Bài 20: Unit 16: My pets
Gọi tên 6 con vật nuôi; hỏi em có con nào không (Do you have any cats? – Yes, I do. / No, I don’t.); hỏi và nói số lượng (How many cats do you have? – I have two.); chữ o đọc /ɒ/ trong dog, /əʊ/ trong goldfish.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🐈 Từ mới: các con vật nuôi
Con vật · bấm để nghe
goldfish = gold (vàng) + fish (cá). Nhiều con cá vàng vẫn viết goldfish.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
- ✦bird 🐦 là chim nói chung, parrot 🦜 là con vẹt.
2 🙋 Hỏi: Em có … không?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Có thì nói Yes, I do. Không thì nói No, I don’t.
Hỏi và đáp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Do you have any cats? | Bạn có con mèo nào không? |
| Yes, I do. | Có, mình có. |
| No, I don’t. | Không, mình không có. |
Nhớ nhé
- ✦Nhiều con thì thêm s: cats, dogs, birds, rabbits.
- ✦goldfish nhiều con vẫn là goldfish, không thêm s.
Con gì đây?
Nhìn hình con vật, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.
Điều cần nhớ
- ✦Đúng: Yes, it is.
- ✦Sai: No, it isn’t. rồi nói tên con vật đúng.
3 🔢 Hỏi số lượng: How many …?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. How many là "bao nhiêu / mấy". Trả lời bằng số: I have two.
Hỏi và đáp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| How many cats do you have? | Bạn có mấy con mèo? |
| I have two. | Mình có hai con. |
Đếm rồi nghe
Đếm các con vật trong hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi chọn số đúng.
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi số lượng: How many …?
- ✦Đếm xong thì nói: I have … (có mấy con).
4 🔊 Đọc cho đúng: o đọc /ɒ/ hay /əʊ/
Phonics của Unit 16 · bấm để nghe
Cùng chữ o nhưng đọc khác nhau. dog đọc ngắn, tròn miệng, gần như "o" trong "con". goldfish đọc dài hơn, gần như "âu" trong "câu".
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦dog, doctor, goldfish đều viết chữ o.
- ✦Nghe kỹ để biết o đọc ngắn hay dài.