Tiếng Anh lớp 3

Bài 25: Review 4: Ôn tập Unit 16–20

Ôn năm Unit cuối: có con vật nào, đồ chơi của bạn, em và bạn đang làm gì, con vật ở sở thú.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Năm Unit cuối, em nhớ được gì?

1 💬 Mẫu câu đã học

Unit 16 – 20 · hỏi và đáp

UnitHỏiĐáp
16 🐶Do you have any dogs? How many cats do you have?Yes, I do. / No, I don’t. I have two.
17 🪁Nói về bạn: He has a kite. She has a car.Nói về nhiều bạn: They have kites.
18 💃What are you doing?I’m dancing.
19 🏃What’s he doing? What’s she doing?He’s skating. She’s skipping.
20 🐒What can you see? What’s the monkey doing?I can see a tiger. It’s climbing.

Nhớ nhé

  • ✦Nói về mình: I’m …ing. Về bạn nam / nữ: He’s / She’s …ing. Về con vật: It’s …ing.
  • ✦Một bạn thì has, nhiều bạn thì have.

2 🔤 Từ đã học

Bấm thẻ để nghe

3 🎮 Chơi ôn

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/5

Điều cần nhớ

  • ✦Từ năm Unit trộn lại: con vật, đồ chơi, việc đang làm.
  • ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đếm rồi nghe số

Đếm trong hình, nghe câu hỏi rồi bấm số đúng.

🐰🐰🐰
How many rabbits?
🚗🚗🚗🚗🚗
How many cars?
🐒🐒
How many monkeys?
Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Hỏi số lượng: How many …?
  • ✦Nhiều cái thì thêm s: rabbits, cars.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Tìm trong tranh

Bấm loa nghe câu rồi chạm vào hình đúng.

🚗🐱🏃🐶🎤🐘🦜🚌🪁

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.

Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Hỏi: What can you see? Đáp: I can see …
  • ✦Nghe kỹ từ cuối câu.