Tiếng Anh lớp 3
Bài 13: Review 2: Ôn tập Unit 6–10
Ôn trường em (Is this our …?), câu lệnh trong lớp và May I …?, đồ dùng (Do you have …?), màu sắc, giờ ra chơi (What do you do at break time?).
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Em còn nhớ gì từ Unit 6 đến Unit 10?
1 💬 Mẫu câu đã học
Hỏi và đáp từ Unit 6 đến Unit 10
| Unit | Hỏi | Đáp |
|---|---|---|
| 6 | Is this our classroom? | Yes, it is. / No, it isn’t. |
| 6 | Let’s go to the playground. | OK, let’s go. |
| 7 | May I come in? | Yes, you can. / No, you can’t. |
| 8 | Do you have a pen? | Yes, I do. / No, I don’t. |
| 9 | What colour is it? | It’s red. |
| 9 | What colour are they? | They’re blue. |
| 10 | What do you do at break time? | I play chess. |
Hội thoại ôn · bấm câu để nghe
Nam
Ms Hoa
Nam
Bấm Đổi tình huống để đổi đồ vật và màu. Một cuộc nói chuyện có thể trộn nhiều mẫu câu.
2 🔤 Từ đã học
Bấm thẻ để nghe
Chín từ này lấy từ Unit 6 đến Unit 10. Bấm từng thẻ, nghe rồi đọc theo.
Từ nào học ở Unit nào?
| Chủ đề | Từ |
|---|---|
| Trường em (Unit 6) | 🏫 classroom · 🛝 playground |
| Câu lệnh (Unit 7) | 🪑 sit down · 🚪 go out |
| Đồ dùng (Unit 8) | ✏️ pencil · 📏 ruler |
| Màu sắc (Unit 9) | 🔴 red · 🔵 blue |
| Giờ ra chơi (Unit 10) | ⚽ football · ♟️ chess |
3 🎮 Chơi ôn
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Đã làm 0/5
Điều cần nhớ
- ✦Từ của nhiều Unit trộn lại: trường, đồ dùng, màu.
- ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Simon says ôn tập
Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm hình. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.
Đã làm 0/6
Điều cần nhớ
- ✦Chỉ làm khi nghe Simon says.
- ✦Nghe kỹ: lệnh có thể là ngồi xuống, chạm màu hay chơi bóng.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Đúng hay sai?
Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.
🏫
Is this our classroom?
🛝
Is this our classroom?
📏
Is this a ruler?
📘
Is it red?
👩🏫🙅♀️
May I go out?
Đã làm 0/5
Điều cần nhớ
- ✦Đúng thì nói Yes, it is.
- ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên hoặc màu đúng.