Kinh tế và pháp luật lớp 12
Bài 2 · Cơ bản ⭐ Hay ra thi tốt nghiệp

Hội nhập kinh tế quốc tế

Nói được hội nhập kinh tế quốc tế là gì và vì sao tất yếu, xếp đúng một tổ chức, hiệp định vào cấp độ song phương, khu vực hay toàn cầu, và nhận ra ba hoạt động kinh tế đối ngoại trong một tình huống.

Ứng với SGK Giáo dục Kinh tế và Pháp luật 12 (bộ thống nhất): Bài 2

⚡ Nhớ nhanh

  • 1Hội nhập kinh tế quốc tế = một quốc gia gắn kết nền kinh tế của mình với các nền kinh tế khác trong khu vực và thế giới dựa trên sự chia sẻ lợi ích, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực quốc tế chung.
  • 2Trong toàn cầu hoá, hội nhập là tất yếu khách quan với mọi quốc gia, nhất là nước đang phát triển: mở rộng thị trường, thu hút vốn, chuyển dịch cơ cấu hiện đại, tạo việc làm, rút ngắn khoảng cách với nước tiên tiến.
  • 3Ba cấp độ: song phương (hai nước) · khu vực (nhiều nước trong một khu vực: AEC, APEC, CPTPP, hiệp định Việt Nam – EU) · toàn cầu (tổ chức phạm vi toàn cầu: Liên hợp quốc, WTO, IMF).
  • 4Ba hoạt động kinh tế đối ngoại: thương mại quốc tế · đầu tư quốc tế (FDI, ODA) · các dịch vụ thu ngoại tệ (du lịch, xuất khẩu lao động, vận tải, bảo hiểm…). Việt Nam chủ trương chủ động, tích cực, toàn diện, sâu rộng, đa phương hoá, đa dạng hoá.
  • 5Mạch nhớ: hai nước → một khu vực → toàn thế giới — bậc càng cao, đối tác càng nhiều, thị trường càng rộng, nhưng chuẩn mực chung phải tuân thủ càng nhiều.

👀 Nhìn là hiểu

Bấm ▶ để xem hội nhập mở rộng từng bậc: hai nước (song phương), một nhóm nước trong khu vực, rồi tổ chức toàn cầu; chấm "VN" leo từng bậc, cảnh cuối là hàng hoá, vốn, dịch vụ chạy về. Dưới hình có ba nút "Bậc 1, 2, 3" để nhảy tới từng cấp độ và đọc đặc điểm, ví dụ của Việt Nam. Thẻ "Kéo tổ chức, hiệp định vào đúng bậc": kéo từng tình huống vào song phương, khu vực hay toàn cầu; có một thẻ không phải cấp độ hội nhập mà là một hoạt động kinh tế đối ngoại.

1/4Bậc 1 — Song phương: hai nước hợp tác, bình đẳng, cùng có lợi.

Càng lên cao, càng nhiều đối tác →1 Song phươnghai nước2 Khu vựccùng một khu vực3 Toàn cầutổ chức thế giớiBAECAPECCPTPPEVFTARCEPLHQWTOIMFWTO: 164 thành viênVNHình minh hoạ; số thành viên WTO theo SGK (164 tính đến 2020).

Song phương (hai nước)

Hai quốc gia liên kết, hợp tác trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền của nhau; chỉ áp dụng cho hai nước kí.

Việt Nam: Việt Nam hợp tác song phương với hơn 170 quốc gia, kí trên 90 hiệp định thương mại song phương.

