Tiếng Anh lớp 3
Bài 23: Unit 19: Outdoor activities
Nói bạn nam, bạn nữ đang làm gì ngoài trời (He’s running. She’s skipping.); hỏi What’s he / she doing?; nhóm phụ âm pl, fl.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Bạn ấy đang làm gì ngoài sân nhỉ?
1 🏃 Từ mới: chơi ngoài trời
Bấm thẻ để nghe
Các từ đều có đuôi ing: cycling, running, walking. Đuôi ing nói việc đang làm.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một việc là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Đã làm 0/5
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
- ✦Nhớ kèm hình: 🚴 cycling, 🪁 flying a kite, 🏸 playing badminton.
2 🗣️ Nói về một bạn: He’s / She’s …
Bạn nam hay bạn nữ?
| Câu nói | |
|---|---|
| 🏃♂️ bạn nam | He’s running. |
| 🏃♀️ bạn nữ | She’s running. |
| 🚴♂️ bạn nam | He’s cycling. |
| 🚴♀️ bạn nữ | She’s cycling. |
Nhớ nhé
- ✦Bạn nam thì nói He’s. Bạn nữ thì nói She’s.
- ✦Sau He’s / She’s là việc đang làm, có đuôi ing.
- ✦Nói về mình thì dùng I’m (Unit 18).
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Nghe và chạm
Bấm loa, nghe câu rồi chạm vào hình đúng.
Đã làm 0/5
Điều cần nhớ
- ✦Nghe He’s … hoặc She’s …, chú ý từ cuối câu.
- ✦Từ cuối câu cho biết bạn ấy đang làm gì.
3 ❓ Hỏi: What’s he / she doing?
Hỏi về bạn nam · bấm câu để nghe
Mai
Ben
Bấm Đổi tình huống để nghe việc khác.
Hỏi về bạn nữ · bấm câu để nghe
Ben
Mai
Hỏi và đáp
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| What’s he doing? | He’s skating. |
| What’s she doing? | She’s skipping. |
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Tìm trong tranh
Bấm loa nghe câu rồi chạm vào hình đúng.
Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.
Đã làm 0/3
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi: What’s he doing? Đáp: He’s …
- ✦Em hỏi bạn nữ thì đổi thành she.
4 🔊 Đọc cho đúng: pl và fl
Phonics của Unit 19 · bấm để nghe
pl: môi mở bật /p/, rồi nói /l/ liền ngay. fl: răng chạm môi dưới /f/, rồi nói /l/ liền ngay. Đừng đọc chen thêm âm nào ở giữa.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
pane
ly
pay
fying
Đã làm 0/4
Điều cần nhớ
- ✦Nghe /p/ rồi /l/ ⇒ pl. Nghe /f/ rồi /l/ ⇒ fl.
- ✦plane, play: pl · fly, flying: fl.