Tiếng Anh lớp 3
Bài 1: Starter: Numbers and the alphabet
Nghe, đọc và đếm các số từ 1 đến 10 (one … ten); nhận mặt chữ cái A–Z, chữ hoa và chữ thường, và thứ tự các chữ.
Sơ đồ tư duy · bấm nhánh để xem
Em đếm được tới mấy bằng tiếng Anh?
1 🔢 Số từ 1 đến 10
Bấm thẻ để nghe
Bấm từng thẻ, nghe rồi đọc theo. Đếm to từ one đến ten.
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Đếm rồi nghe số
Đếm số hình, nghe câu hỏi, rồi bấm đúng số.
⭐⭐⭐
How many?
🎈🎈🎈🎈🎈
How many?
❤️❤️
How many?
⭐⭐⭐⭐⭐⭐
How many?
Đã làm 0/4
Điều cần nhớ
- ✦Đếm từng hình, vừa chỉ vừa đếm: one, two, three…
- ✦Hỏi bằng How many? (có bao nhiêu?).
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Lật thẻ tìm cặp
Lật hai thẻ: một thẻ số, một thẻ chữ. Cùng một số là một cặp.
Lật hai thẻ: hình và chữ cùng một từ là một cặp.
Đã làm 0/4
Điều cần nhớ
- ✦Lật trúng cặp thì máy đọc to, em đọc theo.
- ✦six và seven dễ nhầm: six ngắn, seven dài hơn.
2 🔤 Bảng chữ cái
Chín chữ đầu tiên · bấm để nghe tên chữ
Tên chữ cái tiếng Anh không giống tên chữ tiếng Việt. Nghe và đọc theo từng chữ.
Đủ 26 chữ: chữ hoa · chữ thường
| Hoa | Thường | Hoa | Thường |
|---|---|---|---|
| A | a | N | n |
| B | b | O | o |
| C | c | P | p |
| D | d | Q | q |
| E | e | R | r |
| F | f | S | s |
| G | g | T | t |
| H | h | U | u |
| I | i | V | v |
| J | j | W | w |
| K | k | X | x |
| L | l | Y | y |
| M | m | Z | z |
🎮 NGHE VÀ CHẠM
Bóng bay chữ cái
Nghe tên chữ, rồi chạm hết các bóng có chữ đó (cả chữ hoa lẫn chữ thường).
Bấm nổ bóng có chữ b
Bấm nổ bóng có chữ m
Bấm nổ bóng có chữ g
Đã làm 0/3
Điều cần nhớ
- ✦Mỗi chữ có hai dạng: B (hoa) và b (thường), cùng một tên.
- ✦b, d, p, q trông giống nhau: nhìn kỹ bụng chữ quay về đâu.