Bài 11: Unit 9: Colours
Gọi tên màu (red, blue, green, yellow…); hỏi đáp What colour is it? – It’s red. / What colour are they? – They’re green.; nhóm phụ âm bl, br.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🎨 Từ mới: các màu
Bấm thẻ để nghe
Tiếng Việt có "xanh dương" và "xanh lá", tiếng Anh gọi riêng: blue là xanh dương, green là xanh lá.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ màu, một thẻ chữ. Cùng một màu là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to tên màu, em đọc theo.
- ✦red là đỏ, orange là cam: hai màu này dễ nhầm.
2 ❓ Hỏi màu: What colour is it?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi màu. Hỏi bằng What colour is it?, đáp bằng It’s + màu.
Hỏi và đáp
| Hỏi | Đáp |
|---|---|
| What colour is it? | It’s red. |
| What colour is it? | It’s blue. |
Đúng hay sai?
Nhìn quyển sách, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.
Điều cần nhớ
- ✦Đúng thì nói Yes, it is.
- ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói màu đúng: It’s orange.
3 👀 Hỏi màu nhiều vật: What colour are they?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hỏi về nhiều vật thì đổi is thành are, đổi It’s thành They’re.
Một vật hay nhiều vật?
| Một vật | Nhiều vật |
|---|---|
| What colour is it? | What colour are they? |
| It’s red. | They’re red. |
Simon says: chạm màu
Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm màu. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.
Điều cần nhớ
- ✦Chỉ làm khi nghe Simon says.
- ✦Ở nhà: bố mẹ hô màu, con chạm vào đồ vật có màu đó.
4 🔊 Đọc cho đúng: bl và br
Phonics của Unit 9 · bấm để nghe
Hai phụ âm đứng liền thì đọc dính vào nhau: blue, brown. Không chen "ơ" ở giữa.
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦blue và black: b + l.
- ✦brown: b + r.