Tiếng Anh lớp 3

Bài 6: Unit 5: My hobbies

Gọi tên sở thích (dancing, singing, drawing…); hỏi đáp What’s your hobby? – It’s dancing.; nói I like dancing.; nhận âm p và r.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Em thích làm gì nhất?

1 💃 Từ mới: sở thích

Bấm thẻ để nghe

Tám từ này đều tận cùng bằng -ing và là tên của một việc em thích làm.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một sở thích là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
  • ✦Mọi từ sở thích đều kết thúc bằng -ing.

2 ❓ Hỏi: Sở thích của bạn là gì?

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Nam

Bấm Đổi tình huống để đổi sở thích. Hỏi bằng What’s your hobby?, trả lời bằng It’s …

Hỏi và đáp

HỏiĐáp
What’s your hobby?It’s dancing.
What’s your hobby?It’s swimming.
What’s your hobby?It’s cooking.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đúng hay sai?

Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

🏊
Is this swimming?
🎤
Is this dancing?
🚶
Is this running?
🍳
Is this cooking?
💃
Is this dancing?
Đã làm 0/5

Điều cần nhớ

  • ✦Đúng thì nói Yes, it is.
  • ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên đúng: It’s dancing.

3 ❤️ Nói em thích gì: I like …

Bóc câu

I tôi, em
like thích
dancing. việc em thích

Muốn nói thích việc khác thì chỉ đổi từ cuối: I like singing. I like drawing.

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi sở thích.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Simon says

Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.

Đã làm 0/6

Điều cần nhớ

  • ✦Chỉ làm theo khi nghe Simon says.
  • ✦Chạm đúng hình sở thích em nghe.

4 🔊 Đọc cho đúng: âm /p/ và /r/

Phonics của Unit 5 · bấm để nghe

p đọc như "pờ": mím hai môi rồi bật hơi ra. r đọc cuốn lưỡi nhẹ, hai môi hơi tròn, không rung lưỡi.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

ainting
unning
oen
thee
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe môi bật "pờ" ⇒ chữ p.
  • ✦Nghe lưỡi cuốn "rờ" ⇒ chữ r.