1 🌐 Khái niệm và sự cần thiết

Cần nhớ

  • ✦Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình một quốc gia gắn kết nền kinh tế của mình với nền kinh tế các quốc gia khác trong khu vực và trên thế giới, dựa trên sự chia sẻ lợi ích, đồng thời tuân thủ các chuẩn mực quốc tế chung.
  • ✦Vì sao cần thiết? Kinh tế thị trường phát triển đòi hỏi mở rộng thị trường; khoa học – kĩ thuật phát triển thúc đẩy phân công lao động quốc tế ⇒ toàn cầu hoá kinh tế, các nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau. Hội nhập trở thành phương thức phát triển phổ biến, khách quan, cần thiết với mọi quốc gia, nhất là nước đang phát triển.
  • ✦Cơ hội hội nhập tạo ra: mở rộng thị trường · thu hút vốn đầu tư · chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại · thúc đẩy tăng trưởng, phát triển kinh tế · tạo việc làm, nâng cao thu nhập cho các tầng lớp dân cư.
  • ✦Với nước đang phát triển như Việt Nam: có cơ hội tiếp cận và sử dụng nguồn lực bên ngoài (tài chính, khoa học – công nghệ, kinh nghiệm quản lí), tận dụng thời cơ để rút ngắn, thu hẹp khoảng cách với nước tiên tiến, khắc phục nguy cơ tụt hậu.
  • ✦Ví dụ SGK: Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP), kí ngày 15 tháng 11 năm 2020, giữa 10 nước ASEAN và 5 đối tác (Australia, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, New Zealand). Các nước thành viên trình độ không đồng đều nên cam kết được thiết kế phù hợp, bảo đảm lợi ích cho các bên, đồng thời tuân thủ chuẩn mực chung; khi đàm phán phải cam kết tuân thủ toàn bộ quy định về tự do thương mại hàng hoá, dịch vụ, cơ chế thực thi chặt chẽ.

Đóng góp của hội nhập với Việt Nam (số liệu SGK)

Hoạt độngSố liệuÝ nghĩa
Xuất khẩuTỉ trọng giá trị xuất khẩu nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo: 53,6% (2010) → 85,2% (2022)Đóng góp tích cực vào tăng trưởng, nâng thu nhập, chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại
FDIGiai đoạn 2011 – 2020, FDI chiếm khoảng 22% vốn đầu tư xã hội; đóng góp vào GDP: 15,15% (2010) · 18,07% (2015) · 20,13% (2021); xuất khẩu của khu vực FDI từ 27% (1995) lên 73,6% (2021)Bổ sung vốn, chuyển giao công nghệ, tiếp nhận kinh nghiệm quản lí tiên tiến, đào tạo lao động trình độ cao, cân bằng cán cân thương mại

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦"Hội nhập chỉ cần thiết với nước thiếu vốn, lao động, tài nguyên" hay "chỉ với nước đang phát triển" — sai. SGK: tất yếu khách quan với mọi quốc gia (nhấn mạnh nước đang phát triển).
  • ✦"Hội nhập làm nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào bên ngoài" — sai theo SGK: hội nhập giúp phát triển, tạo cơ hội; các nền kinh tế phụ thuộc lẫn nhau, và chủ trương của ta là nâng cao khả năng chống chịu.
  • ✦Hội nhập không chỉ hưởng lợi: mỗi quốc gia còn phải tuân thủ chuẩn mực chung, và SGK nói quốc gia thành viên có thể chủ động đề xuất, tham gia xây dựng các điều khoản của tổ chức, không chỉ biết tuân thủ.
  • ✦Dựa trên chia sẻ lợi ích (cùng có lợi), không phải "nước mạnh hưởng hết", cũng không phải "chỉ liên kết với nước cùng trình độ phát triển".

