Tiếng Anh lớp 3

Bài 5: Unit 4: Our bodies

Gọi tên bộ phận trên mặt và tay (ear, eye, nose, mouth…); hỏi đáp What’s this? It’s a nose.; làm theo lệnh Touch your nose!

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Mũi tiếng Anh là gì nhỉ?

1 👃 Từ mới: khuôn mặt và bàn tay

Bấm thẻ để nghe

Hai mắt là eyes, hai tai là ears, hai tay là hands: nhiều cái thì thêm s.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
  • ✦eye và ear dễ nhầm: eye đọc như "ai", ear đọc như "ia".

2 ❓ Hỏi: Đây là cái gì?

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Ben
Mai
Ben

Bấm Đổi tình huống để đổi bộ phận. Hỏi bằng What’s this?, trả lời bằng It’s …

a hay an?

a + từan + từ
It’s a nose.It’s an ear.
It’s a mouth.It’s an eye.
It’s a hand.
It’s a face.

Nhớ nhé

  • ✦Từ đọc mở đầu bằng e (ear, eye) thì dùng an.
  • ✦Các từ khác dùng a.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đúng hay sai?

Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

👃
Is this a nose?
👂
Is this an eye?
✋
Is this a face?
👄
Is this a mouth?
👁️
Is this an eye?
Đã làm 0/5

Điều cần nhớ

  • ✦Đúng thì nói Yes, it is.
  • ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên đúng: It’s an ear.

3 👆 Làm theo lệnh: Touch your…!

Bóc câu lệnh

Touch chạm vào
your của bạn
nose! cái mũi

Thay Touch bằng Open (mở): Open your mouth! Open your eyes!

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Simon says

Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.

Đã làm 0/6

Điều cần nhớ

  • ✦Chỉ làm theo khi nghe Simon says.
  • ✦Cả nhà chơi được: một người hô, mọi người chạm lên mặt mình.

4 🔊 Đọc cho đúng: âm /h/ và /ɪə/

Phonics của Unit 4 · bấm để nghe

h đọc như thở ra một hơi nhẹ "hờ". ear đọc gần như "ia" trong tiếng Việt.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

air
and
ar
ose
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe âm đầu "hờ" ⇒ chữ h.
  • ✦ear: chữ e đứng đầu.