Công nghiệp hạt nhân
Hiểu phân hạch và phản ứng dây chuyền với hệ số nhân k, cách lò phản ứng và nhà máy điện hạt nhân hoạt động; tính liều bức xạ theo ba nguyên tắc an toàn; biết ứng dụng y học; rồi ôn cả chương IV: cân A, Z, năng lượng Δm·931,5 MeV, số hạt N = m·N_A/A.
Ứng với SGK Vật lí 12 (bộ thống nhất): Bài 24
⚡ Nhớ nhanh
- 1Phân hạch: hạt nhân nặng (U-235) hấp thụ neutron chậm rồi vỡ thành hai hạt nhân trung bình, kèm 2–3 neutron và khoảng 200 MeV. Các neutron mới gây phân hạch tiếp: phản ứng dây chuyền.
- 2Hệ số nhân neutron k = số neutron thế hệ sau / thế hệ trước: k < 1 tắt dần, k = 1 tới hạn (lò điện chạy ổn định), k > 1 tăng theo hàm mũ (mất kiểm soát). Sau n thế hệ có N₀·kⁿ neutron.
- 3Thanh điều khiển (Cd, B) hấp thụ neutron để giữ k = 1. Nhà máy: lò → bình sinh hơi → tuabin → máy phát, hiệu suất cỡ 33 %.
- 4Liều: hấp thụ D = W/m (Gy), tương đương H = D·W_R (Sv), W_R(α) = 20. Ba nguyên tắc: giảm thời gian, tăng khoảng cách (suất liều ∝ 1/r²), dùng che chắn (chì dày).
- 5Bẫy: xa gấp đôi thì suất liều giảm 4 lần, không phải một nửa; Gy và Sv không phải một; muốn giảm công suất lò thì cắm thanh điều khiển vào.
- 6Ôn chương IV: bảo toàn A, Z; W = Δm·931,5 MeV; N = m·N_A/A; trên mỗi kg nhiên liệu, nhiệt hạch > phân hạch ≫ phóng xạ.
👀 Nhìn là hiểu
Kéo thanh điều khiển để đổi k và xem công suất lò tăng, giảm hay ổn định (k > 1 quá mức thì lò tự dừng khẩn cấp). Có thêm sơ đồ nhà máy điện hạt nhân, ứng dụng y học (xạ trị nhiều chùm, PET) và đo liều theo khoảng cách. Tab Thí nghiệm có đo liều bức xạ và Tổng hợp chương IV (máy tính phản ứng hạt nhân); tab Đoán trước có 4 cái bẫy.
Kéo thả tự do, xem số và đồ thị chạy theo.
Tới hạn: k = 1,00 — mỗi thế hệ có số neutron bằng thế hệ trước ⇒ công suất ổn định. Đây là chế độ làm việc của lò điện.
1 ⚛️ Phân hạch, phản ứng dây chuyền và hệ số nhân k
Cần nhớ
- ✦Phân hạch: hạt nhân nặng như hấp thụ một neutron chậm rồi vỡ thành hai hạt nhân trung bình, kèm 2–3 neutron mới và khoảng 200 MeV (≈ 3,2·10⁻¹¹ J) mỗi lần.
- ✦Ví dụ: + → + + 3 (A: 236 = 141 + 92 + 3; Z: 92 = 56 + 36). Năng lượng lấy từ độ hụt khối: W = Δm·931,5 MeV.
- ✦Phản ứng dây chuyền: neutron mới lại gây phân hạch các hạt nhân khác. Hệ số nhân k là số neutron thế hệ này chia số neutron thế hệ trước.
- ✦k < 1 (dưới tới hạn): phản ứng tắt dần. k = 1 (tới hạn): ổn định, công suất không đổi — chế độ của lò điện. k > 1 (trên tới hạn): số neutron tăng theo hàm mũ, công suất tăng nhanh; k lớn và không kiểm soát là nguyên lí của bom.
- ✦Sau n thế hệ số neutron là N = N₀·kⁿ. Neutron phải được làm chậm (nước, than chì) thì mới dễ bị U-235 hấp thụ.
Dạng bài
Tính số neutron qua các thế hệ
- 1 Đọc k và số thế hệ n (mỗi thế hệ là một "đợt" phân hạch).
- 2 N = N₀·kⁿ (nhân lên n lần, không cộng).
