Kinh tế và pháp luật lớp 12
Bài 19 · Chuyên đề học tập

Việt Nam trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế

Kể được các mốc hội nhập của Việt Nam, phân tích cơ hội và thách thức, nêu đường lối, chính sách, thành tựu và hạn chế, và hiểu công dân toàn cầu cùng cách giải quyết xung đột kinh tế quốc tế.

Ứng với SGK Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 12 (bộ thống nhất): Chuyên đề 3

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Các mốc: năm 1986 Đổi mới · 28 tháng 7 năm 1995 gia nhập ASEAN · 15 tháng 11 năm 1998 gia nhập APEC · 11 tháng 1 năm 2007 gia nhập WTO · tháng 3 năm 2018 kí CPTPP (FTA thế hệ mới).
  • 2Cơ hội: mở rộng thị trường xuất khẩu, thu hút vốn và công nghệ, nâng sức cạnh tranh, cải cách thể chế, thêm việc làm, nâng cao vị thế. Thách thức: cạnh tranh gay gắt, phải sửa đổi pháp luật, đáp ứng tiêu chuẩn cao, phụ thuộc bên ngoài, giàu – nghèo, môi trường, bản sắc.
  • 3Đường lối: độc lập, tự chủ, đa phương hoá, đa dạng hoá; lấy lợi ích quốc gia – dân tộc làm cơ sở hàng đầu; chủ động, tích cực hội nhập, dựa vào nội lực đi đôi với tranh thủ ngoại lực; tránh lệ thuộc vào một thị trường, một đối tác.
  • 4Thành tựu: kí 15 FTA, quan hệ với trên 224 nước và vùng lãnh thổ, xuất khẩu 174,6 → 371,3 tỉ USD (2015 → 2022), cán cân thặng dư. Hạn chế: kinh tế chưa bền vững, năng lực cạnh tranh thấp, chất lượng FDI và nhân lực còn yếu.
  • 5Mạch nhớ: mốc hội nhập → cơ hội và thách thức → đường lối, chính sách → thành tựu và hạn chế → công dân toàn cầu, giải quyết xung đột bằng thương lượng, hoà giải, trọng tài trước Toà án.

👀 Nhìn là hiểu

Bấm ▶ để xem cảnh tự chạy: dấu mốc bay dọc dòng thời gian từ Đổi mới 1986 qua ASEAN, APEC, WTO tới CPTPP, rồi cảnh chốt là xuất khẩu tăng 174,6 → 371,3 tỉ USD. Bấm ◀ ▶ để dừng ở từng mốc. Thẻ "Kéo cơ hội / thách thức vào đúng cột": kéo từng việc vào Cơ hội hoặc Thách thức; có một thẻ là đường lối chứ không phải cơ hội hay thách thức.

1/6Năm 1986: Đổi mới — mở đầu con đường đưa kinh tế nước ta hội nhập với thế giới.

Đổi mới1986ASEAN1995APEC1998WTO2007CPTPP2018🚀1986Đổi mới · Mở đầu hội nhậpCác mốc và số liệu theo SGK (Lược đồ 1, Biểu đồ 1); trục vẽ theo tỉ lệ năm.

1 ⚖️ Cơ hội và thách thức

Dòng thời gian hội nhập của Việt Nam (4 mốc của Lược đồ 1 SGK, thêm CPTPP theo Thông tin 1)

MốcSự kiệnHội nhập ở cấp nào
1986Đổi mớiMở đầu con đường đưa kinh tế hội nhập với thế giới
Ngày 28 tháng 7 năm 1995Gia nhập ASEANKhu vực
Ngày 15 tháng 11 năm 1998Gia nhập APECKhu vực châu Á – Thái Bình Dương
Ngày 11 tháng 1 năm 2007Gia nhập WTOToàn cầu
Tháng 3 năm 2018Kí CPTPPHiệp định thương mại tự do thế hệ mới