2 🪜 Các cấp độ và mức độ hội nhập

Ba cấp độ hội nhập kinh tế quốc tế

Cấp độLà gìViệt Nam tham giaÝ nghĩa
Song phương (hai nước)Liên kết, hợp tác giữa hai quốc gia trên nguyên tắc bình đẳng, cùng có lợi, tôn trọng độc lập, chủ quyền của nhau. Qua hiệp định thương mại tự do, đầu tư trực tiếp nước ngoài… Dễ đạt thoả thuận, ưu đãi phù hợp, chỉ áp dụng cho hai nước kíHợp tác song phương với hơn 170 quốc gia, kí trên 90 hiệp định thương mại song phương, đối tác chiến lược, chiến lược toàn diện với 17 nướcCủng cố môi trường hoà bình, ổn định, tranh thủ lợi thế của từng đối tác để phát triển nhanh, bền vững
Khu vựcLiên kết, hợp tác giữa các quốc gia trong một khu vực trên cơ sở tương đồng về địa lí, văn hoá, xã hội hoặc chung mục tiêu, lợi ích; qua tổ chức kinh tế khu vực, diễn đàn hợp tác, hiệp định đối tác kinh tếCộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) · Diễn đàn APEC · Hiệp định CPTPP · Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu (EVFTA) · RCEPHợp tác sâu rộng, toàn diện; mở rộng thị trường, thu hút FDI, xuất khẩu, du lịch; nâng năng suất lao động, hoàn thiện thể chế, thêm việc làm, tăng thu nhập
Toàn cầuLiên kết, gắn kết các quốc gia, vùng lãnh thổ qua việc tham gia tổ chức kinh tế toàn cầu. Là hình thức hội nhập sâu rộng nhấtLiên hợp quốc · Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) · Quỹ tiền tệ Quốc tế (IMF). WTO: 164 thành viên (tính đến 2020 — SGK; nay 166 sau khi Cô-mo-rốt và Đông Ti-mo gia nhập năm 2024); Việt Nam là thành viên chính thức thứ 150 năm 2007Mở rộng quan hệ thương mại ra thị trường toàn cầu; sau 15 năm vào WTO, năm 2020 Việt Nam thuộc top 20 nước thu hút nhiều FDI nhất thế giới

Năm mức độ từ thấp đến cao (SGK, mục "Em có biết")

Mức độĐặc điểm
1. Thoả thuận thương mại ưu đãiThấp nhất, lâu đời nhất: các bên cam kết dành cho nhau ưu đãi về thuế quan và phi thuế quan với hàng hoá của nhau
2. Hiệp định thương mại tự doXoá bỏ hầu hết hàng rào thuế quan giữa các bên, nhưng mỗi bên vẫn giữ chính sách thuế quan riêng với nước ngoài hiệp định
3. Liên minh thuế quanXoá bỏ thuế quan và hàng rào phi thuế quan giữa các thành viên, đồng thời áp dụng biểu thuế quan chung với các nước khác
4. Thị trường chungLập bởi các nước trong một khu vực: tự do thương mại, tự do di chuyển lao động và vốn giữa các thành viên
5. Liên minh kinh tếCác bên hình thành thị trường chung đồng thời xây dựng chính sách kinh tế chung, thực hiện mục tiêu chung

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Cấp độ (song phương – khu vực – toàn cầu) là phạm vi, số lượng đối tác; mức độ (thoả thuận ưu đãi … liên minh kinh tế) là độ sâu của liên kết. Đề hay trộn hai thang đo này.
  • ✦Hiệp định thương mại tự do khác liên minh thuế quan ở chỗ: FTA mỗi bên giữ biểu thuế riêng với nước ngoài; liên minh thuế quan dùng chung một biểu thuế.
  • ✦Thị trường chung có thêm tự do di chuyển lao động và vốn; liên minh kinh tế thêm chính sách kinh tế chung — hai ý hay bị đảo.
  • ✦Xếp theo số nước: song phương = hai nước, kể cả hiệp định thương mại tự do chỉ kí giữa hai nước; còn FTA giữa nhiều nước (CPTPP, EVFTA, RCEP) được SGK xếp vào khu vực.
  • ✦Đừng nhầm hoạt động ("xuất khẩu gạo", "nhận vốn FDI") với cấp độ hội nhập: đó là hoạt động kinh tế đối ngoại, diễn ra ở mọi cấp độ.

Dạng bài

Xác định cấp độ hội nhập trong một tình huống

  1. 1 Gạch đối tác: chỉ một nước, nhiều nước trong một khu vực, hay một tổ chức mang tính toàn cầu?
  2. 2 Một nước ⇒ song phương. Nhóm nước chung khu vực (ASEAN, châu Á – Thái Bình Dương, châu Âu…) ⇒ khu vực. Tổ chức thành viên khắp thế giới (Liên hợp quốc, WTO, IMF) ⇒ toàn cầu.
  3. 3 Nếu đề hỏi mức độ: nhìn xem bỏ thuế, thuế chung, lao động – vốn tự do hay chính sách chung.
  4. 4 Việt Nam thường tham gia cả ba cấp độ cùng lúc — một tình huống có thể có hai, ba cấp độ.

⚠️ Bẫy hay gặp: Thấy chữ "hiệp định thương mại tự do" liền xếp ngay vào "khu vực". Phải xét bao nhiêu nước tham gia và có áp dụng riêng cho hai nước hay không.