- 3 Kết luận theo k: k < 1 giảm, k = 1 giữ nguyên, k > 1 tăng nhanh.
- 4 Thử lại: k > 1 thì N phải lớn hơn N₀; k < 1 thì nhỏ hơn.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng thay vì nhân: 1000 · (1 + 0,05 · 10) = 1500 neutron — thấp hơn đáp số đúng 129 neutron, và sai bản chất hàm mũ.
Trong một lò phản ứng, hệ số nhân neutron là k = 1,05. Thế hệ đầu có 1000 neutron. Sau 10 thế hệ có bao nhiêu neutron? Phản ứng có ổn định không?
Hướng dẫn giải
2 🏭 Lò phản ứng và nhà máy điện hạt nhân
Cần nhớ
- ✦Lò phản ứng: thanh nhiên liệu (urani làm giàu, vài % U-235), chất làm chậm neutron (nước, than chì), thanh điều khiển (cadimi, bo) hấp thụ neutron, chất tải nhiệt chạy qua lò để lấy nhiệt.
- ✦Rút thanh điều khiển ra ⇒ ít neutron bị hấp thụ ⇒ k tăng. Cắm vào ⇒ k giảm. Muốn dừng khẩn cấp thì cắm hết thanh điều khiển.
- ✦Nhà máy điện hạt nhân: nhiệt từ lò đun nước ở bình sinh hơi, hơi nước quay tuabin, tuabin quay máy phát điện; hơi ra được làm ngưng nhờ tháp làm mát.
- ✦Hiệu suất cỡ 33 %: công suất điện = η · công suất nhiệt. Phần còn lại thải ra môi trường dưới dạng nhiệt.
- ✦Số phân hạch mỗi giây = P_nhiệt / (3,2·10⁻¹¹ J); khối lượng U-235 = N/N_A · 235 g.
Dạng bài
Tính nhiên liệu cho nhà máy
- 1 Đổi đơn vị: MW sang W, MeV sang J (1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J), ngày sang giây (86 400 s).
- 2 P_nhiệt = P_điện/η; năng lượng nhiệt trong thời gian t: Q = P_nhiệt · t.
- 3 Số phân hạch N = Q / W₁ (W₁ = 200 MeV); khối lượng m = N/N_A · A.
- 4 Thử lại: một nhà máy cỡ 1000 MW dùng cỡ vài kg U-235 mỗi ngày (so với vài nghìn tấn than).
⚠️ Bẫy hay gặp: Dùng thẳng công suất điện 1000 MW làm công suất nhiệt: ra khoảng 1,05 kg, nhỏ hơn đáp số đúng 3 lần vì quên chia hiệu suất 33 %.
Nhà máy điện hạt nhân có công suất điện 1000 MW, hiệu suất 33 %. Mỗi phân hạch U-235 toả 200 MeV. Tính khối lượng U-235 phân hạch mỗi ngày. Cho N_A = 6,02·10²³ mol⁻¹, 1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J.
Hướng dẫn giải
3 🛡️ An toàn bức xạ
Cần nhớ
- ✦Tia phóng xạ ion hoá phân tử trong tế bào, phá ADN: gây bỏng, ung thư, đột biến.
- ✦Liều hấp thụ D = W/m (gray, Gy = J/kg). Liều tương đương H = D·W_R (sievert, Sv): W_R = 1 với γ, β; W_R = 20 với α. Cùng liều hấp thụ, α trong cơ thể nguy hiểm gấp 20 lần.
- ✦Mốc tham khảo: phông tự nhiên 2–3 mSv/năm; chụp X-quang ngực ≈ 0,1 mSv; giới hạn nghề nghiệp 20 mSv/năm; trên 1 Sv một lần gây bệnh nhiễm xạ cấp.
- ✦Ba nguyên tắc: giảm thời gian (liều ∝ t), tăng khoảng cách (suất liều ∝ 1/r²: xa gấp đôi còn ¼), dùng che chắn (α: tờ giấy; β: nhôm vài mm; γ: chì dày hoặc bê tông).
- ✦Chì làm suất liều giảm một nửa sau mỗi "lớp giảm một nửa" (với tia γ của Co-60 là 1,2 cm): dày 2,4 cm còn ¼, 3,6 cm còn ⅛.
Dạng bài
Tính liều nhận được
- 1 Đổi đơn vị: thời gian ra giờ nếu suất liều tính theo mSv/h.