Cần nhớ

  • ✦Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại cơ hội cho mọi quốc gia tham gia; với nước đang phát triển như Việt Nam, giúp đẩy nhanh công nghiệp hoá, hiện đại hoá, rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến. Nhưng cũng đặt ra thách thức, đòi hỏi chiến lược, chính sách đúng đắn.
  • ✦CPTPP (kí tháng 3 năm 2018): khi kí là khối liên kết kinh tế lớn thứ 3 thế giới, chỉ sau JEFTA (Hiệp định thương mại tự do Liên minh châu Âu – Nhật Bản) và EU; thị trường khoảng hơn 502 triệu dân; GDP trên 10 nghìn tỉ USD, khoảng 13,5% GDP và 14% thương mại toàn cầu.
  • ✦Sáu cơ hội qua CPTPP: (1) thúc đẩy tăng trưởng, chống chủ nghĩa bảo hộ, tiếp cận thị trường tốt hơn · (2) nâng năng lực cạnh tranh, tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu · (3) thu hút vốn đầu tư nước ngoài, tiếp cận công nghệ hiện đại · (4) mở rộng thị trường xuất khẩu (cắt giảm thuế từ hơn 90%, có loại tới 95%) · (5) xoá đói giảm nghèo, thêm việc làm, lương tốt hơn · (6) động lực cải cách thể chế, môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch.
  • ✦Ba thách thức của hiệp định: sức ép cạnh tranh gay gắt từ doanh nghiệp nước ngoài · hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, thể chế (sửa quy định về thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ, lao động) · đáp ứng tiêu chuẩn cao của FTA thế hệ mới (lao động, môi trường, mua sắm của Chính phủ, doanh nghiệp nhà nước, xuất xứ nguyên liệu).
  • ✦Ba nhóm thách thức SGK tóm lại: về kinh tế (cạnh tranh, nguy cơ mất cân đối cơ cấu) · về chính trị (phụ thuộc thị trường bên ngoài, an ninh quốc gia) · về văn hoá, xã hội (giàu – nghèo, bất bình đẳng, ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên, tác động tiêu cực về văn hoá, lối sống).

Cơ hội ↔ thách thức — nhận ra bằng "hội nhập cho gì" hay "hội nhập đòi gì"

Cơ hội (được)Thách thức (phải)
Kinh tếMở rộng thị trường, vốn, công nghệ, nâng năng lực cạnh tranhDoanh nghiệp trong nước chịu sức ép cạnh tranh, có thể thất bại
Thể chế, pháp luậtĐộng lực cải cách, môi trường đầu tư minh bạchPhải điều chỉnh, sửa đổi quy định thương mại, hải quan, sở hữu trí tuệ, lao động
Chính trị, an ninhHội nhập chính trị, giữ hoà bình, nâng cao uy tín, vị thếKinh tế phụ thuộc thị trường bên ngoài, dễ tổn thương khi khủng hoảng
Văn hoá, xã hộiTiếp thu tinh hoa văn hoá nhân loại, làm giàu văn hoá dân tộc, việc làmGiàu – nghèo giãn ra, ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên, mai một bản sắc

Dạng bài

Phân tích một tình huống: cơ hội hay thách thức

  1. 1 Gạch việc hội nhập mang tới (thuế giảm, vốn vào, đối thủ nước ngoài, tiêu chuẩn mới…).
  2. 2 Hỏi: việc đó có lợi cho ta (cơ hội) hay buộc ta phải thay đổi, chịu sức ép (thách thức)?
  3. 3 Xác định lĩnh vực: kinh tế · thể chế, pháp luật · chính trị, an ninh · văn hoá, xã hội.
  4. 4 Một sự kiện có thể vừa là cơ hội vừa là thách thức (CPTPP giảm thuế nhưng đòi tiêu chuẩn cao): tách thành hai ý rồi xếp riêng.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng "giảm thuế là đủ, không cần làm gì thêm". SGK nhấn mạnh phải có biện pháp nâng năng lực cạnh tranh, nếu không doanh nghiệp có thể đối mặt nguy cơ thất bại.

🪑
Làm mẫu

Công ty X xuất đồ gỗ sang các nước CPTPP được cắt giảm thuế, đơn hàng tăng; nhưng phải đáp ứng tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc. Đâu là cơ hội, đâu là thách thức?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Nhầm mốc: ASEAN là 1995, APEC là 1998, WTO là 2007, CPTPP kí tháng 3 năm 2018; Đổi mới là 1986. Đề hay hoán đổi hai mốc gần nhau (ASEAN – APEC).
  • ✦Nhầm cơ hội với thành tựu: cơ hội là cái hội nhập có thể mang lại; thành tựu là cái đã đạt được (15 FTA, 371,3 tỉ USD xuất khẩu…).
  • ✦Cho rằng hội nhập chỉ có lợi hoặc chỉ có hại. SGK: cả hai mặt cùng tồn tại, cần chủ động tận dụng cơ hội và vượt qua thách thức.

