Tiếng Anh lớp 3

Bài 17: Unit 14: My bedroom

Nói trong phòng ngủ có gì (There’s a bed. There are two windows.); tả đồ vật (The bed is big. The windows are small.); âm /uː/ trong room, /ɔː/ trong door.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Trong phòng ngủ của em có những gì?

1 🛏️ Từ mới: phòng ngủ của em

Đồ trong phòng · bấm để nghe

Tả đồ vật · bấm để nghe

Ghép thành cặp ngược nghĩa: big ↔ small, new ↔ old.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ tìm cặp

Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
  • ✦door là cửa 🚪, window là cửa sổ 🪟.

2 🔎 Trong phòng có gì?

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Linh
Linh
Ben

Bấm Đổi tình huống để đổi đồ vật. Có một cái thì nói There’s a …, có nhiều cái thì nói There are …

Một cái hay nhiều cái?

Câu nói
Một 🛏️There’s a bed in the room.
Nhiều 🪟🪟There are two windows in the room.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Tìm trong phòng

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào đồ vật trong tranh.

🪴🧺🛏️📺🕰️🪟🚪🖼️🪞

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.

Đã làm 0/3

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe There’s a … là có một cái.
  • ✦Tìm thấy rồi thì chỉ tay và nói: There’s a window!
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đếm rồi nghe số

Đếm đồ vật trong tranh, bấm loa nghe câu hỏi, rồi chọn số đúng.

🪟🪟
How many windows?
🚪🚪🚪
How many doors?
💡💡💡💡
How many lamps?
🪑🪑🪑🪑🪑
How many chairs?
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Có nhiều cái thì nói There are …
  • ✦Em đếm được hai cửa sổ thì nói: There are two windows.

3 🪟 Một hay nhiều?

Tả đồ vật

Câu nói
Một 🛏️The bed is big.
Nhiều 🪟🪟The windows are small.

Nhớ nhé

  • ✦Một cái thì dùng is: The bed is new.
  • ✦Nhiều cái thì thêm s và dùng are: The windows are new.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Một hay nhiều?

Nhìn tranh, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

🪟🪟
Is this a window?
🛏️
Is this a bed?
🚪
Is this a desk?
🪑🪑
Is this a chair?
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Một cái: Yes, it is. hoặc No, it isn’t.
  • ✦Nhiều cái thì nói: They’re windows.

4 🔊 Đọc cho đúng: oo đọc /uː/, oor đọc /ɔː/

Phonics của Unit 14 · bấm để nghe

oo trong room, school đọc /uː/, kéo dài như "u". oor trong door và our trong four đọc /ɔː/, kéo dài như "o".

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

rom
schol
dor
for
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦room, school, door đều có hai chữ o liền nhau.
  • ✦four chỉ có một chữ o, rồi đến u.