🗺️
Làm mẫu

Nước ta kí một hiệp định thương mại tự do chỉ áp dụng cho nước ta và nước B, đồng thời là thành viên WTO. Hai việc làm này thuộc cấp độ hội nhập nào?

Hướng dẫn giải

Thử tự giải trước nhé!

3 🚢 Các hoạt động kinh tế đối ngoại

Ba hoạt động kinh tế đối ngoại cơ bản

Hoạt độngLà gìSố liệu SGKÝ nghĩa
Thương mại quốc tếTrao đổi hàng hoá, dịch vụ giữa các quốc gia qua xuất, nhập khẩuNăm 2022 xuất khẩu 371,3 tỉ USD (+10,5%); nhập khẩu 358,9 tỉ USD (+7,8%); năm thứ 7 liên tiếp thặng dưKích thích tiêu dùng, mở rộng sản xuất, chuyển giao công nghệ; tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu thể hiện kết quả hội nhập
Đầu tư quốc tếQuá trình di chuyển vốn từ nước này sang nước khác nhằm đem lại lợi ích cho các bênFDI thực hiện 2022: gần 22,4 tỉ USD (+13,5%); vốn đầu tư ra nước ngoài 599,3 triệu USD; vốn ODA (vay ưu đãi, viện trợ không hoàn lại) hỗ trợ xoá đói giảm nghèoTăng nguồn vốn, chuyển dịch cơ cấu hiện đại, tạo việc làm, phát triển nguồn nhân lực, tiếp thu khoa học công nghệ, kinh nghiệm quản lí
Các dịch vụ thu ngoại tệDu lịch, giao thông vận tải, thông tin liên lạc, bảo hiểm, xuất khẩu lao động, thanh toán và tín dụng…Năm 2022 khách quốc tế đến Việt Nam 3,66 triệu lượt, gấp 23,3 lần năm 2021; hơn 600.000 lao động ở 40 quốc gia, vùng lãnh thổ, kiều hối hơn 3 tỉ USD mỗi nămTạo nguồn thu ngoại tệ, cải thiện cán cân thanh toán quốc tế, tạo việc làm, tăng thu nhập, thúc đẩy tăng trưởng

Cần nhớ

  • ✦Hình thức của hội nhập là toàn bộ hoạt động kinh tế đối ngoại của quốc gia, đa dạng: thương mại quốc tế, đầu tư quốc tế, dịch vụ thu ngoại tệ…
  • ✦Cán cân thương mại = xuất khẩu − nhập khẩu: lớn hơn 0 là thặng dư (xuất siêu). Năm 2022: 371,3 − 358,9 = 12,4 tỉ USD thặng dư (số liệu sơ bộ).
  • ✦FDI là vốn đầu tư trực tiếp của nước ngoài vào nước ta (hoạt động đầu tư quốc tế); đóng góp vào GDP, vào xuất khẩu, và giúp chuyển giao công nghệ.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Nhầm FDI với ODA: FDI là vốn đầu tư của doanh nghiệp, nhà đầu tư nước ngoài; ODA là vốn vay ưu đãi và viện trợ không hoàn lại từ quốc gia, tổ chức quốc tế.
  • ✦Xuất khẩu lao động, du lịch thuộc dịch vụ thu ngoại tệ, không phải "thương mại hàng hoá".
  • ✦Đọc số liệu: nhập khẩu 2022 cũng tăng (7,8%) nhưng chậm hơn xuất khẩu (10,5%) nên vẫn thặng dư; đề hay viết "nhập khẩu giảm" hoặc "thâm hụt" để bẫy.
  • ✦Tăng tỉ trọng xuất khẩu công nghiệp chế biến, chế tạo (53,6% → 85,2%) là ví dụ về hội nhập thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu, không phải "xuất khẩu nông sản thô tăng".