- 2 Khoảng cách: Ḣ = Ḣ₁/r² (Ḣ₁ là suất liều ở 1 m).
- 3 Che chắn: nhân thêm 2^(−x/d½) với d½ là lớp giảm một nửa.
- 4 Liều = suất liều · thời gian; thử lại bằng cách so với mốc 20 mSv/năm.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng xa gấp đôi thì suất liều giảm một nửa: 8,02 = 4,0 mSv/h, lớn hơn đáp số đúng 2 lần (chưa tính chì) vì phải chia cho r² = 4.
Nguồn Co-60 cho suất liều 8,0 mSv/h ở khoảng cách 1 m (không che chắn). Một nhân viên đứng cách nguồn 2 m, sau tấm chì dày 2,4 cm (lớp giảm một nửa 1,2 cm), làm việc 30 phút. Tính liều nhân viên nhận.
Hướng dẫn giải
4 🩺 Ứng dụng y học: xạ trị và PET
Cần nhớ
- ✦Xạ trị: dùng chùm tia γ (từ Co-60 hoặc máy gia tốc) tiêu diệt tế bào ung thư. Để không hại mô lành, người ta bắn nhiều chùm từ nhiều hướng hội tụ vào khối u: khối u nhận tổng các chùm, mỗi vùng mô lành chỉ nhận một chùm.
- ✦PET (chụp cắt lớp positron): gắn đồng vị phát β⁺ (F-18, T ≈ 110 phút) vào glucose; khối u hấp thụ nhiều glucose nên tụ nhiều F-18.
- ✦Positron gặp electron thì huỷ cặp thành hai photon γ bay ngược hướng nhau, mỗi photon có năng lượng m_e·c² ≈ 0,511 MeV. Vòng đầu dò bắt hai photon cùng lúc, nối được đường thẳng đi qua điểm huỷ.
- ✦Nhiều đường như vậy cắt nhau tại vị trí khối u. Đồng vị dùng trong y học phải có T ngắn (giờ) để bệnh nhân nhanh hết phóng xạ.
Dạng bài
Tính liều xạ trị nhiều chùm
- 1 Liều tại khối u = số chùm n · liều một chùm.
- 2 Mô lành trên mỗi đường đi chỉ nhận liều của một chùm.
- 3 Tỉ số liều khối u / mô lành = n · (liều u một chùm) / (liều mô lành một chùm).
- 4 Thử lại: n càng lớn thì tỉ số càng lớn; một chùm thì tỉ số chỉ bằng tỉ số của chính chùm đó.
⚠️ Bẫy hay gặp: Cộng liều mô lành của cả bốn chùm: 4 · 0,2 = 0,8 Gy là sai — mỗi vùng mô lành nằm trên đường của đúng một chùm.
Mỗi chùm Co-60 cho khối u 0,5 Gy và cho mô lành trên đường đi của nó 0,2 Gy. Cần liều 2,0 Gy tại khối u trong một buổi. Cần bao nhiêu chùm và liều của mô lành trên mỗi đường là bao nhiêu?
Hướng dẫn giải
5 🔁 Ôn chương IV: năng lượng hạt nhân và phương pháp
So sánh ba loại phản ứng (năng lượng một phản ứng và trên 1 kg nhiên liệu)
| Phản ứng | W một phản ứng | Nhiên liệu (g/mol) | Năng lượng trên 1 kg |
|---|---|---|---|
| Phân hạch n + U-235 → Ba-141 + Kr-92 + 3n | 173 MeV | 235 | 7,1·10¹³ J |
| Nhiệt hạch D + T → He-4 + n | 17,5 MeV | 5 | 3,4·10¹⁴ J |
| Phóng xạ α Po-210 → He-4 + Pb-206 | 5,4 MeV | 210 | 2,5·10¹² J |
Phương pháp chung của chương IV
- ✦Cân A và Z ở hai vế (neutron có A = 1, Z = 0; α là ⁴₂He; β⁻ là ⁰₋₁e).
- ✦Năng lượng: Δm = tổng khối lượng trước − sau (u); W = Δm·931,5 MeV; Δm > 0 thì toả năng lượng.
- ✦Số hạt: N = m·N_A/A. Năng lượng tổng = N · W (đổi MeV ra J: nhân 1,6·10⁻¹³).