2 🧭 Đường lối, chính sách và giải pháp

Cần nhớ

  • ✦Mục tiêu (Đại hội XIII của Đảng): giai đoạn 2021 – 2030, tầm nhìn đến 2045; phấn đấu đến giữa thế kỉ XXI nước ta là nước phát triển, theo định hướng xã hội chủ nghĩa. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, phát huy tối đa nội lực, tranh thủ ngoại lực.
  • ✦Đường lối của Đảng: thực hiện nhất quán đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hoá, đa dạng hoá, chủ động, tích cực hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng, có hiệu quả · lấy lợi ích quốc gia, dân tộc làm cơ sở hàng đầu cho mọi chính sách hội nhập · chủ động, dựa vào nguồn lực trong nước là chính, đi đôi với tranh thủ tối đa nguồn lực bên ngoài · hội nhập là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị và toàn dân.
  • ✦Hội nhập phải gắn với giữ vững độc lập dân tộc và chủ quyền đất nước; tránh lệ thuộc vào một thị trường, một đối tác; nâng cao khả năng chống chịu trước biến động bên ngoài; chủ động hoàn thiện hệ thống phòng vệ bảo vệ nền kinh tế, doanh nghiệp, thị trường trong nước phù hợp cam kết quốc tế.
  • ✦Chính sách của Nhà nước: chủ động mở cửa nền kinh tế, tích cực hội nhập với khu vực và thế giới · xây dựng đồng bộ hệ thống thị trường trong nước (hàng hoá, lao động, tiền tệ, bất động sản) · hỗ trợ doanh nghiệp tham gia hội nhập · phát triển doanh nghiệp vững mạnh (lực lượng xung kích) · tham gia các tổ chức, hiệp định một cách chọn lọc, bước đi tỉnh táo, phù hợp.
  • ✦Giải pháp (Nghị quyết số 93/NQ-CP ngày 5 tháng 7 năm 2023 của Chính phủ, giai đoạn 2023 – 2030): hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, rà soát, sửa đổi văn bản pháp quy, cải cách hành chính · cải thiện môi trường kinh doanh, cơ cấu lại nền kinh tế, quản lí tài nguyên, bảo vệ môi trường, ứng phó biến đổi khí hậu · hoàn thiện thể chế phòng vệ thích hợp với thể chế quốc tế · phát triển nhân lực chất lượng cao · củng cố quốc phòng, an ninh, giữ môi trường hoà bình, ổn định.
❌ Hội nhập thiếu nội lực

Mở cửa hết mức, dựa vào một thị trường hoặc một đối tác lớn, bỏ mặc doanh nghiệp trong nước ⇒ dễ lệ thuộc, bất ổn khi biến động bên ngoài.

✅ Theo đường lối của Đảng

Độc lập, tự chủ, đa phương hoá, đa dạng hoá; dựa vào nội lực đi đôi với ngoại lực; hỗ trợ doanh nghiệp, có hàng rào phòng vệ phù hợp cam kết.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Nội lực là chính, ngoại lực là tranh thủ thêm — không phải ngược lại. Đề hay đảo thành "dựa chủ yếu vào nguồn lực bên ngoài".
  • ✦Đa phương hoá, đa dạng hoá nhằm tránh lệ thuộc một thị trường, một đối tác; đề hay viết "tập trung vào một đối tác lớn để thuận lợi".
  • ✦Nhầm đường lối (của Đảng: độc lập, tự chủ, lợi ích quốc gia hàng đầu) với chính sách (của Nhà nước: mở cửa, xây thị trường, hỗ trợ doanh nghiệp) và giải pháp (Nghị quyết 93/NQ-CP: hoàn thiện thể chế, nhân lực…).