4 🧭 Đường lối, chính sách và trách nhiệm

Cần nhớ

  • ✦Hội nhập kinh tế quốc tế là chủ trương, chính sách lớn của Đảng và Nhà nước trong suốt quá trình đổi mới. Quan điểm: chủ động, tích cực hội nhập kinh tế quốc tế toàn diện, sâu rộng, sử dụng linh hoạt, hiệu quả nhiều hình thức; đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ kinh tế quốc tế.
  • ✦Đại hội XIII xác định phương hướng 2021 – 2030: đa phương hoá, đa dạng hoá quan hệ kinh tế quốc tế; nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trước tác động tiêu cực từ bên ngoài; thực hiện nhiều hình thức hội nhập với lộ trình linh hoạt, phù hợp.
  • ✦Bốn chính sách (Chiến lược tổng thể hội nhập quốc tế đến năm 2020, tầm nhìn đến 2030): (1) đẩy mạnh hoàn thiện thể chế, cải cách hành chính; (2) cải thiện môi trường thu hút đầu tư nước ngoài; (3) gia tăng liên kết giữa các tỉnh, vùng, phát huy thế mạnh từng địa phương, khuyến khích địa phương chủ động hội nhập; (4) thực hiện hiệu quả các cam kết quốc tế.
  • ✦Chiến lược hợp tác đầu tư nước ngoài 2021 – 2030: thu hút dự án dùng công nghệ tiên tiến, công nghệ cao, quản trị hiện đại, lan toả tích cực, kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu; phấn đấu đến 2030 nằm trong nhóm 3 quốc gia dẫn đầu ASEAN và nhóm 60 quốc gia đứng đầu thế giới về môi trường kinh doanh (Ngân hàng Thế giới).
  • ✦Nghị quyết số 06-NQ/TW: hội nhập kinh tế quốc tế là sự nghiệp của toàn dân; doanh nhân, doanh nghiệp và đội ngũ trí thức là lực lượng đi đầu.
✅ Việc nên làm

Học tập, nâng cao trình độ, ngoại ngữ, kĩ năng; chấp hành pháp luật; tìm hiểu chủ trương hội nhập; đóng góp ý kiến; ủng hộ chính sách; doanh nghiệp tuân thủ tiêu chuẩn, cam kết quốc tế.

❌ Việc không nên

Phê phán, đấu tranh với hành vi vi phạm: ví dụ tháo thiết bị giám sát hành trình tàu cá để khai thác bất hợp pháp ở vùng biển nước ngoài, tránh giám sát — trái chủ trương, làm hại hình ảnh và hoạt động hội nhập của nước ta.

⚠️ Bẫy hay gặp

  • ✦Đọc kĩ chính sách nào thuộc nhóm nào: "liên kết tỉnh, vùng" khác "cải cách hành chính" và khác "cải thiện môi trường thu hút đầu tư". Đề cho tình huống rồi hỏi là chính sách nào.
  • ✦"Hội nhập là việc của Nhà nước và doanh nghiệp, học sinh không có trách nhiệm" — sai: là sự nghiệp của toàn dân; mỗi công dân góp phần bằng học tập, tuân thủ pháp luật, ủng hộ chủ trương.
  • ✦Quan điểm của ta là chủ động, tích cực, không phải "thụ động chờ các nước khác" hay "hội nhập bằng mọi giá": phải sử dụng linh hoạt, hiệu quả và thực hiện đúng cam kết.

✏️ Luyện tập

Làm xong mỗi nhóm bấm Kiểm tra. Câu sai có lời giải ngắn và nút quay lại phần kiến thức.

🌐

Khái niệm, sự cần thiết

  1. 1
    Nhận biết

    Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình

  2. 2
    Thông hiểu

    Bạn H nói: "Hội nhập kinh tế quốc tế chỉ cần thiết với những nước đang thiếu vốn, lao động, tài nguyên". Nhận định này

  3. 3
    Thông hiểu

    Nước K là nước đang phát triển, muốn rút ngắn khoảng cách với các nước tiên tiến. Tích cực hội nhập sẽ giúp K

  4. 4
    Nhận biết Trong điều kiện toàn cầu hoá, hội nhập kinh tế quốc tế là tất yếu với mọi quốc gia.
🪜

Cấp độ và mức độ hội nhập

  1. 1
    Nhận biết

    Hội nhập kinh tế song phương là sự liên kết, hợp tác giữa

  2. 2
    Thông hiểu

    Nước ta và nước B kí một hiệp định thương mại tự do chỉ áp dụng cho hai nước. Đây là cấp độ hội nhập

