩa trong câu và biết điền từ trái nghĩa vào chỗ trống.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Từ trái nghĩa

1 🐘 Cặp từ trái nghĩa

Cửa hàng đồ chơi trái ngược của Voi

  • ✦Từ trái nghĩa là những từ có nghĩa ngược nhau.
  • ✦Ví dụ: cao và thấp, to và nhỏ, nhanh và chậm, sáng và tối.
  • ✦Hỏi để nhớ: từ này nói ngược lại thì là từ nào?

Cặp từ trái nghĩa hay gặp

TừTừ trái nghĩa
nónglạnh
chăm chỉlười biếng
vuibuồn
mởđóng
🎮 TRÒ CHƠI

Voi tìm từ trái nghĩa

Đọc câu hỏi ở giữa thẻ, rồi chạm vào từ có nghĩa ngược lại.
cao
to
nhanh
Đã làm 0/3 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Từ trái nghĩa nói ngược lại với từ đã cho.
  • ✦Hai từ phải nói về cùng một điều mới ghép thành cặp.

2 🔍 Tìm cặp từ trái nghĩa trong câu

Trong cửa hàng của Voi. Bấm từng nhãn để soi

Chú voi to, chú chuột nhỏ.

Trời sáng thì voi dậy, trời tối thì voi ngủ.

Mỗi cặp tô cùng màu là hai từ trái nghĩa. Chúng nói về cùng một điều nhưng ngược nhau.

Dạng bài

Tìm cặp từ trái nghĩa

  1. 1 Đọc câu, tìm hai từ nói về cùng một điều (kích thước, giờ giấc, cảm xúc…).
  2. 2 Thử nói ngược lại một từ. Nếu ra từ kia thì đó là cặp trái nghĩa.

⚠️ Bẫy hay gặp: Hai từ nói ngược nhau mới là trái nghĩa. cao và béo không phải một cặp, vì cao đối với thấp, còn béo đối với gầy.

🐓
Làm mẫu

Tìm cặp từ trái nghĩa: Gà trống dậy sớm, mèo lười dậy muộn.

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!
🎮 TRÒ CHƠI

Chạm hai từ trái nghĩa

Mỗi hàng có một cặp từ trái nghĩa. Chạm vào cả hai từ. Xong bấm Nộp bài.
Nói về nhiệt độ
Nói về cảm xúc
Nói về việc làm
Đã làm 0/3 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Một cặp trái nghĩa gồm hai từ nói ngược nhau.
  • ✦Từ chỉ tên đồ vật không ghép thành cặp.

3 ✏️ Điền từ trái nghĩa

Từ trái nghĩa dùng để làm gì?

  • ✦Từ trái nghĩa giúp em nói hai điều trái ngược: Voi to, chuột nhỏ.
  • ✦Cả từ chỉ việc làm cũng có từ trái nghĩa: lên và xuống, mua và bán, khóc và cười.
🎮 TRÒ CHƠI

Điền từ trái nghĩa

Đọc câu ở giữa thẻ, rồi chạm vào từ điền vào chỗ trống.
Nhanh như sóc, như rùa
Đi trước, về
Bé khóc rồi lại
Đã làm 0/3 câu

Điều cần nhớ

  • ✦Từ cần điền nói ngược lại với từ đứng trước.
  • ✦Đọc cả câu lên xem có hợp không.