3 📊 Thành tựu và hạn chế

Thành tựu theo lĩnh vực (hơn 30 năm đổi mới)

Lĩnh vựcThành tựuSố liệu SGK
Kinh tếMạng lưới đối tác rộng; kí nhiều FTA; xuất khẩu tăng, cán cân chuyển từ thâm hụt sang thặng dư; vốn đầu tư nước ngoài tăngQuan hệ với trên 224 nước, vùng lãnh thổ; 15 FTA với trên 60 đối tác; 71 đối tác công nhận Việt Nam có nền kinh tế thị trường; xuất khẩu 174,6 (2015) → 290,2 (2020) → 371,3 tỉ USD (2022)
Đối ngoạiMở rộng quan hệ hợp tác, tham gia nhiều hình thức hội nhậpQuan hệ chính thức với 189193 quốc gia; 247 chính đảng ở 111 quốc gia; quốc hội, nghị viện của hơn 140 quốc gia
Chính trị, văn hoá, xã hộiCải cách hành chính, hoàn thiện thể chế, nâng vị thế; phát triển khoa học công nghệ, tăng năng suất lao động; đời sống, an sinh tốt hơnHội nhập đạt nhiều thành tựu ở xã hội, môi trường, khoa học, giáo dục – đào tạo, văn hoá, du lịch

Hạn chế (SGK nêu)

  • ✦Nền kinh tế quốc gia phát triển chưa bền vững; năng lực cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam còn thấp; chất lượng các doanh nghiệp FDI vẫn bộc lộ nhiều hạn chế.
  • ✦Cơ chế chỉ đạo, điều hành, phối hợp thực hiện và giám sát hội nhập từ trung ương đến địa phương, giữa các ban ngành còn một số bất cập.
  • ✦Chất lượng nguồn nhân lực và kết cấu hạ tầng chậm được cải thiện; năng lực đội ngũ cán bộ, công chức, doanh nhân chưa đáp ứng yêu cầu hội nhập.
  • ✦Nhận thức về cơ hội, thách thức và hiểu biết đầy đủ cam kết quốc tế để nội luật hoá còn chưa thực sự tốt, nhất là ở cấp địa phương; hội nhập chưa gắn chặt với yêu cầu nâng cao chất lượng, hiệu quả, phát triển bền vững.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Đọc Biểu đồ 1: xuất khẩu tăng liên tục 2015 → 2020 → 2022; năm 2022 gấp khoảng 2,1 lần năm 2015 (371,3 : 174,6).
  • ✦Nhầm thành tựu với hạn chế: "năng lực cạnh tranh còn thấp", "chất lượng FDI còn hạn chế" là hạn chế, không phải thành tựu.
  • ✦Nhầm số: 15 FTA (không phải 71, đó là số đối tác công nhận kinh tế thị trường); 224 nước và vùng lãnh thổ có quan hệ kinh tế; 189193 quốc gia có quan hệ chính thức.

4 🌏 Công dân toàn cầu và giải quyết xung đột kinh tế quốc tế

Công dân toàn cầu

  • ✦Công dân toàn cầu là người có hiểu biết về thế giới; biết tôn trọng sự đa dạng các giá trị trong các nền văn hoá; biết chịu trách nhiệm về hành động của mình; ý thức vai trò của bản thân như một công dân thế giới; tích cực tham gia hoạt động cộng đồng từ địa phương đến toàn cầu; sẵn sàng hợp tác với người khác để làm thế giới công bằng và bền vững hơn.
  • ✦Theo UNICEF: người hiểu về các kết nối, tôn trọng sự đa dạng; không chấp nhận, chống lại sự bất công và thực hiện các hành động có ý nghĩa. Theo Oxfam Education: người am hiểu sâu sắc về nhu cầu giải quyết bất công, bình đẳng và luôn mong muốn có khả năng làm việc tích cực để giải quyết vấn đề đó.

Biểu hiện của công dân toàn cầu (một số hàng trong bảng SGK)

Kiến thức và hiểu biếtKĩ năngGiá trị và thái độ
Bình đẳng và công bằng xã hộiTư duy phản biện và sáng tạoÝ thức về bản sắc và lòng tự trọng
Bản sắc và sự đa dạngĐồng cảmCam kết thực hiện bình đẳng và công bằng xã hội
Toàn cầu hoá và sự phụ thuộc lẫn nhauTự nhận thức và phản ánhTôn trọng con người và quyền con người
Phát triển bền vữngGiao tiếpQuan tâm đến môi trường, cam kết phát triển bền vững
Hoà bình và xung độtHợp tác và giải quyết xung độtTrân trọng, đánh giá cao sự đa dạng