  3. 3
    Thông hiểu

    Việt Nam tham gia Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC) và Hiệp định CPTPP. Hai hình thức này thuộc cấp độ hội nhập

  4. 4
    Vận dụng

    Các nước trong một khu vực lập tổ chức cho phép hàng hoá, lao động và vốn di chuyển tự do giữa các nước thành viên. Mức độ hội nhập này là

  5. 5
    Thông hiểu

    Bấm theo đúng thứ tự các mức độ hội nhập từ thấp đến cao:

    Thứ tự của em: — bấm lần lượt —

🚢

Hoạt động kinh tế đối ngoại

  1. 1
    Nhận biết

    Các hoạt động kinh tế đối ngoại cơ bản trong hội nhập kinh tế quốc tế gồm

  2. 2
    Thông hiểu

    Năm 2022 kim ngạch xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam đạt 371,3 tỉ USD, nhập khẩu sơ bộ đạt 358,9 tỉ USD. Cán cân thương mại hàng hoá năm đó

  3. 3
    Thông hiểu

    Công ty Y của nước ngoài xây nhà máy điện tử ở tỉnh T, tạo việc làm, chuyển giao công nghệ và tăng xuất khẩu cho tỉnh. Đây là hoạt động

  4. 4
    Vận dụng

    Anh P đi làm việc có thời hạn ở nước ngoài và hằng tháng gửi tiền về gia đình; số khách du lịch quốc tế đến nước ta cũng tăng. Các hoạt động này thuộc nhóm

🧭

Chính sách và trách nhiệm

  1. 1
    Nhận biết

    Chính sách nào sau đây nhằm thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế theo SGK?

  2. 2
    Thông hiểu

    Tỉnh X và các tỉnh lân cận cùng xây dựng chuỗi liên kết sản phẩm, mỗi tỉnh phát huy thế mạnh riêng. Việc làm này thực hiện chính sách

  3. 3
    Vận dụng

    Ông T là chủ tàu cá, tháo thiết bị giám sát hành trình, gửi sang tàu khác để khai thác bất hợp pháp ở vùng biển nước ngoài, tránh sự giám sát của cơ quan chức năng. Hành vi của ông T

⚖️

Tình huống tổng hợp

  1. 1
    Thông hiểu

    Doanh nghiệp M ở tỉnh Q xuất khẩu hàng sang thị trường Liên minh châu Âu theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU, đồng thời thu hút một nhà đầu tư Nhật Bản xây nhà máy, nhiều lao động địa phương có việc làm tốt hơn. M cũng tuân thủ tiêu chuẩn chất lượng, môi trường mà thị trường yêu cầu. Đúng hay sai?

    a)Việc M xuất khẩu theo hiệp định Việt Nam – EU thuộc hội nhập kinh tế khu vực theo cách xếp của SGK.

    b)Vốn của nhà đầu tư Nhật Bản là FDI, thuộc hoạt động đầu tư quốc tế.

    c)Việc M tuân thủ tiêu chuẩn của thị trường là trái với bản chất hội nhập vì làm mất độc lập kinh tế.

    d)Hội nhập chỉ đem lại lợi ích cho doanh nghiệp M, không liên quan đến việc làm của người dân.

  2. 2
    Vận dụng

    Theo Nghị quyết số 06-NQ/TW, hội nhập kinh tế quốc tế là sự nghiệp của toàn dân. Bạn K là học sinh lớp 12, nên làm gì để đóng góp phù hợp với mình?

🏆 Luyện theo dạng đề tốt nghiệp

Đề Giáo dục Kinh tế và Pháp luật (50 phút) có 2 phần: 24 câu 4 lựa chọn và 4 câu đúng/sai (mỗi câu 4 ý), không có câu trả lời ngắn. Gần như câu nào cũng cho một tình huống hoặc đoạn thông tin rồi hỏi. Dưới đây là đủ 2 dạng, chỉ dùng kiến thức của bài này.

🅰️

Phần I · Trắc nghiệm 4 lựa chọn

  1. 1
    Thông hiểu

    Biểu đồ SGK cho biết mức đóng góp của khu vực FDI vào GDP Việt Nam là 15,15% (năm 2010), 18,07% (năm 2015) và 20,13% (năm 2021). Nhận xét nào đúng?