- ✦Phóng xạ: N = N₀·2^(−t/T), H = λN, λ = ln 2/T. Liên kết: ε = W_lk/A, ε lớn thì bền.
- ✦Trên mỗi nucleon, nhiệt hạch toả nhiều nhất (17,55 = 3,5 MeV/nucleon), phân hạch ít hơn (173235 ≈ 0,74), phóng xạ α ít nhất (5,4210 ≈ 0,03).
Dạng bài
Tính năng lượng khi nhiên liệu phản ứng hết
- 1 Cân A, Z để chắc phương trình đúng; tính Δm (u) rồi W = Δm·931,5 MeV.
- 2 Số hạt nhiên liệu N = m·N_A/A (m gam).
- 3 Năng lượng tổng E = N·W; đổi MeV ra J rồi so với đơn vị quen thuộc (than: 30 MJ/kg).
- 4 Thử lại: E/N = W; phân hạch cỡ 10¹⁰ J mỗi gam urani.
⚠️ Bẫy hay gặp: Quên đổi MeV sang J: E = 2,56·10²¹ · 173,2 = 4,4·10²³ — con số vô nghĩa, lớn hơn đáp số 6·10¹² lần.
Phản ứng n + ²³⁵U → ¹⁴¹Ba + ⁹²Kr + 3n có khối lượng: ²³⁵U 235,0439 u; n 1,0087 u; ¹⁴¹Ba 140,9144 u; ⁹²Kr 91,9262 u. Tính năng lượng toả ra khi 1 g U-235 phân hạch hết (1 u = 931,5 MeV/c², N_A = 6,02·10²³, 1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J).
Hướng dẫn giải
6 🌍 Hiện tượng quanh ta
- ✦💡 Một nhà máy điện hạt nhân 1000 MW dùng cỡ 3 kg U-235 phân hạch mỗi ngày, trong khi nhà máy than cùng công suất đốt hàng nghìn tấn than.
- ✦🩻 Chụp X-quang ngực chỉ cho khoảng 0,1 mSv, nhỏ hơn nhiều so với 2–3 mSv phông tự nhiên mỗi năm; người làm nghề bức xạ đeo liều kế và có giới hạn 20 mSv/năm.
- ✦🚢 Tàu ngầm và tàu phá băng chạy bằng lò phản ứng nhỏ, có thể đi nhiều năm mà không phải tiếp nhiên liệu.
- ✦🧬 Chụp PET giúp bác sĩ tìm ổ ung thư nhỏ vì khối u ngốn glucose gắn F-18 rất mạnh; F-18 chỉ có T ≈ 110 phút nên bệnh nhân nhanh hết phóng xạ.
7 💡 Mẹo làm nhanh và lỗi hay sai
⚡ Mẹo làm nhanh trắc nghiệm
- ✦k < 1 giảm, k = 1 ổn định, k > 1 tăng nhanh: đọc k trước khi tính gì.
- ✦Suất liều ∝ 1/r²: xa gấp 2 còn ¼, gấp 3 còn 19, gấp 4 còn 116. Chì cứ một "lớp giảm một nửa" thì chia đôi.
- ✦Muốn giảm công suất lò: cắm thanh điều khiển vào; muốn tăng: rút ra.
- ✦Cân A, Z trước khi tính Δm; năng lượng ra MeV nhân 1,6·10⁻¹³ để ra J.
⚠️ Lỗi hay sai nhất
- ✦Nhân đôi khoảng cách mà tưởng liều giảm nửa: 8,0 mSv/h ở 1 m còn 2,0 mSv/h ở 2 m, không phải 4,0.
- ✦Dùng công suất điện làm công suất nhiệt: nhà máy 1000 MW ra 1,05 kg U/ngày thay vì 3,2 kg.
- ✦Cộng thay vì nhân qua thế hệ: k = 1,05 sau 10 thế hệ ra 1500 thay vì 1629 neutron.
- ✦Coi gray và sievert là một: cùng 2 mGy, tia α trong cơ thể cho 40 mSv.
- ✦Quên đổi MeV sang J: 1 g urani ra 4,4·10²³ J thay vì 7,1·10¹⁰ J.
- ✦Nhầm chiều thanh điều khiển: rút ra làm k tăng, không phải giảm.
