Bài 12: Unit 10: Break time activities
Nói em làm gì giờ ra chơi (I play football at break time.); hỏi đáp What do you do at break time? – I play chess.; âm /f/ và /v/.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🔔 Từ mới: giờ ra chơi
Bấm thẻ để nghe
play + tên môn chơi = chơi môn đó: play football, play chess. chat và do word puzzles thì không có play.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một môn là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
- ✦Nói đủ cụm thì thêm play: play chess.
2 ⚽ Nói: I … at break time.
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi việc làm. Nói em làm gì: I + việc + at break time.
Bóc câu nói
at break time đứng cuối câu, nghĩa là "vào giờ ra chơi".
Tìm trong tranh
Bấm loa nghe tên môn chơi, rồi chạm đúng hình trong tranh.
Bấm loa nghe câu, rồi chạm vào vật trong tranh.
Điều cần nhớ
- ✦Bóng đá là football, bóng rổ là basketball.
- ✦Nói cả câu: I play football at break time.
3 ❓ Hỏi: What do you do at break time?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hỏi bằng What do you do at break time? Đáp bằng I + việc.
Hỏi và đáp
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| What do you do at break time? | I play chess. |
| What do you do at break time? | I chat. |
Simon says: giờ ra chơi
Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm hình. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.
Điều cần nhớ
- ✦Chỉ làm khi nghe Simon says.
- ✦Ở nhà: bố mẹ hô, con làm động tác như đang chơi.
4 🔊 Đọc cho đúng: f và v
Phonics của Unit 10 · bấm để nghe
Cả f và v đều đặt răng trên chạm môi dưới. f thổi hơi nhẹ, v có rung ở cổ họng.
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦football, fine: mở đầu bằng f.
- ✦volleyball: v. five: v ở gần cuối.