  2. 2
    Vận dụng

    Năm 2022 khách quốc tế đến Việt Nam đạt 3,66 triệu lượt, gấp 23,3 lần năm 2021. Thông tin này phản ánh

  3. 3
    Thông hiểu

    Hai nước C và D kí hiệp định xoá bỏ hầu hết hàng rào thuế quan giữa hai bên, nhưng mỗi bên vẫn giữ chính sách thuế quan riêng với các nước ngoài hiệp định. Đây là

  4. 4
    Vận dụng

    Trong buổi ngoại khoá, bạn L trình bày quan điểm chỉ đạo của Đảng và Nhà nước ta về hội nhập kinh tế quốc tế. Phát biểu nào của L đúng?

✅

Phần II · Đúng / sai (có tình huống, thông tin)

  1. 1
    Thông hiểu

    Thông tin (theo SGK, Tổng cục Thống kê): Năm 2022, kim ngạch xuất khẩu hàng hoá của Việt Nam đạt 371,3 tỉ USD, tăng 10,5% so với năm trước; kim ngạch nhập khẩu sơ bộ đạt 358,9 tỉ USD, tăng 7,8%. Đây là năm thứ 7 liên tiếp nước ta có cán cân thương mại thặng dư. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện năm 2022 đạt gần 22,4 tỉ USD, tăng 13,5%. Tỉ trọng giá trị xuất khẩu nhóm hàng công nghiệp chế biến, chế tạo trong tổng kim ngạch xuất khẩu tăng từ 53,6% (năm 2010) lên 85,2% (năm 2022).

    a)Năm 2022 nước ta xuất siêu, tức kim ngạch xuất khẩu hàng hoá lớn hơn nhập khẩu.

    b)Năm 2022 kim ngạch nhập khẩu tăng nhanh hơn kim ngạch xuất khẩu.

    c)Vốn FDI thực hiện gần 22,4 tỉ USD là ví dụ về hoạt động đầu tư quốc tế.

    d)Tỉ trọng hàng công nghiệp chế biến, chế tạo trong tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2022 thấp hơn năm 2010.

  2. 2
    Vận dụng

    Tình huống: Việt Nam đã mở rộng quan hệ hợp tác song phương với hơn 170 quốc gia, kí trên 90 hiệp định thương mại song phương, đồng thời tham gia Cộng đồng kinh tế ASEAN (AEC), Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC), Hiệp định CPTPP, Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Liên minh châu Âu và là thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) từ năm 2007. Sau 15 năm gia nhập WTO, năm 2020 nước ta thuộc nhóm 20 quốc gia thu hút nhiều FDI nhất thế giới.

    a)Việc kí các hiệp định thương mại với từng nước là hội nhập kinh tế song phương.

    b)Việc tham gia WTO là hội nhập kinh tế ở cấp độ khu vực.

    c)Việc tham gia APEC và Hiệp định CPTPP thể hiện hội nhập kinh tế khu vực.

    d)Thông tin cho thấy gia nhập WTO không tác động gì đến việc thu hút đầu tư của Việt Nam.

🎯 Bài này vào đề tốt nghiệp ở đâu?

  • •Phần I hay cho một tình huống ngắn rồi hỏi cấp độ hay mức độ hội nhập (song phương, khu vực, toàn cầu; FTA, liên minh thuế quan, thị trường chung), hoạt động kinh tế đối ngoại (FDI, du lịch, xuất khẩu lao động) hoặc chính sách nào đang được thực hiện.
  • •Phần II hay cho đoạn thông tin có số liệu (xuất, nhập khẩu, FDI, tỉ trọng hàng chế biến) hoặc danh sách hiệp định, tổ chức Việt Nam tham gia, 4 ý trộn: đọc tăng/giảm · xếp đúng cấp độ · vai trò của hội nhập · trách nhiệm công dân.
  • •Bài này nối với bài 1 (hội nhập là động lực tăng trưởng, chuyển dịch cơ cấu), bài 16 (WTO và nguyên tắc cơ bản của thương mại quốc tế) và chuyên đề 3 (Việt Nam trong tiến trình hội nhập: mốc thời gian, cơ hội, thách thức).
Làm đề thi thử trọn bộ
Bài tiếp theo
Bảo hiểm