📏 Kiểm tra đơn vị và độ lớn
- ✦Một phân hạch cỡ 200 MeV ≈ 3,2·10⁻¹¹ J; 1 g urani cho cỡ 10¹⁰ J. Ra 10²³ J hay 10⁻³ J là sai đổi MeV hoặc thiếu N.
- ✦Nhà máy điện hạt nhân thường dùng vài kg U-235 mỗi ngày; ra hàng tấn là quên đổi g sang kg hoặc nhầm 10³.
- ✦Liều nhận trong ngày làm việc thường cỡ µSv đến mSv; ra hàng Sv thì phải nghĩ lại.
- ✦Hệ số nhân k gần 1 (0,98 đến 1,05); k = 1,5 hay 2 là bom, không phải lò; k không thể quá khoảng 2,5 vì mỗi phân hạch chỉ cho 2–3 neutron.
✏️ Luyện tập
Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.
Phân hạch và hệ số nhân k
- 1Nhận biết
Phản ứng phân hạch là phản ứng trong đó
- 2Thông hiểu
Lò phản ứng hạt nhân đang chạy ổn định, công suất không đổi. Hệ số nhân neutron k khi đó
- 3Thông hiểu Hệ số nhân neutron k = 1,1, thế hệ đầu có 1000 neutron. Sau 3 thế hệ có neutron.
- 4Vận dụng
Hoàn thành phản ứng + → + + x. Số neutron x bằng
Lò phản ứng và nhà máy điện
- 1Nhận biết
Trong lò phản ứng hạt nhân, thanh điều khiển có tác dụng
- 2Thông hiểu
Nhà máy điện hạt nhân có công suất điện 600 MW, hiệu suất 30 %. Công suất nhiệt của lò là
- 3Vận dụng Lò có công suất nhiệt 2000 MW, mỗi phân hạch U-235 toả 200 MeV. Mỗi ngày lò phân hạch kg U-235 (1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J, N_A = 6,02·10²³; làm tròn một chữ số thập phân).
An toàn bức xạ
- 1Nhận biết
Đơn vị của liều hấp thụ là
- 2Thông hiểu
Lùi ra xa nguồn phóng xạ (nguồn điểm) gấp 3 lần thì suất liều nhận được
- 3Thông hiểu Một người nặng 60 kg hấp thụ 0,12 J năng lượng từ tia γ. Liều hấp thụ là mGy.
- 4Thông hiểu Nguồn cho suất liều 8,0 mSv/h ở 1 m. Làm việc 2 giờ ở cách nguồn 2 m, sau tấm chì dày 3,6 cm (lớp giảm một nửa 1,2 cm), liều nhận là mSv.
Ứng dụng y học
- 1Nhận biết
Khi positron gặp electron và huỷ cặp (nguyên lí chụp PET), sản phẩm là
- 2Vận dụng Mỗi chùm tia cho khối u 0,5 Gy và cho mô lành trên đường đi 0,2 Gy. Dùng 5 chùm từ 5 hướng. Tỉ số liều khối u / liều mô lành (trên một đường) là .
Thí nghiệm và số liệu
- 1Thông hiểu
Đo suất liều Ḣ của một nguồn γ (không che chắn) ở các khoảng cách r khác nhau, được bảng: Nhận xét nào đúng?
- 2Thông hiểu Theo bảng số liệu ở câu trên (Ḣ·r² ≈ 8), suất liều ở khoảng cách 5 m là mSv/h.
- 3Vận dụng
Đặt tấm chì dày x giữa nguồn và đầu dò (ở 1 m), được bảng: Muốn giảm suất liều xuống còn 116 so với khi không che chắn thì cần chì dày khoảng
Ôn chương IV
- 1Thông hiểu
Hạt nhân ⁴₂He có khối lượng 4,0015 u. Cho m_p = 1,0073 u; m_n = 1,0087 u; 1 u = 931,5 MeV/c². Năng lượng liên kết riêng của ⁴₂He là
- 2Thông hiểu Po-210 phóng xạ α: ²¹⁰₈₄Po → ⁴₂He + ²⁰⁶₈₂Pb với khối lượng 209,9829 u; 4,0026 u; 205,9745 u. Năng lượng toả ra là MeV (1 u = 931,5 MeV/c²).
