Bài 18: Unit 15: At the dining table
Gọi tên đồ ăn, đồ uống; mời và đáp (Would you like some milk? – Yes, please. / No, thanks.); nói món em muốn (I’d like some rice, please.); chữ ea đọc /e/ trong bread, /iː/ trong meat.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🍚 Từ mới: đồ ăn và đồ uống
Đồ ăn · bấm để nghe
eat là ăn. Em ăn cơm: I eat rice.
Đồ uống · bấm để nghe
drink là uống. Em uống sữa: I drink milk.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
- ✦Nhớ kèm hình: rice 🍚, milk 🥛, egg 🥚.
2 🙋 Mời: Would you like some …?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. Muốn thì nói Yes, please. Không muốn thì nói No, thanks.
Mời và đáp
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| Would you like some milk? | Em có muốn dùng một ít sữa không? |
| Yes, please. | Có, cảm ơn. (muốn) |
| No, thanks. | Không, cảm ơn. (không muốn) |
Mẹ mời món nào?
Bấm loa nghe lời mời, rồi chạm vào món được mời trong tranh.
Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.
Điều cần nhớ
- ✦Lời mời: Would you like some …?
- ✦Muốn thì đáp Yes, please. Không muốn thì No, thanks.
3 🍽️ Gọi món: What would you like?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống. I’d like là "mình muốn" (nói lịch sự).
Hỏi và đáp
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| What would you like to eat? | I’d like some rice, please. |
| What would you like to drink? | I’d like some milk, please. |
Simon gọi món
Bấm loa nghe món bé muốn, rồi chạm đúng món trong bảng.
Điều cần nhớ
- ✦Muốn ăn: I’d like some … , please.
- ✦please là "làm ơn", nói thêm cho lịch sự.
4 🔊 Đọc cho đúng: ea đọc /e/ hay /iː/
Phonics của Unit 15 · bấm để nghe
Cùng chữ ea nhưng đọc khác nhau. ea hay đọc kéo dài như "i" trong meat. Riêng bread đọc ngắn như "e" trong "bé". Em nghe nhiều lần để nhớ.
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦Hai chữ e và a đi cùng nhau: ea.
- ✦bread, meat, bean đều có ea, nhưng bread đọc khác.