Tiếng Anh lớp 3

Bài 21: Unit 17: Our toys

Gọi tên đồ chơi (kite, car, train…); nói bạn nào có đồ chơi gì (He has a kite. She has a car. They have two ships.); âm /aɪ/ trong kite, /ɔɪ/ trong toy.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Bạn ấy có đồ chơi gì nhỉ?

1 🧸 Từ mới: đồ chơi

Bấm thẻ để nghe

toy là tên chung của mọi món đồ chơi. Số nhiều thêm s: toys, kites.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
  • ✦ship đi trên biển 🚢, plane bay trên trời ✈️.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đúng hay sai?

Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

🚗
Is this a car?
🚌
Is this a train?
✈️
Is this a ship?
🪁
Is this a kite?
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Đúng: Yes, it is.
  • ✦Sai: No, it isn’t. rồi nói tên đúng.

2 👦 Một bạn có gì: He has, She has

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Mai
Nam

Bấm Đổi tình huống để nghe đồ chơi khác. I have (tớ có) → She has (bạn gái ấy có).

Ai có đồ chơi?

AiCâu nói
Em 🙋I have a kite.
Bạn nam 👦He has a car.
Bạn nữ 👧She has a teddy bear.

Nhớ nhé

  • ✦Nói về một bạn nam hay nữ thì dùng has.
  • ✦Nói về em thì vẫn là have: I have a kite.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Bạn ấy có gì?

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào đồ chơi bạn ấy có.

🪁🚗🚌🚚🧸🚢✈️🚆

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.

Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe has thì đang nói về một bạn.
  • ✦Chạm đúng món đồ chơi vừa nghe.

3 👫 Nhiều bạn có gì: They have

Một bạn hay nhiều bạn?

Câu nói
Một bạn 👦He has a kite.
Nhiều bạn 👦👧They have two kites.

Nhớ nhé

  • ✦Nhiều bạn thì dùng They have.
  • ✦Nhiều đồ chơi thì thêm s: two kites, three cars.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đếm đồ chơi

Đếm đồ chơi trong hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi chọn số.

🪁🪁🪁
How many kites?
🚗🚗
How many cars?
🧸🧸🧸🧸
How many teddy bears?
🚢🚢🚢🚢🚢
How many ships?
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Hỏi số lượng: How many …?
  • ✦Có hai kite thì nói two kites.

4 🔊 Đọc cho đúng: i /aɪ/ và oy /ɔɪ/

Phonics của Unit 17 · bấm để nghe

Chữ i trong kite, hi, fine đọc như "ai". Còn oy trong toy đọc như "oi".

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

kte
h
fne
to
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦kite, hi, fine: nghe "ai" ⇒ viết i.
  • ✦toy: nghe "oi" ⇒ viết oy.