Tiếng Anh lớp 3
Bài 16: Unit 13: My house
Gọi tên phòng và đồ trong nhà; hỏi đồ vật ở đâu (Where’s the lamp? – It’s here. / It’s on the table.); âm /aʊ/ trong house, brown.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Cái đèn ở đâu nhỉ?
1 🏠 Từ mới: ngôi nhà của em
Các phòng · bấm để nghe
Nhiều phòng có đuôi room (phòng): bedroom, bathroom, living room.
Đồ trong nhà · bấm để nghe
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Đã làm 0/3
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
- ✦lamp và chair nhớ kèm hình: đèn 💡, ghế 🪑.
2 🔎 Hỏi: Cái … ở đâu?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Linh
Mẹ
Bấm Đổi tình huống. here = ở đây (gần), there = ở kia (xa).
Ở đâu?
| Tiếng Anh | Nghĩa |
|---|---|
| It’s here. | Nó ở đây (gần, chỉ tay xuống) |
| It’s there. | Nó ở kia (xa, chỉ tay ra) |
| It’s on the table. | Nó ở trên cái bàn |
| It’s in the kitchen. | Nó ở trong nhà bếp |
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Tìm trong phòng
Bấm loa nghe câu hỏi, rồi chạm vào đồ vật trong tranh.
Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.
Đã làm 0/2
Điều cần nhớ
- ✦Hỏi một đồ vật: Where’s the …?
- ✦Thấy rồi thì chỉ tay và nói: It’s here! hoặc It’s there!
3 🪑 Hỏi nhiều đồ vật: Where are the …?
Một cái hay nhiều cái?
| Hỏi | Đáp | |
|---|---|---|
| Một 🪑 | Where’s the chair? | It’s in the kitchen. |
| Nhiều 🪑🪑 | Where are the chairs? | They’re in the kitchen. |
Nhớ nhé
- ✦Nhiều cái thì thêm s: chairs, lamps.
- ✦Nhiều cái thì hỏi Where are, trả lời They’re.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Đúng phòng không?
Nhìn tranh căn phòng, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.
🛁🚿
Is this a kitchen?
🛋️📺
Is this a living room?
🍳🥘
Is this a kitchen?
🛏️💤
Is this a bathroom?
Đã làm 0/4
Điều cần nhớ
- ✦Đúng: Yes, it is.
- ✦Sai: No, it isn’t. rồi nói tên phòng đúng.
4 🔊 Đọc cho đúng: ou và ow đọc /aʊ/
Phonics của Unit 13 · bấm để nghe
ou và ow ở đây cùng đọc một âm, gần như "ao" trong tiếng Việt: house, brown.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
huse
moth
bron
hw
Đã làm 0/4
Điều cần nhớ
- ✦Nghe "ao" ⇒ viết ou hoặc ow.
- ✦house, mouth: ou · brown, how: ow.