Bài 10: Unit 8: My school things
Gọi tên đồ dùng học tập (pen, pencil, ruler, book…); nói I have a pen.; hỏi đáp Do you have a ruler? – Yes, I do. / No, I don’t.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
1 🎒 Từ mới: đồ dùng học tập
Bấm thẻ để nghe
note + book = notebook: quyển vở. pencil + case = pencil case: hộp đựng bút chì.
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ hình, một thẻ chữ. Cùng một từ là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
- ✦pen và pencil dễ nhầm: pen là bút mực, pencil là bút chì.
2 🖊️ Nói em có gì: I have …
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Bấm Đổi tình huống để đổi đồ dùng. I have nghĩa là mình có.
Nhớ nhé
- ✦Từ mở đầu bằng e (eraser) thì dùng an: I have an eraser.
- ✦Các từ khác dùng a: I have a pen.
Simon says: đồ dùng của em
Bấm loa nghe lệnh. Có Simon says thì chạm hình. Không có thì bấm 🙅 Đứng yên.
Điều cần nhớ
- ✦Chỉ làm khi nghe Simon says.
- ✦Ở nhà: bố mẹ hô, con cầm đồ dùng thật lên.
3 ❓ Hỏi: Bạn có … không?
Hội thoại mẫu · bấm câu để nghe
Hỏi bằng Do you have …? Trả lời Yes, I do. (có) hoặc No, I don’t. (không).
Hỏi và đáp
| Hỏi | Có | Không có |
|---|---|---|
| Do you have a ruler? | Yes, I do. | No, I don’t. |
Đúng hay sai?
Nhìn hình, bấm loa nghe câu hỏi, rồi bấm 👍 Yes hoặc 👎 No.
Điều cần nhớ
- ✦Đúng thì nói Yes, it is.
- ✦Sai thì nói No, it isn’t. rồi nói tên đúng: It’s a ruler.
4 🔊 Đọc cho đúng: b và e
Phonics của Unit 8 · bấm để nghe
b đọc bật hơi qua hai môi, gần như "bờ". Chữ b và chữ d dễ nhầm: b có bụng quay sang phải.
Điền chữ còn thiếu
Bấm hình để nghe từ, rồi chọn chữ cái vào ô trống.
Điều cần nhớ
- ✦Nghe âm đầu "bờ" ⇒ chữ b.
- ✦eraser: chữ e đứng đầu.