Hợp tác quốc tế và giải quyết xung đột kinh tế

  • ✦Cộng đồng ASEAN (Tầm nhìn 2025): ba trụ cột — Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hoá – Xã hội; vì hoà bình, ổn định, thịnh vượng chung; thu hẹp khoảng cách phát triển, hợp tác giáo dục – đào tạo, khoa học công nghệ, xây dựng môi trường an toàn, an ninh và không có ma tuý.
  • ✦Tranh chấp thương mại quốc tế ngày càng tăng do các quy định khác biệt, đan xen giữa các khuôn khổ hiệp định. Việt Nam khuyến khích các bên chọn thương lượng, hoà giải, trọng tài trước khi đưa ra Toà án.
  • ✦Công ước liên quan: Công ước New York năm 1958 (công nhận và thi hành phán quyết trọng tài nước ngoài) · Công ước Viên năm 1969 (hiệu lực của điều ước quốc tế) · Công ước La Hay năm 1970 (thu thập chứng cứ ở nước ngoài) · Công ước Liên hợp quốc về thoả thuận quốc tế giải quyết tranh chấp thông qua hoà giải.
  • ✦Nguyên tắc giải quyết xung đột điều ước quốc tế: thoả thuận sửa đổi, bổ sung hoặc giải thích điều ước đa phương · đề xuất huỷ bỏ điều khoản xung đột hoặc chấm dứt hiệu lực điều ước song phương · vận dụng quy định về hiệu lực điều ước theo Công ước Viên 1969 · kết hợp đàm phán chính trị, ngoại giao.
  • ✦Giải quyết xung đột kinh tế: ưu tiên thương lượng, hoà giải, trọng tài; ứng phó và xử lí linh hoạt, hoàn thiện hệ thống phòng vệ thương mại phù hợp cam kết quốc tế, đồng thời dùng pháp luật quốc tế bảo vệ quyền lợi chính đáng của Việt Nam (cạnh tranh thương mại, nhân lực, khoa học công nghệ, môi trường…).

Dạng bài

Bài tập thuyết trình (luyện tập): "Công dân toàn cầu" hay "cơ hội và thách thức với thanh niên"

  1. 1 Chọn một chủ đề: phẩm chất của công dân toàn cầu · làm thế nào để trở thành công dân toàn cầu · cơ hội và thách thức với thanh niên.
  2. 2 Gom ý theo ba nhóm: kiến thức (hiểu về thế giới), kĩ năng (phản biện, giao tiếp, hợp tác), thái độ (tôn trọng đa dạng, cam kết bình đẳng, bảo vệ môi trường).
  3. 3 Mỗi ý kèm một ví dụ cụ thể (một dự án cộng đồng, một nền văn hoá em tìm hiểu, một hoạt động tình nguyện).
  4. 4 Kết bằng việc em sẽ làm: học ngoại ngữ, kĩ năng số, tìm hiểu văn hoá khác, tham gia hoạt động cộng đồng.

⚠️ Bẫy hay gặp: Cho rằng "công dân toàn cầu" là người đi nước ngoài sống. Điều cốt lõi là hiểu biết, tôn trọng sự đa dạng và hành động có trách nhiệm, từ địa phương đến toàn cầu.

🎤
Làm mẫu

Bạn H tham gia dự án làm sạch bãi biển cùng các bạn quốc tế, tìm hiểu văn hoá các nước, lắng nghe và hợp tác với bạn bè khác văn hoá. Những biểu hiện này thuộc nhóm nào của công dân toàn cầu?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Thứ tự giải quyết tranh chấp thương mại: thương lượng, hoà giải, trọng tài trước, Toà án sau. Đề hay đảo thành "đưa ra Toà án trước".
  • ✦Ba trụ cột Cộng đồng ASEAN là Chính trị – An ninh, Kinh tế, Văn hoá – Xã hội; đừng thay bằng "Quốc phòng" hay "Môi trường".
  • ✦Nhầm Công ước Viên năm 1969 (hiệu lực của điều ước quốc tế) với Công ước New York năm 1958 (phán quyết trọng tài nước ngoài) và Công ước La Hay năm 1970 (thu thập chứng cứ ở nước ngoài).

