Tiếng Việt lớp 3
Bài 17: Chính tả: l/n, dấu hỏi/dấu ngã
Viết đúng l/n và dấu hỏi, dấu ngã bằng cách nhớ theo nghĩa, theo cặp từ hay gặp và mẹo từ láy.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
l/n, dấu hỏi/dấu ngã
1 🍚 l hay n?
Gà Cục Tác dặn em
- ✦l và n đọc gần giống nhau, nhất là khi nói nhanh.
- ✦Không có quy tắc chung. Em nhớ theo nghĩa của từ. Ví dụ: no bụng, lo lắng.
- ✦Mẹo: từ láy hai tiếng thường cùng âm đầu: lung linh, lấp lánh, nắn nót, nô nức.
Cặp từ hay gặp
| Viết l | Viết n |
|---|---|
| lo lắng | ăn no |
| yên lặng | nặng trĩu |
| đống lửa | nửa quả cam |
| lên cao | thành nên người |
🎮 TRÒ CHƠI
Gà Cục Tác điền chữ
Nhìn hình, đọc thầm tên đồ vật. Chạm vào chữ đúng để điền vào chỗ trống.
🔥 ửa
🎀 ơ
🍚 ếp
🌾 úa
Đã làm 0/4 câu
Điều cần nhớ
- ✦Hình ngọn lửa, bông lúa: viết l.
- ✦Hình cái nơ, bát cơm nếp: viết n.
2 🥢 Dấu hỏi hay dấu ngã?
Gà Cục Tác dặn em
- ✦Dấu hỏi và dấu ngã đọc giống nhau nên dễ viết lẫn.
- ✦Em nhớ theo nghĩa của từng từ. Ví dụ: sữa uống, sửa xe; nghỉ ngơi, nghĩ ngợi.
- ✦Khi chưa chắc, em đặt từ vào một câu quen thuộc rồi xem câu có hợp nghĩa không.
Cặp từ hay gặp
| Dấu hỏi | Dấu ngã |
|---|---|
| nghỉ ngơi | suy nghĩ |
| sửa xe | uống sữa |
| mở cửa | mỡ lợn |
| bảo bạn | cơn bão |
🎮 TRÒ CHƠI
Chạm vào chữ viết đúng
Mỗi hàng có một hình và hai cách viết. Chạm vào cách viết đúng với hình.
🥛
🎨
🥢
🌀
Đã làm 0/4 câu
Điều cần nhớ
- ✦Ly sữa, đôi đũa, cơn bão đều viết dấu ngã.
- ✦Bạn nhỏ vẽ tranh: viết dấu ngã. Còn vẻ mặt: dấu hỏi.
3 💡 Mẹo từ láy
Mẹo của Gà Cục Tác
- ✦Ở nhiều từ láy, hai tiếng cùng "nhóm giọng". Tiếng ngang hoặc sắc thường đi với tiếng hỏi. Ví dụ: vui vẻ, mát mẻ.
- ✦Tiếng huyền hoặc nặng thường đi với tiếng ngã. Ví dụ: rõ ràng, lặng lẽ, mạnh mẽ.
- ✦Chỉ là "thường": có vài từ ngoại lệ. Gặp từ lạ, em tra từ điển hoặc hỏi cô giáo.
Từ láy hay gặp
| Có dấu hỏi | Có dấu ngã |
|---|---|
| vui vẻ | rõ ràng |
| mát mẻ | lặng lẽ |
| nhỏ nhắn | mạnh mẽ |
| thong thả | dễ dàng |
🎮 TRÒ CHƠI
Chọn từ láy viết đúng
Mỗi hàng có hai cách viết. Chạm vào cách viết đúng.
🍃 mát …
🔍 rõ …
💪 mạnh …
🧸 nhỏ …
Đã làm 0/4 câu
Điều cần nhớ
- ✦Tiếng đầu ngang hoặc sắc, tiếng sau thường dấu hỏi: vui vẻ, mát mẻ.
- ✦Tiếng đầu huyền hoặc nặng, tiếng sau thường dấu ngã: lặng lẽ, mạnh mẽ.