Tiếng Anh lớp 3

Bài 2: Unit 1: Hello

Chào và giới thiệu mình (Hello. I’m Ben.); hỏi thăm sức khoẻ (How are you? – Fine, thank you.); chào tạm biệt (Goodbye. Bye.); âm /h/ và /b/.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Gặp bạn mới, em nói gì?

1 👋 Từ mới: chào và tạm biệt

Bấm thẻ để nghe

Hello và Hi đều là chào. Goodbye và Bye đều là tạm biệt. Hi và Bye ngắn hơn, dùng với bạn bè.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
  • ✦thank you nghĩa là cảm ơn: em nói khi nhận quà hay được giúp.

2 💬 Chào hỏi bạn

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Ben
Mai
Ben
Mai

Bấm Đổi tình huống để đổi cách chào và cách tạm biệt. Hỏi thăm bằng How are you?, trả lời bằng Fine, thank you.

Em nói gì, bạn đáp gì?

Em nóiBạn đáp
Hello. / Hi.Hello. / Hi.
How are you?Fine, thank you.
Goodbye. / Bye.Goodbye. / Bye.

Nhớ nhé

  • ✦Nói tên mình: I’m Ben. (Mình là Ben.)
  • ✦Ai hỏi How are you? thì em đáp Fine, thank you.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Nghe và chạm

Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.

Đã làm 0/6

Điều cần nhớ

  • ✦Chỉ làm theo khi nghe Simon says.
  • ✦Hello 👋 là vẫy tay chào, thank you 🙏 là chắp tay cảm ơn.

3 🔊 Đọc cho đúng: âm /h/ và /b/

Phonics của Unit 1 · bấm để nghe

h đọc như thở ra một hơi nhẹ "hờ". b đọc khi hai môi mím lại rồi bật ra, "bờ".

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

ello
ye
i
Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe hơi thở "hờ" ⇒ chữ h.
  • ✦Nghe môi bật "bờ" ⇒ chữ b.