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

⚖️

Mốc, cơ hội, thách thức

  1. 1
    Nhận biết

    Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào

  2. 2
    Thông hiểu

    Sắp xếp các mốc hội nhập theo thứ tự thời gian:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

  3. 3
    Thông hiểu

    Công ty M xuất hàng may mặc sang các nước thành viên CPTPP và được cắt giảm thuế nhập khẩu, đơn hàng tăng nhanh. Đây thể hiện

  4. 4
    Thông hiểu

    Doanh nghiệp Y nhỏ, năng lực còn yếu; nhờ thuế ưu đãi, hàng nước ngoài vào thị trường trong nước nhiều, hàng của Y bán chậm. Đây là

  5. 5
    Vận dụng

    Nhận định nào ĐÚNG về CPTPP theo SGK?

🧭

Đường lối, chính sách, giải pháp

  1. 1
    Nhận biết Hội nhập kinh tế quốc tế phải gắn liền với giữ vững độc lập dân tộc và đất nước.
  2. 2
    Thông hiểu

    Tỉnh T lập trung tâm hỗ trợ pháp lí, xúc tiến thương mại cho doanh nghiệp tham gia hội nhập. Việc này thể hiện

  3. 3
    Thông hiểu

    Giải pháp nào sau đây nằm trong Nghị quyết số 93/NQ-CP ngày 5 tháng 7 năm 2023 của Chính phủ?

  4. 4
    Vận dụng

    Ông A cho rằng: "Việt Nam nên tập trung xuất khẩu vào một thị trường lớn và dựa chủ yếu vào vốn nước ngoài cho nhanh". Theo đường lối hội nhập của Đảng, ý kiến này

📊

Thành tựu và hạn chế

  1. 1
    Nhận biết

    Theo SGK, Việt Nam có quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư với trên bao nhiêu nước và vùng lãnh thổ?

  2. 2
    Thông hiểu

    Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam là 174,6 tỉ USD (2015), 290,2 tỉ USD (2020), 371,3 tỉ USD (2022). Nhận xét nào đúng?

  3. 3
    Thông hiểu

    Một địa phương thu hút nhiều dự án FDI, nhưng nhiều dự án công nghệ thấp, gây ô nhiễm, ít liên kết với doanh nghiệp trong nước. Điều này phản ánh

  4. 4
    Thông hiểu

    Nhiều cán bộ, doanh nhân ở địa phương Z chưa hiểu cam kết quốc tế, hạ tầng và nhân lực chậm cải thiện. Biện pháp phù hợp nhất là

  5. 5
    Vận dụng

    Đúng hay sai về thành tựu, hạn chế của hội nhập?

    a)Việt Nam đã kí 15 hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 đối tác.

    b)Cán cân xuất, nhập khẩu hàng hoá chuyển từ thặng dư sang thâm hụt.

    c)Năng lực cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp Việt Nam còn thấp là một hạn chế.

    d)Hội nhập đã giải quyết xong mọi hạn chế về nhân lực và hạ tầng.

🌏

Công dân toàn cầu, giải quyết xung đột

  1. 1
    Nhận biết

    Theo UNICEF, công dân toàn cầu là người

  2. 2
    Thông hiểu

    Bạn H tìm hiểu văn hoá nhiều nước, tham gia dự án làm sạch bãi biển cùng bạn quốc tế và luôn lắng nghe, hợp tác. H thể hiện

  3. 3
    Thông hiểu

    Ba trụ cột của Cộng đồng ASEAN trong Tầm nhìn Cộng đồng ASEAN năm 2025 là

  4. 4
    Vận dụng

    Công ty V của Việt Nam tranh chấp hợp đồng với đối tác nước ngoài. Theo định hướng được SGK nêu, hướng xử lí nào hợp lí nhất?

  5. 5
    Vận dụng

    Đúng hay sai về giải quyết xung đột điều ước và tranh chấp kinh tế?

    a)Có thể thoả thuận sửa đổi, bổ sung hoặc giải thích điều ước đa phương giữa các quốc gia thành viên.

    b)Công ước Viên năm 1969 quy định về hiệu lực của điều ước quốc tế.

    c)Khi có xung đột điều ước, chỉ được giải quyết bằng Toà án, không dùng đàm phán chính trị, ngoại giao.

    d)Công ước New York năm 1958 liên quan đến việc thu thập chứng cứ ở nước ngoài.

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (50 phút) có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý), không có câu trả lời ngắn. Gần như câu nào cũng cho một tình huống hoặc đoạn thông tin rồi hỏi. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Kiểm tra cuối chuyên đề · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Ngày 28 tháng 7 năm 1995 đánh dấu sự kiện nào trong tiến trình hội nhập của Việt Nam?

