Tiếng Anh lớp 3

Bài 4: Unit 3: Our friends

Giới thiệu bạn và thầy cô: This is … / That’s …; hỏi Is this / that …? – Yes, it is. / No, it isn’t.; phân biệt hai âm th: that và thank.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Đây là bạn nào? Kia là thầy hay cô?

1 🧑‍🤝‍🧑 Từ mới: bạn bè và thầy cô

Bấm thẻ để nghe

Mr dùng cho thầy (nam), Ms dùng cho cô (nữ). Trước tên thầy cô thì thêm Mr hoặc Ms.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một người là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
  • ✦Thầy là Mr, cô là Ms.

2 👉 Giới thiệu: This is … / That’s …

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Nam
Ms Hoa

Bấm Đổi tình huống để đổi tên bạn. Giới thiệu người ở gần thì nói This is …

Gần hay xa?

Ở gần emỞ xa em
This is Nam.That’s Mr Long.
This is my friend.That’s Ms Hoa.
This is Mary.That’s my teacher.

Nhớ nhé

  • ✦Người ở gần em: This is …
  • ✦Người ở xa em: That’s …
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Tìm người trong tranh

Bấm loa nghe tên rồi chạm đúng người. Thầy Long 👨‍🏫, cô Hoa 👩‍🏫, bạn Nam 👦, bạn Mary 👧.

⚽👧🏠👩‍🏫🍎🌳👨‍🏫🐶🚗👦

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe Mr thì tìm thầy, nghe Ms thì tìm cô.
  • ✦Nói to: This is Nam. khi chạm trúng.

3 ❓ Hỏi: Đây là … phải không?

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mary
Nam
Mary

Bấm Đổi tình huống để nghe câu trả lời khác. Hỏi Is this …? (gần) hoặc Is that …? (xa).

Hỏi và đáp

HỏiĐáp
Is this Mr Long?Yes, it is.
Is that Ms Hoa?No, it isn’t. It’s Mr Long.

Nhớ nhé

  • ✦Đúng thì nói Yes, it is.
  • ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên đúng: It’s Ms Hoa.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đúng hay sai?

Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

👨‍🏫
Is this Mr Long?
👩‍🏫
Is this Mr Long?
👧
Is that Nam?
👦
Is this Nam?
👩‍🏫
Is that Ms Hoa?
Đã làm 0/5

Điều cần nhớ

  • ✦Đúng thì nói Yes, it is.
  • ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên đúng: It’s Ms Hoa.

4 🔊 Đọc cho đúng: hai âm th

Phonics của Unit 3 · bấm để nghe

Cả hai âm: lưỡi thè nhẹ giữa hai hàm răng. that, this (/ð/): cổ có rung, đặt tay lên cổ sẽ thấy. thank, three (/θ/): chỉ thổi hơi ra, cổ không rung.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

tat
tank
tis
Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Chữ t đi cùng chữ h thành th.
  • ✦Lưỡi thè giữa răng, rồi mới đọc cả từ.