Bài 9: Unit 7: Classroom instructions
Hiểu và nói câu lệnh trong lớp (Stand up, please. Sit down, please.); xin phép May I go out? – Yes, you can.; nhóm phụ âm sp, st.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🧍 Câu lệnh trong lớp
Bấm thẻ để nghe
Đi thành cặp ngược nhau: stand up ↔ sit down · come in ↔ go out · open ↔ close.
Cặp ngược nghĩa
| Làm thế này | Ngược lại |
|---|---|
| 🧍 stand up | 🪑 sit down |
| 🚶 come in | 🚪 go out |
| 👀 open your eyes | 😌 close your eyes |
2 🙏 Câu lệnh lịch sự: …, please!
Bóc câu lệnh
Câu lệnh mở đầu bằng việc cần làm, không có "you". Thêm please ở cuối, trước đó là dấu phẩy.
Trong lớp · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để nghe lệnh khác. Trẻ con đáp cô: Yes, Ms Hoa.
Simon says trong lớp
Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm hình. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.
Điều cần nhớ
- ✦Chỉ làm khi nghe Simon says.
- ✦Ở nhà: bố mẹ hô, con làm thật (đứng lên, ngồi xuống, nhắm mắt).
3 🙋 Xin phép: May I …?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Muốn làm gì trong lớp thì xin phép trước: May I + việc?
Hỏi và đáp
| Hỏi | Được | Không được |
|---|---|---|
| May I go out? | Yes, you can. | No, you can’t. |
Cô có cho phép không?
Nhìn tay cô: 👍 là cho phép, 🙅♀️ là không. Bấm loa nghe câu xin phép, rồi trả lời Yes hoặc No.
Điều cần nhớ
- ✦Cho phép: Yes, you can.
- ✦Không cho phép: No, you can’t.
4 🔊 Đọc cho đúng: sp và st
Phonics của Unit 7 · bấm để nghe
Hai phụ âm đứng liền nhau thì đọc dính vào nhau, không chen "ơ" ở giữa: speak, không đọc "xơ-pích".
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦speak: s + p.
- ✦stand: s + t.