  2. 2
    Thông hiểu

    Doanh nghiệp P phải sửa đổi quy trình để đáp ứng tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường và xuất xứ nguyên liệu của hiệp định thương mại tự do thế hệ mới. Đây là

  3. 3
    Vận dụng

    Một chuyên gia đề xuất: "Hội nhập sâu rộng nhưng phải lấy lợi ích quốc gia – dân tộc làm cơ sở hàng đầu, dựa vào nội lực, tránh lệ thuộc một đối tác". Đề xuất này phù hợp với

  4. 4
    Vận dụng

    Hai doanh nghiệp tranh chấp về hợp đồng thương mại quốc tế. Theo định hướng của Việt Nam, thứ tự hợp lí nhất là

✅

Kiểm tra cuối chuyên đề · Đúng / sai (có tình huống, thông tin)

  1. 1
    Thông hiểu

    Thông tin (theo SGK): Kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam đạt 174,6 tỉ USD năm 2015, 290,2 tỉ USD năm 2020 và 371,3 tỉ USD năm 2022. Việt Nam đã kí 15 hiệp định thương mại tự do (FTA) với trên 60 đối tác, có quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư với trên 224 nước và vùng lãnh thổ. Cán cân xuất, nhập khẩu hàng hoá được cải thiện rõ rệt, chuyển từ thâm hụt sang thặng dư; dòng vốn đầu tư nước ngoài tăng là một động lực chính cho phát triển kinh tế. Tuy nhiên, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn thấp, chất lượng các doanh nghiệp FDI còn nhiều hạn chế.

    a)Kim ngạch xuất khẩu năm 2022 cao hơn năm 2020 và năm 2015.

    b)Kim ngạch xuất khẩu năm 2022 gấp hơn 2 lần năm 2015.

    c)Cán cân xuất, nhập khẩu hàng hoá hiện chuyển từ thặng dư sang thâm hụt.

    d)Thông tin cho thấy hội nhập không còn bất kì hạn chế nào đối với Việt Nam.

  2. 2
    Vận dụng

    Tình huống: Công ty X ở tỉnh B sản xuất đồ gỗ xuất khẩu. Nhờ Việt Nam tham gia CPTPP, hàng của công ty được cắt giảm thuế khi vào thị trường các nước thành viên, đơn hàng tăng mạnh. Tuy vậy, công ty phải đáp ứng những tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc nguyên liệu và chịu áp lực cạnh tranh từ doanh nghiệp nước ngoài. Khi xảy ra tranh chấp về hợp đồng với một đối tác nước ngoài, hai bên thống nhất thương lượng, hoà giải trước khi đưa ra Toà án.

    a)Việc hàng hoá được cắt giảm thuế khi vào các nước thành viên CPTPP là cơ hội cho Công ty X.

    b)Tiêu chuẩn cao về lao động, môi trường, truy xuất nguồn gốc là thách thức mà FTA thế hệ mới đặt ra cho công ty.

    c)Việc hai bên chọn thương lượng, hoà giải trước khi ra Toà án trái với định hướng khuyến khích của Việt Nam.

    d)Vì đã được giảm thuế, Công ty X không cần nâng cao năng lực cạnh tranh.

🎯 Chuyên đề này dùng để kiểm tra thế nào?

  • •Chuyên đề học tập, không thi tốt nghiệp; kiểm tra thường hỏi mốc hội nhập (1986 · 1995 · 1998 · 2007 · 2018), phân biệt cơ hội với thách thức và thành tựu với hạn chế qua một tình huống doanh nghiệp.
  • •Đoạn thông tin hay cho số liệu xuất khẩu (174,6 → 290,2 → 371,3 tỉ USD) hoặc nội dung đường lối: ý sai thường đảo nội lực ↔ ngoại lực, "lệ thuộc một thị trường", thặng dư ↔ thâm hụt, hoặc thứ tự thương lượng – Toà án.
  • •Bài này nối với bài 2 (hội nhập kinh tế quốc tế), bài 16 (nguyên tắc của WTO và hợp đồng thương mại quốc tế) và chuyên đề 1 (biến đổi văn hoá, xã hội do hội nhập).
Làm đề thi thử trọn bộ