Bài 24: Unit 20: At the zoo
Gọi tên con vật ở sở thú; hỏi và nói điều em thấy (What can you see? – I can see a tiger.); hỏi con vật đang làm gì (What’s the monkey doing? – It’s climbing.); chữ a đọc /æ/ và /ɑː/.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🐘 Từ mới: ở sở thú
Con vật · bấm thẻ để nghe
Đang làm gì · bấm thẻ để nghe
Ba từ này cũng có đuôi ing, như running, walking ở Unit 19.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một con vật là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
- ✦Nhớ kèm hình: 🐘 elephant, 🦚 peacock, 🐯 tiger.
Đếm rồi nghe số
Đếm con vật trong hình, nghe câu hỏi rồi bấm số đúng.
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi số lượng: How many …?
- ✦Nhiều con thì thêm s: monkeys, tigers.
2 👀 Hỏi: What can you see?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để nghe con vật khác.
a hay an?
| Dùng | Ví dụ |
|---|---|
| a + từ bắt đầu bằng phụ âm | I can see a tiger. · a horse. · a monkey. |
| an + từ bắt đầu bằng a, e, i, o, u | I can see an elephant. |
Tìm trong tranh
Bấm loa nghe câu rồi chạm vào con vật em nghe thấy.
Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi: What can you see?
- ✦Đáp: I can see … rồi nói tên con vật.
3 🐒 Hỏi: What’s the … doing?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Nói về con vật thì dùng It’s, không dùng He’s / She’s.
Con vật đang làm gì?
| Hỏi | Đáp | |
|---|---|---|
| 🐒 | What’s the monkey doing? | It’s climbing. |
| 🦚 | What’s the peacock doing? | It’s dancing. |
| 🐘 | What’s the elephant doing? | It’s walking. |
Nghe và chạm
Bấm loa nghe câu hỏi và câu đáp, rồi chạm vào việc con vật đang làm.
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi: What’s the … doing? Đáp: It’s …ing.
- ✦Từ cuối câu cho biết nó đang làm gì.
4 🔊 Đọc cho đúng: chữ a
Phonics của Unit 20 · bấm để nghe
Chữ a đọc hai kiểu. /æ/ ngắn, miệng mở rộng: parrot, rabbit. /ɑː/ dài, miệng mở to: dancing, classroom.
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦Cả bốn từ đều viết bằng chữ a, nhưng đọc khác nhau.
- ✦Nghe kỹ: a ngắn (parrot) hay a dài (dancing)?