- 3Thông hiểu
Trong phản ứng n + ²³⁵U → ¹⁴¹Ba + ⁹²Kr + x n, số neutron x là
- 4Vận dụng Mỗi phân hạch U-235 toả 173 MeV. Khi 1,0 g U-235 phân hạch hết, năng lượng toả ra là ·10¹⁰ J (N_A = 6,02·10²³, 1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J).
- 5Vận dụng
Khi đốt hết 1 kg nhiên liệu, so sánh phân hạch U-235 (173 MeV mỗi hạt nhân U) với nhiệt hạch D + T (17,5 MeV mỗi cặp, tính 5 g/mol mỗi cặp):
- 6Thông hiểu
Nguồn cho suất liều 2 mSv/h ở 1 m. Một người làm việc 30 phút ở cách nguồn 0,5 m (không che chắn) nhận liều
🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp
Đề Vật lí có 3 phần: 18 câu 4 lựa chọn, 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý) và 6 câu trả lời ngắn (đáp số tối đa 4 ký tự, kể cả dấu − và dấu phẩy). Dưới đây là đủ 3 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.
Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn
- 1Thông hiểu
Lò có hệ số nhân k = 0,98 và 1000 neutron ở thế hệ đầu. Sau 10 thế hệ số neutron là
- 2Thông hiểu
Mỗi phân hạch U-235 toả 200 MeV (1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J, N_A = 6,02·10²³). Năng lượng toả ra khi 1,0 g U-235 phân hạch hết là
- 3Vận dụng
Một mô nặng 70 kg hấp thụ 0,14 J từ tia α. Với hệ số W_R(α) = 20, liều tương đương là
Phần II · Đúng / sai
- 1Thông hiểu
Một nhà máy điện hạt nhân có công suất điện 1000 MW, hiệu suất 33 %, dùng lò phản ứng phân hạch U-235.
a)Khi lò chạy ổn định, hệ số nhân neutron k bằng 1.
b)Muốn giảm công suất của lò, ta rút thanh điều khiển ra khỏi lò.
c)Neutron sinh ra khi phân hạch phải được làm chậm thì U-235 mới dễ hấp thụ.
d)Công suất nhiệt của lò là 330 MW.
- 2Vận dụng
Nguồn Co-60 cho suất liều 8,0 mSv/h ở khoảng cách 1 m khi không che chắn. Chì có lớp giảm một nửa 1,2 cm đối với tia γ của Co-60.
a)Ở khoảng cách 4 m (không che chắn) suất liều là 0,5 mSv/h.
b)Ở 1 m, che chì dày 2,4 cm thì suất liều còn 2,0 mSv/h.
c)Đứng ở 2 m (không che chắn) trong 3 giờ thì liều nhận là 2 mSv.
d)Tăng khoảng cách gấp đôi thì suất liều giảm một nửa.
Phần III · Trả lời ngắn
- 1Thông hiểu Lò có hệ số nhân k = 1,2; thế hệ đầu có 500 neutron. Số neutron sau 3 thế hệ là bao nhiêu? Đáp số:
- 2Vận dụng Phản ứng D + T → He + n toả 17,5 MeV. Khi 1 mol cặp D–T tổng hợp hết (6,02·10²³ phản ứng) thì toả ra bao nhiêu ·10¹² J (1 MeV = 1,6·10⁻¹³ J; làm tròn một chữ số thập phân)? Đáp số:
- 3Vận dụng Nguồn cho suất liều 12 mSv/h ở 1 m. Phải đứng cách nguồn bao nhiêu mét (không che chắn) để suất liều không vượt quá 0,75 mSv/h? Đáp số:
🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?
- •Phần I thường hỏi phản ứng dây chuyền và hệ số nhân k (k < 1, = 1, > 1), tác dụng thanh điều khiển, hoàn thành phương trình phân hạch bằng bảo toàn A, Z, và đổi MeV ra J.
- •Phần II hay có một tình huống nhà máy điện hay nguồn phóng xạ nhiều ý: ý dễ mất điểm là rút thay vì cắm thanh điều khiển, quên chia hiệu suất, nói xa gấp đôi thì liều giảm một nửa, hoặc nhầm gray với sievert.
- •Phần III có thể hỏi số neutron sau n thế hệ, năng lượng từ N hạt (nhớ N = m·N_A/A và đổi MeV), hoặc khoảng cách / liều theo 1/r² và thời gian.
Đặc trưng của dòng điện xoay chiều