Tiếng Anh lớp 3

Bài 14: Unit 11: My family

Gọi người trong nhà; hỏi đây là ai (Who’s this? – It’s my mother.); đếm 11–20 và hỏi tuổi (How old is he? – He’s twelve.); âm /əʊ/ trong old, /ʃ/ trong sure.

Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem

Người trong ảnh là ai, bao nhiêu tuổi?

1 👨‍👩‍👧 Từ mới: người trong nhà

Bấm thẻ để nghe

Tiếng Anh không phân biệt anh hay em: brother là anh trai hoặc em trai, sister là chị gái hoặc em gái.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Tìm người trong tranh

Bấm loa nghe lệnh, rồi chạm vào đúng người trong tranh.

👧⚽🚗🏠🐶🍎👦👨👩🌳

Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Nghe Find the … là tìm người đó.
  • ✦👨 father · 👩 mother · 👦 brother · 👧 sister.

2 🙋 Hỏi: Đây là ai?

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Ben
Linh

Bấm Đổi tình huống. this = người ở gần, that = người ở xa.

Hỏi và đáp

HỏiĐáp
Who’s this?It’s my father.
Who’s that?It’s my sister.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Đúng người không?

Nhìn tranh, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.

👩
Is this my mother?
👦
Is this my sister?
👧
Is this my brother?
👨
Is this my father?
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Đúng thì nói: Yes, it is.
  • ✦Sai thì nói: No, it isn’t. rồi nói người đúng: It’s my …

3 🔢 Số 11–20 và hỏi tuổi

Số 11–20 · bấm để nghe

Từ 13 đến 19 đều có đuôi teen: thirteen, fourteen, fifteen…

Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe

Ben
Linh
Ben
Linh

Bấm Đổi tình huống để đổi số tuổi.

Hỏi tuổi: he hay she?

HỏiĐáp
Nam 👦How old is he?He’s twelve.
Nữ 👧How old is she?She’s fifteen.
🎮 NGHE VÀ CHẠM

Lật thẻ: chữ và số

Lật hai thẻ: một thẻ chữ, một thẻ số. Cùng một số là một cặp.

Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.

Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦Lật trúng thì máy đọc, em đọc theo.
  • ✦twelve là 12, fifteen là 15, twenty là 20.

4 🔊 Đọc cho đúng: o đọc /əʊ/, s đọc /ʃ/

Phonics của Unit 11 · bấm để nghe

o trong old, no đọc /əʊ/, miệng tròn dần như "âu". s trong sure và sh trong she đều đọc /ʃ/, giống tiếng "suỵt" khi nhắc bạn im lặng.

🎮 NGHE VÀ CHẠM

Điền chữ còn thiếu

Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.

ld
n
ure
se
Đã làm 0/4

Điều cần nhớ

  • ✦old, no có chữ o đọc /əʊ/.
  • ✦sure có chữ s, she có sh: cả hai đọc /ʃ/.